Kết quả bóng đá trận Canberra Olympic vs Canberra White Eagles, 11:30 ngày 11/07/2026
National Ngoại hạng Leagues Capital Football · 11:30 ngày 11/07/2026
Canberra Olympic 2 Kết thúc HT 2-0 1
Canberra White Eagles
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Canberra Olympic | Phút | |
| FT 2-1 | ||
| 90' | ||
| 81' | ⚽ 2 - 1 William Aston | |
| 73' | ||
| 70' | ||
| 54' | ||
| HT 2-0 | ||
| Diego Adrian Celis 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| George Timotheou 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 2' | ||
| 2' | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 9 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 22 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 27 | 24 |
| Điểm | 3 | 0 | 10 | 3 |
Chủ = Canberra Olympic · Khách = Canberra White Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Canberra Olympic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (32%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 8 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 17 (45%) |
Bảng xếp hạng
Canberra Olympic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 1 | 9 | 30 | 40 | 13 | 8 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 12 | 18 | 4 | 8 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 18 | 22 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 16 | - | - |
Canberra White Eagles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 1 | 1 | 12 | 10 | 43 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 26 | 1 | 11 |
| Sân khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 17 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Canberra Olympic 4 (100%)Hòa 0 (0%)Canberra White Eagles 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Canberra White Eagles | 1-6 (0-2) | Canberra Olympic | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/08/25 | Canberra Olympic | 3-0 (3-0) | Canberra White Eagles | +1.75 | 4 | T |
| 06/07/25 | Canberra White Eagles | 0-1 (0-0) | Canberra Olympic | +1.25 | 4 | T |
| 10/05/25 | Canberra Olympic | 5-1 (1-1) | Canberra White Eagles | - | - | T |
Thành tích gần đây — Canberra Olympic
BBBBTHBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 20/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Canberra FC | 3-0 (1-0) | Canberra Olympic | -1.75 | 4.25 | B |
| 27/06/26 | OConnor Knights | 1-0 (0-0) | Canberra Olympic | +0.5 | 4 | B |
| 20/06/26 | Canberra Olympic | 2-5 (1-2) | Monaro Panthers | -1.25 | 4.5 | B |
| 10/06/26 | Canberra Olympic | 2-3 (0-2) | Canberra Juventus | +0.25 | 4 | B |
| 30/05/26 | Brindabella Blues FC | 0-3 (0-0) | Canberra Olympic | +2 | 4.25 | T |
| 23/05/26 | Canberra Olympic | 4-4 (2-2) | Belconnen United | +1 | 3.75 | H |
| 16/05/26 | Cooma Tigers | 3-2 (0-1) | Canberra Olympic | - | - | B |
| 13/05/26 | Canberra Olympic | 3-1 (2-0) | OConnor Knights | +0.5 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Tuggeranong United | 6-4 (2-4) | Canberra Olympic | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Queanbeyan City | 1-0 (0-0) | Canberra Olympic | - | - | B |
| 24/04/26 | Monaro Panthers | 6-1 (2-0) | Canberra Olympic | -1.25 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Canberra White Eagles | 1-6 (0-2) | Canberra Olympic | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Canberra Olympic | 1-5 (1-1) | Canberra FC | -0.5 | 3.75 | B |
| 01/04/26 | Canberra Juventus | 1-2 (0-2) | Canberra Olympic | - | - | T |
| 24/03/26 | Monaro Panthers | 2-2 (0-1) | Canberra Olympic | - | - | H |
| 21/09/25 | Canberra Olympic | 3-1 (2-0) | Anu FC | +0.5 | 3 | T |
| 06/09/25 | Belconnen United | 1-2 (1-1) | Canberra Olympic | -0.5 | 3.5 | T |
| 30/08/25 | Anu FC | 0-3 (0-2) | Canberra Olympic | +0.25 | 3.5 | T |
| 23/08/25 | Canberra Olympic | 3-0 (3-0) | Canberra White Eagles | +1.75 | 4 | T |
| 17/08/25 | Canberra Olympic | 2-2 (0-1) | Canberra Juventus | +0.75 | 4 | H |
Thành tích gần đây — Canberra White Eagles
BBBTBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/24 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Canberra White Eagles | 0-2 (0-1) | Cooma Tigers | - | - | B |
| 27/06/26 | Queanbeyan City | 2-1 (1-0) | Canberra White Eagles | -2 | 3.75 | B |
| 17/06/26 | Canberra White Eagles | 1-2 (0-0) | Canberra FC | -3.5 | 5 | B |
| 10/06/26 | Belconnen United | 1-2 (1-1) | Canberra White Eagles | -1.25 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | Monaro Panthers | 2-1 (0-1) | Canberra White Eagles | - | - | B |
| 23/05/26 | Canberra White Eagles | 0-2 (0-1) | OConnor Knights | -0.75 | 3.75 | B |
| 17/05/26 | Canberra White Eagles | 1-4 (1-1) | Canberra Juventus | -2 | 4 | B |
