Kết quả bóng đá trận Campuchia vs Timor Leste, 17:30 ngày 03/08/2026
AFF Championship · 17:30 ngày 03/08/2026
Campuchia 3 Kết thúc HT 1-0 0
Timor Leste
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Campuchia
Timor Leste
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
3'
⛳ Phạt góc
6'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Zion Cruz (chân phải) — bị cản phá
9'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ty Sa (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Samuel Bong (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Hav Soknet 1-0
🎯 Dứt điểm - Hav Soknet (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Alisher Mirzaev (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Joao Rangel (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Vakhim Im
40'
🎯 Dứt điểm - Joao Rangel (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samuel Bong (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Rado Mon, ra Devit Yem
48'
⛳ Phạt góc
49'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Zion Cruz (chân phải) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Zenivio Mota (chân phải) — bị chặn
55'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Vanda Mon, ra Ty Sa
59'
🔁 Thay người: vào Vabio Canavaro, ra Olagar Xavier
59'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Zion Cruz (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Hav Soknet 2-0, kiến tạo: Vanda Mon
🎯 Dứt điểm - Hav Soknet (chân trái) — vào lưới
68'
🔁 Thay người: vào Palomito Ribeiro, ra João Varudo
68'
🔁 Thay người: vào Corsino Lemos, ra Zion Cruz
⛳ Phạt góc
73'
⛳ Phạt góc
73'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hav Soknet (đánh đầu) — bị cản phá
77'
🔁 Thay người: vào Luís Figo, ra Tristan Arrarte
77'
🔁 Thay người: vào Anizo Correia, ra Liam Farrugia
79'
🎯 Dứt điểm - Corsino Lemos (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Corsino Lemos (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Tum Makara, ra Iago Fernandes
81'
🟨 Thẻ vàng - Ryan Jom
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tum Makara (chân trái) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Joao Rangel (chân phải) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Corsino Lemos (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Sokmeng Chea, ra Phat Sokha
🔁 Thay người: vào Sophal Dimong, ra Hav Soknet
⚽ BÀN THẮNG - Rado Mon 3-0, kiến tạo: Sokmeng Chea
🎯 Dứt điểm - Rado Mon (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sokmeng Chea (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Campuchia | Phút | |
| Hav Soknet 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Vakhim Im | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Rado Mon ▼ Devit Yem | 46' ⇄ | |
| ▲ Vanda Mon ▼ Ty Sa | 57' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Vabio Canavaro ▼ Olagar Xavier | |
| Hav Soknet(Assists:Vanda Mon) (Kiến tạo: Vanda Mon) 2 - 0 ⚽ | 63' | |
| 68' ⇄ | ▲ Palomito Ribeiro ▼ João Varudo | |
| 68' ⇄ | ▲ Corsino Lemos ▼ Zion Cruz | |
| 77' ⇄ | ▲ Luís Figo ▼ Tristan Arrarte | |
| 77' ⇄ | ▲ Anizo Correia ▼ Liam Farrugia | |
| ▲ Tum Makara ▼ Iago Fernandes | 80' ⇄ | |
| 81' | Ryan Jom | |
| ▲ Sokmeng Chea ▼ Phat Sokha | 89' ⇄ | |
| ▲ Sophal Dimong ▼ Hav Soknet | 89' ⇄ | |
| Rado Mon(Assists:Sokmeng Chea) (Kiến tạo: Sokmeng Chea) 3 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 12 | 30 |
| Điểm | 3 | 0 | 12 | 6 |
Chủ = Campuchia · Khách = Timor Leste
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Campuchia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 7 (50%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Campuchia 5 (63%)Hòa 2 (25%)Timor Leste 1 (13%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/12/24 | Cambodia | 2-1 (1-1) | Timor Leste | +1.5 | 3.25 | T |
| 12/10/18 | Cambodia | 2-2 (1-2) | Timor Leste | +1.25 | 3.5 | H |
| 21/10/16 | Cambodia | 3-2 (2-2) | Timor Leste | +2.25 | 3.75 | T |
| 29/05/16 | Cambodia | 2-0 (1-0) | Timor Leste | - | - | T |
| 16/10/14 | Timor Leste | 2-3 (1-0) | Cambodia | -0.75 | 3.25 | T |
| 05/10/12 | Cambodia | 1-5 (0-2) | Timor Leste | +1.75 | 3.5 | B |
| 24/10/10 | Cambodia | 4-2 (3-1) | Timor Leste | +2.25 | 3.75 | T |
| 19/10/08 | Cambodia | 2-2 (1-0) | Timor Leste | - | - | H |
Thành tích gần đây — Campuchia
BBTTHBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Indonesia | 5-1 (3-0) | Cambodia | -2.5 | 3.75 | B |
| 24/07/26 | Cambodia | 1-2 (0-1) | Singapore | 0 | 2.75 | B |
| 09/06/26 | Cambodia | 2-0 (1-0) | Hong Kong | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/06/26 | Cambodia | 4-0 (2-0) | Bhutan | +2 | 3 | T |
| 13/11/25 | Hong Kong | 1-1 (1-1) | Cambodia | -1.25 | 3 | H |
| 05/06/25 | Cambodia | 1-2 (0-0) | Tajikistan | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/03/25 | Cambodia | 1-2 (0-2) | Aruba | +2.5 | 3.75 | B |
