Kết quả bóng đá trận Carabobo FC vs Metropolitanos FC, 06:00 ngày 17/08/2026

Primera Hạng Venezuela · 06:00 ngày 17/08/2026
Carabobo FC
1 Kết thúc HT 0-0 0
Metropolitanos FC
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Carabobo FC Phút Metropolitanos FC
19' ⇄▲ Francisco Manenti ▼ Yolfran Caricote
Exon Saturnino Arzu Suazo 45+3'
45+5' George Ayine
HT 0-0
Exon Saturnino Arzu Suazo(Assists:Jhosuan Berrios) (Kiến tạo: Jhosuan Berrios) 1 - 0 ⚽53'
▲ Loureins Martinez ▼ Exon Saturnino Arzu Suazo62' ⇄
62' ⇄▲ Rafael Sangiovani ▼ David Zalzman
62' ⇄▲ Marlon Rodriguez ▼ Richard Jose Figueroa Aviles
Yohandry Orozco 66'
70' ⇄▲ Jose Alexander Riasco Brizuela ▼ Kavier Ortiz
70' ⇄▲ Jeizon Ramirez ▼ Saimon Ramirez
▲ Dimas Meza ▼ Darwin Machis71' ⇄
▲ Edson Castillo ▼ Yohandry Orozco71' ⇄
Dimas Meza 77'
▲ Jean Franco Alexi Fuentes Velasco ▼ Jhosuan Berrios85' ⇄
▲ Matias Adrian Nunez ▼ Sebastian Mendoza85' ⇄
90+4' Marlon Rodriguez
Jean Franco Alexi Fuentes Velasco 90+4'
90+5' Andres Ferro
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 58
Hòa 10 31
Bại 00 21
Ghi bàn 48 1222
Mất bàn 11 78
Điểm 79 1825

Chủ = Carabobo FC · Khách = Metropolitanos FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Carabobo FC (36)Hiệp 1 / Cả trậnMetropolitanos FC (26)
10 (28%)Thắng/Thắng6 (23%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
6 (17%)Hòa/Thắng7 (27%)
9 (25%)Hòa/Hòa6 (23%)
5 (14%)Hòa/Bại4 (15%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (8%)
4 (11%)Bại/Bại1 (4%)

Bảng xếp hạng

Carabobo FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62224387
Sân nhà32103072
Sân khách30121319
6 gần630396--

Metropolitanos FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6411117131
Sân nhà33007391
Sân khách31114442
6 gần640289--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Carabobo FC 6 (30%)Hòa 11 (55%)Metropolitanos FC 3 (15%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 4 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D101/06/26Metropolitanos FC1-5 (0-0)Carabobo FC3-502.25T
VEN D104/05/26Carabobo FC0-0 (0-0)Metropolitanos FC6-4--H
VEN D121/02/26Metropolitanos FC1-1 (1-1)Carabobo FC4-802.25H
VEN D106/11/25Metropolitanos FC0-4 (0-1)Carabobo FC2-3+0.252.25T
VEN D123/10/25Carabobo FC1-0 (0-0)Metropolitanos FC5-4+12.5T
VEN D103/08/25Carabobo FC0-0 (0-0)Metropolitanos FC8-5+0.252.25H
VEN D108/06/25Carabobo FC2-2 (2-2)Metropolitanos FC4-0+0.252.25H
VEN D103/05/25Metropolitanos FC1-3 (1-1)Carabobo FC6-402T
VEN D124/02/25Metropolitanos FC3-0 (2-0)Carabobo FC5-702B
VEN D123/08/24Carabobo FC2-2 (1-0)Metropolitanos FC7-5+0.52.25H
VEN D103/06/24Carabobo FC3-0 (0-0)Metropolitanos FC1-4+0.52T
CON CSA06/03/24Carabobo FC1-1 (0-1)Metropolitanos FC8-2+0.752.25H
VEN D102/03/24Metropolitanos FC1-1 (0-0)Carabobo FC9-402.25H
VEN D107/08/23Carabobo FC2-2 (2-1)Metropolitanos FC4-8+0.52H
VEN D109/04/23Metropolitanos FC1-0 (1-0)Carabobo FC0-702.25B
VEN D120/10/22Carabobo FC0-0 (0-0)Metropolitanos FC9-6--H
VEN D106/10/22Metropolitanos FC1-0 (0-0)Carabobo FC9-7-0.252B
VEN D121/08/22Carabobo FC2-0 (0-0)Metropolitanos FC1-802T
VEN D102/04/22Metropolitanos FC0-0 (0-0)Carabobo FC6-7-0.252H
VEN D111/08/19Carabobo FC1-1 (1-0)Metropolitanos FC5-5+0.752.25H

