Kết quả bóng đá trận Campbelltown City SC vs Adelaide Comets FC, 16:30 ngày 17/07/2026
FFSA Ngoại hạng · 16:30 ngày 17/07/2026
Campbelltown City SC Sắp đá --:--:--
Adelaide Comets FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 17 | 18 |
| Điểm | 2 | 1 | 8 | 12 |
Chủ = Campbelltown City SC · Khách = Adelaide Comets FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Campbelltown City SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 7 (30%) |
Bảng xếp hạng
Campbelltown City SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 4 | 8 | 27 | 29 | 19 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 9 | 11 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 15 | 20 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | - | - |
Adelaide Comets FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 4 | 10 | 19 | 34 | 13 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 0 | 6 | 11 | 15 | 9 | 11 |
| Sân khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 8 | 19 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Campbelltown City SC 15 (75%)Hòa 2 (10%)Adelaide Comets FC 3 (15%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AUS SASL | 07/03/26 | Adelaide Comets FC | 0-1 (0-1) | Campbelltown City SC | 6-3 | +0.5 | 3 | T |
| AUS SASL | 28/06/25 | Adelaide Comets FC | 0-2 (0-2) | Campbelltown City SC | 5-3 | +0.25 | 2.75 | T |
| AUS SASL | 04/04/25 | Campbelltown City SC | 1-0 (0-0) | Adelaide Comets FC | 4-3 | +0.5 | 3 | T |
| AUS SASL | 13/07/24 | Adelaide Comets FC | 3-3 (1-1) | Campbelltown City SC | 6-4 | -0.25 | 3 | H |
| AUS CUP | 12/06/24 | Campbelltown City SC | 2-0 (1-0) | Adelaide Comets FC | 4-2 | 0 | 3.5 | T |
| AUS SASL | 20/04/24 | Campbelltown City SC | 0-4 (0-2) | Adelaide Comets FC | 2-4 | +0.5 | 3 | B |
| AUS SASL | 10/06/23 | Campbelltown City SC | 5-1 (2-1) | Adelaide Comets FC | 3-6 | +0.75 | 3 | T |
| AUS SASL | 25/03/23 | Adelaide Comets FC | 0-1 (0-0) | Campbelltown City SC | 2-7 | -0.5 | 3 | T |
| AUS SASL | 02/09/22 | Campbelltown City SC | 0-1 (0-0) | Adelaide Comets FC | 4-4 | +0.25 | 3 | B |
| AUS SASL | 30/07/22 | Campbelltown City SC | 3-2 (1-1) | Adelaide Comets FC | 2-3 | +0.25 | 3 | T |
| AUS SASL | 30/04/22 | Adelaide Comets FC | 1-2 (0-2) | Campbelltown City SC | 13-6 | -0.25 | 2.75 | T |
| AUS SASL | 14/08/21 | Campbelltown City SC | 2-0 (1-0) | Adelaide Comets FC | 2-4 | +0.25 | 3 | T |
| AUS CUP | 08/06/21 | Campbelltown City SC | 4-1 (3-1) | Adelaide Comets FC | 9-6 | 0 | 3.75 | T |
| AUS SASL | 28/05/21 | Adelaide Comets FC | 0-1 (0-0) | Campbelltown City SC | 6-2 | -0.5 | 3 | T |
| AUS SASL | 11/12/20 | Adelaide Comets FC | 1-3 (0-2) | Campbelltown City SC | 10-6 | -0.25 | 3 | T |
| AUS SASL | 13/11/20 | Adelaide Comets FC | 3-0 (1-0) | Campbelltown City SC | 4-9 | -0.25 | 2.75 | B |
| AUS SASL | 06/11/20 | Campbelltown City SC | 0-0 (0-0) | Adelaide Comets FC | 8-4 | 0 | 2.75 | H |
