Kết quả bóng đá trận Caernarfon vs The New Saints, 21:00 ngày 31/08/2026
Ngoại hạng Wales · 21:00 ngày 31/08/2026
Caernarfon 2 Kết thúc HT 1-2 3
The New Saints
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Địa điểm: The Oval Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Caernarfon | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Ben Wilson | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Wilson B. | |
| 21' | ⚽ 0 - 3 Rhys Hughes | |
| 21' | ⚽ 0 - 4 Hughes R. | |
| Jake Canavan | 22' | |
| Jake Canavan | 23' | |
| Jake Canavan | 23' | |
| Osian Evans 1 - 4 ⚽ | 40' | |
| Osian Evans 2 - 4 ⚽ | 42' | |
| HT 1-2 | ||
| Adrian Cieslewicz 3 - 4 ⚽ | 55' | |
| Cieslewicz A. 4 - 4 ⚽ | 55' | |
| Ryan Sears | 58' | |
| Sears R. | 59' | |
| 71' | ||
| ▲ Paulo Mendes ▼ Jake Canavan | 74' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Bradley Jamie Ethan Young ▼ Ben Wilson | |
| 74' ⇄ | ▲ Jordan Williams ▼ Isaac Jefferies | |
| 74' ⇄ | ▲ Zach Nolan ▼ Daniel Redmond | |
| ▲ Mendes P. ▼ | 74' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Nolan Z. ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Williams J. ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Young B. ▼ | |
| 75' | ⚽ 4 - 5 Archie Daniel Davies | |
| 75' | ⚽ 4 - 6 Davies D. | |
| ▲ Mendes P. ▼ | 75' ⇄ | |
| ▲ Phil Mooney ▼ Ryan Sears | 88' ⇄ | |
| ▲ Simba Nyamwanza ▼ Sion Bradley | 88' ⇄ | |
| ▲ Offrande Zanzala ▼ Osian Evans | 88' ⇄ | |
| ▲ Chris Marriott ▼ Mathew Jones | 88' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Rory Holden ▼ Josh Lock | |
| 90' | Dynel Simeu | |
| Jordan Piggott | 90+4' | |
| Jordan Piggott | 90+4' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 10 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 18 | 31 | 41 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 6 |
| Điểm | 4 | 9 | 20 | 30 |
Chủ = Caernarfon · Khách = The New Saints
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Caernarfon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (50%) | Thắng/Thắng | 8 (42%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (26%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Caernarfon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 15 | 45 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 10 | 6 | 5 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 11 | - | - |
The New Saints
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 9 | 0 | 1 | 22 | 6 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 4 | 12 | 1 |
| Sân khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 2 | 15 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 1 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Caernarfon 1 (5%)Hòa 0 (0%)The New Saints 19 (95%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 20 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Caernarfon | 0-4 (0-2) | The New Saints | -1.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | The New Saints | 2-1 (1-1) | Caernarfon | -1.5 | 3 | B |
| 29/11/25 | The New Saints | 2-0 (0-0) | Caernarfon | -1.75 | 3.5 | B |
| 05/11/25 | The New Saints | 3-0 (0-0) | Caernarfon | -1.5 | 3.5 | B |
| 08/10/25 | Caernarfon | 1-3 (0-2) | The New Saints | -1 | 3.25 | B |
| 12/03/25 | The New Saints | 2-0 (1-0) | Caernarfon | -2.25 | 3.75 | B |
| 12/02/25 | Caernarfon | 0-1 (0-1) | The New Saints | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/12/24 | Caernarfon | 2-5 (2-3) | The New Saints | -1.5 | 3.25 | B |
| 10/10/24 | The New Saints | 1-2 (1-1) | Caernarfon | -2.5 | 4 | T |
| 19/06/24 | The New Saints | 7-0 (3-0) | Caernarfon | -2.5 | 4.25 | B |
| 06/04/24 | The New Saints | 7-1 (4-0) | Caernarfon | -2.5 | 3.5 | B |
| 24/02/24 | Caernarfon | 1-8 (1-4) | The New Saints | -2.25 | 3.5 | B |
| 26/12/23 | The New Saints | 2-1 (0-1) | Caernarfon | -2.75 | 4 | B |
| 27/09/23 | Caernarfon | 1-3 (1-0) | The New Saints | -2.25 | 3.5 | B |
| 04/01/23 | Caernarfon | 0-1 (0-0) | The New Saints | -2 | 3.25 | B |
| 12/11/22 | The New Saints | 2-1 (1-0) | Caernarfon | -2.25 | 3.25 | B |
| 26/10/22 | The New Saints | 3-0 (2-0) | Caernarfon | -2.75 | 3.75 | B |
| 23/04/22 | The New Saints | 3-1 (2-0) | Caernarfon | -2 | 3.5 | B |
| 02/04/22 | Caernarfon | 0-3 (0-0) | The New Saints | -1.75 | 3.25 | B |
| 29/01/22 | Caernarfon | 0-4 (0-1) | The New Saints | -1.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Caernarfon
TTTBTBBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Holywell | 3-5 (1-3) | Caernarfon | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/08/26 | Trefelin | 0-2 (0-2) | Caernarfon | +1.5 | 3 | T |
| 15/08/26 | Caernarfon | 3-0 (1-0) | Colwyn Bay | 0 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Caernarfon | 1-2 (1-2) | Penybont FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-2 (1-0) | Caernarfon | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Levadia Tallinn | 5-0 (3-0) | Caernarfon | -1.5 | 3 | B |
| 10/07/26 | Caernarfon | 0-5 (0-3) | Levadia Tallinn | -1 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Glentoran FC | 1-2 (0-1) | Caernarfon | -0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Caernarfon | 2-0 (2-0) | Penybont FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Caernarfon | 3-0 (3-0) | Flint Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Colwyn Bay | 0-2 (0-0) | Caernarfon | 0 | 3 | T |
| 28/03/26 | Caernarfon | 0-4 (0-2) | The New Saints | -1.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Barry Town United | 2-1 (0-0) | Caernarfon | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Caernarfon | 2-4 (1-2) | Connahs Quay Nomads FC | 0 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Rhyl FC | 1-2 (0-0) | Caernarfon | - | - | T |
| 28/02/26 | Caernarfon | 3-0 (1-0) | Colwyn Bay | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | The New Saints | 2-1 (1-1) | Caernarfon | -1.5 | 3 | B |
| 14/02/26 | Caernarfon | 0-2 (0-1) | Barry Town United | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (1-0) | Caernarfon | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/02/26 | Caernarfon | 4-1 (1-0) | Colwyn Bay | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — The New Saints
TTTTHTBBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | The New Saints | 5-1 (3-0) | Colwyn Bay | +1.5 | 2.75 | T |
| 22/08/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-5 (0-1) | The New Saints | +1.25 | 3 | T |
| 15/08/26 | The New Saints | 1-0 (0-0) | Briton Ferry Athletic | +2 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | The New Saints | 2-0 (1-0) | Haverfordwest County | +1.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | The New Saints | +1 | 2.75 | H |
| 31/07/26 | The New Saints | 1-0 (0-0) | FC Flora Tallinn | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (1-0) | The New Saints | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | The New Saints | 1-2 (0-2) | Sabah FK Baku | -0.75 | 3 | B |
| 07/07/26 | Sabah FK Baku | 2-0 (0-0) | The New Saints | -1.25 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | The New Saints | 1-2 (0-0) | Bangor 1876 | - | - | B |
| 27/06/26 | HW Welders | 1-2 (1-1) | The New Saints | - | - | T |
| 25/06/26 | Glentoran FC | 1-1 (1-1) | The New Saints | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Barry Town United | 0-1 (0-1) | The New Saints | +1 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | The New Saints | 2-1 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | +1 | 3 | T |
| 28/03/26 | Caernarfon | 0-4 (0-2) | The New Saints | +1.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | The New Saints | 0-2 (0-2) | Colwyn Bay | +1.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Penybont FC | 1-2 (1-1) | The New Saints | +1 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-2 (0-0) | The New Saints | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | The New Saints | 0-2 (0-1) | Barry Town United | +1.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | The New Saints | 2-1 (1-1) | Caernarfon | +1.5 | 3 | T |
Đội hình
Caernarfon
The New Saints
1connor robert3Mathew Jones4Jordan Piggott16Ben Nash27CRyan Sears6Jake Canavan14Noah Edwards11Adrian Cieslewicz19Sion Bradley29Osian Evans9Zack Clarke1Nathan Shepperd6Jack Bodenham10CDaniel Redmond16Dynel Simeu22Archie Daniel Davies4Dominic Corness14Daniel Patrick Williams20Rhys Hughes34Josh Lock37Isaac Jefferies28Ben Wilson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1connor robert
- 3Mathew Jones▼ Rời sân 88'
- 4Jordan Piggott🟨 Thẻ vàng 90+4' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'
- 6Jake Canavan🟨 Thẻ vàng 22' · 🟨 Thẻ vàng 23' · 🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 74'
- 9Zack Clarke
- 11Adrian Cieslewicz⚽ Ghi bàn 55' · ⚽ Ghi bàn 55'
