Kết quả bóng đá trận Cambrian Clydach vs Briton Ferry Athletic, 01:45 ngày 08/08/2026

Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 08/08/2026
Cambrian Clydach
1 Kết thúc HT 0-1 1
Briton Ferry Athletic
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9℃~10℃

Diễn biến trận đấu

Cambrian Clydach Phút Briton Ferry Athletic
32' 0 - 1 Tom Walters
HT 0-1
62' Thomas Price
64' ▲ Ryan George ▼ Luke Bowen
Josh Beecher 68'
74' Alex Gammond
Liam Eason 1 - 1 76'
▲ Jake Morris ▼ Josh Beecher77'
▲ Danny Hillman ▼ Josh Allen78'
80' ▲ Corey Hurford ▼ Alex Gammond
Ashley Evans 90+2'
90+3' Tom Walters
90+3' ▲ Tristan Jenkins ▼ Ollie Anderson
90+6' Luis Bates
90+6' Luis Bates
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 54
Hòa 10 21
Bại 12 35
Ghi bàn 52 1610
Mất bàn 57 1320
Điểm 43 1713

Chủ = Cambrian Clydach · Khách = Briton Ferry Athletic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cambrian Clydach (8)Hiệp 1 / Cả trậnBriton Ferry Athletic (9)
1 (13%)Thắng/Thắng1 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
2 (25%)Hòa/Thắng2 (22%)
1 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (25%)Hòa/Bại1 (11%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (13%)Bại/Bại4 (44%)

Bảng xếp hạng

Cambrian Clydach

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng622288810
Sân nhà31204358
Sân khách31024539
6 gần6402118--

Briton Ferry Athletic

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10622147452
Sân nhà531185102
Sân khách531162103
6 gần64021012--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Cambrian Clydach 9 (50%)Hòa 5 (28%)Briton Ferry Athletic 4 (22%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 5 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 2 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL CLC05/11/25Cambrian Clydach1-0 (1-0)Briton Ferry Athletic5-6--T
INT CF12/07/25Briton Ferry Athletic4-3 (3-2)Cambrian Clydach5-5--B
WAL FAWC10/02/24Briton Ferry Athletic3-4 (0-3)Cambrian Clydach7-6--T
WAL FAWC23/09/23Cambrian Clydach3-2 (1-0)Briton Ferry Athletic7-1--T
WAL FAWC28/01/23Cambrian Clydach3-2 (1-1)Briton Ferry Athletic--0.53.5T
WAL FAWC22/10/22Briton Ferry Athletic0-0 (0-0)Cambrian Clydach6-4--H
WAL FAWC26/03/22Briton Ferry Athletic3-2 (1-2)Cambrian Clydach8-6--B
WAL FAWC11/08/21Cambrian Clydach3-0 (2-0)Briton Ferry Athletic-+0.52.5T
WAL FAWC08/02/20Briton Ferry Athletic0-2 (0-0)Cambrian Clydach4-4--T
WAL FAWC05/10/19Cambrian Clydach1-1 (1-1)Briton Ferry Athletic5-2--H
WAL D127/04/19Briton Ferry Athletic1-2 (1-0)Cambrian Clydach---T
WAL D111/08/18Cambrian Clydach0-1 (0-0)Briton Ferry Athletic---B
WAL D121/04/18Briton Ferry Athletic1-2 (1-1)Cambrian Clydach---T
WAL D123/09/17Cambrian Clydach2-0 (0-0)Briton Ferry Athletic---T
WAL D116/04/16Cambrian Clydach1-1 (0-0)Briton Ferry Athletic---H
WAL D113/02/16Briton Ferry Athletic1-1 (0-0)Cambrian Clydach---H
WAL D104/04/15Briton Ferry Athletic0-0 (0-0)Cambrian Clydach---H
WAL D120/09/14Cambrian Clydach0-1 (0-0)Briton Ferry Athletic---B

