Kết quả bóng đá trận Cambrian Clydach vs Holywell, 01:45 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 12/09/2026
Cambrian Clydach 2 Kết thúc HT 1-0 1
Holywell
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Cambrian Clydach | Phút | |
| 13' | ||
| 13' | Jamie Reed | |
| 14' | Jamie Reed | |
| 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| Liam Eason 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Winslade M. ▼ | |
| Liam Eason 3 - 0 ⚽ | 47' | |
| Liam Eason 4 - 0 ⚽ | 48' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 13 | 9 | 30 | 32 |
| Điểm | 3 | 1 | 14 | 2 |
Chủ = Cambrian Clydach · Khách = Holywell
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cambrian Clydach | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 7 (47%) |
Bảng xếp hạng
Cambrian Clydach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 9 |
Holywell
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 9 | 26 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 11 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 15 | 0 | 16 |
Đội hình
Cambrian Clydach
Holywell
1Kelland Absalom4Evans A.5Jones K.6Alex Ryan John7Frazer T.8Woodford J.10Liam Eason12Cam Strinati15Beecher J.1940Bright H.1Alex Swindell2Casey Bedford7Thomas Bibby12Tierney J.16Dominic McGiveron17Jamie Reed18Caio Hughes19Sconce J.27Yonsian F.28Harvey Morris34Edwards R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Kelland Absalom
- 4Evans A.
- 5Jones K.
- 6Alex Ryan John
- 7Frazer T.
- 8Woodford J.
- 10Liam Eason⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 47' · ⚽ Ghi bàn 48'
- 12Cam Strinati
- 15Beecher J.
- 19
- 40Bright H.
Khách
- 1Alex Swindell
- 2Casey Bedford
- 7Thomas Bibby
- 12Tierney J.
- 16Dominic McGiveron
- 17Jamie Reed🟨 Thẻ vàng 13' · 🟨 Thẻ vàng 14'
- 18Caio Hughes
- 19Sconce J.
- 27Yonsian F.
- 28Harvey Morris
- 34Edwards R.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
42
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
68%32%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cambrian Clydach (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Holywell (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cambrian Clydach | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Halkyn Road | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.50 | 5.20 | 0.84 | 3.25 | 0.91 | 0.78 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.20 | 5.25 | 0.63 | 3.50 | 0.70 | 0.72 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.62 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.35 | 0.89 | 3.25 | 0.87 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 245.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.25 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 1.10 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.35 | 0.89 | 3.25 | 0.87 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.75 ↑ | 4.90 ↑ | 0.84 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 0.82 ↓ | 1.25 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.50 | 4.70 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 4.11 | 4.69 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 245.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.33 | 4.80 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.60 | 5.25 | 0.86 | 3.50 | 0.84 | 0.93 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 5.89 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.32 | 0.86 | 3.50 | 0.84 | 1.11 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.25 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cambrian Clydach | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Holywell | -1 1/4 | 0 | 0 | 5 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).