Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs Swindon Town, 21:00 ngày 08/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Cardiff City
3 Kết thúc HT 2-1 2
Swindon Town
🟨 1 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Cardiff City Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Cardiff CitySwindon Town
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gavin Ward
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (chân phải) — bị chặn
4'
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Alex Robertson (chân phải) — bị chặn
7'
9'
BÀN THẮNG - Own Goal - Gabriel Osho 0-1
9'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Osho (chân trái) Own — vào lưới球
9'
🎯 Dứt điểm - Matthew Virtue-Thick (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (chân phải) — bị cản phá
21'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Alex Robertson (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Cian Ashford (chân trái) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - David Turnbull (chân trái) — bị chặn
24'
27'
🎯 Dứt điểm - Aaron Drinan (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Penalty - Yousef Salech 1-1
28'
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (chân phải) — vào lưới
29'
31'
Shot Left Footed Shot Blocked
Phạt góc
34'
37'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Yousef Salech 2-1, kiến tạo: Cian Ashford
43'
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (chân trái) — vào lưới
43'
🎯 Dứt điểm - Cian Ashford (chân phải) Post
45+3'
Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Ryan Tafazolli, ra Sam Inwood
Phạt góc
49'
53'
🎯 Dứt điểm - Aaron Drinan (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Matthew Virtue-Thick (chân phải) — bị chặn
54'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Joel Colwill, ra David Turnbull
58'
🔁 Thay người: vào Chris Willock, ra Isaak James Davies
58'
58'
🔁 Thay người: vào Joseph Hungbo, ra Louis Millard
58'
🔁 Thay người: vào James Debayo, ra Tom Nichols
62'
BÀN THẮNG - Paul Glatzel 2-2, kiến tạo: Joseph Hungbo
62'
🎯 Dứt điểm - Paul Glatzel (chân phải) — vào lưới
63'
🔁 Thay người: vào Ollie Palmer, ra Matthew Virtue-Thick
64'
🔁 Thay người: vào Lucas Griffiths-Brown, ra Mitchell Clarke
64'
🎯 Dứt điểm - Aaron Drinan (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Ollie Palmer (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Chris Willock (chân trái) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Jack Moylan, ra Ollie Tanner
72'
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — bị chặn
73'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Chris Willock (chân trái) — bị chặn
74'
BÀN THẮNG - Jack Moylan 3-2, kiến tạo: Yousef Salech
77'
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — vào lưới
77'
80'
🎯 Dứt điểm - Ollie Palmer (chân trái) Post
🟨 Thẻ vàng - Joel Colwill
82'
84'
🟨 Thẻ vàng - James Debayo
🎯 Dứt điểm - Cian Ashford (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
88'
🎯 Dứt điểm - Ollie Palmer (chân trái) — bị chặn
89'
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Billy Kirkman (chân trái) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Paul Glatzel (chân trái) — bị chặn
90'
🟥 Thẻ đỏ - James Debayo
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — bị chặn
90+5'
Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Cardiff City Phút Swindon Town
9' 1 - 0 Gabriel Osho (phản lưới)
Yousef Salech 2 - 0 28'
Yousef Salech(Assists:Cian Ashford) (Kiến tạo: Cian Ashford) 3 - 0 43'
HT 2-1
46' ▲ Ryan Tafazolli ▼ Sam Inwood
▲ Joel Colwill ▼ David Turnbull58'
▲ Chris Willock ▼ Isaak James Davies58'
58' ▲ Joseph Hungbo ▼ Louis Millard
58' ▲ James Debayo ▼ Tom Nichols
62' 3 - 1 Paul Glatzel(Assists:Joseph Hungbo) (Kiến tạo: Joseph Hungbo)
63' ▲ Ollie Palmer ▼ Matthew Virtue-Thick
64' ▲ Lucas Griffiths-Brown ▼ Mitchell Clarke
▲ Jack Moylan ▼ Ollie Tanner72'
Jack Moylan(Assists:Yousef Salech) (Kiến tạo: Yousef Salech) 4 - 1 77'
Joel Colwill 82'
84' James Debayo
90' James Debayo
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 11 21
Bại 01 26
Ghi bàn 86 2715
Mất bàn 44 1920
Điểm 74 2010

Chủ = Cardiff City · Khách = Swindon Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cardiff City (5)Hiệp 1 / Cả trậnSwindon Town (8)
3 (60%)Thắng/Thắng3 (38%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (20%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (20%)Bại/Bại3 (38%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Cardiff City 2 (50%)Hòa 2 (50%)Swindon Town 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC13/08/25Cardiff City2-1 (2-0)Swindon Town12-2+0.252.75T
INT CF23/07/22Swindon Town2-4 (0-3)Cardiff City2-4+0.752.75T
INT CF25/07/09Swindon Town0-0 (0-0)Cardiff City---H
INT CF30/07/08Swindon Town1-1 (1-0)Cardiff City-+0.252.5H

