Kết quả bóng đá trận Cagliari vs Arezzo, 23:30 ngày 14/08/2026
Coppa Italia · 23:30 ngày 14/08/2026
Cagliari 1 Kết thúc HT 1-0 0
Arezzo
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Sardegna Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Cagliari
Arezzo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Ndary Adopo (chân phải) — chệch khung thành
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Muhamed Varela Djamanca (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paul Mendy (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Alessandro Deiola (chân phải) Post
16'
🟨 Thẻ vàng - Samuele Righetti
VAR Decision - Reviewed - Alessandro Deiola
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Alessandro Deiola 1-0
🎯 Dứt điểm - Alessandro Deiola (chân phải) — vào lưới
25'
🎯 Dứt điểm - Luca Chierico (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Arena (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paul Mendy (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Artur Ionita (đánh đầu) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Samuele Righetti (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yael Trepy (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paul Mendy (chân phải) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Luca Chierico (đánh đầu) — bị cản phá
45+3'
🎯 Dứt điểm - Mattia Sala (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Gennaro Borrelli, ra Paul Mendy
🎯 Dứt điểm - Yael Trepy (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gennaro Borrelli (chân phải) — chệch khung thành
52'
🔁 Thay người: vào Mauro Coppolaro, ra Matteo Gilli
53'
🎯 Dứt điểm - Camillo Tavernelli (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Raphael Kofler, ra Alessandro Deiola
🔁 Thay người: vào Daniel Maldini, ra Yael Trepy
🎯 Dứt điểm - Alessandro Romano (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Arena (chân trái) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Andrea Cagnano, ra Samuele Righetti
60'
🔁 Thay người: vào Gennaro Iaccarino, ra Luca Chierico
62'
🎯 Dứt điểm - Mattia Sala (chân trái) — bị cản phá
63'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Artur Ionita (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
VAR Decision - Penalty cancelled - Mattia Sala
66'
🟨 Thẻ vàng - Gennaro Iaccarino
🔁 Thay người: vào Mattia Felici, ra Jacopo Fazzini
⛳ Phạt góc
74'
🔁 Thay người: vào Shaka Mawuli Eklu, ra Mattia Sala
74'
🔁 Thay người: vào Gianmarco Cipriani, ra Alessandro Arena
75'
🎯 Dứt điểm - Muhamed Varela Djamanca (chân trái) — bị chặn
75'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Shaka Mawuli Eklu (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Matteo Prati, ra Harry Winks
83'
🎯 Dứt điểm - Shaka Mawuli Eklu (đánh đầu) — bị cản phá
83'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matteo Prati (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Matteo Prati
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Gianmarco Cipriani (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Maldini (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mattia Felici (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gennaro Borrelli (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gennaro Borrelli (chân phải) — bị cản phá
90+6'
🎯 Dứt điểm - Camillo Tavernelli (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Daniel Maldini
90+10'
🎯 Dứt điểm - Julian Illanes Minucci (đánh đầu) — bị chặn
90+10'
🎯 Dứt điểm - Andrea Cagnano (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Cagliari | Phút | |
| 16' | Samuele Righetti | |
| Alessandro Deiola ❌ Đá hỏng penalty | 19' | |
| Alessandro Deiola(Reason:Reviewed) 📺 VAR | 21' | |
| Alessandro Deiola 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Gennaro Borrelli ▼ Paul Mendy | 46' ⇄ | |
| 52' ⇄ | ▲ Mauro Coppolaro ▼ Matteo Gilli | |
| ▲ Raphael Kofler ▼ Alessandro Deiola | 54' ⇄ | |
| ▲ Daniel Maldini ▼ Yael Trepy | 54' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Andrea Cagnano ▼ Samuele Righetti | |
| 60' ⇄ | ▲ Gennaro Iaccarino ▼ Luca Chierico | |
| 65' | 📺 Mattia Sala(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| 66' | Gennaro Iaccarino | |
