Kết quả bóng đá trận Caracas FC vs Carabobo FC, 06:00 ngày 22/08/2026
Primera Hạng Venezuela · 06:00 ngày 22/08/2026
Caracas FC 1 Kết thúc HT 1-1 1
Carabobo FC
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Caracas FC | Phút | |
| Jeriel De Santis | 11' | |
| Alejandro Villarreal | 19' | |
| Robert Hernandez 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 35' | ⚽ 1 - 1 Darwin Machis(Assists:Jhosuan Berrios) (Kiến tạo: Jhosuan Berrios) | |
| 45' | Leonardo Jesus Aponte Matute | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Loureins Martinez ▼ Darwin Machis | |
| ▲ Miguel Vegas ▼ Michael O'neal Covea Uzcategui | 51' ⇄ | |
| ▲ Wilfred Correa ▼ Jeriel De Santis | 51' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Dimas Meza ▼ Exon Saturnino Arzu Suazo | |
| ▲ Sebastian Gonzalez ▼ Christian Larotonda | 63' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Alexander Gonzalez ▼ Jose Duran | |
| 67' ⇄ | ▲ Maurice Jesus Cova Sanchez ▼ Edson Castillo | |
| ▲ Lucciano Reinoso ▼ Robert Hernandez | 75' ⇄ | |
| ▲ Jesus Quintero ▼ Irving Jahir Gudino Lopez | 75' ⇄ | |
| Lucciano Reinoso | 90+3' | |
| Miguel Vegas | 90+5' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 9 | 7 |
| Điểm | 2 | 7 | 14 | 18 |
Chủ = Caracas FC · Khách = Carabobo FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Caracas FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 10 (28%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 8 (26%) | Hòa/Hòa | 9 (25%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Caracas FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 | 13 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | - | - |
Carabobo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 3 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Caracas FC 2 (10%)Hòa 9 (45%)Carabobo FC 9 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 2 / Xỉu 16
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Carabobo FC | 0-0 (0-0) | Caracas FC | -0.75 | 2 | H |
| 10/11/25 | Carabobo FC | 2-0 (0-0) | Caracas FC | -0.5 | 2 | B |
| 19/10/25 | Caracas FC | 0-0 (0-0) | Carabobo FC | 0 | 1.75 | H |
| 15/09/25 | Carabobo FC | 1-0 (0-0) | Caracas FC | -1 | 2.25 | B |
| 06/04/25 | Caracas FC | 0-1 (0-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2 | B |
| 20/10/24 | Caracas FC | 0-0 (0-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2 | H |
| 20/04/24 | Carabobo FC | 1-0 (0-0) | Caracas FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/01/24 | Caracas FC | 0-0 (0-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/10/23 | Carabobo FC | 1-1 (0-1) | Caracas FC | -0.5 | 2 | H |
| 04/02/23 | Caracas FC | 0-0 (0-0) | Carabobo FC | 0 | 2 | H |
| 13/06/22 | Caracas FC | 0-0 (0-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2 | H |
| 04/06/22 | Carabobo FC | 0-0 (0-0) | Caracas FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/10/19 | Carabobo FC | 0-2 (0-0) | Caracas FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/19 | Caracas FC | 0-2 (0-0) | Carabobo FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/10/18 | Caracas FC | 0-3 (0-1) | Carabobo FC | - | - | B |
| 12/10/18 | Caracas FC | 0-3 (0-1) | Carabobo FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/18 | Carabobo FC | 0-0 (0-0) | Caracas FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/11/17 | Carabobo FC | 2-0 (1-0) | Caracas FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/11/17 | Caracas FC | 0-1 (0-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/10/17 | Caracas FC | 2-0 (1-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Caracas FC
TTBBHBBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Yaracuyanos | 2-3 (0-1) | Caracas FC | - | - | T |
| 16/08/26 | Universidad Central de Venezuela | 0-1 (0-1) | Caracas FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/08/26 | Caracas FC | 1-2 (1-1) | Deportivo La Guaira | -0.25 | 2 | B |
| 07/08/26 | Academia Puerto Cabello | 3-1 (1-0) | Caracas FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/08/26 | Caracas FC | 2-2 (0-1) | Estudiantes Merida FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Caracas FC | 0-3 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | Independiente Santa Fe | 2-0 (1-0) | Caracas FC | -1.25 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | Caracas FC | 1-1 (0-0) | Aragua FC | +1 | 2.25 | H |
| 28/05/26 | Caracas FC | 1-3 (1-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | Racing Club | 2-2 (2-1) | Caracas FC | -2 | 3.25 | H |
| 06/05/26 | Independiente Petrolero | 2-3 (0-2) | Caracas FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Caracas FC | 1-1 (0-1) | Racing Club | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Caracas FC | 2-1 (0-1) | Deportivo Rayo Zuliano | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Zamora Barinas | 1-1 (0-1) | Caracas FC | -0.25 | 2 | H |
