Kết quả bóng đá trận Campuchia vs Timor Leste, 17:30 ngày 03/08/2026

AFF Championship · 17:30 ngày 03/08/2026
Campuchia
3 Kết thúc HT 1-0 0
Timor Leste
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

CampuchiaTimor Leste
1' Bắt đầu trận đấu
3'
Phạt góc
6'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Zion Cruz (chân phải) — bị cản phá
9'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ty Sa (chân trái) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Samuel Bong (chân phải) — bị cản phá
11'
BÀN THẮNG - Hav Soknet 1-0
16'
🎯 Dứt điểm - Hav Soknet (đánh đầu) — vào lưới
16'
🎯 Dứt điểm - Alisher Mirzaev (chân phải) — chệch khung thành
21'
31'
🎯 Dứt điểm - Joao Rangel (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Vakhim Im
38'
40'
🎯 Dứt điểm - Joao Rangel (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
44'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Samuel Bong (chân phải) — bị chặn
45+1'
Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Rado Mon, ra Devit Yem
46'
48'
Phạt góc
49'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Zion Cruz (chân phải) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Zenivio Mota (chân phải) — bị chặn
55'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Vanda Mon, ra Ty Sa
57'
59'
🔁 Thay người: vào Vabio Canavaro, ra Olagar Xavier
59'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Zion Cruz (chân phải) — bị chặn
BÀN THẮNG - Hav Soknet 2-0, kiến tạo: Vanda Mon
63'
🎯 Dứt điểm - Hav Soknet (chân trái) — vào lưới
63'
68'
🔁 Thay người: vào Palomito Ribeiro, ra João Varudo
68'
🔁 Thay người: vào Corsino Lemos, ra Zion Cruz
Phạt góc
72'
73'
Phạt góc
73'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hav Soknet (đánh đầu) — bị cản phá
73'
77'
🔁 Thay người: vào Luís Figo, ra Tristan Arrarte
77'
🔁 Thay người: vào Anizo Correia, ra Liam Farrugia
79'
🎯 Dứt điểm - Corsino Lemos (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Corsino Lemos (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Tum Makara, ra Iago Fernandes
80'
81'
🟨 Thẻ vàng - Ryan Jom
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Tum Makara (chân trái) — bị cản phá
83'
85'
🎯 Dứt điểm - Joao Rangel (chân phải) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Corsino Lemos (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Sokmeng Chea, ra Phat Sokha
89'
🔁 Thay người: vào Sophal Dimong, ra Hav Soknet
89'
BÀN THẮNG - Rado Mon 3-0, kiến tạo: Sokmeng Chea
90'
🎯 Dứt điểm - Rado Mon (đánh đầu) — vào lưới
90'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Sokmeng Chea (chân phải) — bị cản phá
90+5'
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Campuchia Phút Timor Leste
Hav Soknet 1 - 0 16'
Vakhim Im 38'
HT 1-0
▲ Rado Mon ▼ Devit Yem46'
▲ Vanda Mon ▼ Ty Sa57'
59' ▲ Vabio Canavaro ▼ Olagar Xavier
Hav Soknet(Assists:Vanda Mon) (Kiến tạo: Vanda Mon) 2 - 0 63'
68' ▲ Palomito Ribeiro ▼ João Varudo
68' ▲ Corsino Lemos ▼ Zion Cruz
77' ▲ Luís Figo ▼ Tristan Arrarte
77' ▲ Anizo Correia ▼ Liam Farrugia
▲ Tum Makara ▼ Iago Fernandes80'
81' Ryan Jom
▲ Sokmeng Chea ▼ Phat Sokha89'
▲ Sophal Dimong ▼ Hav Soknet89'
Rado Mon(Assists:Sokmeng Chea) (Kiến tạo: Sokmeng Chea) 3 - 0 90'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 32
Hòa 00 30
Bại 23 48
Ghi bàn 50 139
Mất bàn 88 1230
Điểm 30 126

Chủ = Campuchia · Khách = Timor Leste

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Campuchia (8)Hiệp 1 / Cả trậnTimor Leste (14)
3 (38%)Thắng/Thắng3 (21%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
1 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (38%)Bại/Bại7 (50%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Campuchia 5 (63%)Hòa 2 (25%)Timor Leste 1 (13%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup17/12/24Cambodia2-1 (1-1)Timor Leste15-1+1.53.25T
INT FRL12/10/18Cambodia2-2 (1-2)Timor Leste11-4+1.253.5H
ASEAN Cup21/10/16Cambodia3-2 (2-2)Timor Leste8-1+2.253.75T
INT FRL29/05/16Cambodia2-0 (1-0)Timor Leste---T
ASEAN Cup16/10/14Timor Leste2-3 (1-0)Cambodia5-4-0.753.25T
ASEAN Cup05/10/12Cambodia1-5 (0-2)Timor Leste-+1.753.5B
INT CF24/10/10Cambodia4-2 (3-1)Timor Leste-+2.253.75T
ASEAN Cup19/10/08Cambodia2-2 (1-0)Timor Leste---H