Thành tích gần đây — Carabobo FC

BTBTTBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D109/08/26Monagas SC1-0 (0-0)Carabobo FC3-9--B
VEN D105/08/26Carabobo FC2-0 (1-0)Trujillanos9-4+12.5T
VEN D101/08/26Portuguesa FC1-0 (1-0)Carabobo FC3-9+0.252.25B
VEN D108/06/26Carabobo FC2-1 (1-0)Academia Puerto Cabello2-5+0.52T
VEN D101/06/26Metropolitanos FC1-5 (0-0)Carabobo FC3-502.25T
CON CSA28/05/26Bragantino2-0 (0-0)Carabobo FC4-5-1.52.5B
VEN D125/05/26Carabobo FC1-1 (0-0)Deportivo Tachira5-7+0.252.25H
CON CSA22/05/26Blooming0-2 (0-1)Carabobo FC10-5+0.252.25T
VEN D118/05/26Estudiantes Merida FC0-2 (0-0)Carabobo FC6-4+0.252.25T
VEN D114/05/26Carabobo FC1-0 (0-0)Estudiantes Merida FC1-4+12.5T
VEN D110/05/26Deportivo Tachira3-1 (2-0)Carabobo FC3-8-0.252.25B
CON CSA08/05/26Carabobo FC1-2 (0-0)River Plate2-6-0.52B
VEN D104/05/26Carabobo FC0-0 (0-0)Metropolitanos FC6-4--H
CON CSA01/05/26Carabobo FC2-0 (2-0)Blooming6-5+0.752.75T
VEN D126/04/26Deportivo Tachira2-1 (2-0)Carabobo FC1-3-0.252.25B
VEN D121/04/26Carabobo FC6-3 (2-1)Academia Anzoategui1-1+12.5T
CON CSA16/04/26River Plate1-0 (0-0)Carabobo FC3-3-1.753B
VEN D113/04/26Carabobo FC4-2 (2-2)Universidad Central de Venezuela2-3+0.252.25T
CON CSA10/04/26Carabobo FC1-0 (1-0)Bragantino5-7-0.252.25T
VEN D103/04/26Deportivo La Guaira1-1 (1-0)Carabobo FC3-5-0.252H

