Kết quả bóng đá trận Carabobo FC vs Metropolitanos FC, 06:00 ngày 17/08/2026
Primera Hạng Venezuela · 06:00 ngày 17/08/2026
Carabobo FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Metropolitanos FC
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Carabobo FC | Phút | |
| 19' ⇄ | ▲ Francisco Manenti ▼ Yolfran Caricote | |
| Exon Saturnino Arzu Suazo | 45+3' | |
| 45+5' | George Ayine | |
| HT 0-0 | ||
| Exon Saturnino Arzu Suazo(Assists:Jhosuan Berrios) (Kiến tạo: Jhosuan Berrios) 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| ▲ Loureins Martinez ▼ Exon Saturnino Arzu Suazo | 62' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Rafael Sangiovani ▼ David Zalzman | |
| 62' ⇄ | ▲ Marlon Rodriguez ▼ Richard Jose Figueroa Aviles | |
| Yohandry Orozco | 66' | |
| 70' ⇄ | ▲ Jose Alexander Riasco Brizuela ▼ Kavier Ortiz | |
| 70' ⇄ | ▲ Jeizon Ramirez ▼ Saimon Ramirez | |
| ▲ Dimas Meza ▼ Darwin Machis | 71' ⇄ | |
| ▲ Edson Castillo ▼ Yohandry Orozco | 71' ⇄ | |
| Dimas Meza | 77' | |
| ▲ Jean Franco Alexi Fuentes Velasco ▼ Jhosuan Berrios | 85' ⇄ | |
| ▲ Matias Adrian Nunez ▼ Sebastian Mendoza | 85' ⇄ | |
| 90+4' | Marlon Rodriguez | |
| Jean Franco Alexi Fuentes Velasco | 90+4' | |
| 90+5' | Andres Ferro | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 12 | 22 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 7 | 8 |
| Điểm | 7 | 9 | 18 | 25 |
Chủ = Carabobo FC · Khách = Metropolitanos FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Carabobo FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (28%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 7 (27%) |
| 9 (25%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Carabobo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 3 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 6 | - | - |
Metropolitanos FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Carabobo FC 6 (30%)Hòa 11 (55%)Metropolitanos FC 3 (15%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 4 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | Metropolitanos FC | 1-5 (0-0) | Carabobo FC | 0 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Carabobo FC | 0-0 (0-0) | Metropolitanos FC | - | - | H |
| 21/02/26 | Metropolitanos FC | 1-1 (1-1) | Carabobo FC | 0 | 2.25 | H |
| 06/11/25 | Metropolitanos FC | 0-4 (0-1) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/10/25 | Carabobo FC | 1-0 (0-0) | Metropolitanos FC | +1 | 2.5 | T |
| 03/08/25 | Carabobo FC | 0-0 (0-0) | Metropolitanos FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/06/25 | Carabobo FC | 2-2 (2-2) | Metropolitanos FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/25 | Metropolitanos FC | 1-3 (1-1) | Carabobo FC | 0 | 2 | T |
| 24/02/25 | Metropolitanos FC | 3-0 (2-0) | Carabobo FC | 0 | 2 | B |
| 23/08/24 | Carabobo FC | 2-2 (1-0) | Metropolitanos FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/06/24 | Carabobo FC | 3-0 (0-0) | Metropolitanos FC | +0.5 | 2 | T |
| 06/03/24 | Carabobo FC | 1-1 (0-1) | Metropolitanos FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/03/24 | Metropolitanos FC | 1-1 (0-0) | Carabobo FC | 0 | 2.25 | H |
| 07/08/23 | Carabobo FC | 2-2 (2-1) | Metropolitanos FC | +0.5 | 2 | H |
| 09/04/23 | Metropolitanos FC | 1-0 (1-0) | Carabobo FC | 0 | 2.25 | B |
| 20/10/22 | Carabobo FC | 0-0 (0-0) | Metropolitanos FC | - | - | H |
| 06/10/22 | Metropolitanos FC | 1-0 (0-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2 | B |
| 21/08/22 | Carabobo FC | 2-0 (0-0) | Metropolitanos FC | 0 | 2 | T |
| 02/04/22 | Metropolitanos FC | 0-0 (0-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2 | H |
| 11/08/19 | Carabobo FC | 1-1 (1-0) | Metropolitanos FC | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Carabobo FC
BTBTTBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Monagas SC | 1-0 (0-0) | Carabobo FC | - | - | B |
| 05/08/26 | Carabobo FC | 2-0 (1-0) | Trujillanos | +1 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Portuguesa FC | 1-0 (1-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/06/26 | Carabobo FC | 2-1 (1-0) | Academia Puerto Cabello | +0.5 | 2 | T |
| 01/06/26 | Metropolitanos FC | 1-5 (0-0) | Carabobo FC | 0 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Bragantino | 2-0 (0-0) | Carabobo FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Carabobo FC | 1-1 (0-0) | Deportivo Tachira | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | Blooming | 0-2 (0-1) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Estudiantes Merida FC | 0-2 (0-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Carabobo FC | 1-0 (0-0) | Estudiantes Merida FC | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Deportivo Tachira | 3-1 (2-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Carabobo FC | 1-2 (0-0) | River Plate | -0.5 | 2 | B |
| 04/05/26 | Carabobo FC | 0-0 (0-0) | Metropolitanos FC | - | - | H |
| 01/05/26 | Carabobo FC | 2-0 (2-0) | Blooming | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Deportivo Tachira | 2-1 (2-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Carabobo FC | 6-3 (2-1) | Academia Anzoategui | +1 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Carabobo FC | -1.75 | 3 | B |
