Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs Norwich City, 01:00 ngày 26/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 01:00 ngày 26/08/2026
Cardiff City 1 Kết thúc HT 0-1 2
Norwich City
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Cardiff City Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Cardiff City
Norwich City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: James Bell
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Robertson (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Anthony Musaba (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - David Turnbull (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Pelle Mattsson (chân phải) — bị chặn
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Mathias Kvistgaarden (đánh đầu) — bị chặn
25'
⛳ Phạt góc
25'
⚽ BÀN THẮNG - Mathias Kvistgaarden 0-1, kiến tạo: Jacob Wright
25'
🎯 Dứt điểm - Mathias Kvistgaarden (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Perry Ng
30'
🎯 Dứt điểm - Liam Gibbs (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Isaak James Davies
34'
🎯 Dứt điểm - Oscar Schwartau (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Callum Robinson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - David Turnbull (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Jacob Wright (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Andrew Brooks, ra Anthony Musaba
46'
🔁 Thay người: vào Anis Ben Slimane, ra Oscar Schwartau
48'
🎯 Dứt điểm - Liam Gibbs (chân phải) — bị chặn
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Anis Ben Slimane (đánh đầu) Post
50'
🟨 Thẻ vàng - Pelle Mattsson
🔁 Thay người: vào Rubin Colwill, ra Noah Anyadike
🎯 Dứt điểm - David Turnbull (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Liam Gibbs (chân trái) — bị chặn
61'
🔁 Thay người: vào Ante Crnac, ra Mathias Kvistgaarden
61'
🔁 Thay người: vào Kellen Fisher, ra Darlin Yongwa
🔁 Thay người: vào Jack Moylan, ra David Turnbull
🔁 Thay người: vào Yousef Salech, ra Isaak James Davies
🔁 Thay người: vào Cian Ashford, ra Callum Robinson
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Harry Darling, ra Bruno Alves
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alex Robertson (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
78'
⚽ BÀN THẮNG - Ante Crnac 0-2, kiến tạo: Jack Stacey
78'
🎯 Dứt điểm - Ante Crnac (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Rubin Colwill
⚽ BÀN THẮNG - Yousef Salech 1-2
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Rob Tankiewicz, ra Chris Willock
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Ante Crnac (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Cardiff City | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Mathias Kvistgaarden(Assists:Jacob Wright) (Kiến tạo: Jacob Wright) | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Kvistgaarden M. (Kiến tạo: Jacob Wright) | |
| Perry Ng | 27' | |
| Ng P. | 27' | |
| Isaak James Davies | 33' | |
| Davies I. | 33' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Andrew Brooks ▼ Anthony Musaba | |
| 46' ⇄ | ▲ Anis Ben Slimane ▼ Oscar Schwartau | |
| 50' | Pelle Mattsson | |
| ▲ Rubin Colwill ▼ Noah Anyadike | 53' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Ante Crnac ▼ Mathias Kvistgaarden | |
| 61' ⇄ | ▲ Kellen Fisher ▼ Darlin Yongwa | |
| ▲ Jack Moylan ▼ David Turnbull | 67' ⇄ | |
| ▲ Yousef Salech ▼ Isaak James Davies | 68' ⇄ | |
| ▲ Cian Ashford ▼ Callum Robinson | 68' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Harry Darling ▼ Bruno Alves | |
| 78' | ⚽ 0 - 3 Ante Crnac(Assists:Jack Stacey) (Kiến tạo: Jack Stacey) | |
| Rubin Colwill | 84' | |
| Yousef Salech 1 - 3 ⚽ | 90+3' | |
| ▲ Rob Tankiewicz ▼ Chris Willock | 90+3' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 14 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 13 | 16 | 23 |
| Điểm | 4 | 0 | 10 | 15 |
Chủ = Cardiff City · Khách = Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cardiff City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cardiff City 6 (30%)Hòa 2 (10%)Norwich City 12 (60%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/25 | Norwich City | 4-2 (3-0) | Cardiff City | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/11/24 | Cardiff City | 2-1 (0-0) | Norwich City | 0 | 2.5 | T |
| 17/02/24 | Norwich City | 4-1 (2-1) | Cardiff City | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/11/23 | Cardiff City | 2-3 (2-1) | Norwich City | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/02/23 | Norwich City | 2-0 (2-0) | Cardiff City | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/07/22 | Cardiff City | 1-0 (0-0) | Norwich City | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/01/21 | Cardiff City | 1-2 (0-2) | Norwich City | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/12/20 | Norwich City | 2-0 (1-0) | Cardiff City | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/08/18 | Cardiff City | 1-3 (0-1) | Norwich City | +0.75 | 2.5 | B |
| 14/04/18 | Norwich City | 0-2 (0-0) | Cardiff City | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/12/17 | Cardiff City | 3-1 (0-1) | Norwich City | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/02/17 | Cardiff City | 0-1 (0-1) | Norwich City | 0 | 2.25 | B |
| 10/09/16 | Norwich City | 3-2 (1-0) | Cardiff City | -1 | 2.5 | B |
| 17/01/15 | Norwich City | 3-2 (3-0) | Cardiff City | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/09/14 | Cardiff City | 2-4 (2-0) | Norwich City | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/02/14 | Cardiff City | 2-1 (0-1) | Norwich City | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/10/13 | Norwich City | 0-0 (0-0) | Cardiff City | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/01/11 | Norwich City | 1-1 (0-1) | Cardiff City | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/10/10 | Cardiff City | 3-1 (3-1) | Norwich City | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/03/09 | Norwich City | 2-0 (0-0) | Cardiff City | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Cardiff City
HHTTTBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/20 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Derby County | 2-2 (1-2) | Cardiff City | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/08/26 | Cardiff City | 1-1 (0-1) | Wrexham | 0 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Cardiff City | 3-2 (2-1) | Swindon Town | +1.25 | 3 | T |
| 01/08/26 | Cardiff City | 4-1 (3-0) | AS Roma | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Forest Green Rovers | 1-5 (0-5) | Cardiff City | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Cardiff City | 0-6 (0-3) | Midtjylland | -1 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Mansfield Town | 5-4 (3-0) | Cardiff City | +0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Cardiff City | 5-1 (3-0) | Northampton Town | +2.25 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Cardiff City | 1-0 (0-0) | Port Vale | +1.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Reading | 1-3 (0-1) | Cardiff City | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Huddersfield Town | 1-1 (1-0) | Cardiff City | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Cardiff City | 2-0 (0-0) | Bolton Wanderers | +0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Peterborough United | 1-1 (0-0) | Cardiff City | +0.75 | 3 | H |
| 21/03/26 | Cardiff City | 0-0 (0-0) | Blackpool | +1.25 | 3 | H |
| 18/03/26 | Cardiff City | 0-2 (0-0) | Wycombe Wanderers | +0.75 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Exeter City | 0-4 (0-2) | Cardiff City | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Barnsley | 1-1 (1-1) | Cardiff City | +0.5 | 3 | H |
| 07/03/26 | Cardiff City | 0-2 (0-0) | Lincoln City | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Doncaster Rovers | 0-4 (0-1) | Cardiff City | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Plymouth Argyle | 5-2 (3-2) | Cardiff City | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Norwich City
BBTHBHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Millwall | 3-0 (1-0) | Norwich City | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Norwich City | 1-2 (0-0) | West Bromwich(WBA) | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Norwich City | 4-1 (3-0) | Milton Keynes Dons | +1 | 2.75 | T |
| 04/08/26 | Norwich City | 0-0 (0-0) | Cambridge United | - | - | H |
| 01/08/26 | Norwich City | 1-2 (0-0) | Osasuna | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | AFC Wimbledon | 0-0 (0-0) | Norwich City | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | St. Gallen | 0-3 (0-3) | Norwich City | 0 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Norwich City | 0-0 (0-0) | Colchester United | - | - | H |
| 04/07/26 | Norwich City | 2-0 (1-0) | Kings Lynn | - | - | T |
| 02/05/26 | Hull City | 2-1 (1-1) | Norwich City | -0.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Norwich City | 1-1 (0-0) | Swansea City | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Norwich City | 2-1 (1-0) | Derby County | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Bristol City | 2-4 (1-0) | Norwich City | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Norwich City | 0-2 (0-2) | Ipswich Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Millwall | 1-2 (0-0) | Norwich City | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Norwich City | 1-1 (1-0) | Portsmouth | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Charlton Athletic | 0-1 (0-1) | Norwich City | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Southampton | 1-0 (1-0) | Norwich City | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Norwich City | 2-0 (2-0) | Preston North End | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/03/26 | Norwich City | 2-1 (0-1) | Sheffield United | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Cardiff City
Norwich City
1Nathan Trott3Joel Bagan38CPerry Ng40Noah Anyadike44Ronan Kpakio18Alex Robertson14David Turnbull16Chris Willock27Joel Colwill39Isaak James Davies47Callum Robinson32Daniel Grimshaw3Jack Stacey13Darlin Yongwa15Ruairi McConville28Bruno Alves7CPelle Mattsson8Liam Gibbs16Jacob Wright49Anthony Musaba29Oscar Schwartau30Mathias Kvistgaarden
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Nathan Trott5.9
- 3Joel Bagan6.9
- 14David Turnbull▼ Rời sân 67'5.9
- 16Chris Willock▼ Rời sân 90+3'6.3
- 18Alex Robertson8.2
- 27Joel Colwill6.3
- 38Perry Ng C🟨 Thẻ vàng 27' · 🟨 Thẻ vàng 27'6.6
- 39Isaak James Davies🟨 Thẻ vàng 33' · 🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 68'5.7
- 40Noah Anyadike▼ Rời sân 53'6.4
- 44Ronan Kpakio6.1
- 47Callum Robinson▼ Rời sân 68'5.9
Khách · 442
- 3Jack Stacey🎯 Kiến tạo 78'8
- 7Pelle Mattsson C🟨 Thẻ vàng 50'6.9
- 8Liam Gibbs7.1
- 13Darlin Yongwa▼ Rời sân 61'6.2
- 15Ruairi McConville7.3
- 16Jacob Wright🎯 Kiến tạo 25' · 🎯 Kiến tạo 25'7.1
- 28Bruno Alves▼ Rời sân 70'6.5
- 29Oscar Schwartau▼ Rời sân 46'7.1
- 30Mathias Kvistgaarden⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 61'7.9
- 32Daniel Grimshaw6.6
- 49Anthony Musaba▼ Rời sân 46'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
33
Tấn công
11261
Tấn công nguy hiểm
5628
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
47
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
597308
TL chuyền bóng thành công
85%80%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
13
Cứu thua
12
Tắc bóng
84
Quả ném biên
1912
Cắt bóng
417
