Kết quả bóng đá trận Cardiff Draconians FC vs Llanelli, 20:30 ngày 22/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 22/08/2026
Cardiff Draconians FC 4 Kết thúc HT 3-1 2
Llanelli
🟨 2 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Cardiff Draconians FC | Phút | |
| Indjai C. 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Indjai C. | 30' | |
| 35' | ⚽ 1 - 1 Salter M. | |
| Luke Gullick 2 - 1 ⚽ | 40' | |
| Luke Gullick 3 - 1 ⚽ | 45+2' | |
| HT 3-1 | ||
| Luke Gullick 4 - 1 ⚽ | 63' | |
| 67' | ⚽ 4 - 2 Nathan Crisan | |
| Haben Samson ❌ Đá hỏng penalty | 74' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 19 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 20 | 39 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 2 |
Chủ = Cardiff Draconians FC · Khách = Llanelli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cardiff Draconians FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (25%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (29%) | Bại/Bại | 6 (75%) |
Bảng xếp hạng
Cardiff Draconians FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 6 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 12 | - | - |
Llanelli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 | 23 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | 0 | 6 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 11 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 27 | - | - |
Thành tích gần đây — Cardiff Draconians FC
BHBTHHBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Cardiff Draconians FC | 1-4 (1-1) | Pontypridd | - | - | B |
| 08/08/26 | Sport in Caerphilly | 0-0 (0-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | H |
| 01/08/26 | Ynyshir Albions | 1-0 (0-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Cardiff Draconians FC | 4-1 (1-1) | Afan Lido | - | - | T |
| 11/04/26 | Cardiff Draconians FC | 2-2 (0-1) | Pontypridd | - | - | H |
| 04/04/26 | Trey Thomas Drossel | 4-4 (2-2) | Cardiff Draconians FC | - | - | H |
| 28/03/26 | Cardiff Draconians FC | 0-1 (0-0) | Newport City | - | - | B |
| 25/03/26 | Cardiff Draconians FC | 4-1 (1-0) | Ynyshir Albions | +0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Cardiff Draconians FC | 0-4 (0-2) | Trefelin | - | - | B |
| 14/03/26 | Cardiff Draconians FC | 2-3 (2-3) | Carmarthen | - | - | B |
| 07/03/26 | Ammanford | 2-1 (1-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | B |
| 05/03/26 | Trefelin | 3-1 (2-1) | Cardiff Draconians FC | -1.5 | 3 | B |
| 21/02/26 | Treowen Stars | 1-0 (0-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | B |
| 14/02/26 | Cardiff Draconians FC | 3-1 (1-1) | Baglan Dragons | - | - | T |
| 24/01/26 | Aberystwyth Town | 3-2 (2-1) | Cardiff Draconians FC | - | - | B |
| 17/01/26 | Cwmbran Celtic | 0-1 (0-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | T |
| 10/01/26 | Cardiff Draconians FC | 0-2 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | B |
| 03/01/26 | Caerau Ely | 2-1 (1-0) | Cardiff Draconians FC | -0.5 | 3 | B |
| 26/12/25 | Cardiff Draconians FC | 2-0 (1-0) | Llantwit Major | - | - | T |
| 11/12/25 | Newport City | 2-1 (1-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Llanelli
BHBBBBTBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/32 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Swansea University | 3-0 (1-0) | Llanelli | - | - | B |
| 08/08/26 | Llanelli | 1-1 (1-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | H |
| 01/08/26 | Llanelli | 1-4 (1-3) | Newport City | - | - | B |
| 25/07/26 | Haverfordwest County | 8-0 (6-0) | Llanelli | - | - | B |
| 18/04/26 | Haverfordwest County | 6-0 (3-0) | Llanelli | -1.25 | 3 | B |
| 03/04/26 | Llanelli | 0-5 (0-2) | Bala Town F.C. | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Flint Town | 1-2 (0-1) | Llanelli | -2 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Llanelli | 1-2 (0-1) | UWIC Inter Cardiff | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Llanelli | 0-2 (0-1) | Briton Ferry Athletic | -1.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | Bala Town F.C. | 0-0 (0-0) | Llanelli | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Llanelli | 0-1 (0-1) | Haverfordwest County | -1.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | UWIC Inter Cardiff | 1-1 (0-1) | Llanelli | -2 | 3.25 | H |
| 07/02/26 | Llanelli | 0-2 (0-1) | Flint Town | -1.5 | 3.25 | B |
| 24/01/26 | Briton Ferry Athletic | 3-1 (1-0) | Llanelli | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/01/26 | Barry Town United | 5-1 (3-1) | Llanelli | -2 | 3.25 | B |
| 01/01/26 | Llanelli | 0-1 (0-0) | Penybont FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/12/25 | Haverfordwest County | 3-0 (2-0) | Llanelli | -1.75 | 3 | B |
| 06/12/25 | UWIC Inter Cardiff | 2-1 (0-1) | Llanelli | -1.5 | 3 | B |
| 29/11/25 | Llanelli | 1-2 (1-1) | Connahs Quay Nomads FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/11/25 | Llanelli | 0-6 (0-3) | Barry Town United | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1216
Sút cầu môn
63
Tấn công
8490
Tấn công nguy hiểm
4055
Sút ngoài cầu môn
613
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
73 27
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cardiff Draconians FC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Llanelli (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 2.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cardiff Draconians FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1896 | |
| Sân nhà | Stebonheath Park | |
| 0 | Sức chứa | 3700 |
| HLV | Lee John | |
| Khu vực | Llanelli |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.85 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.45 | 2.70 | 0.72 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.08 ↑ | 3.45 | 2.75 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.61 | 2.77 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.35 ↑ | 7.50 ↑ | 0.79 ↑ | 5.75 | 0.99 ↑ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.75 | 0.67 | 3.00 | 0.86 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.63 | 2.77 | 0.98 | 3.25 | 0.79 | 0.90 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.10 ↑ | 30.81 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.84 | 0.48 | 2.50 | 1.46 | 0.61 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.64 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.75 | 2.80 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.80 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cardiff Draconians FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Llanelli | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).