Kết quả bóng đá trận Calcutta Polica Club vs Peerless SC, 16:30 ngày 21/08/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 21/08/2026
Calcutta Polica Club 1 Kết thúc HT 1-0 0
Peerless SC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Calcutta Polica Club | Phút | |
| Surajit Dutta 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 7' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 11 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 11 | 9 |
| Điểm | 7 | 9 | 17 | 17 |
Chủ = Calcutta Polica Club · Khách = Peerless SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Calcutta Polica Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (27%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Calcutta Polica Club 0 (0%)Hòa 1 (50%)Peerless SC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/25 | Calcutta Polica Club | 0-2 (0-2) | Peerless SC | -1 | 3 | B |
| 11/08/24 | Calcutta Polica Club | 0-0 (0-0) | Peerless SC | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Calcutta Polica Club
BBTTBHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | United SC Kolkata | 2-0 (2-0) | Calcutta Polica Club | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Mohammedan SC | 2-0 (1-0) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 30/07/26 | Coal India | 0-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Wari AC | 1-3 (0-1) | Calcutta Polica Club | - | - | T |
| 23/07/26 | Police AC | 2-0 (2-0) | Calcutta Polica Club | -1 | 2.5 | B |
| 20/07/26 | Suruchi Sangha | 0-0 (0-0) | Calcutta Polica Club | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/07/26 | Calcutta Polica Club | 0-0 (0-0) | Aryan | - | - | H |
| 05/09/25 | Aryan | 1-0 (0-0) | Calcutta Polica Club | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/08/25 | Calcutta Polica Club | 0-4 (0-0) | Bhawanipore | -1.5 | 3.5 | B |
| 23/08/25 | Wari AC | 2-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 19/08/25 | Sribhumi FC | 3-1 (3-1) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 12/08/25 | Calcutta Polica Club | 0-4 (0-2) | Diamond Harbour FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 07/08/25 | Kidderpore SC | 4-2 (2-0) | Calcutta Polica Club | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/07/25 | Southern Samity | 0-1 (0-1) | Calcutta Polica Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/07/25 | Rainbow SC | 3-0 (2-0) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 13/07/25 | United SC Kolkata | 2-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | -1.75 | 3 | B |
| 04/07/25 | Calcutta Polica Club | 2-2 (1-2) | Mohammedan SC | - | - | H |
| 01/07/25 | Calcutta Polica Club | 0-2 (0-2) | Peerless SC | -1 | 3 | B |
| 28/06/25 | Calcutta Polica Club | 0-1 (0-0) | United Kolkata SC | - | - | B |
| 06/09/24 | Calcutta Polica Club | 0-3 (0-2) | East Bengal Club II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Peerless SC
HHTBBTBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/9 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Peerless SC | 1-1 (0-0) | Aryan | - | - | H |
| 04/08/26 | Measures Club | 1-1 (1-1) | Peerless SC | +0.5 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Peerless SC | 1-0 (1-0) | Kalighat Sports Lovers | - | - | T |
| 26/07/26 | Peerless SC | 0-1 (0-0) | United SC Kolkata | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Peerless SC | 0-3 (0-0) | Coal India | - | - | B |
| 26/08/25 | Peerless SC | 1-0 (1-0) | United Kolkata SC | -0.5 | 2.5 | T |
| 23/08/25 | Aryan | 1-0 (0-0) | Peerless SC | +1.5 | 2.5 | B |
| 19/08/25 | Peerless SC | 0-0 (0-0) | Bhawanipore | - | - | H |
| 13/08/25 | Wari AC | 1-1 (0-0) | Peerless SC | - | - | H |
| 06/08/25 | Diamond Harbour FC | 1-1 (1-1) | Peerless SC | - | - | H |
| 04/08/25 | Mohammedan SC | 0-1 (0-0) | Peerless SC | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/07/25 | Peerless SC | 4-0 (0-0) | Sribhumi FC | - | - | T |
| 18/07/25 | Southern Samity | 1-2 (1-0) | Peerless SC | - | - | T |
| 14/07/25 | Kidderpore SC | 1-1 (0-1) | Peerless SC | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/07/25 | Rainbow SC | 0-0 (0-0) | Peerless SC | +0.75 | 2.75 | H |
| 05/07/25 | United SC Kolkata | 1-1 (0-1) | Peerless SC | - | - | H |
| 01/07/25 | Calcutta Polica Club | 0-2 (0-2) | Peerless SC | +1 | 3 | T |
| 11/08/24 | Calcutta Polica Club | 0-0 (0-0) | Peerless SC | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/24 | Bengal Nagpur Railway FC | 0-2 (0-0) | Peerless SC | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/24 | Kalighat FC | 0-1 (0-0) | Peerless SC | +0.75 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
10
Sút bóng
67
Sút cầu môn
32
Tấn công
3378
Tấn công nguy hiểm
2848
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
So Sánh Sức Mạnh
24 76
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Calcutta Polica Club (23 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Peerless SC (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Calcutta Polica Club (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU
Peerless SC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Calcutta Polica Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.91 | 0.92 | 2.25 | 0.83 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.13 | 1.91 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.78 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 1.19 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.10 | 1.95 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.81 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 108.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.45 | 1.95 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 75.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.35 | 1.90 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.05 ↑ | 87.58 ↑ | 2.89 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.05 | 1.95 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.81 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 143.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.20 | 1.95 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.80 | 2.96 | 3.88 | 0.61 | 2.75 | 1.17 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 55.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.04 | 3.01 | 1.87 | 0.84 | 2.50 | 0.74 | 0.71 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 1.52 ↓ | 2.66 ↓ | 3.79 ↑ | 2.22 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.20 | 1.91 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.25 | 1.86 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 19.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.53 | 3.18 | 1.89 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.81 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.36 ↑ | 30.80 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.20 | 1.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.54 | 3.40 | 1.95 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 60.00 ↑ | 5.04 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.43 ↓ | 0.00 | 0.52 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.91 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.00 | 1.95 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Calcutta Polica Club | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Peerless SC | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).