| 13/04/26 | Carabobo FC | 4-2 (2-2) | Universidad Central de Venezuela | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Carabobo FC | 1-0 (1-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Deportivo La Guaira | 1-1 (1-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Metropolitanos FC
TTTBTBHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Metropolitanos FC | 2-1 (1-0) | Universidad Central de Venezuela | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/08/26 | Deportivo La Guaira | 1-2 (1-1) | Metropolitanos FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | Metropolitanos FC | 2-1 (2-0) | Academia Puerto Cabello | 0 | 2 | T |
| 01/06/26 | Metropolitanos FC | 1-5 (0-0) | Carabobo FC | 0 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | Estudiantes Merida FC | 0-1 (0-1) | Metropolitanos FC | 0 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Metropolitanos FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Tachira | 0 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Deportivo Tachira | 1-1 (0-0) | Metropolitanos FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Metropolitanos FC | 2-0 (0-0) | Estudiantes Merida FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Carabobo FC | 0-0 (0-0) | Metropolitanos FC | - | - | H |
| 27/04/26 | Metropolitanos FC | 2-0 (1-0) | Estudiantes Merida FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-1 (0-1) | Metropolitanos FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Metropolitanos FC | 0-0 (0-0) | Zamora Barinas | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Caracas FC | 1-0 (0-0) | Metropolitanos FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/03/26 | Metropolitanos FC | 2-0 (0-0) | Academia Anzoategui | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Metropolitanos FC | 1-0 (1-0) | Monagas SC | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Trujillanos | 0-1 (0-0) | Metropolitanos FC | 0 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Metropolitanos FC | 3-2 (1-1) | Portuguesa FC | 0 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Caracas FC | 0-0 (0-0) | Metropolitanos FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Deportivo Tachira | 0-1 (0-0) | Metropolitanos FC | -1.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Metropolitanos FC | 1-1 (1-1) | Carabobo FC | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Carabobo FC
Metropolitanos FC
1Miguel Silva4CLeonardo Jesus Aponte Matute8Juan Camilo Perez13Jose Duran32Ezequiel Neira15Maurice Jesus Cova Sanchez30Sebastian Mendoza10Yohandry Orozco11Darwin Machis14Jhosuan Berrios20Exon Saturnino Arzu Suazo1Yhonatann Yustiz4Andres Ferro6Yolfran Caricote19Isaac Ramirez24Angel Jaimes8George Ayine15David Zalzman7CNicolas Ladislao Fedor Flores, Miku11Saimon Ramirez88Richard Jose Figueroa Aviles9Kavier Ortiz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Miguel Silva7.3
- 4Leonardo Jesus Aponte Matute C7.5
- 8Juan Camilo Perez7.8
- 10Yohandry Orozco🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 71'6.8
- 11Darwin Machis▼ Rời sân 71'6.6
- 13Jose Duran6.6
- 14Jhosuan Berrios🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 85'8.5
- 15Maurice Jesus Cova Sanchez7.8
- 20Exon Saturnino Arzu Suazo⚽ Ghi bàn 53' · 🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 62'7.5
- 30Sebastian Mendoza▼ Rời sân 85'7.5
- 32Ezequiel Neira7.4
Khách · 4231
- 1Yhonatann Yustiz7.7
- 4Andres Ferro🟨 Thẻ vàng 90+5'6.3
- 6Yolfran Caricote▼ Rời sân 19'6.5
- 7Nicolas Ladislao Fedor Flores, Miku C5.8
- 8George Ayine🟨 Thẻ vàng 45+5'7.9
- 9Kavier Ortiz▼ Rời sân 70'6.3
- 11Saimon Ramirez▼ Rời sân 70'6.2
- 15David Zalzman▼ Rời sân 62'6.9
- 19Isaac Ramirez6.8
- 24Angel Jaimes6.7
- 88Richard Jose Figueroa Aviles▼ Rời sân 62'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
93
Tấn công
86103
Tấn công nguy hiểm
4649
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
418342
TL chuyền bóng thành công
82%78%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
32
Cứu thua
38
Tắc bóng
1112
Quả ném biên
1320
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
4946
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.980.73
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
51 49
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T6 H11 B3T3 H11 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H8 B0T0 H8 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Carabobo FC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Metropolitanos FC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Carabobo FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 3 (14%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 3 (14%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Metropolitanos FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (71%)Hòa 1 (5%)Bại 5 (24%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Carabobo FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Jhosuan Berrios Tiền đạo cánh phải | 8.5 | 1 | 2/0 | 23/32 | 1 | ||