| 16/04/26 | Caracas FC | 1-0 (0-0) | Independiente Petrolero | +1 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Caracas FC | 1-3 (0-2) | Academia Anzoategui | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Botafogo RJ | 1-1 (0-1) | Caracas FC | -1.75 | 3 | H |
| 04/04/26 | Caracas FC | 1-0 (0-0) | Metropolitanos FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Monagas SC | 1-1 (1-0) | Caracas FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Caracas FC | 4-2 (1-1) | Trujillanos | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Carabobo FC
TBTBTTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Carabobo FC | 1-0 (0-0) | Metropolitanos FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Monagas SC | 1-0 (0-0) | Carabobo FC | - | - | B |
| 05/08/26 | Carabobo FC | 2-0 (1-0) | Trujillanos | +1 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Portuguesa FC | 1-0 (1-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/06/26 | Carabobo FC | 2-1 (1-0) | Academia Puerto Cabello | +0.5 | 2 | T |
| 01/06/26 | Metropolitanos FC | 1-5 (0-0) | Carabobo FC | 0 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Bragantino | 2-0 (0-0) | Carabobo FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Carabobo FC | 1-1 (0-0) | Deportivo Tachira | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | Blooming | 0-2 (0-1) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Estudiantes Merida FC | 0-2 (0-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Carabobo FC | 1-0 (0-0) | Estudiantes Merida FC | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Deportivo Tachira | 3-1 (2-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Carabobo FC | 1-2 (0-0) | River Plate | -0.5 | 2 | B |
| 04/05/26 | Carabobo FC | 0-0 (0-0) | Metropolitanos FC | - | - | H |
| 01/05/26 | Carabobo FC | 2-0 (2-0) | Blooming | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Deportivo Tachira | 2-1 (2-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Carabobo FC | 6-3 (2-1) | Academia Anzoategui | +1 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Carabobo FC | -1.75 | 3 | B |
| 13/04/26 | Carabobo FC | 4-2 (2-2) | Universidad Central de Venezuela | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Carabobo FC | 1-0 (1-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Caracas FC
Carabobo FC
1Frankarlos Benitez2Eduardo Fereira6Nicolas Vaquer13Jesus Yendis14CFrancisco La Mantia7Robert Hernandez8Irving Jahir Gudino Lopez10Michael O'neal Covea Uzcategui15Christian Larotonda9Jeriel De Santis39Alejandro Villarreal1Miguel Silva4CLeonardo Jesus Aponte Matute8Juan Camilo Perez13Jose Duran32Ezequiel Neira5Edson Castillo26Matias Adrian Nunez10Yohandry Orozco11Darwin Machis14Jhosuan Berrios20Exon Saturnino Arzu Suazo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Frankarlos Benitez6.2
- 2Eduardo Fereira6.3
- 6Nicolas Vaquer7.1
- 7Robert Hernandez⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 75'7.2
- 8Irving Jahir Gudino Lopez▼ Rời sân 75'6.6
- 9Jeriel De Santis🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 51'5.9
- 10Michael O'neal Covea Uzcategui▼ Rời sân 51'6.9
- 13Jesus Yendis6.9
- 14Francisco La Mantia C6.7
- 15Christian Larotonda▼ Rời sân 63'6.5
- 39Alejandro Villarreal🟨 Thẻ vàng 19'6.4
Khách · 4231
- 1Miguel Silva6
- 4Leonardo Jesus Aponte Matute C🟨 Thẻ vàng 45'6.9
- 5Edson Castillo▼ Rời sân 67'6.7
- 8Juan Camilo Perez7
- 10Yohandry Orozco6.6
- 11Darwin Machis⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 46'7.2
- 13Jose Duran▼ Rời sân 67'6.1
- 14Jhosuan Berrios🎯 Kiến tạo 35'8.1
- 20Exon Saturnino Arzu Suazo▼ Rời sân 60'6.2
- 26Matias Adrian Nunez7
- 32Ezequiel Neira6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1120
Sút cầu môn
23
Tấn công
77107
Tấn công nguy hiểm
4447
Sút ngoài cầu môn
612
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
376437
TL chuyền bóng thành công
81%88%
Phạm lỗi
1511
Cứu thua
21
Tắc bóng
54
Quả ném biên
1615
Cắt bóng
84
Tạt bóng thành công
66
Chuyền dài
4329
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.541.57
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
46 54
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H9 B9T9 H9 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B5T5 H5 B1
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.2 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Caracas FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Carabobo FC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Caracas FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 2 (12%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOV
Carabobo FC (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 3 (14%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 3 (14%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Caracas FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Robert Hernandez Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 4/1 | 12/16 | 1 | ||
| 6Nicolas Vaquer Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 50/59 | 4 | |||
| 10Michael O'neal Covea Uzcategui Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 13Jesus Yendis Hậu vệ trái | 6.9 | 1/1 | 27/34 | 0 | |||