Thành tích gần đây — Cardiff City

TTBBTTTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/17 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Cardiff City4-1 (3-0)AS Roma7-5-0.752.75T
INT CF25/07/26Forest Green Rovers1-5 (0-5)Cardiff City2-7+13.25T
INT CF11/07/26Cardiff City0-6 (0-3)Midtjylland4-5-13.25B
ENG L102/05/26Mansfield Town5-4 (3-0)Cardiff City6-8+0.53B
ENG L125/04/26Cardiff City5-1 (3-0)Northampton Town3-2+2.253.5T
ENG L123/04/26Cardiff City1-0 (0-0)Port Vale6-6+1.753T
ENG L118/04/26Reading1-3 (0-1)Cardiff City7-9+0.752.75T
ENG L115/04/26Huddersfield Town1-1 (1-0)Cardiff City4-7+0.252.75H
ENG L111/04/26Cardiff City2-0 (0-0)Bolton Wanderers8-1+0.753T
ENG L106/04/26Peterborough United1-1 (0-0)Cardiff City6-16+0.753H
ENG L121/03/26Cardiff City0-0 (0-0)Blackpool11-2+1.253H
ENG L118/03/26Cardiff City0-2 (0-0)Wycombe Wanderers8-5+0.752.75B
ENG L114/03/26Exeter City0-4 (0-2)Cardiff City0-10+0.52.5T
ENG L111/03/26Barnsley1-1 (1-1)Cardiff City4-13+0.53H
ENG L107/03/26Cardiff City0-2 (0-0)Lincoln City6-2+0.252.5B
ENG L128/02/26Doncaster Rovers0-4 (0-1)Cardiff City3-9+0.252.75T
ENG L121/02/26Plymouth Argyle5-2 (3-2)Cardiff City3-8+0.252.75B
ENG L118/02/26Cardiff City4-1 (1-1)AFC Wimbledon4-5+12.5T
ENG L114/02/26Cardiff City3-1 (3-1)Luton Town7-3+0.52.5T
ENG L107/02/26Rotherham United0-3 (0-1)Cardiff City5-5+0.52.5T

Thành tích gần đây — Swindon Town

TTBBBTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Forest Green Rovers1-4 (0-2)Swindon Town4-3-0.253T
INT CF29/07/26Swindon Town2-1 (2-0)Leyton Orient3-8-0.252.75T
INT CF25/07/26Swindon Town1-3 (1-0)Bristol City7-11-0.752.75B
INT CF18/07/26Crystal Palace5-1 (2-1)Swindon Town1-0--B
INT CF15/07/26Chippenham Town1-0 (1-0)Swindon Town3-10+23.25B
INT CF04/07/26Swindon Town4-0 (3-0)Swindon Supermarine4-1--T
ENG L202/05/26Swindon Town1-2 (1-1)Chesterfield8-3-0.252.75B
ENG L225/04/26Grimsby Town4-0 (3-0)Swindon Town9-5-0.752.75B
ENG L218/04/26Swindon Town2-2 (2-1)Accrington Stanley5-6+0.752.5H
ENG L211/04/26Colchester United3-0 (0-0)Swindon Town10-1-0.252.5B
ENG L206/04/26Swindon Town2-1 (0-0)Walsall4-8+0.252.25T
ENG L203/04/26Cambridge United1-1 (1-0)Swindon Town10-5-0.752.5H
ENG L228/03/26Swindon Town1-1 (1-0)Fleetwood Town6-9+0.52.5H
ENG L221/03/26Tranmere Rovers0-1 (0-0)Swindon Town5-9+0.52.75T
ENG L218/03/26Gillingham0-2 (0-0)Swindon Town9-2+0.252.5T
ENG L214/03/26Swindon Town1-2 (0-1)Milton Keynes Dons5-6-0.252.5B
ENG L207/03/26Crawley Town2-2 (0-0)Swindon Town10-4+0.252.75H
ENG L228/02/26Swindon Town1-1 (0-1)Bristol Rovers13-1+0.52.5H
ENG L221/02/26Swindon Town1-2 (0-1)Crewe Alexandra7-6+0.52.5B
ENG L218/02/26Barnet1-2 (1-0)Swindon Town3-1-0.52.75T

Đội hình

Cardiff CitySwindon Town
1Nathan Trott3Joel Bagan4Gabriel Osho38CPerry Ng44Ronan Kpakio14David Turnbull18Alex Robertson11Ollie Tanner39Isaak James Davies45Cian Ashford9Yousef Salech1Connor Ripley2Mitchell Clarke5Stephan Negru16Sam Inwood34Billy Kirkman7Tom Nichols20Ben Middlemas24Matthew Virtue-Thick9Paul Glatzel23Aaron Drinan39Louis Millard

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
15
12
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
120
105
Tấn công nguy hiểm
57
51
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
16
8
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
547
334
TL chuyền bóng thành công
83%
71%
Phạm lỗi
8
17
Việt vị
3
3
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
20
20
Cắt bóng
6
14
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
24
40
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.26
1.2
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cardiff City (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Swindon Town (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Cardiff CitySwindon Town

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Cardiff CitySwindon Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

