Kết quả bóng đá trận Cape Verde vs Ả Rập Xê Út, 07:00 ngày 27/06/2026
FIFA World Cup · 07:00 ngày 27/06/2026
Cape Verde 0 Kết thúc HT 0-0 0
Ả Rập Xê Út
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Houston Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Cape Verde | Phút | |
| 4' | Saud Abdulhamid | |
| Wagner Pina | 8' | |
| 33' ⇄ | ▲ Ali Al-Oujami ▼ Hassan Altambakti | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Musab Fahz Aljuwayr ▼ Abdullah Al Khaibari | |
| ▲ Joia Nuno Da Costa ▼ Dailon Rocha Livramento | 61' ⇄ | |
| ▲ Helio Varela ▼ Willy Semedo | 61' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Mohammed Abu Al-Shamat ▼ Salem Al Dawsari | |
| 66' ⇄ | ▲ Abdulla Al Hamdan ▼ Sultan Mandash | |
| 67' | Nasser Al-Dawsari | |
| ▲ Laros Duarte ▼ Jamiro Monteiro | 71' ⇄ | |
| ▲ Garry Mendes Rodrigues ▼ Ryan Mendes da Graca | 71' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Moteb Al Harbi ▼ Nawaf Al-Boushail | |
| 90+3' | Firas Al-Buraikan | |
| ▲ Steven Moreira ▼ Wagner Pina | 90+4' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 18 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 15 |
| Điểm | 3 | 2 | 15 | 7 |
Chủ = Cape Verde · Khách = Ả Rập Xê Út
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cape Verde | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 4 (22%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Thành tích gần đây — Cape Verde
HHTTHBHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | Uruguay | 2-2 (2-1) | Cape Verde | -1.25 | 2.5 | H |
| 15/06/26 | Spain | 0-0 (0-0) | Cape Verde | -2.5 | 3.5 | H |
| 07/06/26 | Bermuda | 0-3 (0-1) | Cape Verde | +2.75 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | Cape Verde | 3-0 (1-0) | Serbia | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/03/26 | Cape Verde | 1-1 (0-1) | Finland | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/03/26 | Chile | 4-2 (1-2) | Cape Verde | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/11/25 | Egypt | 1-1 (0-1) | Cape Verde | -0.5 | 2 | H |
| 13/11/25 | Iran | 0-0 (0-0) | Cape Verde | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/10/25 | Cape Verde | 3-0 (0-0) | Eswatini | +1.75 | 2.5 | T |
| 08/10/25 | Libya | 3-3 (2-1) | Cape Verde | -0.25 | 2 | H |
| 09/09/25 | Cape Verde | 1-0 (0-0) | Cameroon | 0 | 2 | T |
| 04/09/25 | Mauritius | 0-2 (0-1) | Cape Verde | +1 | 2 | T |
| 08/06/25 | Georgia | 1-1 (1-0) | Cape Verde | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/06/25 | Malaysia | 0-3 (0-1) | Cape Verde | - | - | T |
| 29/05/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Cape Verde | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/03/25 | Angola | 1-2 (0-1) | Cape Verde | -0.5 | 1.75 | T |
| 20/03/25 | Cape Verde | 1-0 (0-0) | Mauritius | +1.5 | 2.25 | T |
| 19/11/24 | Mauritania | 1-0 (1-0) | Cape Verde | -0.25 | 2 | B |
| 15/11/24 | Cape Verde | 1-1 (0-1) | Egypt | 0 | 2 | H |
| 15/10/24 | Botswana | 1-0 (0-0) | Cape Verde | +0.5 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Ả Rập Xê Út
BHHTBBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Spain | 4-0 (3-0) | Saudi Arabia | -2.25 | 3 | B |
| 16/06/26 | Saudi Arabia | 1-1 (1-0) | Uruguay | -1.25 | 2.5 | H |
| 10/06/26 | Saudi Arabia | 0-0 (0-0) | Senegal | -0.75 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | Puerto Rico | 0-3 (0-1) | Saudi Arabia | +1.75 | 3 | T |
| 31/05/26 | Ecuador | 2-1 (1-0) | Saudi Arabia | -0.75 | 2.25 | B |
| 31/03/26 | Serbia | 2-1 (0-1) | Saudi Arabia | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Saudi Arabia | 0-4 (0-3) | Egypt | 0 | 2.25 | B |
| 16/12/25 | Saudi Arabia | 0-1 (0-0) | Jordan | +0.25 | 2 | B |
| 12/12/25 | Palestine | 1-1 (0-0) | Saudi Arabia | +0.75 | 2 | H |
| 09/12/25 | Morocco | 1-0 (1-0) | Saudi Arabia | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/12/25 | Comoros | 1-3 (0-1) | Saudi Arabia | +1 | 2.5 | T |
| 03/12/25 | Saudi Arabia | 2-1 (0-0) | Oman | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/11/25 | Saudi Arabia | 0-2 (0-0) | Algeria | 0 | 2.25 | B |
| 14/11/25 | Saudi Arabia | 1-0 (1-0) | Ivory Coast | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/10/25 | Saudi Arabia | 0-0 (0-0) | Iraq | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/10/25 | Indonesia | 2-3 (1-2) | Saudi Arabia | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/09/25 | Czech Republic | 1-1 (1-0) | Saudi Arabia | -1 | 2.5 | H |