Thành tích gần đây — Campuchia

BBTTHBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup27/07/26Indonesia5-1 (3-0)Cambodia4-5-2.53.75B
ASEAN Cup24/07/26Cambodia1-2 (0-1)Singapore5-502.75B
INT FRL09/06/26Cambodia2-0 (1-0)Hong Kong8-5-0.52.5T
INT FRL04/06/26Cambodia4-0 (2-0)Bhutan11-2+23T
INT FRL13/11/25Hong Kong1-1 (1-1)Cambodia9-3-1.253H
INT FRL05/06/25Cambodia1-2 (0-0)Tajikistan3-5-0.752.75B
INT FRL25/03/25Cambodia1-2 (0-2)Aruba5-3+2.53.75B
INT FRL19/03/25Vietnam2-1 (2-0)Cambodia2-1-1.753B
ASEAN Cup20/12/24Thailand3-2 (1-1)Cambodia10-2-1.752.75B
ASEAN Cup17/12/24Cambodia2-1 (1-1)Timor Leste15-1+1.53.25T
ASEAN Cup11/12/24Singapore2-1 (2-0)Cambodia0-4-0.752.75B
ASEAN Cup08/12/24Cambodia2-2 (0-1)Malaysia5-6-1.52.75H
INT FRL15/10/24Hong Kong3-0 (2-0)Cambodia10-4-0.752.25B
INT FRL11/10/24Cambodia3-2 (0-1)Chinese Taipei9-5+0.252.25T
AFC10/09/24Cambodia1-1 (0-1)Sri Lanka3-3+0.752.25H
AFC05/09/24Sri Lanka0-0 (0-0)Cambodia-+0.252H
INT FRL11/06/24Mongolia2-1 (0-1)Cambodia4-202.25B
INT FRL07/06/24Cambodia2-0 (2-0)Mongolia9-4+0.752.5T
INT FRL27/03/24Guyana4-1 (1-0)Cambodia7-1-0.52.25B
INT FRL23/03/24Equatorial Guinea2-0 (2-0)Cambodia3-3-2.53.25B

Thành tích gần đây — Timor Leste

BBBTTBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup31/07/26Timor Leste0-3 (0-0)Indonesia2-6-4.55B
ASEAN Cup27/07/26Singapore2-0 (1-0)Timor Leste5-3-34B
ASEAN Cup24/07/26Timor Leste0-7 (0-5)Vietnam2-6-3.754.25B
ASEAN Cup09/06/26Timor Leste3-1 (0-1)Brunei Darussalam4-4+12.5T
ASEAN Cup02/06/26Brunei Darussalam0-3 (0-2)Timor Leste4-4-0.252.25T
AFC31/03/26Maldives2-1 (0-0)Timor Leste3-2-0.52B
AFC18/11/25Timor Leste0-5 (0-3)Tajikistan2-2-2.53.5B
AFC14/10/25Philippines3-1 (0-1)Timor Leste--3.754.25B
AFC09/10/25Timor Leste1-4 (0-2)Philippines---B
AFC10/06/25Timor Leste1-0 (1-0)Maldives--0.753T
AFC25/03/25Tajikistan1-0 (1-0)Timor Leste3-5-3.754.25B
INT FRL21/03/25Lebanon4-0 (0-0)Timor Leste7-0-3.54.5B
ASEAN Cup17/12/24Cambodia2-1 (1-1)Timor Leste15-1-1.53.25B
ASEAN Cup14/12/24Timor Leste0-3 (0-0)Singapore0-9-34.25B
ASEAN Cup11/12/24Malaysia3-2 (1-2)Timor Leste6-2-5.55.75B
ASEAN Cup08/12/24Timor Leste0-10 (0-4)Thailand1-5-44.75B
ASEAN Cup15/10/24Timor Leste0-0 (0-0)Brunei Darussalam9-0+0.252.25H
ASEAN Cup08/10/24Brunei Darussalam0-1 (0-0)Timor Leste5-7-0.252.5T
AFC10/09/24Mongolia2-0 (1-0)Timor Leste6-3-0.252.75B
AFC05/09/24Timor Leste4-1 (2-1)Mongolia-+0.252.5T

Đội hình

CampuchiaTimor Leste
22CKimhuy Hul5Hikaru Mizuno18Sovann Ouk19Phat Sokha24Vakhim Im4Alisher Mirzaev7Iago Fernandes8Samuel Bong17Ty Sa14Hav Soknet16Devit Yem1Dylan Niski3Eric Tomás Tam Silva6João Varudo16Ryan Jom17Liam Farrugia18Olagar Xavier8Claudio Osorio9Joao Rangel11CZenivio Mota13Tristan Arrarte14Zion Cruz

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
9
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
10
10
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
53
65
Tấn công nguy hiểm
33
45
Sút ngoài cầu môn
1
1
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
4
12
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
414
556
TL chuyền bóng thành công
86%
90%
Phạm lỗi
12
4
Việt vị
3
0
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
16
18
Cắt bóng
3
4
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
18
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.89
1
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B1
T1 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1
T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Campuchia (13 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Timor Leste (17 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 2.41 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
24
B.thắng H2
CampuchiaTimor Leste