| 19/03/25 | Vietnam | 2-1 (2-0) | Cambodia | -1.75 | 3 | B |
| 20/12/24 | Thailand | 3-2 (1-1) | Cambodia | -1.75 | 2.75 | B |
| 17/12/24 | Cambodia | 2-1 (1-1) | Timor Leste | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/12/24 | Singapore | 2-1 (2-0) | Cambodia | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/12/24 | Cambodia | 2-2 (0-1) | Malaysia | -1.5 | 2.75 | H |
| 15/10/24 | Hong Kong | 3-0 (2-0) | Cambodia | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/10/24 | Cambodia | 3-2 (0-1) | Chinese Taipei | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/09/24 | Cambodia | 1-1 (0-1) | Sri Lanka | +0.75 | 2.25 | H |
| 05/09/24 | Sri Lanka | 0-0 (0-0) | Cambodia | +0.25 | 2 | H |
| 11/06/24 | Mongolia | 2-1 (0-1) | Cambodia | 0 | 2.25 | B |
| 07/06/24 | Cambodia | 2-0 (2-0) | Mongolia | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/03/24 | Guyana | 4-1 (1-0) | Cambodia | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/24 | Equatorial Guinea | 2-0 (2-0) | Cambodia | -2.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Timor Leste
BBBTTBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Timor Leste | 0-3 (0-0) | Indonesia | -4.5 | 5 | B |
| 27/07/26 | Singapore | 2-0 (1-0) | Timor Leste | -3 | 4 | B |
| 24/07/26 | Timor Leste | 0-7 (0-5) | Vietnam | -3.75 | 4.25 | B |
| 09/06/26 | Timor Leste | 3-1 (0-1) | Brunei Darussalam | +1 | 2.5 | T |
| 02/06/26 | Brunei Darussalam | 0-3 (0-2) | Timor Leste | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/03/26 | Maldives | 2-1 (0-0) | Timor Leste | -0.5 | 2 | B |
| 18/11/25 | Timor Leste | 0-5 (0-3) | Tajikistan | -2.5 | 3.5 | B |
| 14/10/25 | Philippines | 3-1 (0-1) | Timor Leste | -3.75 | 4.25 | B |
| 09/10/25 | Timor Leste | 1-4 (0-2) | Philippines | - | - | B |
| 10/06/25 | Timor Leste | 1-0 (1-0) | Maldives | -0.75 | 3 | T |
| 25/03/25 | Tajikistan | 1-0 (1-0) | Timor Leste | -3.75 | 4.25 | B |
| 21/03/25 | Lebanon | 4-0 (0-0) | Timor Leste | -3.5 | 4.5 | B |
| 17/12/24 | Cambodia | 2-1 (1-1) | Timor Leste | -1.5 | 3.25 | B |
| 14/12/24 | Timor Leste | 0-3 (0-0) | Singapore | -3 | 4.25 | B |
| 11/12/24 | Malaysia | 3-2 (1-2) | Timor Leste | -5.5 | 5.75 | B |
| 08/12/24 | Timor Leste | 0-10 (0-4) | Thailand | -4 | 4.75 | B |
| 15/10/24 | Timor Leste | 0-0 (0-0) | Brunei Darussalam | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/10/24 | Brunei Darussalam | 0-1 (0-0) | Timor Leste | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/09/24 | Mongolia | 2-0 (1-0) | Timor Leste | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/09/24 | Timor Leste | 4-1 (2-1) | Mongolia | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Campuchia
Timor Leste
22CKimhuy Hul5Hikaru Mizuno18Sovann Ouk19Phat Sokha24Vakhim Im4Alisher Mirzaev7Iago Fernandes8Samuel Bong17Ty Sa14Hav Soknet16Devit Yem1Dylan Niski3Eric Tomás Tam Silva6João Varudo16Ryan Jom17Liam Farrugia18Olagar Xavier8Claudio Osorio9Joao Rangel11CZenivio Mota13Tristan Arrarte14Zion Cruz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Alisher Mirzaev7.3
- 5Hikaru Mizuno8.3
- 7Iago Fernandes▼ Rời sân 80'6.2
- 8Samuel Bong6.6
- 14Hav Soknet⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 89'8.7
- 16Devit Yem▼ Rời sân 46'6.5
- 17Ty Sa▼ Rời sân 57'6.2
- 18Sovann Ouk6.7
- 19Phat Sokha▼ Rời sân 89'6.4
- 22Kimhuy Hul C8
- 24Vakhim Im🟨 Thẻ vàng 38'6.9
Khách · 541
- 1Dylan Niski6.5
- 3Eric Tomás Tam Silva7
- 6João Varudo▼ Rời sân 68'6.2
- 8Claudio Osorio7.3
- 9Joao Rangel6.1
- 11Zenivio Mota C7.6
- 13Tristan Arrarte▼ Rời sân 77'6.1
- 14Zion Cruz▼ Rời sân 68'6
- 16Ryan Jom🟨 Thẻ vàng 81'6.3
- 17Liam Farrugia▼ Rời sân 77'6.2
- 18Olagar Xavier▼ Rời sân 59'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
74
Tấn công
5365
Tấn công nguy hiểm
3345
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
412
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
414556
TL chuyền bóng thành công
86%90%
Phạm lỗi
124
Việt vị
30
Cứu thua
34
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
1618
Cắt bóng
34
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
1830
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.891
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
60 40
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B1T1 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Campuchia (13 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Timor Leste (17 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 2.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Campuchia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Hav Soknet Tiền đạo | 8.7 | 2 | 3/3 | 10/13 | 1 | ||
| 5Hikaru Mizuno Tiền vệ phòng ngự | 8.3 | 0/0 | 58/59 | 0 | |||
| 22Kimhuy Hul Thủ môn | 8 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 4Alisher Mirzaev Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 68/78 | 1 | |||
