Kết quả bóng đá trận Calcutta Customs vs Patha Chakra, 16:50 ngày 21/07/2026
Calcutta Football League · 16:50 ngày 21/07/2026
Calcutta Customs 4 Hiệp 2 - HT 2-2 2
Patha Chakra
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Calcutta Customs | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 21' | |
| 28' | ⚽ 1 - 2 | |
| 2 - 2 ⚽ | 43' | |
| HT 2-2 | ||
| 47' | ||
| 3 - 2 ⚽ | 49' | |
| 4 - 2 ⚽ | 55' | |
| 79' | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 13 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 14 | 24 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 7 |
Chủ = Calcutta Customs · Khách = Patha Chakra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Calcutta Customs | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Calcutta Customs 4 (100%)Hòa 0 (0%)Patha Chakra 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/25 | Patha Chakra | 1-3 (0-3) | Calcutta Customs | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/08/18 | Calcutta Customs | 3-1 (1-1) | Patha Chakra | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/10/17 | Calcutta Customs | 1-0 (1-0) | Patha Chakra | - | - | T |
| 14/09/17 | Calcutta Customs | 2-0 (1-0) | Patha Chakra | - | - | T |
Thành tích gần đây — Calcutta Customs
BHTBBTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Calcutta Customs | 1-2 (0-1) | Bhawanipore | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | BSS Sporting Club | 1-1 (0-0) | Calcutta Customs | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/09/25 | Diamond Harbour FC | 0-2 (0-0) | Calcutta Customs | -1 | 2.75 | T |
| 18/09/25 | Calcutta Customs | 0-5 (0-2) | United Kolkata SC | -0.25 | 2 | B |
| 14/09/25 | Calcutta Customs | 0-2 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 02/09/25 | Calcutta Customs | 2-1 (1-0) | Kalighat Sports Lovers | - | - | T |
| 27/08/25 | Mohun Bagan SG II | 0-1 (0-0) | Calcutta Customs | 0 | 2.75 | T |
| 24/08/25 | Police AC | 0-1 (0-0) | Calcutta Customs | 0 | 2.5 | T |
| 20/08/25 | Patha Chakra | 1-3 (0-3) | Calcutta Customs | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/08/25 | Suruchi Sangha | 2-2 (1-1) | Calcutta Customs | -1.5 | 2.75 | H |
| 19/07/25 | Calcutta Customs | 0-0 (0-0) | BSS Sporting Club | - | - | H |
| 16/07/25 | Calcutta Customs | 1-2 (1-0) | Measures Club | - | - | B |
| 12/07/25 | East Bengal | 2-2 (0-2) | Calcutta Customs | - | - | H |
| 03/07/25 | Kalighat FC | 1-1 (1-1) | Calcutta Customs | - | - | H |
| 30/06/25 | Bengal Nagpur Railway FC | 0-3 (0-1) | Calcutta Customs | +1.25 | 3 | T |
| 27/06/25 | George Telegraph FC | 1-2 (1-2) | Calcutta Customs | - | - | T |
| 22/09/24 | Diamond Harbour FC | 4-0 (1-0) | Calcutta Customs | - | - | B |
| 15/09/24 | Mohammedan SC Reserves | 1-2 (0-2) | Calcutta Customs | - | - | T |
| 12/09/24 | East Bengal Club II | 4-1 (2-1) | Calcutta Customs | - | - | B |
| 31/08/24 | Kalighat FC | 0-2 (0-0) | Calcutta Customs | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Patha Chakra
TBBBBBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Patha Chakra | 1-0 (1-0) | Bidhannagar MSA | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Patha Chakra | 0-4 (0-3) | United Kolkata SC | -1.5 | 3 | B |
| 13/07/26 | Mohun Bagan SG II | 4-0 (1-0) | Patha Chakra | -1.5 | 3 | B |
| 30/08/25 | Patha Chakra | 2-5 (1-3) | Mohun Bagan SG II | - | - | B |
| 28/08/25 | Police AC | 5-0 (3-0) | Patha Chakra | - | - | B |
| 20/08/25 | Patha Chakra | 1-3 (0-3) | Calcutta Customs | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/08/25 | BSS Sporting Club | 2-0 (0-0) | Patha Chakra | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/08/25 | Measures Club | 0-1 (0-0) | Patha Chakra | - | - | T |
| 27/07/25 | Kalighat FC | 0-0 (0-0) | Patha Chakra | - | - | H |
| 19/07/25 | Patha Chakra | 0-1 (0-0) | Suruchi Sangha | - | - | B |
| 15/07/25 | Patha Chakra | 1-0 (0-0) | East Bengal | -0.75 | 2.75 | T |
| 03/07/25 | George Telegraph FC | 0-2 (0-0) | Patha Chakra | +0.25 | 3 | T |
| 30/06/25 | Kalighat Sports Lovers | 0-2 (0-0) | Patha Chakra | - | - | T |
| 27/06/25 | Bengal Nagpur Railway FC | 0-3 (0-1) | Patha Chakra | - | - | T |
| 19/08/24 | Patha Chakra | 1-1 (0-0) | Army Red | - | - | H |
| 13/08/24 | Kalighat FC | 1-2 (1-0) | Patha Chakra | -0.75 | 2.25 | T |
| 08/08/24 | Patha Chakra | 3-2 (1-0) | Kidderpore SC | -1 | 2.25 | T |
| 25/07/24 | Mohammedan SC | 2-1 (1-0) | Patha Chakra | -1.75 | 3.25 | B |
| 20/07/24 | Wari AC | 1-0 (0-0) | Patha Chakra | - | - | B |
| 14/07/24 | Measures Club | 3-2 (1-1) | Patha Chakra | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
02
Sút bóng
108
Sút cầu môn
73
Tấn công
126119
Tấn công nguy hiểm
6946
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Calcutta Customs (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Patha Chakra (14 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Calcutta Customs (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Patha Chakra (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Calcutta Customs | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.35 | 4.30 | 7.50 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.78 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.00 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.79 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.13 ↑ | 6.50 | 0.67 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 4.05 | 7.70 | 1.02 | 3.00 | 0.74 | 0.90 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.50 | 9.50 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 4.50 | 9.20 | 0.80 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 64.81 ↑ | 2.66 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 5.20 | 6.80 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.78 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 5.20 | 7.30 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | 0.76 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.16 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.24 | 4.80 | 7.20 | 0.92 | 3.00 | 0.78 | 0.84 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.30 ↑ | 13.50 ↑ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 4.83 | 7.60 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.79 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.98 ↑ | 16.10 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.80 | 7.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.40 | 7.50 | 0.77 | 3.25 | 0.84 | 0.83 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.35 ↑ | 6.50 | 0.49 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.29 | 4.80 | 7.75 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.71 ↓ | 6.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 4.40 | 9.45 | 1.02 | 3.50 | 0.71 | 0.76 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 5.46 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 4.50 | 11.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 4.50 | 11.00 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Calcutta Customs | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Patha Chakra | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).