Kết quả bóng đá trận Calouros do Ar vs Esporte Limoeiro, 01:30 ngày 30/08/2026
Brazil Campeonato Cearense C · 01:30 ngày 30/08/2026
Calouros do Ar 1 Kết thúc HT 0-0 2
Esporte Limoeiro
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Calouros do Ar | Phút | |
| 43' | ||
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| 58' | ||
| 61' | ||
| 79' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 81' | |
| 87' | ⚽ 1 - 2 | |
| 87' | ||
| 90+4' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 6 | 2 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 6 | 2 |
| Điểm | 3 | 4 | 3 | 4 |
Chủ = Calouros do Ar · Khách = Esporte Limoeiro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Calouros do Ar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 2 (67%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — Calouros do Ar
TBBTTHBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Tiangua | 2-4 (2-3) | Calouros do Ar | - | - | T |
| 16/08/26 | Calouros do Ar | 1-2 (0-0) | Vila Real CE | - | - | B |
| 24/07/23 | Calouros do Ar | 0-2 (0-0) | Maranguape CE | - | - | B |
| 16/07/23 | Cariri | 0-1 (0-1) | Calouros do Ar | - | - | T |
| 07/07/23 | Calouros do Ar | 1-0 (0-0) | Terra e Mar | - | - | T |
| 12/11/18 | Calouros do Ar | 1-1 (0-1) | Crato CE | - | - | H |
| 09/11/18 | Campo Grande CE | 4-2 (1-2) | Calouros do Ar | - | - | B |
| 02/11/18 | Calouros do Ar | 1-3 (0-2) | Verdes Mares | - | - | B |
| 30/10/18 | Pacatuba | 1-2 (0-0) | Calouros do Ar | - | - | T |
| 21/10/18 | Verdes Mares | 1-3 (1-1) | Calouros do Ar | - | - | T |
| 18/10/18 | Calouros do Ar | 1-1 (0-1) | Pacatuba | - | - | H |
Thành tích gần đây — Esporte Limoeiro
BHHBHHTTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 5/8 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 6/4/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Pacatuba | 1-0 (0-0) | Esporte Limoeiro | - | - | B |
| 26/07/26 | Vila Real CE | 0-0 (0-0) | Esporte Limoeiro | - | - | H |
| 03/08/25 | Esporte Limoeiro | 0-0 (0-0) | Guarany CE | - | - | H |
| 14/07/25 | Esporte Limoeiro | 0-3 (0-1) | Vila Real FC | - | - | B |
| 05/08/24 | Crato | 0-0 (0-0) | Esporte Limoeiro | - | - | H |
| 23/07/24 | Alianca | 1-1 (1-1) | Esporte Limoeiro | - | - | H |
| 15/07/24 | Esporte Limoeiro | 2-0 (0-0) | Crato | - | - | T |
| 23/06/24 | Terra e Mar | 1-2 (1-1) | Esporte Limoeiro | - | - | T |
| 06/07/23 | Maranguape CE | 2-0 (2-0) | Esporte Limoeiro | - | - | B |
| 19/06/23 | Terra e Mar | 0-0 (0-0) | Esporte Limoeiro | - | - | H |
| 18/10/22 | Itarema EC | 1-0 (0-0) | Esporte Limoeiro | - | - | B |
| 28/09/22 | Pacatuba | 4-0 (3-0) | Esporte Limoeiro | - | - | B |
| 12/11/21 | Esporte Limoeiro | 1-3 (0-0) | Campo Grande CE | - | - | B |
| 18/04/19 | Campo Grande CE | 7-0 (5-0) | Esporte Limoeiro | -1.25 | 3 | B |
| 06/05/18 | Guarany CE | 2-1 (2-1) | Esporte Limoeiro | - | - | B |
| 30/04/18 | Icasa CE | 0-0 (0-0) | Esporte Limoeiro | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
33
Sút bóng
87
Sút cầu môn
56
Tấn công
9278
Tấn công nguy hiểm
9385
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Calouros do Ar (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Esporte Limoeiro (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Calouros do Ar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.30 | 2.15 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.09 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↑ | 3.30 ↑ | 2.06 ↓ | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.05 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.20 | 2.05 | 0.90 | 2.50 | 0.67 | 0.83 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 3.30 ↑ | 2.85 ↓ | 2.25 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.15 | 3.30 | 2.12 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.24 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 49.00 ↑ | 14.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.05 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.