Kết quả bóng đá trận Caernarfon vs The New Saints, 21:00 ngày 31/08/2026

Ngoại hạng Wales · 21:00 ngày 31/08/2026
Caernarfon
2 Kết thúc HT 1-2 3
The New Saints
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 7
Địa điểm: The Oval Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Caernarfon Phút The New Saints
15'⚽ 0 - 1 Ben Wilson
15'⚽ 0 - 2 Wilson B.
21'⚽ 0 - 3 Rhys Hughes
21'⚽ 0 - 4 Hughes R.
Jake Canavan 22'
Jake Canavan 23'
Jake Canavan 23'
Osian Evans 1 - 4 ⚽40'
Osian Evans 2 - 4 ⚽42'
HT 1-2
Adrian Cieslewicz 3 - 4 ⚽55'
Cieslewicz A. 4 - 4 ⚽55'
Ryan Sears 58'
Sears R. 59'
71'
▲ Paulo Mendes ▼ Jake Canavan74' ⇄
74' ⇄▲ Bradley Jamie Ethan Young ▼ Ben Wilson
74' ⇄▲ Jordan Williams ▼ Isaac Jefferies
74' ⇄▲ Zach Nolan ▼ Daniel Redmond
▲ Mendes P. ▼ 74' ⇄
74' ⇄▲ Nolan Z. ▼
74' ⇄▲ Williams J. ▼
74' ⇄▲ Young B. ▼
75'⚽ 4 - 5 Archie Daniel Davies
75'⚽ 4 - 6 Davies D.
▲ Mendes P. ▼ 75' ⇄
▲ Phil Mooney ▼ Ryan Sears88' ⇄
▲ Simba Nyamwanza ▼ Sion Bradley88' ⇄
▲ Offrande Zanzala ▼ Osian Evans88' ⇄
▲ Chris Marriott ▼ Mathew Jones88' ⇄
89' ⇄▲ Rory Holden ▼ Josh Lock
90' Dynel Simeu
Jordan Piggott 90+4'
Jordan Piggott 90+4'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 610
Hòa 10 20
Bại 10 20
Ghi bàn 418 3141
Mất bàn 42 126
Điểm 49 2030

Chủ = Caernarfon · Khách = The New Saints

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Caernarfon (16)Hiệp 1 / Cả trậnThe New Saints (19)
8 (50%)Thắng/Thắng8 (42%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng5 (26%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (11%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (31%)Bại/Bại2 (11%)

Bảng xếp hạng

Caernarfon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng103251215455
Sân nhà520371065
Sân khách51225555
6 gần64021311--

The New Saints

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10901226801
Sân nhà5401114121
Sân khách5500112151
6 gần6510141--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Caernarfon 1 (5%)Hòa 0 (0%)The New Saints 19 (95%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 20 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR28/03/26Caernarfon0-4 (0-2)The New Saints2-6-1.253B
Welsh PR21/02/26The New Saints2-1 (1-1)Caernarfon7-4-1.53B
Welsh PR29/11/25The New Saints2-0 (0-0)Caernarfon8-2-1.753.5B
WAL CLC05/11/25The New Saints3-0 (0-0)Caernarfon1-2-1.53.5B
Welsh PR08/10/25Caernarfon1-3 (0-2)The New Saints2-5-13.25B
Welsh PR12/03/25The New Saints2-0 (1-0)Caernarfon7-1-2.253.75B
Welsh PR12/02/25Caernarfon0-1 (0-1)The New Saints4-7-1.53.25B
Welsh PR26/12/24Caernarfon2-5 (2-3)The New Saints6-6-1.53.25B
Welsh PR10/10/24The New Saints1-2 (1-1)Caernarfon6-3-2.54T
INT CF19/06/24The New Saints7-0 (3-0)Caernarfon8-0-2.54.25B
Welsh PR06/04/24The New Saints7-1 (4-0)Caernarfon11-2-2.53.5B
Welsh PR24/02/24Caernarfon1-8 (1-4)The New Saints2-7-2.253.5B
Welsh PR26/12/23The New Saints2-1 (0-1)Caernarfon11-3-2.754B
Welsh PR27/09/23Caernarfon1-3 (1-0)The New Saints3-7-2.253.5B
Welsh PR04/01/23Caernarfon0-1 (0-0)The New Saints0-14-23.25B
WALC12/11/22The New Saints2-1 (1-0)Caernarfon9-4-2.253.25B
Welsh PR26/10/22The New Saints3-0 (2-0)Caernarfon17-3-2.753.75B
Welsh PR23/04/22The New Saints3-1 (2-0)Caernarfon10-4-23.5B
Welsh PR02/04/22Caernarfon0-3 (0-0)The New Saints2-6-1.753.25B
Welsh PR29/01/22Caernarfon0-4 (0-1)The New Saints5-4-1.753.25B