Thành tích gần đây — Cambrian Clydach

BBTTTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR01/08/26Barry Town United2-1 (0-0)Cambrian Clydach3-1-1.252.75B
INT CF11/07/26Merthyr Town4-2 (1-1)Cambrian Clydach6-2-13.25B
INT CF27/06/26Cambrian Clydach1-0 (1-0)Newport City12-2+1.753.5T
WAL FAWC18/04/26Llantwit Major1-3 (1-2)Cambrian Clydach4-9--T
WAL FAWC04/04/26Cambrian Clydach2-0 (1-0)Baglan Dragons9-1+2.753.5T
WAL FAWC28/03/26Cwmbran Celtic1-2 (1-1)Cambrian Clydach2-10--T
WAL FAWC25/03/26Ammanford0-0 (0-0)Cambrian Clydach2-10+0.752.75H
WAL FAWC21/03/26Cambrian Clydach2-0 (1-0)Aberystwyth Town11-2--T
WAL FAWC18/03/26Trefelin0-4 (0-1)Cambrian Clydach3-5--T
WAL FAWC14/03/26Afan Lido0-4 (0-2)Cambrian Clydach0-5--T
WAL FAWC07/03/26Treowen Stars2-2 (0-0)Cambrian Clydach4-2--H
WAL FAWC01/03/26Cambrian Clydach4-2 (1-1)Trey Thomas Drossel4-4--T
WAL FAWC14/02/26Cambrian Clydach3-0 (3-0)Caerau Ely5-1+12.75T
WAL FAWC24/01/26Cambrian Clydach2-0 (0-0)Newport City7-2+12.75T
WAL FAWC10/01/26Cardiff Draconians FC0-2 (0-0)Cambrian Clydach2-10--T
WAL FAWC01/01/26Cambrian Clydach1-0 (0-0)Pontypridd5-2+1.253T
WAL FAWC26/12/25Ynyshir Albions1-3 (1-2)Cambrian Clydach---T
WAL FAWC13/12/25Cambrian Clydach3-0 (1-0)Carmarthen7-3--T
WAL CLC07/12/25Cambrian Clydach0-3 (0-1)Barry Town United4-5-0.752.75B
WAL FAWC29/11/25Aberystwyth Town1-2 (1-1)Cambrian Clydach3-9--T

Thành tích gần đây — Briton Ferry Athletic

TBTBTTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR01/08/26Briton Ferry Athletic2-1 (1-1)Ammanford9-4+0.752.75T
INT CF22/07/26Briton Ferry Athletic0-3 (0-2)Merthyr Town4-6-0.753.25B
INT CF15/07/26Carmarthen2-3 (1-1)Briton Ferry Athletic5-4+0.753.25T
INT CF11/07/26Oxford City4-0 (2-0)Briton Ferry Athletic6-5-0.253B
Welsh PR18/04/26Bala Town F.C.1-2 (0-0)Briton Ferry Athletic8-502.75T
Welsh PR03/04/26Briton Ferry Athletic3-1 (3-0)UWIC Inter Cardiff9-402.75T
Welsh PR28/03/26Haverfordwest County1-0 (0-0)Briton Ferry Athletic6-0-0.52.5B
Welsh PR21/03/26Briton Ferry Athletic0-0 (0-0)Flint Town2-603H
Welsh PR17/03/26UWIC Inter Cardiff0-2 (0-0)Briton Ferry Athletic8-1-0.252.75T
Welsh PR14/03/26Llanelli0-2 (0-1)Briton Ferry Athletic3-3+1.253T
Welsh PR21/02/26Briton Ferry Athletic2-1 (0-0)Bala Town F.C.6-2+0.52.5T
Welsh PR14/02/26Flint Town0-0 (0-0)Briton Ferry Athletic5-2-0.53.25H
Welsh PR07/02/26Briton Ferry Athletic0-2 (0-0)Haverfordwest County4-803B
Welsh PR24/01/26Briton Ferry Athletic3-1 (1-0)Llanelli8-3+1.253.25T
Welsh PR14/01/26Haverfordwest County2-3 (0-3)Briton Ferry Athletic7-2-0.53T
Welsh PR31/12/25Briton Ferry Athletic2-1 (1-0)Barry Town United6-4-0.252.75T
Welsh PR26/12/25Penybont FC1-1 (1-0)Briton Ferry Athletic4-7-1.753.25H
Welsh PR21/12/25Connahs Quay Nomads FC4-2 (1-1)Briton Ferry Athletic5-7-1.253.25B
Welsh PR17/12/25UWIC Inter Cardiff2-2 (1-0)Briton Ferry Athletic3-8-0.752.5H
Welsh PR10/12/25Briton Ferry Athletic0-2 (0-2)The New Saints4-6-2.253.25B

