Kết quả bóng đá trận Capital DF (Youth) vs Sobradinho U20, 20:00 ngày 23/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 20:00 ngày 23/08/2026
Capital DF (Youth) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Sobradinho U20
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Capital DF (Youth) | Phút | |
| 44' | ||
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| 48' | ||
| 76' | ||
| 83' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 34 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 10 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 22 | 10 |
Chủ = Capital DF (Youth) · Khách = Sobradinho U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Capital DF (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
32
Sút bóng
52
Sút cầu môn
41
Tấn công
12196
Tấn công nguy hiểm
10749
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Capital DF (Youth) (11 trận)
Ghi 3.18 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Sobradinho U20 (11 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Capital DF (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.85 | 3.44 | 0.93 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 5.53 ↑ | 1.23 ↓ | 9.36 ↑ | 2.36 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.99 | 4.03 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.18 ↓ | 7.40 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.00 | 0.72 | 2.75 | 0.93 | 0.76 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.80 ↓ | 3.45 ↓ | 0.74 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.77 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 3.84 | 4.03 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 0.78 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.60 ↓ | 3.56 ↓ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.81 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.13 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 1.55 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 9.93 ↑ | 1.10 ↓ | 14.00 ↑ | 4.52 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.75 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Capital DF (Youth) | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sobradinho U20 | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).