| 14Francisco La Mantia Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 38/39 | 1 | |||
| 8Irving Jahir Gudino Lopez Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 25/27 | 1 | |||
| 15Christian Larotonda Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 31/37 | 0 | |||
| 39Alejandro Villarreal Trung phong | 6.4 | 3/0 | 9/16 | 0 | 🟨 | ||
| 2Eduardo Fereira Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 22/29 | 2 | |||
| 1Frankarlos Benitez Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 28/34 | 0 | |||
| 9Jeriel De Santis Trung phong | 5.9 | 1/0 | 9/11 | 1 | 🟨 | ||
| 27Sebastian Gonzalez (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 3/4 | 0 | |||
| 17Lucciano Reinoso (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 6/9 | 1 | 🟨 | ||
| 4Jesus Quintero (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 2/6 | 0 | |||
| 5Miguel Vegas (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 19/25 | 0 | 🟨 | ||
| 33Wilfred Correa (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6 | 0/0 | 13/15 | 1 |
Carabobo FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Jhosuan Berrios Tiền đạo cánh phải | 8.1 | 1 | 0/0 | 22/27 | 0 | ||
| 11Darwin Machis Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 1/1 | 16/16 | 0 | ||
| 8Juan Camilo Perez Tiền vệ trái | 7 | 3/0 | 39/43 | 1 | |||
| 26Matias Adrian Nunez Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 64/67 | 3 | |||
| 4Leonardo Jesus Aponte Matute Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 61/70 | 1 | 🟨 | ||
| 5Edson Castillo Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 10Yohandry Orozco Tiền vệ | 6.6 | 3/0 | 26/31 | 1 | |||
| 32Ezequiel Neira Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 35/41 | 1 | |||
| 20Exon Saturnino Arzu Suazo Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/1 | 8/8 | 0 | |||
| 13Jose Duran Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 23/29 | 1 | |||
| 1Miguel Silva Thủ môn | 6 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 15Maurice Jesus Cova Sanchez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 22/25 | 0 | |||
| 23Dimas Meza (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 4/1 | 7/9 | 0 | |||
| 21Alexander Gonzalez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 22/25 | 0 | |||
| 19Loureins Martinez (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Caracas FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | 1967 |
| Estadio Olimpico | Sân nhà | Misael Delgado |
| 25000 | Sức chứa | 10000 |
| Fernando Aristeguieta | HLV | Daniel Farias |
| Caracas | Khu vực | Valencia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.84 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.93 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.30 | 1.85 | 0.86 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 3.35 | 1.75 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.79 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.30 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.00 | 2.10 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.25 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.08 | 0.81 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 12.40 ↑ | 1.14 ↓ | 7.53 ↑ | 3.47 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 3.35 | 1.75 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.79 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.72 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.75 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.74 | 3.05 | 1.80 | 0.84 | 2.25 | 0.94 | 1.00 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 7.80 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.94 | 2.85 | 2.06 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.94 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 16.90 ↑ | 1.01 ↓ | 13.60 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.20 | 1.80 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.05 | 2.00 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.80 | 3.08 | 1.91 | 0.89 | 2.25 | 0.85 | 0.83 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 12.19 ↑ | 1.14 ↓ | 7.78 ↑ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.57 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.20 | 1.80 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.47 | 3.20 | 2.12 | 1.13 | 2.50 | 0.67 | 1.40 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.10 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 ↓ | 3.25 ↓ | 1.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.25 | 1.70 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.00 | 2.00 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.91 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 46.00 ↑ | 1.02 ↓ | 36.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Caracas FC | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Carabobo FC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).