Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs Swindon Town, 21:00 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Cardiff City 3 Kết thúc HT 2-1 2
Swindon Town
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Cardiff City Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Cardiff City
Swindon Town
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gavin Ward
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Robertson (chân phải) — bị chặn
9'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Gabriel Osho 0-1
9'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Osho (chân trái) Own — vào lưới球
9'
🎯 Dứt điểm - Matthew Virtue-Thick (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Robertson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cian Ashford (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - David Turnbull (chân trái) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Aaron Drinan (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Yousef Salech 1-1
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (chân phải) — vào lưới
31'
Shot Left Footed Shot Blocked
⛳ Phạt góc
37'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Yousef Salech 2-1, kiến tạo: Cian Ashford
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Cian Ashford (chân phải) Post
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Ryan Tafazolli, ra Sam Inwood
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Aaron Drinan (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Matthew Virtue-Thick (chân phải) — bị chặn
54'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Joel Colwill, ra David Turnbull
🔁 Thay người: vào Chris Willock, ra Isaak James Davies
58'
🔁 Thay người: vào Joseph Hungbo, ra Louis Millard
58'
🔁 Thay người: vào James Debayo, ra Tom Nichols
62'
⚽ BÀN THẮNG - Paul Glatzel 2-2, kiến tạo: Joseph Hungbo
62'
🎯 Dứt điểm - Paul Glatzel (chân phải) — vào lưới
63'
🔁 Thay người: vào Ollie Palmer, ra Matthew Virtue-Thick
64'
🔁 Thay người: vào Lucas Griffiths-Brown, ra Mitchell Clarke
64'
🎯 Dứt điểm - Aaron Drinan (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Ollie Palmer (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Chris Willock (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jack Moylan, ra Ollie Tanner
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Chris Willock (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Jack Moylan 3-2, kiến tạo: Yousef Salech
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — vào lưới
80'
🎯 Dứt điểm - Ollie Palmer (chân trái) Post
🟨 Thẻ vàng - Joel Colwill
84'
🟨 Thẻ vàng - James Debayo
🎯 Dứt điểm - Cian Ashford (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Ollie Palmer (chân trái) — bị chặn
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Billy Kirkman (chân trái) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Paul Glatzel (chân trái) — bị chặn
90'
🟥 Thẻ đỏ - James Debayo
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Cardiff City | Phút | |
| 9' | ⚽ 1 - 0 Gabriel Osho (phản lưới) | |
| Yousef Salech 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| Yousef Salech(Assists:Cian Ashford) (Kiến tạo: Cian Ashford) 3 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ryan Tafazolli ▼ Sam Inwood | |
| ▲ Joel Colwill ▼ David Turnbull | 58' ⇄ | |
| ▲ Chris Willock ▼ Isaak James Davies | 58' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Joseph Hungbo ▼ Louis Millard | |
| 58' ⇄ | ▲ James Debayo ▼ Tom Nichols | |
| 62' | ⚽ 3 - 1 Paul Glatzel(Assists:Joseph Hungbo) (Kiến tạo: Joseph Hungbo) | |
| 63' ⇄ | ▲ Ollie Palmer ▼ Matthew Virtue-Thick | |
| 64' ⇄ | ▲ Lucas Griffiths-Brown ▼ Mitchell Clarke | |
| ▲ Jack Moylan ▼ Ollie Tanner | 72' ⇄ | |
| Jack Moylan(Assists:Yousef Salech) (Kiến tạo: Yousef Salech) 4 - 1 ⚽ | 77' | |
| Joel Colwill | 82' | |
| 84' | James Debayo | |
| 90' | James Debayo | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 27 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 19 | 20 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 10 |
Chủ = Cardiff City · Khách = Swindon Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cardiff City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (60%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Cardiff City 2 (50%)Hòa 2 (50%)Swindon Town 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/25 | Cardiff City | 2-1 (2-0) | Swindon Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/22 | Swindon Town | 2-4 (0-3) | Cardiff City | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/09 | Swindon Town | 0-0 (0-0) | Cardiff City | - | - | H |
| 30/07/08 | Swindon Town | 1-1 (1-0) | Cardiff City | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Cardiff City
TTBBTTTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/17 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Cardiff City | 4-1 (3-0) | AS Roma | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Forest Green Rovers | 1-5 (0-5) | Cardiff City | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Cardiff City | 0-6 (0-3) | Midtjylland | -1 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Mansfield Town | 5-4 (3-0) | Cardiff City | +0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Cardiff City | 5-1 (3-0) | Northampton Town | +2.25 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Cardiff City | 1-0 (0-0) | Port Vale | +1.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Reading | 1-3 (0-1) | Cardiff City | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Huddersfield Town | 1-1 (1-0) | Cardiff City | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Cardiff City | 2-0 (0-0) | Bolton Wanderers | +0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Peterborough United | 1-1 (0-0) | Cardiff City | +0.75 | 3 | H |
| 21/03/26 | Cardiff City | 0-0 (0-0) | Blackpool | +1.25 | 3 | H |
| 18/03/26 | Cardiff City | 0-2 (0-0) | Wycombe Wanderers | +0.75 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Exeter City | 0-4 (0-2) | Cardiff City | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Barnsley | 1-1 (1-1) | Cardiff City | +0.5 | 3 | H |
| 07/03/26 | Cardiff City | 0-2 (0-0) | Lincoln City | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Doncaster Rovers | 0-4 (0-1) | Cardiff City | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Plymouth Argyle | 5-2 (3-2) | Cardiff City | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/02/26 | Cardiff City | 4-1 (1-1) | AFC Wimbledon | +1 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Cardiff City | 3-1 (3-1) | Luton Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Rotherham United | 0-3 (0-1) | Cardiff City | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Swindon Town
TTBBBTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Forest Green Rovers | 1-4 (0-2) | Swindon Town | -0.25 | 3 | T |
| 29/07/26 | Swindon Town | 2-1 (2-0) | Leyton Orient | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Swindon Town | 1-3 (1-0) | Bristol City | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Crystal Palace | 5-1 (2-1) | Swindon Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Chippenham Town | 1-0 (1-0) | Swindon Town | +2 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Swindon Town | 4-0 (3-0) | Swindon Supermarine | - | - | T |
| 02/05/26 | Swindon Town | 1-2 (1-1) | Chesterfield | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Grimsby Town | 4-0 (3-0) | Swindon Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Swindon Town | 2-2 (2-1) | Accrington Stanley | +0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Colchester United | 3-0 (0-0) | Swindon Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Swindon Town | 2-1 (0-0) | Walsall | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Cambridge United | 1-1 (1-0) | Swindon Town | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Swindon Town | 1-1 (1-0) | Fleetwood Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Tranmere Rovers | 0-1 (0-0) | Swindon Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Gillingham | 0-2 (0-0) | Swindon Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Swindon Town | 1-2 (0-1) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Crawley Town | 2-2 (0-0) | Swindon Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Swindon Town | 1-1 (0-1) | Bristol Rovers | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Swindon Town | 1-2 (0-1) | Crewe Alexandra | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/02/26 | Barnet | 1-2 (1-0) | Swindon Town | -0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Cardiff City
Swindon Town
1Nathan Trott3Joel Bagan4Gabriel Osho38CPerry Ng44Ronan Kpakio14David Turnbull18Alex Robertson11Ollie Tanner39Isaak James Davies45Cian Ashford9Yousef Salech1Connor Ripley2Mitchell Clarke5Stephan Negru16Sam Inwood34Billy Kirkman7Tom Nichols20Ben Middlemas24Matthew Virtue-Thick9Paul Glatzel23Aaron Drinan39Louis Millard
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Nathan Trott6.1
- 3Joel Bagan7.1
- 4Gabriel Osho⚽ Phản lưới 9'6.7
- 9Yousef Salech⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 43' · 🎯 Kiến tạo 77'8.6
- 11Ollie Tanner▼ Rời sân 72'7.2
- 14David Turnbull▼ Rời sân 58'7.1
- 18Alex Robertson7.2
- 38Perry Ng C7.8
- 39Isaak James Davies▼ Rời sân 58'6.2
- 44Ronan Kpakio6.3
- 45Cian Ashford🎯 Kiến tạo 43'7.8
Khách · 433
- 1Connor Ripley6.3
- 2Mitchell Clarke▼ Rời sân 64'6.3
- 5Stephan Negru7.2
- 7Tom Nichols▼ Rời sân 58'6.1
- 9Paul Glatzel⚽ Ghi bàn 62'6.8
- 16Sam Inwood▼ Rời sân 46'6.3
- 20Ben Middlemas6.9
- 23Aaron Drinan6.3
- 24Matthew Virtue-Thick▼ Rời sân 63'6.5
- 34Billy Kirkman7.2
- 39Louis Millard▼ Rời sân 58'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
41
Tấn công
120105
Tấn công nguy hiểm
5751
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
77
Đá phạt trực tiếp
168
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
547334
TL chuyền bóng thành công
83%71%
Phạm lỗi
817
Việt vị
33
Cứu thua
02
Tắc bóng
810
Quả ném biên
2020
Cắt bóng
614
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2440
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.261.2
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B0T0 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cardiff City (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Swindon Town (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cardiff City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Yousef Salech (dự bị) Trung phong | 8.6 | 1 | 4/3 | 16/20 | 1 | ||
