Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs Midtjylland, 18:30 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 18:30 ngày 11/07/2026
Cardiff City
0 Kết thúc HT 0-3 6
Midtjylland
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Cardiff City Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Cardiff City Phút Midtjylland
FT 0-6
90'
86'
59'
56' 0 - 6 Jose Francisco Dos Santos Junior
50' 0 - 5 Friday Ubi Etim
49' 0 - 4 Friday Ubi Etim
HT 0-3
39' 0 - 3 Victor Bak Jensen
34' 0 - 2 Franculino Gluda Dju
18' 0 - 1 Valdemar Andreasen

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 01 33
Bại 20 31
Ghi bàn 912 1722
Mất bàn 124 1715
Điểm 37 1521

Chủ = Cardiff City · Khách = Midtjylland

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cardiff City (52)Hiệp 1 / Cả trậnMidtjylland (17)
15 (29%)Thắng/Thắng4 (24%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (12%)
12 (23%)Hòa/Thắng6 (35%)
7 (13%)Hòa/Hòa1 (6%)
5 (10%)Hòa/Bại1 (6%)
2 (4%)Bại/Thắng1 (6%)
3 (6%)Bại/Hòa1 (6%)
8 (15%)Bại/Bại1 (6%)

Thành tích gần đây — Cardiff City

BTTTHTHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L102/05/26Mansfield Town5-4 (3-0)Cardiff City6-8+0.53B
ENG L125/04/26Cardiff City5-1 (3-0)Northampton Town3-2+2.253.5T
ENG L123/04/26Cardiff City1-0 (0-0)Port Vale6-6+1.753T
ENG L118/04/26Reading1-3 (0-1)Cardiff City7-9+0.752.75T
ENG L115/04/26Huddersfield Town1-1 (1-0)Cardiff City4-7+0.252.75H
ENG L111/04/26Cardiff City2-0 (0-0)Bolton Wanderers8-1+0.753T
ENG L106/04/26Peterborough United1-1 (0-0)Cardiff City6-16+0.753H
ENG L121/03/26Cardiff City0-0 (0-0)Blackpool11-2+1.253H
ENG L118/03/26Cardiff City0-2 (0-0)Wycombe Wanderers8-5+0.752.75B
ENG L114/03/26Exeter City0-4 (0-2)Cardiff City0-10+0.52.5T
ENG L111/03/26Barnsley1-1 (1-1)Cardiff City4-13+0.53H
ENG L107/03/26Cardiff City0-2 (0-0)Lincoln City6-2+0.252.5B
ENG L128/02/26Doncaster Rovers0-4 (0-1)Cardiff City3-9+0.252.75T
ENG L121/02/26Plymouth Argyle5-2 (3-2)Cardiff City3-8+0.252.75B
ENG L118/02/26Cardiff City4-1 (1-1)AFC Wimbledon4-5+12.5T
ENG L114/02/26Cardiff City3-1 (3-1)Luton Town7-3+0.52.5T
ENG L107/02/26Rotherham United0-3 (0-1)Cardiff City5-5+0.52.5T
ENG L131/01/26Burton Albion2-2 (1-0)Cardiff City4-4+0.752.5H
ENG L128/01/26Cardiff City4-0 (2-0)Barnsley6-3+0.753T
ENG L124/01/26Cardiff City1-1 (1-1)Stockport County9-1+0.52.75H

