Kết quả bóng đá trận Canberra Olympic U23 vs Queanbeyan City U23, 09:00 ngày 25/07/2026
Capital Territory League U23 (Úc) · 09:00 ngày 25/07/2026
Canberra Olympic U23 Sắp đá --:--:--
Queanbeyan City U23
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 16 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 21 | 11 |
| Điểm | 4 | 6 | 10 | 19 |
Chủ = Canberra Olympic U23 · Khách = Queanbeyan City U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Canberra Olympic U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Canberra Olympic U23 0 (0%)Hòa 0 (0%)Queanbeyan City U23 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Queanbeyan City U23 | 5-1 (3-0) | Canberra Olympic U23 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Canberra Olympic U23
HBTBHTHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Canberra Olympic U23 | 0-0 (0-0) | Canberra White Eagles U23 | - | - | H |
| 05/07/26 | Canberra Croatia FC U23 | 2-1 (1-1) | Canberra Olympic U23 | -0.5 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | OConnor Knights U23 | 4-5 (2-4) | Canberra Olympic U23 | 0 | 3.75 | T |
| 20/06/26 | Canberra Olympic U23 | 0-3 (0-2) | Monaro Panthers U23 | -1 | 3.75 | B |
| 10/06/26 | Canberra Olympic U23 | 2-2 (1-1) | Canberra Juventus U23 | -0.25 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | Brindabella Blues FC U23 | 1-2 (0-1) | Canberra Olympic U23 | - | - | T |
| 23/05/26 | Canberra Olympic U23 | 1-1 (1-1) | Belconnen United U23 | - | - | H |
| 16/05/26 | Cooma Tigers U23 | 1-1 (1-0) | Canberra Olympic U23 | - | - | H |
| 13/05/26 | Canberra Olympic U23 | 2-4 (1-1) | OConnor Knights U23 | +1 | 4 | B |
| 09/05/26 | Tuggeranong United U23 | 3-2 (1-1) | Canberra Olympic U23 | -0.75 | 4 | B |
| 02/05/26 | Queanbeyan City U23 | 5-1 (3-0) | Canberra Olympic U23 | - | - | B |
| 24/04/26 | Monaro Panthers U23 | 2-3 (2-2) | Canberra Olympic U23 | +0.5 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Canberra White Eagles U23 | 0-4 (0-1) | Canberra Olympic U23 | - | - | T |
| 11/04/26 | Canberra Olympic U23 | 4-2 (1-0) | Canberra Croatia FC U23 | - | - | T |
| 01/04/26 | Canberra Juventus U23 | 3-2 (1-1) | Canberra Olympic U23 | - | - | B |
| 23/08/25 | Canberra Olympic U23 | 1-1 (0-0) | Canberra White Eagles U23 | - | - | H |
| 06/08/25 | ANU FC U23 | 4-0 (2-0) | Canberra Olympic U23 | - | - | B |
| 12/07/25 | Canberra Olympic U23 | 1-0 (1-0) | Brenda Bella U23 | - | - | T |
| 06/07/25 | Canberra White Eagles U23 | 0-1 (0-0) | Canberra Olympic U23 | - | - | T |
| 21/06/25 | Belconnen United U23 | 1-2 (1-1) | Canberra Olympic U23 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Queanbeyan City U23
TTBBBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Monaro Panthers U23 | 1-3 (0-1) | Queanbeyan City U23 | -0.5 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Queanbeyan City U23 | 5-0 (3-0) | Canberra White Eagles U23 | - | - | T |
| 20/06/26 | Belconnen United U23 | 1-0 (1-0) | Queanbeyan City U23 | - | - | B |
| 13/06/26 | Queanbeyan City U23 | 1-3 (1-0) | Monaro Panthers U23 | - | - | B |
| 10/06/26 | Canberra Croatia FC U23 | 1-0 (1-0) | Queanbeyan City U23 | +0.25 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | OConnor Knights U23 | 2-4 (0-3) | Queanbeyan City U23 | 0 | 4 | T |
| 23/05/26 | Queanbeyan City U23 | 1-1 (0-1) | Canberra Juventus U23 | - | - | H |
| 12/05/26 | Canberra White Eagles U23 | 0-3 (0-1) | Queanbeyan City U23 | - | - | T |
| 02/05/26 | Queanbeyan City U23 | 5-1 (3-0) | Canberra Olympic U23 | - | - | T |
