Kết quả bóng đá trận Campbelltown City Reserves (W) vs MetroStars Reserves (W), 15:30 ngày 07/08/2026
SA Ngoại hạng Dự bị Nữ Úc · 15:30 ngày 07/08/2026
Campbelltown City Reserves (W) 1 Kết thúc HT 0-0 2
MetroStars Reserves (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Campbelltown City Reserves (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 74' | |
| 76' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 11 | 28 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 15 | 13 |
| Điểm | 1 | 7 | 9 | 25 |
Chủ = Campbelltown City Reserves (W) · Khách = MetroStars Reserves (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Campbelltown City Reserves (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 10 (63%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Campbelltown City Reserves (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)MetroStars Reserves (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | MetroStars Reserves (W) | 1-0 (1-0) | Campbelltown City Reserves (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Campbelltown City Reserves (W)
BHTBTBHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Modbury Vista Reserves (W) | 2-0 (1-0) | Campbelltown City Reserves (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Campbelltown City Reserves (W) | 0-0 (0-0) | Adelaide Comets Reserve (W) | - | - | H |
| 18/07/26 | Adelaide University Reserve (W) | 1-4 (1-2) | Campbelltown City Reserves (W) | - | - | T |
| 03/07/26 | Flinders United Reserves (W) | 2-1 (1-1) | Campbelltown City Reserves (W) | +2 | 4 | B |
| 26/06/26 | Campbelltown City Reserves (W) | 4-2 (2-2) | West Adelaide Reserve (W) | -0.75 | 3.75 | T |
| 19/06/26 | FFSA NTC Girls Reserves (W) | 4-0 (0-0) | Campbelltown City Reserves (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Campbelltown City Reserves (W) | 1-1 (0-1) | West Torrens Birkalla Reserves (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Campbelltown City Reserves (W) | 0-0 (0-0) | Salisbury Inter Reserves (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | MetroStars Reserves (W) | 1-0 (1-0) | Campbelltown City Reserves (W) | - | - | B |
| 08/05/26 | Campbelltown City Reserves (W) | 0-1 (0-0) | Modbury Vista Reserves (W) | +2.5 | 4 | B |
| 02/05/26 | Adelaide Comets Reserve (W) | 3-0 (1-0) | Campbelltown City Reserves (W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Campbelltown City Reserves (W) | 0-2 (0-1) | Adelaide University Reserve (W) | - | - | B |
| 11/04/26 | Campbelltown City Reserves (W) | 3-1 (2-1) | Flinders United Reserves (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | West Adelaide Reserve (W) | 1-4 (0-4) | Campbelltown City Reserves (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Salisbury Inter Reserves (W) | 0-9 (0-5) | Campbelltown City Reserves (W) | - | - | T |
| 06/03/26 | West Torrens Birkalla Reserves (W) | 2-1 (0-1) | Campbelltown City Reserves (W) | +0.75 | 4 | B |
| 08/08/25 | West Adelaide Reserve (W) | 2-2 (1-1) | Campbelltown City Reserves (W) | -2 | 4 | H |
| 02/08/25 | Campbelltown City Reserves (W) | 1-1 (0-1) | Adelaide City Reserves (W) | - | - | H |
| 19/07/25 | Adelaide Comets Reserve (W) | 3-1 (2-0) | Campbelltown City Reserves (W) | - | - | B |
| 05/07/25 | Campbelltown City Reserves (W) | 4-1 (3-1) | West Torrens Birkalla Reserves (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — MetroStars Reserves (W)
TTTTTBTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | MetroStars Reserves (W) | 2-1 (0-1) | Adelaide Comets Reserve (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | MetroStars Reserves (W) | 4-3 (1-0) | West Torrens Birkalla Reserves (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | MetroStars Reserves (W) | 7-2 (3-1) | Modbury Vista Reserves (W) | - | - | T |
| 19/06/26 | Adelaide University Reserve (W) | 0-4 (0-2) | MetroStars Reserves (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Salisbury Inter Reserves (W) | 1-3 (1-2) | MetroStars Reserves (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | MetroStars Reserves (W) | 1-3 (0-0) | West Adelaide Reserve (W) | +0.75 | 4 | B |
| 23/05/26 | MetroStars Reserves (W) | 1-0 (1-0) | Campbelltown City Reserves (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Adelaide Comets Reserve (W) | 2-0 (1-0) | MetroStars Reserves (W) | -0.25 | 3.75 | B |
| 01/05/26 | Flinders United Reserves (W) | 1-4 (1-2) | MetroStars Reserves (W) | - | - | T |
| 12/04/26 | West Torrens Birkalla Reserves (W) | 0-1 (0-0) | MetroStars Reserves (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Modbury Vista Reserves (W) | 2-4 (2-4) | MetroStars Reserves (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | MetroStars Reserves (W) | 2-0 (1-0) | Adelaide University Reserve (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | MetroStars Reserves (W) | 5-0 (4-0) | Salisbury Inter Reserves (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
23
Sút bóng
59
Sút cầu môn
33
Tấn công
11388
Tấn công nguy hiểm
8676
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Campbelltown City Reserves (W) (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
MetroStars Reserves (W) (17 trận)
Ghi 2.65 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Campbelltown City Reserves (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUU
MetroStars Reserves (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Campbelltown City Reserves (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.25 | 0.87 | 3.50 | 0.92 | 0.97 | -1.75 | 0.82 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.70 | 5.10 | 1.26 | 0.93 | 3.50 | 0.87 | 0.88 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 6.00 | 1.30 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 5.20 | 1.24 | 0.82 | 3.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.11 ↑ | 1.04 ↓ | 2.73 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.70 | 5.40 | 1.22 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.91 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.70 | 5.20 | 1.23 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | 0.81 | -1.75 | 0.89 |
| Live | 15.50 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 8.30 | 5.30 | 1.23 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.92 | -1.75 | 0.78 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 5.75 | 1.25 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 5.25 | 1.25 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.70 | -1.75 | 0.82 |
| Live | 98.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.25 | 5.75 | 1.26 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.95 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.92 | 5.90 | 1.29 | 0.27 | 2.50 | 2.40 | 0.97 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.75 | 1.25 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 1.00 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.25 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.