Thành tích gần đây — Midtjylland

THTBTHHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Midtjylland4-2 (2-0)Silkeborg IF9-4+12.75T
INT CF26/06/26Malmo FF2-2 (2-0)Midtjylland4-8+0.53.25H
INT CF20/06/26Midtjylland1-0 (0-0)Lillestrom6-5+0.753T
DEN SASL17/05/26Midtjylland2-3 (2-0)Brondby IF5-1+0.753B
DAN Cup14/05/26FC Copenhagen0-1 (0-0)Midtjylland4-402.75T
DEN SASL10/05/26Nordsjaelland0-0 (0-0)Midtjylland9-3+0.253.25H
DEN SASL05/05/26Midtjylland3-3 (2-2)Viborg8-0+13H
DEN SASL27/04/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Midtjylland6-302.75H
DEN SASL24/04/26Sonderjyske1-2 (1-1)Midtjylland3-8+0.753T
DEN SASL21/04/26Midtjylland2-1 (0-1)Aarhus AGF3-5+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Brondby IF1-2 (0-0)Midtjylland3-9+0.52.75T
DEN SASL04/04/26Midtjylland2-2 (1-0)Sonderjyske9-5+13H
INT CF31/03/26Throttur Vogum1-3 (1-0)Midtjylland2-8--T
DEN SASL23/03/26Viborg1-1 (0-0)Midtjylland5-6+0.53H
UEFA EL20/03/26Midtjylland1-2 (0-1)Nottingham Forest3-11-0.252.5B
DEN SASL15/03/26Midtjylland0-1 (0-0)Nordsjaelland5-2+13.25B
UEFA EL13/03/26Nottingham Forest0-1 (0-0)Midtjylland7-2-12.75T
DAN Cup09/03/26Midtjylland1-1 (0-0)Aarhus AGF5-1+0.252.75H
INT CF06/03/26Asane Fotball2-2 (1-2)Midtjylland5-3--H
DEN SASL01/03/26Midtjylland0-0 (0-0)Brondby IF6-2+13H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
7
17
Sút cầu môn
4
9
Tấn công
107
130
Tấn công nguy hiểm
47
65
Sút ngoài cầu môn
3
8
TL kiểm soát bóng
31%
69%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cardiff City (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Midtjylland (21 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 6 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
02
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
02
4+ Bàn
05
B.thắng H1
09
B.thắng H2
Cardiff CityMidtjylland

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
01
T/H
00
T/B
02
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Cardiff CityMidtjylland

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

92
Thắng 2+
16
Thắng 1
69
Hòa
13
Thua 1
30
Thua 2+
Cardiff CityMidtjylland

Thông tin đội bóng

Cardiff City Thông tin Midtjylland
1899 Thành lập 1999-7-1
Cardiff City Stadium Sân nhà SAS Arena
22000 Sức chứa 12500
Brian Barry-Murphy HLV
Cardiff Khu vực Herning
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.104.501.530.723.001.050.87-1.000.86
Live34.00 ↑26.00 ↑1.04 ↓0.79 ↑4.501.04 ↓0.79 ↓-0.501.04 ↑
VcbetSớm3.603.701.830.772.750.980.88-0.500.82
Live41.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.95 ↑4.750.76 ↓0.73 ↓-0.500.97 ↑
Mansion88Sớm3.503.601.800.842.750.920.98-0.250.78
Live68.00 ↑9.10 ↑1.03 ↓0.80 ↓4.501.08 ↑0.78 ↓-0.501.13 ↑
InterwettenSớm4.103.651.730.552.501.20---
Live50.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓0.75 ↑4.500.95 ↓---
10BETSớm4.303.801.720.943.000.77---
Live59.06 ↑14.40 ↑1.03 ↓1.01 ↑4.750.78 ↑---
12betSớm3.503.601.800.842.750.920.98-0.250.78
Live68.00 ↑9.10 ↑1.03 ↓0.80 ↓4.501.08 ↑0.78 ↓-0.501.13 ↑
CrownSớm4.204.151.560.963.250.800.80-1.000.96
Live23.00 ↑19.50 ↑1.01 ↓0.95 ↓4.750.91 ↑0.82 ↑-0.501.06 ↑
SbobetSớm3.043.261.940.822.750.941.00-0.250.76
Live26.00 ↑8.60 ↑1.04 ↓1.02 ↑4.750.80 ↓1.09 ↑-0.250.75 ↓
WewbetSớm3.483.621.880.792.751.010.94-0.500.88
Live40.00 ↑7.65 ↑1.03 ↓1.02 ↑4.750.78 ↓0.74 ↓-0.501.08 ↑
LadbrokesSớm4.003.701.670.572.501.25---
Live51.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm4.004.001.710.923.000.810.86-0.750.86
Live51.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓0.87 ↓5.000.87 ↑0.92 ↑-0.500.82 ↓
PinnacleSớm2.743.802.010.782.750.930.90-0.250.81
Live27.74 ↑11.27 ↑1.04 ↓0.75 ↓4.500.98 ↑0.76 ↓-0.500.98 ↑
BwinSớm4.003.701.680.582.501.20---
Live81.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓0.72 ↑4.500.93 ↓---
1xBetSớm3.833.901.750.572.501.250.37-1.501.80
Live32.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.81 ↑4.501.00 ↓1.04 ↑-0.250.73 ↓
Bet 365Sớm3.804.001.671.003.000.800.88-0.750.93
Live34.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.78 ↓4.501.03 ↑0.78 ↓-0.501.03 ↑
William HillSớm3.403.751.800.602.501.20---
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.70 ↑4.500.95 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.