Kết quả bóng đá trận Carabobo FC vs Estudiantes Merida FC, 05:00 ngày 08/09/2026
Primera Hạng Venezuela · 05:00 ngày 08/09/2026
Carabobo FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Estudiantes Merida FC
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Carabobo FC | Phút | |
| 21' | Jean Gutierez | |
| 26' | Cristopher Rodriguez | |
| Ramirez E. (Kiến tạo: Juan Camilo Perez) 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| J.Pérez | 36' | |
| 39' | Acosta H. | |
| Gonzalez A. | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| Bryan Castillo | 58' | |
| ▲ Arzu Suazo E. S. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Orozco Y. ▼ | 64' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Zambrano N. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Lacey J. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Montes G. ▼ | |
| ▲ Bilbao J. ▼ | 88' ⇄ | |
| ▲ L.Martínez ▼ | 88' ⇄ | |
| ▲ Mendoza S. ▼ | 88' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Pena A. ▼ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 9 | 11 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 12 |
Chủ = Carabobo FC · Khách = Estudiantes Merida FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Carabobo FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (28%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 9 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 6 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Carabobo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 3 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 9 |
Estudiantes Merida FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 7 | 11 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 6 |
Đội hình
Carabobo FC
Estudiantes Merida FC
1Miguel Silva4Aponte L.6Abraham Bahachille Garcia8J.Pérez21Gonzalez A.5Castillo E.15Cova M.11Machis D.14Berrios J.24Ramirez E.9Bryan Castillo12Eddie Roberts Chifundo2Jean Gutierez4Cristopher Rodriguez20Jose Montilla25Acosta H.5Wilken Ramirez15Rivas C.16Jesus Lobo9Hernandez J.14Ivey R.99Matheus D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Miguel Silva
- 4Aponte L.
- 5Castillo E.
- 6Abraham Bahachille Garcia
- 8J.Pérez🎯 Kiến tạo 30' · 🟨 Thẻ vàng 36'
- 9Bryan Castillo🟨 Thẻ vàng 58'
- 11Machis D.
- 14Berrios J.
- 15Cova M.
- 21Gonzalez A.🟨 Thẻ vàng 42'
- 24Ramirez E.⚽ Ghi bàn 30'
Khách · 433
- 2Jean Gutierez🟨 Thẻ vàng 21'
- 4Cristopher Rodriguez🟨 Thẻ vàng 26'
- 5Wilken Ramirez
- 9Hernandez J.
- 12Eddie Roberts Chifundo
- 14Ivey R.
- 15Rivas C.
- 16Jesus Lobo
- 20Jose Montilla
- 25Acosta H.🟨 Thẻ vàng 39'
- 99Matheus D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1527
Sút cầu môn
48
Sút ngoài cầu môn
614
Cản bóng
55
TL kiểm soát bóng
38%62%
Chuyền bóng
329501
TL chuyền bóng thành công
78%83%
Phạm lỗi
1212
Cứu thua
83
Quả ném biên
1618
Chuyền dài
2816
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Carabobo FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Estudiantes Merida FC (27 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Carabobo FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | 1971-4-4 |
| Misael Delgado | Sân nhà | Metropolitano de Mérida |
| 10000 | Sức chứa | 42500 |
| Daniel Farias | HLV | Daniel Farias |
| Valencia | Khu vực | Mérida |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.54 | 3.70 | 5.20 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.99 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.50 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.99 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.65 | 4.60 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.65 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.65 | 4.60 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 3.65 | 4.45 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.74 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 13.50 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.56 | 4.81 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.60 ↑ | 140.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.70 | 4.60 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.70 | 5.35 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 1.28 | 1.25 | 0.56 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Carabobo FC | +1 | 0 | 1 | 0 |
| Estudiantes Merida FC | -1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).