Kết quả bóng đá trận Campbelltown City Reserve vs Adelaide United Reserves, 10:00 ngày 29/08/2026
FFSA SLR · 10:00 ngày 29/08/2026
Campbelltown City Reserve 1 Kết thúc HT 0-0 1
Adelaide United Reserves
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 8
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Campbelltown City Reserve | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 65' | ⚽ 0 - 1 | |
| 65' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 90' | |
| 2 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 4 | 37 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 11 | 18 |
| Điểm | 7 | 1 | 24 | 13 |
Chủ = Campbelltown City Reserve · Khách = Adelaide United Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Campbelltown City Reserve | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 3 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
98
Phạt góc (HT)
54
Thẻ vàng
03
Sút bóng
176
Sút cầu môn
62
Tấn công
106115
Tấn công nguy hiểm
131118
Sút ngoài cầu môn
114
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Campbelltown City Reserve (23 trận)
Ghi 3.22 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Adelaide United Reserves (9 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Campbelltown City Reserve | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.10 | 7.50 | 15.00 | 0.67 | 3.25 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 5.70 ↑ | 3.10 ↓ | 1.67 ↓ | 1.08 ↑ | 2.25 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.95 | 3.65 | 0.91 | 3.75 | 0.89 | 0.87 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 45.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.13 ↓ | 2.17 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.85 | 3.90 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.74 | 3.87 | 0.80 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 56.66 ↑ | 4.82 ↑ | 1.13 ↓ | 2.32 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 4.45 | 3.45 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 40.00 ↑ | 4.65 ↑ | 1.14 ↓ | 2.04 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 4.35 | 3.45 | 0.88 | 4.00 | 0.82 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.09 ↓ | 2.17 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.79 | 3.33 | 3.42 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 3.37 | 0.88 | 3.75 | 0.86 | 0.80 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.92 ↑ | 1.13 ↓ | 2.12 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 4.40 | 4.00 | 0.73 | 4.00 | 0.92 | 0.73 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.16 ↓ | 1.98 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 3.71 | 7.83 | 1.22 | 4.50 | 0.62 | 1.03 | 2.50 | 0.66 |
| Live | 24.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.15 ↓ | 2.53 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 7.32 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.75 | 4.40 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.