| 15Maurice Jesus Cova Sanchez Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 0/0 | 43/52 | 1 | |||
| 8Juan Camilo Perez Tiền vệ trái | 7.8 | 1/1 | 38/42 | 5 | |||
| 4Leonardo Jesus Aponte Matute Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 53/58 | 2 | |||
| 20Exon Saturnino Arzu Suazo Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 3/2 | 3/3 | 0 | 🟨 | |
| 30Sebastian Mendoza Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 36/41 | 1 | |||
| 32Ezequiel Neira Trung vệ | 7.4 | 1/1 | 36/41 | 2 | |||
| 1Miguel Silva Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 20/29 | 0 | |||
| 10Yohandry Orozco Tiền vệ | 6.8 | 4/3 | 16/24 | 1 | 🟨 | ||
| 11Darwin Machis Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/2 | 15/18 | 2 | |||
| 13Jose Duran Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 34/46 | 1 | |||
| 5Edson Castillo (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 2 | |||
| 19Loureins Martinez (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 23Dimas Meza (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 7/8 | 0 | 🟨 | ||
| 3Jean Franco Alexi Fuentes Velasco (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 | 🟨 | ||
| 26Matias Adrian Nunez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 7/9 | 1 |
Metropolitanos FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8George Ayine Tiền vệ | 7.9 | 0/0 | 30/34 | 4 | 🟨 | ||
| 1Yhonatann Yustiz Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 14/24 | 0 | |||
| 15David Zalzman Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 21/27 | 2 | |||
| 19Isaac Ramirez Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 19/22 | 0 | |||
| 24Angel Jaimes Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 27/34 | 3 | |||
| 6Yolfran Caricote Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 4Andres Ferro Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 31/42 | 0 | 🟨 | ||
| 9Kavier Ortiz Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 11Saimon Ramirez Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 3/1 | 17/18 | 0 | |||
| 88Richard Jose Figueroa Aviles Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 15/20 | 0 | |||
| 7Nicolas Ladislao Fedor Flores, Miku Trung phong | 5.8 | 1/0 | 18/24 | 1 | |||
| 5Rafael Sangiovani (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 16/17 | 3 | |||
| 16Jose Alexander Riasco Brizuela (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/1 | 7/9 | 0 | |||
| 2Francisco Manenti (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 23/34 | 3 | |||
| 10Jeizon Ramirez (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 23Marlon Rodriguez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 8/10 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Carabobo FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | |
| Misael Delgado | Sân nhà | |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Daniel Farias | HLV | |
| Valencia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.40 | 5.10 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 351.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 5.00 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.30 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.35 | 4.60 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.35 | 4.60 | 0.81 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.40 ↑ | 100.00 ↑ | 2.78 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.30 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 3.40 | 4.25 | 0.76 | 2.25 | 0.94 | 0.81 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.50 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.58 | 4.59 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 175.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.05 | 4.02 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.91 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 36.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.80 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.35 | 4.60 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.37 | 4.82 | 0.78 | 2.25 | 0.97 | 0.83 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.20 ↑ | 28.12 ↑ | 3.02 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.75 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.78 ↓ | 1.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.45 | 5.07 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 2.10 | 1.50 | 0.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 3.75 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.75 | 5.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.30 | 4.75 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.50 | 5.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.65 | 0.50 | 1.15 |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↑ | 0.50 | 1.10 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Carabobo FC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Metropolitanos FC | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).