Kết quả bóng đá trận Camacariense U20 vs Bahia (Youth), 01:00 ngày 12/07/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 01:00 ngày 12/07/2026
Camacariense U20 1 Kết thúc HT 0-6 6
Bahia (Youth)
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Camacariense U20 | Phút | |
| FT 1-6 | ||
| 90+2' | ||
| 90' | ||
| 83' | ||
| 1 - 6 ⚽ | 76' | |
| 75' | ||
| HT 0-6 | ||
| 45+2' | ⚽ 0 - 6 | |
| 44' | ||
| 39' | ⚽ 0 - 5 | |
| 36' | ⚽ 0 - 4 | |
| 19' | ⚽ 0 - 3 | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 15 | 9 | 28 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 21 | 14 |
| Điểm | 4 | 9 | 10 | 20 |
Chủ = Camacariense U20 · Khách = Bahia (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Camacariense U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 17 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Camacariense U20 0 (0%)Hòa 2 (40%)Bahia (Youth) 3 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Bahia (Youth) | 7-0 (6-0) | Camacariense U20 | - | - | B |
| 20/05/23 | Bahia (Youth) | 2-1 (1-0) | Camacariense U20 | - | - | B |
| 13/05/23 | Camacariense U20 | 0-0 (0-0) | Bahia (Youth) | - | - | H |
| 25/04/22 | Camacariense U20 | 1-1 (0-0) | Bahia (Youth) | - | - | H |
| 05/08/21 | Camacariense U20 | 3-4 (2-2) | Bahia (Youth) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Camacariense U20
HTBTTBBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Camacariense U20 | 1-1 (0-1) | SSA FC U20 | - | - | H |
| 28/06/26 | SSA FC U20 | 1-2 (0-0) | Camacariense U20 | - | - | T |
| 01/06/26 | Galicia BA (Youth) | 2-0 (2-0) | Camacariense U20 | - | - | B |
| 24/05/26 | Camacariense U20 | 1-0 (1-0) | Feirense FC U20 | - | - | T |
| 18/04/26 | Camacariense U20 | 3-2 (2-1) | Juazeirense U20 | - | - | T |
| 12/04/26 | Bahia (Youth) | 7-0 (6-0) | Camacariense U20 | - | - | B |
| 21/03/26 | SSA FC U20 | 2-1 (1-0) | Camacariense U20 | - | - | B |
| 18/05/24 | Camacariense U20 | 1-1 (0-1) | SSA FC U20 | - | - | H |
| 11/05/24 | Vitoria Salvador (Youth) | 3-0 (3-0) | Camacariense U20 | - | - | B |
| 04/05/24 | Camacariense U20 | 3-1 (2-1) | Estrela de Marco U20 | - | - | T |
| 22/04/24 | AD Leonico U20 | 1-3 (1-1) | Camacariense U20 | - | - | T |
| 13/04/24 | Camacariense U20 | 3-3 (3-2) | AD Leonico U20 | - | - | H |
| 08/04/24 | Camacariense U20 | 0-1 (0-1) | Jacobina EC Youth | - | - | B |
| 23/03/24 | Camacariense U20 | 1-1 (1-0) | Vitoria Salvador (Youth) | - | - | H |
| 16/03/24 | SSA FC U20 | 2-2 (1-1) | Camacariense U20 | - | - | H |
| 20/05/23 | Bahia (Youth) | 2-1 (1-0) | Camacariense U20 | - | - | B |
| 13/05/23 | Camacariense U20 | 0-0 (0-0) | Bahia (Youth) | - | - | H |
| 08/05/23 | Vitoria Salvador (Youth) | 2-0 (2-0) | Camacariense U20 | - | - | B |
| 27/03/23 | AD Leonico U20 | 0-4 (0-1) | Camacariense U20 | - | - | T |
| 25/04/22 | Camacariense U20 | 1-1 (0-0) | Bahia (Youth) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Bahia (Youth)
TTBTHTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Bahia (Youth) | 6-2 (2-1) | Jacobina U20 | - | - | T |
| 02/07/26 | Bahia (Youth) | 3-1 (1-0) | Cruzeiro (Youth) | - | - | T |
| 24/06/26 | Gremio Youth | 4-0 (2-0) | Bahia (Youth) | - | - | B |
| 21/06/26 | Santos (Youth) | 0-2 (0-0) | Bahia (Youth) | - | - | T |
| 18/06/26 | Bahia (Youth) | 1-1 (1-1) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | H |
| 14/06/26 | Bahia (Youth) | 7-1 (5-0) | Juazeirense U20 | - | - | T |
| 11/06/26 | Juventude (Youth) | 3-1 (0-0) | Bahia (Youth) | - | - | B |
| 30/05/26 | Bahia (Youth) | 1-0 (0-0) | SSA FC U20 | - | - | T |
| 28/05/26 | Criciuma SC (Youth) | 1-1 (0-1) | Bahia (Youth) | - | - | H |
| 22/05/26 | Bahia (Youth) | 3-2 (3-2) | Fortaleza U20 | - | - | T |
| 19/05/26 | Bahia (Youth) | 1-2 (1-1) | Atletico Paranaense (Youth) | - | - | B |
| 15/05/26 | America MG (Youth) | 2-2 (1-0) | Bahia (Youth) | - | - | H |
| 07/05/26 | Sao Paulo Youth | 2-3 (1-2) | Bahia (Youth) | - | - | T |
| 01/05/26 | Bahia (Youth) | 1-0 (1-0) | CR Flamengo (RJ) (Youth) | - | - | T |
| 27/04/26 | Bahia (Youth) | 1-1 (1-0) | Vitoria Salvador (Youth) | - | - | H |
| 23/04/26 | Botafogo RJ (Youth) | 1-0 (1-0) | Bahia (Youth) | - | - | B |
| 20/04/26 | Galicia BA (Youth) | 0-1 (0-1) | Bahia (Youth) | - | - | T |
| 16/04/26 | Bahia (Youth) | 1-4 (0-4) | Palmeiras (Youth) | - | - | B |
| 12/04/26 | Bahia (Youth) | 7-0 (6-0) | Camacariense U20 | - | - | T |
| 09/04/26 | Bahia (Youth) | 4-0 (2-0) | Avai (Youth) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1123
Sút cầu môn
510
Tấn công
69100
Tấn công nguy hiểm
2754
Sút ngoài cầu môn
613
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Camacariense U20 (8 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận
Bahia (Youth) (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Camacariense U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 5.50 | 1.30 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 5.50 | 1.30 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 5.75 | 1.28 | 0.72 | 3.50 | 0.85 | 0.73 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 6.25 ↑ | 5.50 ↓ | 1.28 | 0.72 | 3.50 | 0.85 | 0.73 | -1.75 | 0.83 | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 5.50 | 1.30 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 6.25 | 5.50 | 1.30 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.19 | 5.70 | 1.31 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 8.20 ↑ | 5.55 ↓ | 1.25 ↓ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.77 ↓ | -1.75 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 5.75 | 1.30 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.88 | -1.75 | 0.93 |
| Live | 6.00 | 5.75 | 1.30 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.88 | -1.75 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.