| 04/09/25 | Saudi Arabia | 2-1 (1-1) | North Macedonia | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/06/25 | Mexico | 2-0 (0-0) | Saudi Arabia | -1.25 | 2.25 | B |
| 23/06/25 | Saudi Arabia | 1-1 (0-1) | Trinidad and Tobago | +1.5 | 3 | H |
Đội hình
Cape Verde
Ả Rập Xê Út
1Josimar José Évora Dias3Diney Borges4Roberto Lopes8Joao Paulo Moreira Fernandes24Wagner Pina6Kevin Pina10Jamiro Monteiro14Deroy Duarte17Willy Semedo20CRyan Mendes da Graca19Dailon Rocha Livramento21Mohammed Al Owais4Abdulelah Al-Amri5Hassan Altambakti12Saud Abdulhamid13Nawaf Al-Boushail6Nasser Al-Dawsari10CSalem Al Dawsari15Abdullah Al Khaibari20Sultan Mandash9Firas Al-Buraikan23Mohamed Kanno
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Josimar José Évora Dias7.4
- 3Diney Borges7.5
- 4Roberto Lopes7.3
- 6Kevin Pina7.2
- 8Joao Paulo Moreira Fernandes7.4
- 10Jamiro Monteiro▼ Rời sân 71'6.1
- 14Deroy Duarte7.3
- 17Willy Semedo▼ Rời sân 61'6.6
- 19Dailon Rocha Livramento▼ Rời sân 61'6.3
- 20Ryan Mendes da Graca C▼ Rời sân 71'6.9
- 24Wagner Pina🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 90+4'6.9
Khách · 442
- 4Abdulelah Al-Amri7.7
- 5Hassan Altambakti▼ Rời sân 33'6.9
- 6Nasser Al-Dawsari🟨 Thẻ vàng 67'6.9
- 9Firas Al-Buraikan🟨 Thẻ vàng 90+3'6.1
- 10Salem Al Dawsari C▼ Rời sân 66'6.3
- 12Saud Abdulhamid🟨 Thẻ vàng 4'7.1
- 13Nawaf Al-Boushail▼ Rời sân 82'6.6
- 15Abdullah Al Khaibari▼ Rời sân 46'6.8
- 20Sultan Mandash▼ Rời sân 66'7.1
- 21Mohammed Al Owais7.3
- 23Mohamed Kanno7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
13
Sút bóng
157
Sút cầu môn
23
Tấn công
112103
Tấn công nguy hiểm
5041
Sút ngoài cầu môn
81
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
451444
TL chuyền bóng thành công
84%81%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
20
Cứu thua
32
Tắc bóng
1215
Quả ném biên
2127
Cắt bóng
1311
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
2921
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.390.39
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
60 40
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cape Verde (21 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Ả Rập Xê Út (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cape Verde
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Diney Borges Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 56/64 | 1 | |||
| 1Josimar José Évora Dias Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 27/34 | 0 | |||
| 8Joao Paulo Moreira Fernandes Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 2/0 | 42/48 | 5 | |||
| 14Deroy Duarte Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 34/40 | 6 | |||
| 4Roberto Lopes Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 47/52 | 4 | |||
| 6Kevin Pina Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 2/0 | 53/60 | 3 | |||
| 20Ryan Mendes da Graca Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 25/34 | 3 | |||
| 24Wagner Pina Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 27/37 | 1 | 🟨 | ||
| 17Willy Semedo Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 15/15 | 2 | |||
| 19Dailon Rocha Livramento Trung phong | 6.3 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 10Jamiro Monteiro Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 2/1 | 22/29 | 0 | |||
| 21Joia Nuno Da Costa (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 15Laros Duarte (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/1 | 7/8 | 1 | |||
| 11Garry Mendes Rodrigues (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 26Helio Varela (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 22Steven Moreira (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Ả Rập Xê Út
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Abdulelah Al-Amri Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 44/52 | 3 | |||
| 21Mohammed Al Owais Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 23Mohamed Kanno Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/1 | 39/46 | 8 | |||
| 12Saud Abdulhamid Hậu vệ phải | 7.1 | 1/0 | 24/34 | 5 | 🟨 | ||
| 20Sultan Mandash Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 0/0 | 8/10 | 8 | |||
| 5Hassan Altambakti Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 18/20 | 2 | |||
| 6Nasser Al-Dawsari Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 49/57 | 4 | 🟨 | ||