| ▲ Mattia Felici ▼ Jacopo Fazzini | 67' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Shaka Mawuli Eklu ▼ Mattia Sala | |
| 74' ⇄ | ▲ Gianmarco Cipriani ▼ Alessandro Arena | |
| ▲ Matteo Prati ▼ Harry Winks | 80' ⇄ | |
| Matteo Prati | 84' | |
| Daniel Maldini | 90+8' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 7 | 21 |
| Điểm | 3 | 3 | 16 | 10 |
Chủ = Cagliari · Khách = Arezzo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cagliari | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Thành tích gần đây — Cagliari
HHTHTTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Cagliari | 0-0 (0-0) | Nice | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Union Berlin | 2-2 (0-0) | Cagliari | 0 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Cagliari | 1-0 (0-0) | Modena | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | Sampdoria | 0-0 (0-0) | Cagliari | +1 | 2.75 | H |
| 25/05/26 | AC Milan | 1-2 (1-1) | Cagliari | -1.5 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Cagliari | 2-1 (2-1) | Torino | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Cagliari | 0-2 (0-0) | Udinese | 0 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Bologna | 0-0 (0-0) | Cagliari | -0.75 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Cagliari | 3-2 (2-2) | Atalanta | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Inter Milan | 3-0 (0-0) | Cagliari | -1.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Cagliari | 1-0 (0-0) | Cremonese | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Sassuolo | 2-1 (0-1) | Cagliari | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Cagliari | 0-1 (0-1) | Napoli | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Pisa | 3-1 (1-0) | Cagliari | -0.25 | 2 | B |
| 07/03/26 | Cagliari | 1-2 (0-1) | Como | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Parma | 1-1 (0-0) | Cagliari | -0.25 | 2 | H |
| 22/02/26 | Cagliari | 0-0 (0-0) | Lazio | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/02/26 | Cagliari | 0-2 (0-0) | Lecce | +0.5 | 2 | B |
| 10/02/26 | AS Roma | 2-0 (1-0) | Cagliari | -1 | 2.25 | B |
| 01/02/26 | Cagliari | 4-0 (2-0) | Verona | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Arezzo
THBBHTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Arezzo | 2-0 (1-0) | Brescia | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/07/26 | Parma | 1-1 (1-1) | Arezzo | -0.75 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Arezzo | 1-3 (1-0) | Albinoleffe | - | - | B |
| 27/07/26 | Atalanta | 3-2 (0-2) | Arezzo | - | - | B |
| 25/07/26 | Arezzo | 1-1 (0-0) | US Folgore Caratese | - | - | H |
| 22/07/26 | Napoli | 1-3 (0-1) | Arezzo | -2 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Benevento | 1-0 (1-0) | Arezzo | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Arezzo | 2-5 (0-2) | Vicenza | - | - | B |
| 26/04/26 | Arezzo | 3-1 (1-0) | Sassari Torres | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Asd Pineto Calcio | 1-4 (0-1) | Arezzo | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Arezzo | 2-0 (1-0) | Livorno | +1.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Sambenedettese | 0-0 (0-0) | Arezzo | +0.75 | 2.25 | H |
| 31/03/26 | Arezzo | 1-2 (1-1) | Ascoli | +0.25 | 2 | B |
| 21/03/26 | A.S.D. Bra | 0-4 (0-1) | Arezzo | +1 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Arezzo | 1-1 (0-1) | Perugia | +0.75 | 2 | H |
| 10/03/26 | Nuovo Campobasso | 0-1 (0-0) | Arezzo | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Arezzo | 1-2 (1-1) | Ternana | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Arezzo | 1-1 (0-1) | Ravenna | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Gubbio | 0-1 (0-0) | Arezzo | +0.5 | 2 | T |
| 13/02/26 | Athletic Carpi | 0-1 (0-1) | Arezzo | +0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Cagliari
Arezzo
1Elia Caprile2Pedro J.2Pedro Figueiredo14Alessandro Deiola15Juan Rodriguez33Adam Obert4Alessandro Romano6Harry Winks8Ndary Adopo10Jacopo Fazzini19Yael Trepy31Paul Mendy14Alessandro Nunziante5Julian Illanes Minucci6Alessandro Renzi13Matteo Gilli37Samuele Righetti16Mattia Sala17Artur Ionita24Luca Chierico11Muhamed Varela Djamanca21Camillo Tavernelli30Alessandro Arena
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Elia Caprile7.4
- 2Pedro J.