| 12/05/26 | Canberra White Eagles | 0-3 (0-2) | Queanbeyan City | - | - | B |
| 05/05/26 | Canberra White Eagles | 0-4 (0-3) | Canberra FC | -1.75 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Canberra White Eagles | 0-2 (0-2) | Brindabella Blues FC | -0.25 | 3.5 | B |
| 24/04/26 | Canberra White Eagles | 2-4 (1-3) | Tuggeranong United | -1.25 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Canberra White Eagles | 1-6 (0-2) | Canberra Olympic | -1.25 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | Canberra FC | 5-0 (2-0) | Canberra White Eagles | -3.25 | 4.5 | B |
| 11/04/26 | Cooma Tigers | 7-0 (2-0) | Canberra White Eagles | -1.25 | 3.25 | B |
| 09/04/26 | Canberra White Eagles | 2-0 (1-0) | OConnor Knights | -0.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Canberra White Eagles | 1-1 (1-0) | Belconnen United | -1 | 3.25 | H |
| 30/08/25 | Canberra White Eagles | 0-0 (0-0) | Belconnen United | -1.25 | 4 | H |
| 23/08/25 | Canberra Olympic | 3-0 (3-0) | Canberra White Eagles | -1.75 | 4 | B |
| 16/08/25 | Canberra White Eagles | 0-2 (0-0) | Brindabella Blues FC | -0.25 | 4.25 | B |
| 13/08/25 | Canberra White Eagles | 1-1 (1-0) | Anu FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
32
Sút bóng
810
Sút cầu môn
44
Tấn công
6457
Tấn công nguy hiểm
4870
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
72 28
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3.8 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Canberra Olympic (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Canberra White Eagles (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Canberra Olympic (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Canberra White Eagles (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Canberra Olympic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.70 | 5.25 | 0.82 | 3.75 | 0.80 | 0.92 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.50 ↓ | 4.50 ↓ | 0.75 ↓ | 3.75 | 0.85 ↑ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.90 | 5.90 | 0.91 | 3.75 | 0.86 | 0.96 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.33 | 5.00 | 0.64 | 3.75 | 0.69 | 0.62 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.61 ↓ | 3.75 | 0.73 ↑ | 0.70 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.55 | 5.00 | 0.99 | 4.00 | 0.75 | 0.74 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 40.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.75 | 0.82 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.75 | 7.00 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 50.00 ↑ | 0.60 | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 5.20 | 6.60 | 0.88 | 4.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.89 ↑ | 30.50 ↑ | 0.83 ↓ | 3.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.55 | 5.00 | 0.99 | 4.00 | 0.75 | 0.74 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 40.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.75 | 0.82 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 5.00 | 5.30 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.94 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 19.50 ↑ | 0.91 ↑ | 4.00 | 0.89 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 4.43 | 4.77 | 0.92 | 3.75 | 0.88 | 0.94 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 21.00 ↑ | 0.89 ↓ | 3.75 | 0.93 ↑ | 0.84 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 5.00 | 5.45 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.99 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.30 ↑ | 31.00 ↑ | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.75 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 5.00 | 6.50 | 0.67 | 3.75 | 0.86 | 0.68 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 29.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 5.44 | 5.83 | 0.90 | 3.75 | 0.81 | 0.80 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.45 ↑ | 6.15 ↑ | 3.83 ↓ | 0.96 ↑ | 4.00 | 0.79 ↓ | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 5.25 | 6.00 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 31.00 ↑ | 0.65 ↑ | 3.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.35 | 5.00 | 6.22 | 0.68 | 3.75 | 0.96 | 0.92 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.06 ↓ | 12.40 ↑ | 21.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.75 | 5.25 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 19.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.75 | 0.98 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.40 | 5.80 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.65 | 3.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.