| AUS SASL | 19/09/20 | Campbelltown City SC | 3-2 (2-1) | Adelaide Comets FC | 4-3 | +0.25 | 3 | T |
| AUS SASL | 18/07/20 | Adelaide Comets FC | 0-1 (0-1) | Campbelltown City SC | 5-3 | -0.5 | 3 | T |
| AUS SASL | 14/09/19 | Campbelltown City SC | 3-0 (2-0) | Adelaide Comets FC | 4-2 | +0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Campbelltown City SC
HHBBTBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AUS SASL | 04/07/26 | Adelaide United FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Campbelltown City SC | 9-3 | -0.25 | 3.5 | H |
| AUS SASL | 27/06/26 | Campbelltown City SC | 0-0 (0-0) | West Adelaide SC | 5-3 | +0.75 | 3.75 | H |
| AUS SASL | 20/06/26 | Playford City Patriots | 4-1 (1-0) | Campbelltown City SC | 5-7 | -0.25 | 3.5 | B |
| AUS SASL | 12/06/26 | Campbelltown City SC | 1-2 (1-0) | West Torrens Birkalla | 2-6 | -0.25 | 3.5 | B |
| AUS SASL | 06/06/26 | Campbelltown City SC | 3-0 (0-0) | Para Hills Knlghts SC | 6-3 | +2.25 | 4 | T |
| AUS SASL | 30/05/26 | Metrostars SC | 4-0 (3-0) | Campbelltown City SC | 6-5 | -1.25 | 3.5 | B |
| AUS SASL | 23/05/26 | Campbelltown City SC | 2-0 (1-0) | Sturt Lions | 3-6 | +0.5 | 3.5 | T |
| AUS SASL | 16/05/26 | White City Woodville | 3-1 (1-1) | Campbelltown City SC | 3-5 | 0 | 3.5 | B |
| AUS SASL | 09/05/26 | Adelaide City FC | 2-1 (1-0) | Campbelltown City SC | 9-4 | -0.5 | 3.5 | B |
| AUS SASL | 01/05/26 | Campbelltown City SC | 1-2 (0-1) | Croydon Kings | 10-4 | +0.5 | 3.5 | B |
| AUS SASL | 18/04/26 | Para Hills Knlghts SC | 0-5 (0-3) | Campbelltown City SC | 1-2 | +1.75 | 3.75 | T |
| AUS SASL | 11/04/26 | Campbelltown City SC | 1-1 (1-0) | Adelaide United FC (Youth) | 3-11 | -0.25 | 4 | H |
| AUS CUP | 02/04/26 | Campbelltown City SC | 2-3 (1-2) | White City Woodville | 4-5 | +0.75 | 3.75 | B |
| AUS SASL | 28/03/26 | West Adelaide SC | 4-4 (2-3) | Campbelltown City SC | 6-4 | +0.5 | 3.25 | H |
| AUS SASL | 21/03/26 | Campbelltown City SC | 2-1 (1-0) | Playford City Patriots | 6-6 | +0.25 | 3.5 | T |
| AUS SASL | 13/03/26 | West Torrens Birkalla | 3-2 (2-1) | Campbelltown City SC | 6-8 | -0.25 | 3.25 | B |
| AUS SASL | 07/03/26 | Adelaide Comets FC | 0-1 (0-1) | Campbelltown City SC | 6-3 | +0.5 | 3 | T |
| AUS SASL | 28/02/26 | Campbelltown City SC | 2-3 (1-3) | Metrostars SC | 8-1 | -0.5 | 3 | B |
| INT CF | 06/02/26 | Campbelltown City SC | 2-6 (1-1) | Adelaide City FC | 5-7 | -0.25 | 3.25 | B |
| AUS SASL | 15/08/25 | Campbelltown City SC | 1-6 (1-0) | White City Woodville | 4-5 | +0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Adelaide Comets FC
BBHTHBTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AUS SASL | 03/07/26 | Adelaide Comets FC | 1-4 (1-2) | Croydon Kings | 6-2 | -0.25 | 3.25 | B |
| AUS SASL | 26/06/26 | Adelaide Comets FC | 0-1 (0-0) | Adelaide City FC | 4-8 | -1 | 3.25 | B |
| AUS SASL | 20/06/26 | Adelaide United FC (Youth) | 1-1 (0-0) | Adelaide Comets FC | 8-3 | -0.5 | 3.25 | H |