Thành tích gần đây — Metropolitanos FC

TTTBTBHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D110/08/26Metropolitanos FC2-1 (1-0)Universidad Central de Venezuela1-4+0.252.25T
VEN D106/08/26Deportivo La Guaira1-2 (1-1)Metropolitanos FC0-4-0.52.25T
VEN D103/08/26Metropolitanos FC2-1 (2-0)Academia Puerto Cabello5-402T
VEN D101/06/26Metropolitanos FC1-5 (0-0)Carabobo FC3-502.25B
VEN D125/05/26Estudiantes Merida FC0-1 (0-1)Metropolitanos FC9-402.25T
VEN D118/05/26Metropolitanos FC0-1 (0-1)Deportivo Tachira3-502.25B
VEN D113/05/26Deportivo Tachira1-1 (0-0)Metropolitanos FC6-4-0.752.25H
VEN D109/05/26Metropolitanos FC2-0 (0-0)Estudiantes Merida FC3-3+0.52.5T
VEN D104/05/26Carabobo FC0-0 (0-0)Metropolitanos FC6-4--H
VEN D127/04/26Metropolitanos FC2-0 (1-0)Estudiantes Merida FC4-3+0.252.5T
VEN D119/04/26Deportivo Rayo Zuliano0-1 (0-1)Metropolitanos FC8-2+0.252.5T
VEN D112/04/26Metropolitanos FC0-0 (0-0)Zamora Barinas3-3+0.252.5H
VEN D104/04/26Caracas FC1-0 (0-0)Metropolitanos FC3-8-0.252.25B
VEN D124/03/26Metropolitanos FC2-0 (0-0)Academia Anzoategui8-2+0.52.25T
VEN D119/03/26Metropolitanos FC1-0 (1-0)Monagas SC1-4+0.52.75T
VEN D115/03/26Trujillanos0-1 (0-0)Metropolitanos FC1-002.25T
VEN D109/03/26Metropolitanos FC3-2 (1-1)Portuguesa FC4-602.5T
CON CSA05/03/26Caracas FC0-0 (0-0)Metropolitanos FC4-2-0.52.25H
VEN D101/03/26Deportivo Tachira0-1 (0-0)Metropolitanos FC3-2-1.252.75T
VEN D121/02/26Metropolitanos FC1-1 (1-1)Carabobo FC4-802.25H

Đội hình

Carabobo FCMetropolitanos FC
1Miguel Silva4CLeonardo Jesus Aponte Matute8Juan Camilo Perez13Jose Duran32Ezequiel Neira15Maurice Jesus Cova Sanchez30Sebastian Mendoza10Yohandry Orozco11Darwin Machis14Jhosuan Berrios20Exon Saturnino Arzu Suazo1Yhonatann Yustiz4Andres Ferro6Yolfran Caricote19Isaac Ramirez24Angel Jaimes8George Ayine15David Zalzman7CNicolas Ladislao Fedor Flores, Miku11Saimon Ramirez88Richard Jose Figueroa Aviles9Kavier Ortiz

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
14
11
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
86
103
Tấn công nguy hiểm
46
49
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
10
14
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
418
342
TL chuyền bóng thành công
82%
78%
Phạm lỗi
14
10
Việt vị
3
2
Cứu thua
3
8
Tắc bóng
11
12
Quả ném biên
13
20
Cắt bóng
7
6
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
49
46
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.98
0.73
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T6 H11 B3
T3 H11 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H8 B0
T0 H8 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Carabobo FC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Metropolitanos FC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Carabobo FC (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 3 (14%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 3 (14%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Metropolitanos FC (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (71%)Hòa 1 (5%)Bại 5 (24%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
13
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
14
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Carabobo FCMetropolitanos FC

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Carabobo FCMetropolitanos FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
39
Thắng 1
35
Hòa
52
Thua 1
21
Thua 2+
Carabobo FCMetropolitanos FC

Carabobo FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Jhosuan Berrios
Tiền đạo cánh phải
8.512/023/321
15Maurice Jesus Cova Sanchez
Tiền vệ trung tâm
7.80/043/521
8Juan Camilo Perez
Tiền vệ trái
7.81/138/425
4Leonardo Jesus Aponte Matute
Trung vệ
7.50/053/582
20Exon Saturnino Arzu Suazo
Tiền đạo cánh phải
7.513/23/30🟨
30Sebastian Mendoza
Tiền vệ trung tâm
7.50/036/411
32Ezequiel Neira
Trung vệ
7.41/136/412
1Miguel Silva
Thủ môn
7.30/020/290
10Yohandry Orozco
Tiền vệ
6.84/316/241🟨
11Darwin Machis
Tiền đạo cánh trái
6.63/215/182
13Jose Duran
Hậu vệ
6.60/034/461
5Edson Castillo (dự bị)
Tiền vệ
6.60/06/82
19Loureins Martinez (dự bị)
Trung phong
6.20/03/40
23Dimas Meza (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.20/07/80🟨
3Jean Franco Alexi Fuentes Velasco (dự bị)
Hậu vệ
-0/03/30🟨
26Matias Adrian Nunez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/07/91

