Kết quả bóng đá trận Cambridge City vs Cambridge United, 19:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 11/07/2026
Cambridge City 1 Kết thúc HT 1-2 3
Cambridge United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Cambridge City | Phút | |
| Jayden Randall 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 11' | ⚽ 1 - 1 Louis Appere | |
| 45+2' | ⚽ 1 - 2 John McDermott | |
| HT 1-2 | ||
| 80' | ⚽ 1 - 3 Benjamin Knight | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 15 | 7 |
| Điểm | 3 | 7 | 9 | 16 |
Chủ = Cambridge City · Khách = Cambridge United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cambridge City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 15 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 6 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 11 (20%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 9 (16%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 3 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 6 (11%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Cambridge City 0 (0%)Hòa 1 (25%)Cambridge United 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/25 | Cambridge City | 1-3 (1-1) | Cambridge United | -2.25 | 3.25 | B |
| 21/07/12 | Cambridge City | 1-3 (1-0) | Cambridge United | - | - | B |
| 23/07/11 | Cambridge City | 1-3 (0-0) | Cambridge United | - | - | B |
| 16/07/08 | Cambridge City | 1-1 (1-1) | Cambridge United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Cambridge City
TBHBBBHTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Billericay Town | 1-2 (0-0) | Cambridge City | - | - | T |
| 11/04/26 | Cambridge City | 1-2 (0-2) | Redbridge | - | - | B |
| 04/04/26 | Cambridge City | 0-0 (0-0) | Mildenhall Town | - | - | H |
| 12/03/26 | Gorleston | 1-0 (0-0) | Cambridge City | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Cambridge City | 1-2 (1-2) | Witham Town | - | - | B |
| 31/01/26 | Cambridge City | 2-3 (0-2) | Bowers Pitsea | - | - | B |
| 17/01/26 | Cambridge City | 0-0 (0-0) | Grays Athletic | - | - | H |
| 27/12/25 | Cambridge City | 3-1 (1-0) | Takeley | - | - | T |
| 20/12/25 | Wroxham | 1-1 (0-0) | Cambridge City | - | - | H |
| 13/12/25 | Cambridge City | 0-0 (0-0) | Brightlingsea Regent | - | - | H |
| 12/11/25 | Cambridge City | 3-0 (2-0) | Newmarket Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/10/25 | Grays Athletic | 1-1 (1-0) | Cambridge City | - | - | H |
| 27/09/25 | Cambridge City | 3-2 (1-0) | Gorleston | - | - | T |
| 20/09/25 | Cambridge City | 3-3 (0-2) | Witham Town | - | - | H |
| 17/09/25 | Cambridge City | 0-2 (0-1) | Maldon Tiptree | - | - | B |
| 13/09/25 | Redbridge | 3-0 (2-0) | Cambridge City | - | - | B |
| 06/09/25 | Bowers Pitsea | 0-3 (0-0) | Cambridge City | - | - | T |
| 30/08/25 | Cambridge City | 0-0 (0-0) | Wroxham | - | - | H |
| 26/07/25 | Canvey Island | 0-2 (0-1) | Cambridge City | - | - | T |
| 23/07/25 | Cambridge City | 1-2 (1-1) | Rushden Diamonds | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Cambridge United
HTBHTHHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Crewe Alexandra | 0-0 (0-0) | Cambridge United | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Cambridge United | 3-0 (1-0) | Barrow | +1.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Cambridge United | 1-2 (1-1) | Grimsby Town | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | Bromley | 0-0 (0-0) | Cambridge United | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Cambridge United | 4-0 (3-0) | Notts County | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Cheltenham Town | 1-1 (0-1) | Cambridge United | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Cambridge United | 1-1 (1-0) | Swindon Town | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Barnet | 1-0 (0-0) | Cambridge United | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Cambridge United | 1-0 (0-0) | Salford City | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Walsall | 0-0 (0-0) | Cambridge United | +0.5 | 2 | H |