| AUS SASL | 12/06/26 | Adelaide Comets FC | 3-2 (1-0) | West Adelaide SC | 1-4 | 0 | 3 | T |
| AUS SASL | 06/06/26 | Playford City Patriots | 2-2 (0-2) | Adelaide Comets FC | 5-3 | -1 | 3.25 | H |
| AUS SASL | 29/05/26 | West Torrens Birkalla | 4-1 (0-1) | Adelaide Comets FC | 8-0 | -1 | 3.25 | B |
| AUS SASL | 23/05/26 | Adelaide Comets FC | 4-0 (3-0) | Para Hills Knlghts SC | 4-3 | +1.25 | 3.5 | T |
| AUS SASL | 16/05/26 | Metrostars SC | 0-0 (0-0) | Adelaide Comets FC | 5-3 | -2 | 3.75 | H |
| AUS SASL | 08/05/26 | Adelaide Comets FC | 2-1 (1-1) | Sturt Lions | 1-7 | -0.75 | 3.25 | T |
| AUS SASL | 02/05/26 | White City Woodville | 3-1 (1-1) | Adelaide Comets FC | 4-5 | -0.75 | 3 | B |
| AUS CUP | 25/04/26 | Fulham United FC | 3-3 (3-2) | Adelaide Comets FC | 9-1 | 0 | 3 | H |
| AUS SASL | 17/04/26 | Adelaide Comets FC | 1-2 (0-1) | Playford City Patriots | 4-6 | -0.75 | 3.25 | B |
| AUS SASL | 11/04/26 | Croydon Kings | 2-2 (1-1) | Adelaide Comets FC | 7-1 | -0.75 | 3.25 | H |
| AUS CUP | 01/04/26 | Adelaide Comets FC | 1-0 (1-0) | Adelaide University SC | 8-4 | - | - | T |
| AUS SASL | 28/03/26 | Adelaide City FC | 4-1 (2-1) | Adelaide Comets FC | 4-2 | -1.5 | 3.25 | B |
| AUS SASL | 20/03/26 | Adelaide Comets FC | 0-1 (0-0) | Adelaide United FC (Youth) | 4-8 | -0.25 | 3.25 | B |
| AUS SASL | 13/03/26 | West Adelaide SC | 3-0 (1-0) | Adelaide Comets FC | 3-4 | -0.25 | 2.75 | B |
| AUS SASL | 07/03/26 | Adelaide Comets FC | 0-1 (0-1) | Campbelltown City SC | 6-3 | -0.5 | 3 | B |
| AUS SASL | 28/02/26 | Adelaide Comets FC | 0-3 (0-1) | West Torrens Birkalla | 8-5 | +0.25 | 3 | B |
| AUS CUP | 21/02/26 | Modbury Vista | 2-5 (2-1) | Adelaide Comets FC | - | - | - | T |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T15 H2 B3T3 H2 B15
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B2T2 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Campbelltown City SC (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Adelaide Comets FC (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Campbelltown City SC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Adelaide Comets FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Campbelltown City SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.96 | 3.57 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.97 ↑ | 3.61 ↑ | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.96 ↓ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.50 | 0.79 | 3.25 | 0.73 | 0.85 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.70 | 3.80 ↑ | 3.60 ↑ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.75 ↑ | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.70 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.60 | 0.90 | 3.25 | 0.81 | 0.62 | 0.25 | 1.17 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.84 ↓ | 3.91 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.50 ↓ | 0.25 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.