Metropolitanos FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8George Ayine
Tiền vệ
7.90/030/344🟨
1Yhonatann Yustiz
Thủ môn
7.70/014/240
15David Zalzman
Tiền vệ
6.91/021/272
19Isaac Ramirez
Hậu vệ trái
6.81/019/220
24Angel Jaimes
Hậu vệ
6.71/127/343
6Yolfran Caricote
Trung vệ
6.50/06/81
4Andres Ferro
Trung vệ
6.30/031/420🟨
9Kavier Ortiz
Tiền đạo cánh phải
6.30/06/81
11Saimon Ramirez
Tiền đạo cánh trái
6.23/117/180
88Richard Jose Figueroa Aviles
Tiền đạo
6.11/015/200
7Nicolas Ladislao Fedor Flores, Miku
Trung phong
5.81/018/241
5Rafael Sangiovani (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.11/016/173
16Jose Alexander Riasco Brizuela (dự bị)
Trung phong
6.52/17/90
2Francisco Manenti (dự bị)
Trung vệ
6.40/023/343
10Jeizon Ramirez (dự bị)
Tiền vệ
6.20/08/110
23Marlon Rodriguez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.10/08/101🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Carabobo FC Thông tin Metropolitanos FC
1967 Thành lập
Misael Delgado Sân nhà
10000 Sức chứa 0
Daniel Farias HLV
Valencia Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.633.405.100.812.250.900.840.750.92
Live1.04 ↓17.00 ↑351.00 ↑6.50 ↑1.500.01 ↓0.41 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.673.505.000.852.250.940.870.750.89
Live1.02 ↓10.50 ↑201.00 ↑3.15 ↑1.500.19 ↓0.45 ↓0.001.66 ↑
Mansion88Sớm1.663.504.300.762.251.000.840.750.92
Live1.01 ↓8.00 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.01 ↓0.44 ↓0.001.56 ↑
InterwettenSớm1.703.354.601.052.500.65---
Live1.03 ↓8.75 ↑100.00 ↑3.40 ↑1.500.12 ↓---
10BETSớm1.683.354.600.812.250.83---
Live1.04 ↓11.40 ↑100.00 ↑2.78 ↑1.500.21 ↓---
12betSớm1.663.504.300.762.251.000.840.750.92
Live1.01 ↓7.80 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.01 ↓0.44 ↓0.001.56 ↑
CrownSớm1.613.404.250.762.250.940.810.750.89
Live1.01 ↓10.50 ↑14.50 ↑3.22 ↑1.500.01 ↓3.12 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.533.584.590.752.501.050.750.751.05
Live1.01 ↓6.60 ↑175.00 ↑5.26 ↑1.500.05 ↓0.44 ↓0.001.56 ↑
WewbetSớm1.673.054.020.872.250.870.910.750.83
Live1.01 ↓6.65 ↑36.00 ↑5.25 ↑1.500.01 ↓0.43 ↓0.001.53 ↑
LadbrokesSớm1.573.754.800.832.500.85---
Live1.01 ↓19.00 ↑91.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.613.354.600.762.250.760.760.750.76
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.653.374.820.782.250.970.830.750.90
Live1.15 ↓6.20 ↑28.12 ↑3.02 ↑1.500.23 ↓0.53 ↓0.001.45 ↑
BwinSớm1.573.704.750.832.500.85---
Live1.01 ↓21.00 ↑176.00 ↑0.78 ↓1.500.82 ↓---
1xBetSớm1.703.455.071.102.500.652.101.500.30
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑6.31 ↑1.500.07 ↓0.46 ↓0.001.70 ↑
SNAISớm1.603.755.00------
Live1.603.755.00------
Bet 365Sớm1.653.304.750.902.250.900.900.750.90
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑1.500.06 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.673.505.001.002.500.730.650.501.15
Live1.01 ↓71.00 ↑151.00 ↑35.00 ↑1.500.01 ↓0.67 ↑0.501.10 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Carabobo FC+3/4100
Metropolitanos FC-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).