| 38Perry Ng (dự bị) Hậu vệ phải | 7.8 | 0/0 | 72/83 | 2 | |||
| 8Jack Moylan (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.8 | 3/1 | 6/9 | 0 | |||
| 45Cian Ashford (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 3/0 | 44/53 | 2 | ||
| 11Ollie Tanner (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 18Alex Robertson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/0 | 63/77 | 3 | |||
| 14David Turnbull (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 32/39 | 0 | |||
| 3Joel Bagan (dự bị) Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 38/51 | 2 | |||
| 16Chris Willock (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/0 | 14/15 | 1 | |||
| 4Gabriel Osho (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 57/60 | 0 | |||
| 27Joel Colwill (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 10/11 | 1 | 🟨 | ||
| 44Ronan Kpakio (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 42/54 | 2 | |||
| 39Isaak James Davies (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 1Nathan Trott (dự bị) Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 29/37 | 0 |
Swindon Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Joseph Hungbo (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 11/15 | 1 | ||
| 5Stephan Negru (dự bị) Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 21/31 | 4 | |||
| 34Billy Kirkman (dự bị) Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 30/44 | 4 | |||
| 20Ben Middlemas (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 29/37 | 2 | |||
| 9Paul Glatzel (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/1 | 25/30 | 0 | |||
| 28Ollie Palmer (dự bị) Trung phong | 6.7 | 3/0 | 4/5 | 0 | |||
| 17Ryan Tafazolli (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 6/10 | 2 | |||
| 24Matthew Virtue-Thick (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 14/16 | 1 | |||
| 1Connor Ripley (dự bị) Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 25/39 | 0 | |||
| 23Aaron Drinan (dự bị) Trung phong | 6.3 | 3/0 | 18/23 | 1 | |||
| 2Mitchell Clarke (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 16Sam Inwood (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 11/16 | 2 | |||
| 18James Debayo (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 8/14 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 39Louis Millard (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 3/9 | 0 | |||
| 7Tom Nichols (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 11/16 | 2 | |||
| 38Lucas Griffiths-Brown (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 4/9 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cardiff City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1881 |
| Cardiff City Stadium | Sân nhà | The County Ground |
| 22000 | Sức chứa | 15728 |
| Brian Barry-Murphy | HLV | Ian Holloway |
| Cardiff | Khu vực | Swindon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.23 | 4.60 | 6.40 | 0.81 | 3.00 | 0.81 | 0.70 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.23 | 4.60 | 6.40 | 0.70 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.70 | 1.25 | 1.00 | |
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.40 | 0.89 | 3.00 | 0.86 | 0.84 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.10 ↑ | 178.00 ↑ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 0.97 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.20 | 5.80 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.70 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 4.80 | 5.80 | 0.97 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.65 ↑ | 100.00 ↑ | 1.40 ↑ | 5.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.20 | 5.80 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.50 | 5.80 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 3.92 | 5.30 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 155.00 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.39 | 5.70 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.65 ↑ | 67.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.50 | 6.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.50 | 5.50 | 0.94 | 3.00 | 0.81 | 0.74 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.49 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.43 | 6.18 | 0.99 | 3.00 | 0.78 | 0.96 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 2.42 ↑ | 1.89 ↓ | 8.20 ↑ | 3.17 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.26 | 4.90 | 7.25 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.26 | 4.95 ↑ | 7.25 | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.50 | 6.25 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.75 ↑ | 5.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.60 | 5.94 | 1.21 | 3.25 | 0.62 | 0.98 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.13 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.30 | 5.00 | 8.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.50 | 1.00 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.10 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 1.01 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.91 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.