Đội hình

Cambrian ClydachBriton Ferry Athletic
1Kelland Absalom7Thomas Frazer5Kyle Jones8Jay Woodford12Cam Strinati4Ashley Evans7Frazer Thomas11Dylan Edwards15Joshua Beecher15Josh Beecher36Josh Allen9Alex Bonthron10CLiam Eason13Will Fuller4CAlex Gammond5Matt Chubb15Luke Cooper2Luis Bates7Ricky-Lee Owen8Thomas Price14Luke Bowen18Jacob Jones18Jacob Jones9Tom Walters20Ollie Anderson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
22
7
Sút cầu môn
11
3
Tấn công
135
112
Tấn công nguy hiểm
111
95
Sút ngoài cầu môn
11
4
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B4
T4 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cambrian Clydach (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Briton Ferry Athletic (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cambrian Clydach (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Briton Ferry Athletic (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Cambrian ClydachBriton Ferry Athletic

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Cambrian ClydachBriton Ferry Athletic

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

114
Thắng 2+
46
Thắng 1
24
Hòa
11
Thua 1
25
Thua 2+
Cambrian ClydachBriton Ferry Athletic

Thông tin đội bóng

Cambrian Clydach Thông tin Briton Ferry Athletic
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Andy Dyer
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.502.270.972.750.771.060.000.78
Live7.50 ↑1.18 ↓9.50 ↑3.70 ↑2.500.09 ↓3.90 ↑0.250.09 ↓
VcbetSớm2.503.102.100.642.750.690.570.000.78
Live7.50 ↑1.06 ↓8.00 ↑1.62 ↑2.500.20 ↓0.50 ↓0.000.87 ↑
Mansion88Sớm2.733.302.200.762.501.000.79-0.250.97
Live11.00 ↑1.08 ↓10.00 ↑4.34 ↑2.500.09 ↓0.94 ↑0.000.90 ↓
InterwettenSớm2.403.552.600.652.501.051.300.500.50
Live5.50 ↑1.27 ↓7.75 ↑2.20 ↑2.500.25 ↓0.55 ↓-0.501.20 ↑
10BETSớm2.333.452.550.792.750.84---
Live5.26 ↑1.25 ↓8.27 ↑2.10 ↑2.500.28 ↓---
12betSớm2.733.302.200.762.501.000.79-0.250.97
Live2.64 ↓3.45 ↑2.22 ↑0.82 ↑2.750.98 ↓0.77 ↓-0.251.05 ↑
CrownSớm2.613.552.190.832.750.930.78-0.250.98
Live12.00 ↑1.04 ↓14.00 ↑4.16 ↑2.500.06 ↓4.54 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm2.673.232.180.822.750.980.82-0.251.00
Live10.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑4.34 ↑2.500.09 ↓0.90 ↑0.000.94 ↓
WewbetSớm2.383.412.610.902.750.860.780.001.00
Live8.65 ↑1.12 ↓10.50 ↑2.85 ↑2.500.15 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
LadbrokesSớm2.253.502.500.652.501.15---
Live2.62 ↑3.40 ↓2.20 ↓0.61 ↓2.501.10 ↓---
18BetSớm2.403.452.600.832.750.870.760.000.95
Live15.00 ↑1.05 ↓16.00 ↑8.76 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.983.452.110.792.500.970.91-0.250.86
Live9.77 ↑1.13 ↓12.01 ↑2.72 ↑2.500.27 ↓0.69 ↓0.001.16 ↑
BwinSớm2.253.502.550.632.501.10---
Live11.00 ↑1.07 ↓12.00 ↑0.95 ↑2.500.68 ↓---
1xBetSớm2.283.482.600.632.501.140.730.000.95
Live15.90 ↑1.05 ↓21.00 ↑4.31 ↑2.500.16 ↓0.61 ↓0.001.31 ↑
SNAISớm2.603.402.35------
Live2.80 ↑3.60 ↑2.30 ↓------
Bet 365Sớm2.153.502.750.782.751.030.980.250.83
Live15.00 ↑1.04 ↓12.00 ↑5.00 ↑2.500.13 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm2.633.302.450.752.500.950.55-0.501.30
Live91.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑20.00 ↑2.500.02 ↓0.75 ↑-0.250.99 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cambrian Clydach+1/4100
Briton Ferry Athletic-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).