Kết quả bóng đá trận Carl Zeiss Jena vs Magdeburg Am, 19:00 ngày 10/10/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 10/10/2026
Carl Zeiss Jena 2 Kết thúc HT 1-0 1
Magdeburg Am
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 10 | 19 |
| Điểm | 3 | 0 | 16 | 10 |
Chủ = Carl Zeiss Jena · Khách = Magdeburg Am
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Carl Zeiss Jena | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 3 (16%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Carl Zeiss Jena
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | 10 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 6 |
Magdeburg Am
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 12 | 13 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 3 | 9 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 9 | 4 | 10 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Carl Zeiss Jena (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Magdeburg Am (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Carl Zeiss Jena | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-5-13 | Thành lập | |
| Ernst-Abbe-Sportfeld | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Jena | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.30 | 4.90 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.63 ↑ | 4.20 ↓ | 4.30 ↓ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.80 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.50 | 4.60 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.59 ↑ | 4.20 ↓ | 4.00 ↓ | 0.82 ↓ | 3.25 | 1.00 ↑ | 0.77 ↓ | 0.75 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↑ | 4.00 | 4.00 ↓ | 0.40 | 2.50 | 1.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 4.24 | 3.15 | 0.79 | 3.50 | 0.87 | 0.44 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.56 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↑ | 0.00 | 1.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.33 | 4.75 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.