Kết quả bóng đá trận Carlisle United vs Forest Green Rovers, 01:45 ngày 16/09/2026
National League (Anh) · 01:45 ngày 16/09/2026
Carlisle United 1 Kết thúc HT 1-1 1
Forest Green Rovers
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Địa điểm: Brunton Park Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Carlisle United | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 Kelly K. (Kiến tạo: Jayden Clarke) | |
| 14' | K.Abrefa | |
| Nicholson B. | 27' | |
| Obiero M. 1 - 2 ⚽ | 29' | |
| Jenks T. | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| 67' | ||
| 67' | Sass F. | |
| 84' | ||
| Feeney M. | 84' | |
| Feeney M. | 85' | |
| 90' | ||
| 90' | Ewing O. | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 15 | 14 |
| Điểm | 7 | 4 | 15 | 13 |
Chủ = Carlisle United · Khách = Forest Green Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Carlisle United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Carlisle United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 17 |
Forest Green Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 10 | 6 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 21 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
1410
TL kiểm soát bóng
60%40%
Phạm lỗi
911
Việt vị
12
Quả ném biên
2626
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Carlisle United (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Forest Green Rovers (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Carlisle United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1890 |
| Brunton Park | Sân nhà | New Meadow |
| 16982 | Sức chứa | 5141 |
| Leslie Mark Hughes | HLV | |
| Carlisle | Khu vực | Gloucestershire |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.30 | 0.77 | 3.00 | 1.00 | 0.97 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.20 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.55 | 3.10 | 0.75 | 3.00 | 1.01 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.40 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.55 | 3.10 | 0.75 | 3.00 | 1.01 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.60 | 2.81 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.94 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.65 ↑ | 2.90 ↑ | 0.70 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.89 ↓ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.37 | 2.97 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.41 ↑ | 3.23 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.98 ↓ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.15 | 0.79 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.60 | 3.34 | 0.94 | 3.25 | 0.77 | 1.16 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 19.80 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.40 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Carlisle United | +1/2 | 3 | 0 | 1 |
| Forest Green Rovers | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).