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
3918
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.391.63
Cơ hội rõ rệt
05
So Sánh Sức Mạnh
52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B12T12 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B5T5 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cardiff City (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Norwich City (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cardiff City (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Norwich City (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cardiff City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Alex Robertson Tiền vệ | 8.2 | 2/0 | 82/87 | 3 | |||
| 3Joel Bagan Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 81/88 | 2 | |||
| 38Perry Ng Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 53/64 | 2 | 🟨 | ||
| 40Noah Anyadike Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 37/43 | 1 | |||
| 16Chris Willock Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 27/35 | 0 | |||
| 27Joel Colwill Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 37/43 | 0 | |||
| 44Ronan Kpakio Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 42/47 | 2 | |||
| 47Callum Robinson Tiền đạo | 5.9 | 1/1 | 6/13 | 0 | |||
| 14David Turnbull Tiền vệ | 5.9 | 3/1 | 33/40 | 0 | |||
| 1Nathan Trott Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 47/55 | 0 | |||
| 39Isaak James Davies Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 10/16 | 0 | 🟨 | ||
| 9Yousef Salech (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 3/1 | 2/2 | 0 | ||
| 10Rubin Colwill (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 26/31 | 2 | 🟨 | ||
| 8Jack Moylan (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 2/0 | 9/12 | 0 | |||
| 45Cian Ashford (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 33Rob Tankiewicz (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/7 | 0 |
Norwich City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Jack Stacey Hậu vệ | 8 | 1 | 0/0 | 27/33 | 4 | ||
| 30Mathias Kvistgaarden Tiền đạo | 7.9 | 1 | 2/1 | 6/10 | 0 | ||
| 15Ruairi McConville Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 35/41 | 4 | |||
| 49Anthony Musaba Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/0 | 12/19 | 1 | |||
| 8Liam Gibbs Tiền vệ | 7.1 | 3/1 | 19/24 | 3 | |||
| 29Oscar Schwartau Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 9/9 | 0 | |||
| 16Jacob Wright Tiền vệ | 7.1 | 1 | 1/0 | 23/27 | 3 | ||
| 7Pelle Mattsson Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 19/26 | 4 | 🟨 | ||
| 32Daniel Grimshaw Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 25/34 | 0 | |||
| 28Bruno Alves Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 28/30 | 0 | |||
| 13Darlin Yongwa Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 19/23 | 2 | |||
| 17Ante Crnac (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 2/1 | 4/6 | 0 | ||
| 11Andrew Brooks (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 6Harry Darling (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 35Kellen Fisher (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 20Anis Ben Slimane (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 5/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cardiff City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1902 |
| Cardiff City Stadium | Sân nhà | Carrow Road |
| 22000 | Sức chứa | 27033 |
| Brian Barry-Murphy | HLV | Philippe Clement |
| Cardiff | Khu vực | Norwich |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.42 | 3.13 | 2.25 | 0.78 | 2.50 | 0.84 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.10 ↓ | 2.28 ↑ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.92 | 0.00 | 0.78 | |
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.20 | 2.80 | 0.89 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 95.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.88 | 0.94 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.20 | 2.67 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.90 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.35 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 15.88 ↑ | 1.01 ↓ | 6.58 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.20 | 2.67 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.35 | 2.74 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.13 | 2.76 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 4.26 ↑ | 1.26 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.30 | 3.32 | 2.77 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 17.50 ↑ | 4.12 ↑ | 1.28 ↓ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.90 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.90 | 0.89 | 2.50 | 0.86 | 0.62 | 0.00 | 1.21 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.29 | 3.25 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 18.83 ↑ | 4.53 ↑ | 1.27 ↓ | 3.95 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.54 | 3.30 | 2.29 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.98 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.35 ↑ | 2.16 ↓ | 1.08 ↑ | 3.25 | 0.66 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.95 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.50 | 3.29 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 473.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.38 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.50 ↑ | 2.35 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.88 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.60 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cardiff City | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Norwich City | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).