Kết quả bóng đá trận Cardiff Draconians FC vs Pontypridd, 20:30 ngày 15/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 15/08/2026
Cardiff Draconians FC 1 Kết thúc HT 1-1 4
Pontypridd
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Cardiff Draconians FC | Phút | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Ethan Edwards | |
| Luke Gullick 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| 53' | ||
| 60' | ⚽ 1 - 2 Eli Phipps | |
| 62' | ⚽ 1 - 3 Eli Phipps | |
| 64' | ⚽ 1 - 4 Ethan Edwards | |
| 70' | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 19 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 20 | 19 |
| Điểm | 4 | 7 | 12 | 18 |
Chủ = Cardiff Draconians FC · Khách = Pontypridd
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cardiff Draconians FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 8 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 4 (11%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (29%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
Cardiff Draconians FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 6 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Pontypridd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 6 | 15 | 52 | 66 | 33 | 11 |
| Sân nhà | 16 | 5 | 3 | 8 | 24 | 30 | 18 | 12 |
| Sân khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 28 | 36 | 15 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Cardiff Draconians FC 1 (50%)Hòa 1 (50%)Pontypridd 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Cardiff Draconians FC | 2-2 (0-1) | Pontypridd | - | - | H |
| 23/08/25 | Pontypridd | 1-2 (1-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Cardiff Draconians FC
HBTHHBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Sport in Caerphilly | 0-0 (0-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | H |
| 01/08/26 | Ynyshir Albions | 1-0 (0-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Cardiff Draconians FC | 4-1 (1-1) | Afan Lido | - | - | T |
| 11/04/26 | Cardiff Draconians FC | 2-2 (0-1) | Pontypridd | - | - | H |
| 04/04/26 | Trey Thomas Drossel | 4-4 (2-2) | Cardiff Draconians FC | - | - | H |
| 28/03/26 | Cardiff Draconians FC | 0-1 (0-0) | Newport City | - | - | B |
| 25/03/26 | Cardiff Draconians FC | 4-1 (1-0) | Ynyshir Albions | +0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Cardiff Draconians FC | 0-4 (0-2) | Trefelin | - | - | B |
| 14/03/26 | Cardiff Draconians FC | 2-3 (2-3) | Carmarthen | - | - | B |
| 07/03/26 | Ammanford | 2-1 (1-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | B |
| 05/03/26 | Trefelin | 3-1 (2-1) | Cardiff Draconians FC | -1.5 | 3 | B |
| 21/02/26 | Treowen Stars | 1-0 (0-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | B |
| 14/02/26 | Cardiff Draconians FC | 3-1 (1-1) | Baglan Dragons | - | - | T |
| 24/01/26 | Aberystwyth Town | 3-2 (2-1) | Cardiff Draconians FC | - | - | B |
| 17/01/26 | Cwmbran Celtic | 0-1 (0-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | T |
| 10/01/26 | Cardiff Draconians FC | 0-2 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | B |
| 03/01/26 | Caerau Ely | 2-1 (1-0) | Cardiff Draconians FC | -0.5 | 3 | B |
| 26/12/25 | Cardiff Draconians FC | 2-0 (1-0) | Llantwit Major | - | - | T |
| 11/12/25 | Newport City | 2-1 (1-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | B |
| 29/11/25 | Cardiff Draconians FC | 3-3 (2-3) | Trefelin | - | - | H |
Thành tích gần đây — Pontypridd
TTHHTBBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/21 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Pontypridd | 3-2 (1-2) | Pontardawe Town | - | - | T |
| 01/08/26 | Treowen Stars | 2-3 (0-2) | Pontypridd | - | - | T |
| 18/04/26 | Pontypridd | 0-0 (0-0) | Caerau Ely | - | - | H |
| 11/04/26 | Cardiff Draconians FC | 2-2 (0-1) | Pontypridd | - | - | H |
| 04/04/26 | Carmarthen | 0-1 (0-1) | Pontypridd | - | - | T |
| 28/03/26 | Pontypridd | 1-3 (1-2) | Trefelin | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Trey Thomas Drossel | 4-2 (1-1) | Pontypridd | - | - | B |
| 18/03/26 | Cwmbran Celtic | 2-5 (0-4) | Pontypridd | - | - | T |
| 14/03/26 | Treowen Stars | 2-2 (0-2) | Pontypridd | - | - | H |
| 07/03/26 | Pontypridd | 0-4 (0-0) | Llantwit Major | - | - | B |
| 21/02/26 | Pontypridd | 2-0 (0-0) | Baglan Dragons | - | - | T |
| 14/02/26 | Ynyshir Albions | 1-3 (1-1) | Pontypridd | - | - | T |
| 31/01/26 | Pontypridd | 2-0 (0-0) | Afan Lido | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Pontypridd | 0-3 (0-1) | Ammanford | 0 | 2.5 | B |
| 01/01/26 | Cambrian Clydach | 1-0 (0-0) | Pontypridd | -1.25 | 3 | B |
| 26/12/25 | Pontypridd | 0-1 (0-0) | Aberystwyth Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/12/25 | Pontypridd | 0-3 (0-1) | Colwyn Bay | - | - | B |
| 06/12/25 | Newport City | 0-0 (0-0) | Pontypridd | - | - | H |
| 29/11/25 | Pontypridd | 2-1 (1-1) | Trey Thomas Drossel | - | - | T |
| 22/11/25 | Treowen Stars | 1-1 (0-1) | Pontypridd | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
715
Sút cầu môn
711
Tấn công
7168
Tấn công nguy hiểm
3540
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cardiff Draconians FC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Pontypridd (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cardiff Draconians FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andrew Stokes | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.20 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.70 ↑ | 2.15 ↓ | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.65 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.45 ↓ | 2.30 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.50 | 2.55 | 0.79 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.40 ↓ | 2.19 ↓ | 0.74 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.60 | 3.59 | 2.21 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.76 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.62 ↑ | 3.59 | 2.19 ↓ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.82 ↑ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.55 | 0.73 | 3.00 | 0.83 | 0.66 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.70 ↑ | 2.20 ↓ | 0.77 ↑ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.74 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.80 | 3.75 | 2.08 | 0.78 | 3.00 | 0.99 | 0.89 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.76 ↓ | 3.59 ↓ | 2.20 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.98 ↓ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.80 | 2.55 | 1.30 | 3.50 | 0.54 | 0.96 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.81 ↑ | 3.90 ↑ | 2.18 ↓ | 0.98 ↓ | 3.25 | 0.78 ↑ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.60 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.75 | 2.10 ↓ | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.20 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.63 | 3.40 | 2.20 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cardiff Draconians FC | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Pontypridd | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).