Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs Stoke City, 01:45 ngày 09/09/2026
Championship (Anh) · 01:45 ngày 09/09/2026
Cardiff City 1 Kết thúc HT 0-1 1
Stoke City
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Cardiff City Stadium Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Cardiff City | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Johnson B. (Kiến tạo: Robert Bozenik) | |
| 27' | Wilmot B. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 16 | 14 |
| Điểm | 4 | 7 | 10 | 15 |
Chủ = Cardiff City · Khách = Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cardiff City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Cardiff City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 27 | 10 | 9 | 90 | 50 | 91 | 2 |
| Sân nhà | 23 | 17 | 2 | 4 | 50 | 23 | 53 | 2 |
| Sân khách | 23 | 10 | 8 | 5 | 40 | 27 | 38 | 3 |
Stoke City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | 0 | 24 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 20 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 24 |
Đội hình
Cardiff City
Stoke City
1Trott N.3Bagan J.4Osho G.5Bielik K.38Ng P.18Robertson A.27J.Colwill8Moylan J.11Tanner O.16Willock C.9Salech Y.1Johansson V.5L.Graham16Wilmot B.40Talovierov M.2Johnson B.8Galbraith E.13Devenny J.21Bombino L.27Soumare E. H.9Bozenik R.15Hirst G.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 352
- 1Johansson V.
- 2Johnson B.⚽ Ghi bàn 23'
- 5L.Graham
- 8Galbraith E.
- 9Bozenik R.🎯 Kiến tạo 23'
- 13Devenny J.
- 15Hirst G.
- 16Wilmot B.🟨 Thẻ vàng 27'
- 21Bombino L.
- 27Soumare E. H.
- 40Talovierov M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
01
Sút bóng
99
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
67%33%
Chuyền bóng
258120
TL chuyền bóng thành công
85%69%
Phạm lỗi
410
Việt vị
12
Cứu thua
20
Quả ném biên
77
Chuyền dài
1312
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cardiff City (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Stoke City (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cardiff City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1863 |
| Cardiff City Stadium | Sân nhà | Bet365 Stadium |
| 22000 | Sức chứa | 28376 |
| Brian Barry-Murphy | HLV | Mark Robins |
| Cardiff | Khu vực | Stoke-on-Trent |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.06 | 3.71 | 2.68 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.62 ↓ | 2.88 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.50 | 3.00 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 25.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.88 | 2.75 | 0.97 | 0.91 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.60 | 2.90 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.55 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.60 | 2.90 | 0.99 | 3.00 | 0.87 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.80 | 2.92 | 1.01 | 3.00 | 0.86 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.31 | 2.90 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 1.08 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.00 | 0.83 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 7.41 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 13.80 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.55 | 3.07 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.58 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 6.93 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.00 | 0.85 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cardiff City | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Stoke City | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).