| 24/04/26 | Queanbeyan City U23 | 2-1 (0-1) | Belconnen United U23 | -0.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Queanbeyan City U23 | 1-4 (1-4) | Cooma Tigers U23 | - | - | B |
| 11/04/26 | Tuggeranong United U23 | 2-1 (2-1) | Queanbeyan City U23 | - | - | B |
| 31/03/26 | Queanbeyan City U23 | 1-0 (1-0) | Canberra Croatia FC U23 | -1.75 | 4 | T |
| 30/08/25 | Cooma Tigers U23 | 5-1 (3-0) | Queanbeyan City U23 | -1.75 | 4 | B |
| 23/08/25 | Queanbeyan City U23 | 5-0 (2-0) | Monaro Panthers U23 | -0.5 | 3.25 | T |
| 16/08/25 | OConnor Knights U23 | 4-3 (2-1) | Queanbeyan City U23 | - | - | B |
| 10/08/25 | Queanbeyan City U23 | 2-3 (2-1) | Canberra Croatia FC U23 | - | - | B |
| 01/08/25 | Gungahlin Utd U23 | 1-0 (0-0) | Queanbeyan City U23 | -0.25 | 3 | B |
| 27/07/25 | Yoogali SC U23 | 0-0 (0-0) | Queanbeyan City U23 | - | - | H |
| 19/07/25 | Cooma Tigers U23 | 1-4 (0-2) | Queanbeyan City U23 | -2.5 | 4 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Canberra Olympic U23 (15 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Queanbeyan City U23 (13 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Canberra Olympic U23 (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Queanbeyan City U23 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Canberra Olympic U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 4.20 | 1.67 | 0.85 | 3.50 | 0.96 | 0.92 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 3.40 ↓ | 4.10 ↓ | 1.80 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.93 ↓ | 0.96 ↑ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 4.10 | 1.75 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↓ | 3.95 ↓ | 1.95 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.90 | 1.67 | 0.73 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↓ | 3.90 | 1.90 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 4.20 | 1.71 | 0.79 | 3.50 | 0.91 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 2.87 ↓ | 4.05 ↓ | 1.91 ↑ | 0.79 | 3.50 | 0.91 | 0.79 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.57 | 4.14 | 1.68 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | 0.87 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 2.93 ↓ | 3.97 ↓ | 1.91 ↑ | 0.81 ↑ | 3.50 | 0.89 ↓ | 0.79 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 4.20 | 1.70 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 4.00 ↓ | 1.91 ↑ | 0.33 ↑ | 2.50 | 2.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 4.30 | 1.64 | 0.68 | 3.50 | 0.85 | 0.77 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 2.95 ↓ | 4.10 ↓ | 1.95 ↑ | 0.78 ↑ | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.77 | -0.50 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.54 | 4.08 | 2.06 | 0.86 | 3.50 | 0.85 | 0.84 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.66 ↑ | 4.13 ↑ | 1.97 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.85 | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 4.10 | 1.70 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 4.10 | 1.88 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.62 | 4.50 | 1.69 | 0.77 | 3.50 | 0.94 | 1.90 | 0.00 | 0.35 |
| Live | 3.02 ↓ | 4.10 ↓ | 1.90 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.61 ↓ | -0.75 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 4.33 | 1.67 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 3.50 | 4.33 | 1.67 | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | 0.85 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 4.33 | 1.67 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.88 ↓ | 3.80 ↓ | 1.95 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.