- 14Noah Edwards
- 16Ben Nash
- 19Sion Bradley▼ Rời sân 88'
- 27Ryan Sears C🟨 Thẻ vàng 58' · 🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 88'
- 29Osian Evans⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 88'
Khách · 4231
- 1Nathan Shepperd
- 4Dominic Corness
- 6Jack Bodenham
- 10Daniel Redmond C▼ Rời sân 74'
- 14Daniel Patrick Williams
- 16Dynel Simeu🟨 Thẻ vàng 90'
- 20Rhys Hughes⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 21'
- 22Archie Daniel Davies⚽ Ghi bàn 75' · ⚽ Ghi bàn 75'
- 28Ben Wilson⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 74'
- 34Josh Lock▼ Rời sân 89'
- 37Isaac Jefferies▼ Rời sân 74'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
31
Sút bóng
520
Sút cầu môn
410
Tấn công
5681
Tấn công nguy hiểm
2859
Sút ngoài cầu môn
110
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B19T19 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B9T9 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn3.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Caernarfon (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
The New Saints (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Caernarfon (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOO
The New Saints (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Caernarfon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1876 | Thành lập | 1959 |
| The Oval | Sân nhà | Park Hall |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| Richard Davies | HLV | Craig Harrison |
| Pwllheli | Khu vực | Oswestry |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.10 | 4.30 | 1.41 | 0.99 | 3.00 | 0.78 | 0.84 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.60 | 1.40 | 0.60 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↓ | 3.50 ↓ | 1.44 ↑ | 0.70 ↑ | 3.00 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 5.40 | 4.40 | 1.41 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.78 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 250.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.85 | 1.67 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.15 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.50 ↓ | -1.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.64 | 0.88 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.18 ↑ | 1.04 ↓ | 2.14 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.00 | 4.25 | 1.45 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.78 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 4.25 ↓ | 4.05 ↓ | 1.56 ↑ | 0.68 ↓ | 2.75 | 1.16 ↑ | 0.67 ↓ | -1.25 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.30 | 4.25 | 1.37 | 0.92 | 3.00 | 0.78 | 0.80 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.38 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.40 | 4.01 | 1.41 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.80 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 250.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.25 | 4.16 | 1.50 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.95 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.45 ↑ | 1.03 ↓ | 2.22 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.61 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.90 | 1.66 | 0.93 | 3.00 | 0.78 | 0.89 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.98 | 4.05 | 1.58 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 7.11 ↑ | 1.93 ↓ | 2.48 ↑ | 2.91 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 2.16 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.62 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.71 ↑ | 5.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.65 | 0.74 | 2.75 | 1.00 | 0.57 | -1.25 | 1.29 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.26 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.75 | 4.25 | 1.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.25 ↓ | 4.25 | 1.52 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.62 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.80 | 4.00 | 1.50 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.91 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.84 ↓ | -1.00 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Caernarfon | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| The New Saints | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).