Kết quả bóng đá trận Caersws vs Gresford, 20:30 ngày 08/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 08/08/2026
Caersws 1 Kết thúc HT 0-0 0
Gresford
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Caersws | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | ||
| Craig Harris 1 - 0 ⚽ | 75' | |
| 87' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 10 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 19 | 3 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 15 | 29 |
| Điểm | 4 | 0 | 16 | 0 |
Chủ = Caersws · Khách = Gresford
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Caersws | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 8 (20%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (22%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (28%) | Bại/Bại | 16 (40%) |
Bảng xếp hạng
Caersws
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 10 | - | - |
Gresford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 9 | 11 | 42 | 46 | 39 | 10 |
| Sân nhà | 16 | 4 | 8 | 4 | 22 | 21 | 20 | 10 |
| Sân khách | 14 | 6 | 1 | 7 | 20 | 25 | 19 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Caersws 4 (33%)Hòa 1 (8%)Gresford 7 (58%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Gresford | 0-2 (0-1) | Caersws | - | - | T |
| 08/11/25 | Caersws | 3-1 (0-0) | Gresford | - | - | T |
| 29/03/25 | Gresford | 3-1 (1-0) | Caersws | - | - | B |
| 28/12/24 | Caersws | 0-1 (0-0) | Gresford | +1.25 | 3.5 | B |
| 24/02/24 | Caersws | 1-1 (0-0) | Gresford | - | - | H |
| 25/11/23 | Gresford | 1-3 (1-2) | Caersws | - | - | T |
| 11/04/18 | Caersws | 2-3 (2-2) | Gresford | - | - | B |
| 23/09/17 | Gresford | 3-2 (2-2) | Caersws | - | - | B |
| 04/03/17 | Gresford | 3-5 (0-2) | Caersws | - | - | T |
| 22/10/16 | Caersws | 0-1 (0-1) | Gresford | - | - | B |
| 16/01/16 | Caersws | 2-3 (1-1) | Gresford | - | - | B |
| 19/09/15 | Gresford | 5-0 (0-0) | Caersws | - | - | B |
Thành tích gần đây — Caersws
HTTBBTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Mold Alexandra | 2-2 (0-1) | Caersws | - | - | H |
| 18/04/26 | Caersws | 6-0 (3-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 14/04/26 | Caersws | 3-2 (0-2) | Buckley Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Guilsfield | 4-1 (3-1) | Caersws | - | - | B |
| 06/04/26 | Caersws | 1-2 (1-1) | Penrhyncoch | +0.25 | 3 | B |
| 03/04/26 | Gresford | 0-2 (0-1) | Caersws | - | - | T |
| 28/03/26 | Caersws | 0-1 (0-0) | Llandudno | - | - | B |
| 21/03/26 | Caersws | 1-0 (1-0) | Rhyl FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Holywell | 3-1 (3-0) | Caersws | - | - | B |
| 07/03/26 | Caersws | 1-2 (1-1) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 28/02/26 | Brickfield Rangers | 3-1 (1-0) | Caersws | - | - | B |
| 05/02/26 | Penrhyncoch | 1-3 (1-1) | Caersws | -0.25 | 3 | T |
| 31/01/26 | Ruthin Town FC | 0-1 (0-0) | Caersws | 0 | 2.75 | T |
| 24/01/26 | Caersws | 2-2 (0-1) | Holyhead | - | - | H |
| 01/01/26 | Caersws | 1-0 (0-0) | Newtown AFC | -0.5 | 3.25 | T |
| 26/12/25 | Mold Alexandra | 0-2 (0-1) | Caersws | -0.75 | 3 | T |
| 13/12/25 | Caersws | 5-1 (3-0) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 06/12/25 | Flint Mountain | 3-0 (1-0) | Caersws | - | - | B |
| 08/11/25 | Caersws | 3-1 (0-0) | Gresford | - | - | T |
| 01/11/25 | Buckley Town | 4-3 (2-1) | Caersws | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gresford
BBBBBBBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Gresford | 0-3 (0-2) | Newtown AFC | -0.5 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Guilsfield | 4-0 (2-0) | Gresford | - | - | B |
| 11/04/26 | Penrhyncoch | 4-1 (1-1) | Gresford | - | - | B |
| 08/04/26 | Rhyl FC | 1-0 (0-0) | Gresford | -0.75 | 3.5 | B |
| 03/04/26 | Gresford | 0-2 (0-1) | Caersws | - | - | B |
| 28/03/26 | Mold Alexandra | 4-1 (2-0) | Gresford | - | - | B |
| 21/03/26 | Ruthin Town FC | 2-1 (1-1) | Gresford | - | - | B |
| 07/03/26 | Newtown AFC | 0-5 (0-2) | Gresford | - | - | T |
| 01/03/26 | Gresford | 1-0 (1-0) | Holyhead | - | - | T |
| 21/02/26 | Gresford | 3-0 (3-0) | Flint Mountain | - | - | T |
| 14/02/26 | Llandudno | 7-1 (1-1) | Gresford | -2.25 | 3.75 | B |
| 31/01/26 | Gresford | 3-2 (1-0) | Holywell | -1.5 | 3.5 | T |
| 24/01/26 | Airbus UK Broughton | 2-1 (0-1) | Gresford | -2.5 | 3.75 | B |
| 10/01/26 | Gresford | 3-2 (0-1) | Penrhyncoch | - | - | T |
| 01/01/26 | Denbigh Town | 2-3 (1-1) | Gresford | -1.5 | 3.75 | T |
| 27/12/25 | Gresford | 1-1 (0-0) | Brickfield Rangers | 0 | 3.25 | H |
| 13/12/25 | Barry Town United | 4-0 (1-0) | Gresford | - | - | B |
| 11/12/25 | Buckley Town | 6-4 (2-2) | Gresford | - | - | B |
| 29/11/25 | Gresford | 2-2 (1-0) | Rhyl FC | - | - | H |
| 22/11/25 | Penrhiwceiber Rangers | 0-3 (0-3) | Gresford | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
85
Sút cầu môn
21
Tấn công
7547
Tấn công nguy hiểm
4622
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B7T7 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B4T4 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Caersws (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Gresford (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gresford (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Caersws | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1879 | Thành lập | |
| Recreation Ground | Sân nhà | |
| 4000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Caersws | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.00 | 4.60 | 0.69 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.20 ↑ | 5.25 ↑ | 0.62 ↓ | 3.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.80 | 5.50 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.80 | 6.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.40 | 5.00 | 0.84 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 4.60 ↑ | 5.60 ↑ | 0.79 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.62 | 5.35 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.65 ↑ | 21.00 ↑ | 1.96 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.50 | 5.25 | 0.83 | 3.50 | 0.73 | 0.66 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.44 | 4.25 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.45 ↑ | 30.30 ↑ | 2.76 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.50 | 5.16 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.50 | 5.00 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.00 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 91.00 ↑ | 2.10 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.