- 2Pedro Figueiredo6.1
- 4Alessandro Romano7.3
- 6Harry Winks▼ Rời sân 80'6.9
- 8Ndary Adopo6.1
- 10Jacopo Fazzini▼ Rời sân 67'6.6
- 14Alessandro Deiola⚽ Ghi bàn 23' · ❌ Hỏng pen 19' · ▼ Rời sân 54'8.1
- 15Juan Rodriguez7.3
- 19Yael Trepy▼ Rời sân 54'5.9
- 31Paul Mendy▼ Rời sân 46'6.7
- 33Adam Obert8
Khách · 433
- 5Julian Illanes Minucci7
- 6Alessandro Renzi6
- 11Muhamed Varela Djamanca5.9
- 13Matteo Gilli▼ Rời sân 52'6.4
- 14Alessandro Nunziante6.7
- 16Mattia Sala▼ Rời sân 74'7.2
- 17Artur Ionita6.6
- 21Camillo Tavernelli6.3
- 24Luca Chierico▼ Rời sân 60'6
- 30Alessandro Arena▼ Rời sân 74'6.5
- 37Samuele Righetti🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 60'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1518
Sút cầu môn
33
Tấn công
7684
Tấn công nguy hiểm
4445
Sút ngoài cầu môn
810
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
817
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
341462
TL chuyền bóng thành công
86%85%
Phạm lỗi
179
Việt vị
10
Cứu thua
32
Tắc bóng
1311
Quả ném biên
1517
Cắt bóng
1310
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
2319
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.550.62
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
43 57
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cagliari (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Arezzo (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cagliari
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Alessandro Deiola Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 2/1 | 25/28 | 4 | ||
| 33Adam Obert Hậu vệ trái | 8 | 0/0 | 23/26 | 6 | |||
| 1Elia Caprile Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 4Alessandro Romano Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 29/40 | 3 | |||
| 15Juan Rodriguez Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 39/47 | 1 | |||
| 6Harry Winks Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 37/41 | 2 | |||
| 31Paul Mendy Tiền đạo | 6.7 | 3/0 | 7/9 | 0 | |||
| 10Jacopo Fazzini Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 2Pedro Figueiredo Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 22/25 | 2 | |||
| 8Ndary Adopo Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 20/23 | 1 | |||
| 19Yael Trepy Tiền đạo | 5.9 | 2/0 | 10/10 | 1 | |||
| 70Daniel Maldini (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1/0 | 9/10 | 2 | 🟨 | ||
| 29Gennaro Borrelli (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 3/1 | 7/8 | 0 | |||
| 17Mattia Felici (dự bị) Tiền vệ trái | 6.5 | 1/1 | 7/9 | 3 | |||
| 22Raphael Kofler (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 16/16 | 0 | |||
| 16Matteo Prati (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/0 | 7/8 | 1 | 🟨 |
Arezzo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Mattia Sala Tiền vệ | 7.2 | 2/1 | 20/23 | 0 | |||
| 5Julian Illanes Minucci Hậu vệ | 7 | 1/0 | 63/71 | 5 | |||
| 14Alessandro Nunziante Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 22/27 | 0 | |||
| 17Artur Ionita Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 19/23 | 1 | |||
| 30Alessandro Arena Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 19/26 | 2 | |||
| 13Matteo Gilli Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 26/28 | 2 | |||
| 21Camillo Tavernelli Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 29/34 | 0 | |||
| 37Samuele Righetti Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 19/29 | 2 | 🟨 | ||
| 24Luca Chierico Tiền vệ | 6 | 2/1 | 30/35 | 1 | |||
| 6Alessandro Renzi Tiền vệ | 6 | 0/0 | 40/47 | 1 | |||
| 11Muhamed Varela Djamanca Tiền đạo | 5.9 | 2/0 | 18/24 | 0 | |||
| 8Shaka Mawuli Eklu (dự bị) Tiền vệ | 7 | 2/1 | 15/15 | 1 | |||
| 32Andrea Cagnano (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 12/12 | 2 | |||
| 4Mauro Coppolaro (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 38/39 | 5 | |||
| 78Gennaro Iaccarino (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 21/25 | 0 | 🟨 | ||
| 29Gianmarco Cipriani (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cagliari | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920-8-20 | Thành lập | |
| Sardegna Arena | Sân nhà | |
| 23486 | Sức chứa | 0 |
| Fabio Pisacane | HLV | Cristian Bucchi |
| Cagliari | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.23 | 4.40 | 6.90 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.79 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.48 ↑ | 3.60 ↓ | 4.50 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.35 | 4.60 | 7.80 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.80 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 217.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.40 | 7.50 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.94 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.65 | 7.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.92 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.50 | 7.60 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.84 ↑ | 100.00 ↑ | 3.87 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.65 | 7.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.92 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 4.70 | 7.40 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.36 | 7.40 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.83 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.80 ↑ | 230.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.48 | 7.65 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.35 ↑ | 57.00 ↑ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 7.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.60 | 7.25 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.91 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 72.00 ↑ | 9.98 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 4.57 | 7.27 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.95 ↑ | 29.77 ↑ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.34 | 4.10 | 6.90 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↑ | 3.80 ↓ | 6.20 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 4.50 | 7.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 7.45 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.92 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.95 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.37 | 4.20 | 7.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.50 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 1.02 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.