| 14/03/26 | Cambridge United | 5-0 (2-0) | Gillingham | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Accrington Stanley | 1-1 (1-0) | Cambridge United | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Cambridge United | 1-1 (0-0) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Newport County | 0-2 (0-0) | Cambridge United | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/02/26 | Cambridge United | 1-1 (1-1) | Colchester United | +0.5 | 2 | H |
| 14/02/26 | Cambridge United | 3-1 (1-1) | Bristol Rovers | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/02/26 | Crawley Town | 0-3 (0-1) | Cambridge United | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Harrogate Town | 2-1 (2-1) | Cambridge United | +1 | 2.25 | B |
| 31/01/26 | Oldham Athletic | 0-3 (0-0) | Cambridge United | 0 | 2 | T |
| 28/01/26 | Cambridge United | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | +1 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cambridge City (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Cambridge United (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cambridge City (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cambridge City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1912 | |
| Sân nhà | Abbey Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 9617 |
| HLV | Neil Harris | |
| Cambridge | Khu vực | Cambridge |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 19.00 | 9.00 | 1.09 | 0.92 | 4.00 | 0.92 | 0.92 | -2.75 | 0.92 |
| Live | 19.00 | 9.00 | 1.09 | 0.92 | 4.00 | 0.92 | 0.92 | -2.75 | 0.92 | |
| Vcbet | Sớm | 18.00 | 8.50 | 1.08 | 0.89 | 3.75 | 0.85 | 0.84 | -2.50 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.86 ↓ | 4.00 | 0.88 ↑ | 0.82 ↓ | -2.75 | 0.88 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 17.00 | 8.80 | 1.11 | 0.93 | 4.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.10 ↓ | 0.88 ↓ | 4.00 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 13.00 | 8.50 | 1.08 | 0.88 | 4.00 | 0.88 | 0.84 | -2.75 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 6.50 ↓ | 1.11 ↑ | 0.78 ↓ | 4.00 | 1.04 ↑ | 0.82 ↓ | -2.75 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 12.50 | 8.00 | 1.06 | 0.86 | 4.00 | 0.84 | 0.77 | -2.75 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 8.00 | 1.05 ↓ | 0.90 ↑ | 4.00 | 0.80 ↓ | 0.77 | -2.75 | 0.93 | |
| Wewbet | Sớm | 20.00 | 7.85 | 1.08 | 0.91 | 4.00 | 0.89 | 0.86 | -2.75 | 0.96 |
| Live | 24.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.07 ↓ | 0.91 | 4.00 | 0.89 | 0.95 ↑ | -2.75 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.00 | 7.00 | 1.17 | 0.22 | 2.50 | 2.75 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 0.22 | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.50 | 7.00 | 1.16 | 0.93 | 4.00 | 0.80 | 0.81 | -2.00 | 0.91 |
| Live | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 0.87 ↓ | 4.00 | 0.87 ↑ | 0.87 ↑ | -2.75 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 12.14 | 8.42 | 1.09 | 0.81 | 3.75 | 0.89 | 0.84 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 14.23 ↑ | 9.23 ↑ | 1.08 ↓ | 0.83 ↑ | 4.00 | 0.88 ↓ | 0.84 | -2.75 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 9.50 | 7.00 | 1.18 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↑ | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 16.00 | 7.90 | 1.10 | 0.62 | 3.50 | 1.16 | 0.78 | -2.50 | 0.92 |
| Live | 19.40 ↑ | 9.18 ↑ | 1.10 | 0.69 ↑ | 3.75 | 1.09 ↓ | 0.90 ↑ | -2.75 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 8.00 | 1.13 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.83 | -2.50 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 0.90 ↓ | 3.75 | 0.90 ↑ | 0.93 ↑ | -2.50 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 17.00 | 7.50 | 1.13 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.88 | 4.00 | 0.88 | 0.84 | -2.75 | 0.92 |
| Live | - | - | - | 0.88 | 4.00 | 0.88 | 0.93 ↑ | -2.75 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.