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
01
B/T
00
B/H
22
B/B
CampuchiaTimor Leste

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
22
Thắng 1
41
Hòa
74
Thua 1
410
Thua 2+
CampuchiaTimor Leste

Campuchia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Hav Soknet
Tiền đạo
8.723/310/131
5Hikaru Mizuno
Tiền vệ phòng ngự
8.30/058/590
22Kimhuy Hul
Thủ môn
80/016/210
4Alisher Mirzaev
Tiền vệ trung tâm
7.31/068/781
24Vakhim Im
Trung vệ
6.90/047/512🟨
18Sovann Ouk
Hậu vệ phải
6.70/026/302
8Samuel Bong
Tiền vệ trung tâm
6.62/147/541
16Devit Yem
Tiền đạo cánh phải
6.50/09/90
19Phat Sokha
Hậu vệ trái
6.40/027/322
7Iago Fernandes
Tiền đạo cánh phải
6.20/020/293
17Ty Sa
Tiền vệ
6.21/010/110
11Rado Mon (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.511/17/91
25Vanda Mon (dự bị)
Tiền vệ
7.110/04/60
26Sokmeng Chea (dự bị)
Hậu vệ phải
-11/10/10
3Sophal Dimong (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/07/70
15Tum Makara (dự bị)
Tiền vệ trái
-1/12/40

Timor Leste

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Zenivio Mota
Tiền vệ phải
7.61/051/601
8Claudio Osorio
Tiền vệ tấn công
7.30/053/551
3Eric Tomás Tam Silva
Hậu vệ
70/074/772
18Olagar Xavier
Trung phong
6.90/018/243
1Dylan Niski
Thủ môn
6.50/014/160
16Ryan Jom
Hậu vệ trái
6.30/067/764🟨
6João Varudo
Hậu vệ trái
6.20/057/580
17Liam Farrugia
Hậu vệ trái
6.20/031/342
9Joao Rangel
Tiền vệ phải
6.13/129/331
13Tristan Arrarte
Tiền vệ tấn công
6.10/025/292
14Zion Cruz
Hộ công
63/112/140
15Palomito Ribeiro (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/022/251
7Luís Figo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/011/110
22Vabio Canavaro (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/017/190
4Anizo Correia (dự bị)
Trung vệ
6.10/019/220
19Corsino Lemos (dự bị)
Tiền đạo
6.13/22/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Campuchia Thông tin Timor Leste
Thành lập
Sân nhà
50000 Sức chứa 0
Koji Gyotoku HLV Ze Pedro
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.056.4014.000.833.250.790.822.000.88
Live1.26 ↑4.70 ↓6.00 ↓1.20 ↑2.500.40 ↓0.50 ↓0.001.18 ↑
EasybetsSớm1.136.7014.000.903.250.840.752.000.99
Live1.02 ↓91.00 ↑91.00 ↑3.00 ↑3.500.21 ↓0.37 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.305.007.500.963.250.820.911.500.81
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑1.85 ↑2.500.41 ↓0.56 ↓0.001.30 ↑
Mansion88Sớm1.255.307.600.883.250.880.962.250.80
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓4.34 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm1.177.0012.001.103.500.650.852.000.85
Live1.20 ↑5.50 ↓19.00 ↑6.00 ↑3.500.07 ↓1.05 ↑1.500.70 ↓
10BETSớm1.176.6012.000.863.250.81---
Live1.01 ↓10.64 ↑88.34 ↑5.73 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm1.255.307.600.883.250.880.962.250.80
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓4.16 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm1.255.608.300.883.250.880.911.750.85
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.34 ↑3.500.03 ↓4.34 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.136.009.800.913.250.850.762.001.00
Live1.18 ↑4.90 ↓13.50 ↑6.25 ↑3.500.02 ↓0.52 ↓0.001.47 ↑
WewbetSớm1.146.2016.100.923.250.880.792.001.03
Live1.17 ↑4.87 ↓16.70 ↑5.55 ↑3.500.02 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm1.186.0010.000.442.501.60---
Live1.40 ↑4.40 ↓6.00 ↓2.40 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm1.117.7516.000.853.250.850.932.250.78
Live1.01 ↓27.00 ↑20.00 ↑8.76 ↑3.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.374.846.430.823.000.980.831.250.97
Live1.22 ↓5.13 ↑17.04 ↑2.82 ↑3.500.25 ↓0.61 ↓0.001.24 ↑
BwinSớm1.186.2510.501.103.500.65---
Live1.01 ↓61.00 ↑226.00 ↑5.50 ↑3.500.07 ↓---
1xBetSớm1.195.5012.601.003.500.620.571.501.20
Live1.03 ↓11.00 ↑50.00 ↑10.70 ↑3.500.02 ↓6.09 ↑0.500.08 ↓
Bet 365Sớm1.275.256.500.903.250.900.981.750.83
Live1.38 ↑4.75 ↓5.25 ↓0.903.250.900.981.750.83
William HillSớm1.137.0015.001.003.500.67---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.