Kết quả bóng đá trận Canberra FC vs Queanbeyan City, 13:00 ngày 05/09/2026
National Ngoại hạng Leagues Capital Football · 13:00 ngày 05/09/2026
Canberra FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Queanbeyan City
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Canberra FC | Phút | |
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| 2 - 0 ⚽ | 60' | |
| 90' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 29 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 11 | 12 |
| Điểm | 9 | 6 | 25 | 17 |
Chủ = Canberra FC · Khách = Queanbeyan City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Canberra FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (47%) | Thắng/Thắng | 11 (46%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Canberra FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 17 | 1 | 2 | 64 | 24 | 52 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 9 | 0 | 1 | 34 | 10 | 27 | 1 |
| Sân khách | 10 | 8 | 1 | 1 | 30 | 14 | 25 | 1 |
Queanbeyan City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 12 | 2 | 6 | 42 | 28 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 0 | 2 | 23 | 12 | 24 | 3 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 19 | 16 | 14 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Thẻ vàng
20
Sút bóng
103
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Canberra FC (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Queanbeyan City (25 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Canberra FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.32 | 4.85 | 4.75 | 0.83 | 3.75 | 0.79 | 0.87 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.05 ↑ | 5.15 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.80 | 4.60 | 0.96 | 3.75 | 0.81 | 0.98 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.90 | 4.33 | 0.71 | 3.75 | 0.59 | 0.72 | 1.25 | 0.62 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.67 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 4.35 | 4.75 | 0.74 | 3.50 | 1.00 | 0.91 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 300.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.70 | 5.75 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.35 | 4.75 | 0.74 | 3.50 | 1.00 | 0.91 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 300.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.75 | 4.90 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | 0.86 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 26.00 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.45 | 4.88 | 0.76 | 3.50 | 1.04 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 250.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.00 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.70 | 4.20 | 0.73 | 3.75 | 0.83 | 0.78 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 14.00 ↑ | 8.91 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.90 | 4.49 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.75 | 4.20 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.