| 15Abdullah Al Khaibari Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 13Nawaf Al-Boushail Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 25/36 | 2 | |||
| 10Salem Al Dawsari Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 12/18 | 3 | |||
| 9Firas Al-Buraikan Trung phong | 6.1 | 0/0 | 9/15 | 1 | 🟨 | ||
| 3Ali Al-Oujami (dự bị) Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 35/38 | 2 | |||
| 7Musab Fahz Aljuwayr (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 24/29 | 1 | |||
| 24Moteb Al Harbi (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 26Mohammed Abu Al-Shamat (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 1/1 | 19/25 | 1 | |||
| 19Abdulla Al Hamdan (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/1 | 8/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cape Verde | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1982-9-18 | Thành lập | 1956 |
| Sân nhà | King Fahd International Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Georgios Donis | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.09 | 2.97 | 2.21 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.63 | -0.50 | 1.21 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.15 ↑ | 2.95 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 1.04 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.50 | 2.90 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.33 | 3.50 | 2.90 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 1.05 | 0.25 | 0.79 | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.25 | 0.97 | 2.25 | 0.81 | 0.78 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.30 ↑ | 3.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.83 ↑ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.05 | 2.09 | 1.07 | 2.25 | 0.75 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 2.29 ↓ | 3.35 ↑ | 2.90 ↑ | 1.03 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.15 | 2.15 | 1.20 | 2.50 | 0.63 | 1.15 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.45 ↑ | 2.95 ↑ | 0.97 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 3.20 | 2.08 | 0.96 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 3.55 ↑ | 2.95 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.79 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.05 | 2.09 | 1.07 | 2.25 | 0.75 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 2.29 ↓ | 3.35 ↑ | 2.90 ↑ | 1.03 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.46 | 3.10 | 2.86 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.26 ↓ | 3.30 ↑ | 3.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.42 | 2.97 | 2.03 | 1.07 | 2.25 | 0.75 | 0.81 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.30 ↑ | 2.94 ↑ | 1.06 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.57 | 3.01 | 2.04 | 0.76 | 2.00 | 1.04 | 1.03 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 2.29 ↓ | 3.34 ↑ | 3.05 ↑ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 1.02 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.40 ↑ | 2.90 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.20 | 2.05 | 1.04 | 2.25 | 0.73 | 0.76 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.35 ↑ | 2.90 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.11 | 3.31 | 1.93 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.88 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 2.39 ↓ | 3.49 ↑ | 3.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.53 | 3.30 | 2.37 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.77 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.28 ↓ | 3.30 | 2.57 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.77 | 0.00 | 1.00 | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.60 | 1.25 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 3.40 ↑ | 2.95 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.77 | 3.52 | 2.27 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 1.03 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.62 ↑ | 3.02 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.10 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 1.00 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.50 ↑ | 2.90 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.25 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.60 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.94 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.30 | 2.88 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.