| 24Vakhim Im Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 47/51 | 2 | 🟨 | ||
| 18Sovann Ouk Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 26/30 | 2 | |||
| 8Samuel Bong Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/1 | 47/54 | 1 | |||
| 16Devit Yem Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 19Phat Sokha Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 27/32 | 2 | |||
| 7Iago Fernandes Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 20/29 | 3 | |||
| 17Ty Sa Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 10/11 | 0 | |||
| 11Rado Mon (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 1/1 | 7/9 | 1 | ||
| 25Vanda Mon (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 4/6 | 0 | ||
| 26Sokmeng Chea (dự bị) Hậu vệ phải | - | 1 | 1/1 | 0/1 | 0 | ||
| 3Sophal Dimong (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 15Tum Makara (dự bị) Tiền vệ trái | - | 1/1 | 2/4 | 0 |
Timor Leste
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Zenivio Mota Tiền vệ phải | 7.6 | 1/0 | 51/60 | 1 | |||
| 8Claudio Osorio Tiền vệ tấn công | 7.3 | 0/0 | 53/55 | 1 | |||
| 3Eric Tomás Tam Silva Hậu vệ | 7 | 0/0 | 74/77 | 2 | |||
| 18Olagar Xavier Trung phong | 6.9 | 0/0 | 18/24 | 3 | |||
| 1Dylan Niski Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 16Ryan Jom Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 67/76 | 4 | 🟨 | ||
| 6João Varudo Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 57/58 | 0 | |||
| 17Liam Farrugia Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 31/34 | 2 | |||
| 9Joao Rangel Tiền vệ phải | 6.1 | 3/1 | 29/33 | 1 | |||
| 13Tristan Arrarte Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 25/29 | 2 | |||
| 14Zion Cruz Hộ công | 6 | 3/1 | 12/14 | 0 | |||
| 15Palomito Ribeiro (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 22/25 | 1 | |||
| 7Luís Figo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 22Vabio Canavaro (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 4Anizo Correia (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 19Corsino Lemos (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 3/2 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Campuchia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 50000 | Sức chứa | 0 |
| Koji Gyotoku | HLV | Ze Pedro |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.05 | 6.40 | 14.00 | 0.83 | 3.25 | 0.79 | 0.82 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.26 ↑ | 4.70 ↓ | 6.00 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.13 | 6.70 | 14.00 | 0.90 | 3.25 | 0.84 | 0.75 | 2.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 91.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.50 | 0.96 | 3.25 | 0.82 | 0.91 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.30 | 7.60 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.96 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 7.00 | 12.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.85 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.20 ↑ | 5.50 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 6.60 | 12.00 | 0.86 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.64 ↑ | 88.34 ↑ | 5.73 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.25 | 5.30 | 7.60 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.96 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.25 | 5.60 | 8.30 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.91 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.13 | 6.00 | 9.80 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.76 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.18 ↑ | 4.90 ↓ | 13.50 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.14 | 6.20 | 16.10 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.79 | 2.00 | 1.03 |
| Live | 1.17 ↑ | 4.87 ↓ | 16.70 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.00 | 10.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.40 ↓ | 6.00 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.11 | 7.75 | 16.00 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.84 | 6.43 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.13 ↑ | 17.04 ↑ | 2.82 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.18 | 6.25 | 10.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 226.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 5.50 | 12.60 | 1.00 | 3.50 | 0.62 | 0.57 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 50.00 ↑ | 10.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.09 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.25 | 6.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.75 ↓ | 5.25 ↓ | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 1.75 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 7.00 | 15.00 | 1.00 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.