103
Thắng 2+
14
Thắng 1
45
Hòa
14
Thua 1
44
Thua 2+
Cardiff CitySwindon Town

Cardiff City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Yousef Salech (dự bị)
Trung phong
8.614/316/201
38Perry Ng (dự bị)
Hậu vệ phải
7.80/072/832
8Jack Moylan (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.83/16/90
45Cian Ashford (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.813/044/532
11Ollie Tanner (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.20/017/190
18Alex Robertson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.22/063/773
14David Turnbull (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.11/032/390
3Joel Bagan (dự bị)
Hậu vệ trái
7.10/038/512
16Chris Willock (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
72/014/151
4Gabriel Osho (dự bị)
Trung vệ
6.70/057/600
27Joel Colwill (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/010/111🟨
44Ronan Kpakio (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/042/542
39Isaak James Davies (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.20/016/191
1Nathan Trott (dự bị)
Thủ môn
6.10/029/370

Swindon Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Joseph Hungbo (dự bị)
Tiền vệ
7.310/011/151
5Stephan Negru (dự bị)
Trung vệ
7.20/021/314
34Billy Kirkman (dự bị)
Hậu vệ trái
7.21/030/444
20Ben Middlemas (dự bị)
Tiền vệ
6.90/029/372
9Paul Glatzel (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.82/125/300
28Ollie Palmer (dự bị)
Trung phong
6.73/04/50
17Ryan Tafazolli (dự bị)
Trung vệ
6.50/06/102
24Matthew Virtue-Thick (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.52/014/161
1Connor Ripley (dự bị)
Thủ môn
6.30/025/390
23Aaron Drinan (dự bị)
Trung phong
6.33/018/231
2Mitchell Clarke (dự bị)
Tiền vệ
6.30/016/202
16Sam Inwood (dự bị)
Hậu vệ
6.30/011/162
18James Debayo (dự bị)
Trung vệ
6.20/08/141🟨🟥
39Louis Millard (dự bị)
Tiền đạo
6.21/03/90
7Tom Nichols (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.10/011/162
38Lucas Griffiths-Brown (dự bị)
Hậu vệ
60/04/92

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cardiff City Thông tin Swindon Town
1899 Thành lập 1881
Cardiff City Stadium Sân nhà The County Ground
22000 Sức chứa 15728
Brian Barry-Murphy HLV Ian Holloway
Cardiff Khu vực Swindon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.234.606.400.813.000.810.701.251.00
Live1.234.606.400.70 ↓3.000.92 ↑0.701.251.00
EasybetsSớm1.364.506.400.893.000.860.841.500.92
Live1.05 ↓9.10 ↑178.00 ↑3.10 ↑5.500.11 ↓2.60 ↑0.250.17 ↓
VcbetSớm1.404.406.501.013.000.830.971.250.83
Live1.02 ↓11.50 ↑301.00 ↑2.80 ↑5.500.25 ↓0.41 ↓0.001.98 ↑
Mansion88Sớm1.414.205.800.973.000.790.931.250.83
Live1.04 ↓7.50 ↑250.00 ↑7.14 ↑5.500.04 ↓0.20 ↓0.003.33 ↑
InterwettenSớm1.454.706.000.602.501.200.701.001.05
Live1.01 ↓15.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑5.500.04 ↓0.80 ↑1.500.90 ↓
10BETSớm1.454.805.800.973.000.78---
Live1.07 ↓8.65 ↑100.00 ↑1.40 ↑5.500.55 ↓---
12betSớm1.414.205.800.973.000.790.931.250.83
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑7.14 ↑5.500.04 ↓0.20 ↓0.003.33 ↑
CrownSớm1.414.505.800.963.000.800.931.250.83
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑6.25 ↑5.500.02 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.373.925.300.983.000.800.961.250.82
Live1.04 ↓7.30 ↑155.00 ↑2.94 ↑5.500.24 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm1.444.395.701.003.000.800.981.250.84
Live1.04 ↓9.65 ↑67.00 ↑2.70 ↑5.500.25 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
LadbrokesSớm1.484.506.500.602.501.20---
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑0.10 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm1.464.505.500.943.000.810.741.001.03
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.49 ↑5.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.434.436.180.993.000.780.961.250.81
Live2.42 ↑1.89 ↓8.20 ↑3.17 ↑5.500.23 ↓2.47 ↑0.250.30 ↓
HK Jockey ClubSớm1.264.907.251.003.250.72---
Live1.264.95 ↑7.250.95 ↓3.250.75 ↑---
BwinSớm1.474.506.250.582.501.20---
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑0.75 ↑5.500.95 ↓---
1xBetSớm1.454.605.941.213.250.620.981.250.84
Live1.07 ↓9.00 ↑126.00 ↑2.13 ↑5.500.37 ↓0.43 ↓0.001.86 ↑
SNAISớm1.305.008.00------
Live1.305.008.50 ↑------
Bet 365Sớm1.444.505.501.003.000.850.981.250.88
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑5.10 ↑5.500.13 ↓0.20 ↓0.003.50 ↑
William HillSớm1.404.505.500.602.501.251.011.250.74
Live1.03 ↓17.00 ↑151.00 ↑2.70 ↑5.500.22 ↓0.91 ↓1.500.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.