Kết quả bóng đá trận Caracas FC vs Zamora Barinas, 04:30 ngày 12/10/2026
Primera Hạng Venezuela · 04:30 ngày 12/10/2026
Caracas FC 4 Kết thúc HT 4-1 1
Zamora Barinas
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Caracas FC | Phút | |
| Jesus Quintero (Kiến tạo: Robert Hernandez) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 14' | B.Rodríguez | |
| De Santis J. 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 18' | Freddy Espinal Valverde | |
| Villarreal A. (Kiến tạo: Angel Figueroa) 3 - 0 ⚽ | 31' | |
| 31' ⇄ | ▲ Mosquera J. A. ▼ | |
| Jesus Quintero (Kiến tạo: Robert Hernandez) 4 - 0 ⚽ | 33' | |
| 41' | ⚽ 4 - 1 Santos Torrealba | |
| HT 4-1 | ||
| ▲ Larotonda C. ▼ | 55' ⇄ | |
| 56' | Sinisterra J. | |
| 62' | Flores A. | |
| 66' ⇄ | ▲ Manrique H. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Santiago Gomez ▼ | |
| ▲ Covea M. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Vegas C. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Uribe J. ▼ | 79' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Flores J. ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Guevara M. ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Leon A. ▼ | |
| ▲ Gonzalez S. ▼ | 83' ⇄ | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 12 | 14 |
| Điểm | 4 | 6 | 15 | 11 |
Chủ = Caracas FC · Khách = Zamora Barinas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Caracas FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 8 (26%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Caracas FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 | 13 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
Zamora Barinas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 | 11 |
Đội hình
Caracas FC
Zamora Barinas
1Benitez F.2Ferreira E.4Jesus Quintero13J.Yendis14Mantia F.8Gudino I.39Villarreal A.7Hernandez R.22Figueroa A.33Correa W.9De Santis J.1Paredes E.4B.Rodríguez13Anthony Matos28Exime J.40Valladares I.7Gallardo E.8Flores A.27Diaz Moreno C. M.70Freddy Espinal Valverde30Santos Torrealba38Sinisterra J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Benitez F.
- 2Ferreira E.
- 4Jesus Quintero⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 33'
- 7Hernandez R.🎯 Kiến tạo 10' · 🎯 Kiến tạo 33'
- 8Gudino I.
- 9De Santis J.⚽ Ghi bàn 14'
- 13J.Yendis
- 14Mantia F.
- 22Figueroa A.🎯 Kiến tạo 31'
- 33Correa W.
- 39Villarreal A.⚽ Ghi bàn 31'
Khách · 442
- 1Paredes E.
- 4B.Rodríguez🟨 Thẻ vàng 14'
- 7Gallardo E.
- 8Flores A.🟨 Thẻ vàng 62'
- 13Anthony Matos
- 27Diaz Moreno C. M.
- 28Exime J.
- 30Santos Torrealba⚽ Ghi bàn 41'
- 38Sinisterra J.🟨 Thẻ vàng 56'
- 40Valladares I.
- 70Freddy Espinal Valverde🟨 Thẻ vàng 18'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Thẻ vàng
03
Sút bóng
921
Sút cầu môn
53
Sút ngoài cầu môn
410
Cản bóng
08
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
382375
TL chuyền bóng thành công
80%82%
Phạm lỗi
186
Cứu thua
21
Quả ném biên
2018
Chuyền dài
4045
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Caracas FC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Zamora Barinas (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Caracas FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | 1977-2-2 |
| Estadio Olimpico | Sân nhà | Carolina de Barinas |
| 25000 | Sức chứa | 12000 |
| Fernando Aristeguieta | HLV | Adolfo Monsalve |
| Caracas | Khu vực | Barinas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.30 | 4.50 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 91.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.50 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.45 | 4.15 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.30 ↑ | 34.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.30 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 40.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.45 | 4.15 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.30 ↑ | 34.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.35 | 4.05 | 0.77 | 2.25 | 0.93 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.10 ↑ | 4.90 ↑ | 0.71 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.82 ↓ | 1.00 | 0.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.77 | 4.80 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 22.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.33 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.25 | 4.30 | 0.69 | 2.25 | 0.83 | 0.82 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.79 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.98 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.23 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.25 | 4.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Caracas FC | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Zamora Barinas | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).