Thành tích gần đây — Caernarfon

TTTBTBBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR29/08/26Holywell3-5 (1-3)Caernarfon-+1.53.25T
Welsh PR22/08/26Trefelin0-2 (0-2)Caernarfon1-5+1.53T
Welsh PR15/08/26Caernarfon3-0 (1-0)Colwyn Bay2-102.75T
Welsh PR08/08/26Caernarfon1-2 (1-2)Penybont FC3-3+0.52.75B
Welsh PR02/08/26Connahs Quay Nomads FC1-2 (1-0)Caernarfon8-4-0.252.75T
UEFA ECL16/07/26Levadia Tallinn5-0 (3-0)Caernarfon9-0-1.53B
UEFA ECL10/07/26Caernarfon0-5 (0-3)Levadia Tallinn3-6-13.25B
INT CF20/06/26Glentoran FC1-2 (0-1)Caernarfon8-6-0.253T
Welsh PR18/04/26Caernarfon2-0 (2-0)Penybont FC5-5+0.252.75T
WALC12/04/26Caernarfon3-0 (3-0)Flint Town10-5--T
Welsh PR03/04/26Colwyn Bay0-2 (0-0)Caernarfon7-603T
Welsh PR28/03/26Caernarfon0-4 (0-2)The New Saints2-6-1.253B
Welsh PR21/03/26Barry Town United2-1 (0-0)Caernarfon5-402.75B
Welsh PR14/03/26Caernarfon2-4 (1-2)Connahs Quay Nomads FC7-602.75B
WALC08/03/26Rhyl FC1-2 (0-0)Caernarfon2-8--T
Welsh PR28/02/26Caernarfon3-0 (1-0)Colwyn Bay1-7+0.252.75T
Welsh PR21/02/26The New Saints2-1 (1-1)Caernarfon7-4-1.53B
Welsh PR14/02/26Caernarfon0-2 (0-1)Barry Town United6-8+0.52.75B
Welsh PR07/02/26Connahs Quay Nomads FC1-1 (1-0)Caernarfon3-6-0.752.75H
WALC01/02/26Caernarfon4-1 (1-0)Colwyn Bay3-4+0.253T

Thành tích gần đây — The New Saints

TTTTHTBBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR29/08/26The New Saints5-1 (3-0)Colwyn Bay6-6+1.52.75T
Welsh PR22/08/26UWIC Inter Cardiff0-5 (0-1)The New Saints1-8+1.253T
Welsh PR15/08/26The New Saints1-0 (0-0)Briton Ferry Athletic4-1+23.25T
Welsh PR08/08/26The New Saints2-0 (1-0)Haverfordwest County8-0+1.53T
Welsh PR02/08/26Penybont FC0-0 (0-0)The New Saints1-7+12.75H
UEFA ECL31/07/26The New Saints1-0 (0-0)FC Flora Tallinn5-2+0.52.5T
UEFA ECL23/07/26FC Flora Tallinn1-0 (1-0)The New Saints7-3-0.252.75B
UEFA CL15/07/26The New Saints1-2 (0-2)Sabah FK Baku3-3-0.753B
UEFA CL07/07/26Sabah FK Baku2-0 (0-0)The New Saints11-2-1.252.5B
INT CF01/07/26The New Saints1-2 (0-0)Bangor 1876---B
INT CF27/06/26HW Welders1-2 (1-1)The New Saints1-2--T
INT CF25/06/26Glentoran FC1-1 (1-1)The New Saints6-402.75H
Welsh PR18/04/26Barry Town United0-1 (0-1)The New Saints3-6+12.75T
Welsh PR03/04/26The New Saints2-1 (0-0)Connahs Quay Nomads FC12-1+13T
Welsh PR28/03/26Caernarfon0-4 (0-2)The New Saints2-6+1.253T
Welsh PR21/03/26The New Saints0-2 (0-2)Colwyn Bay3-3+1.753.25B
Welsh PR14/03/26Penybont FC1-2 (1-1)The New Saints9-7+12.75T
Welsh PR04/03/26Connahs Quay Nomads FC1-2 (0-0)The New Saints4-3+0.752.75T
WAL CLC01/03/26The New Saints0-2 (0-1)Barry Town United5-4+1.253B
Welsh PR21/02/26The New Saints2-1 (1-1)Caernarfon7-4+1.53T

Đội hình

CaernarfonThe New Saints
1connor robert3Mathew Jones4Jordan Piggott16Ben Nash27CRyan Sears6Jake Canavan14Noah Edwards11Adrian Cieslewicz19Sion Bradley29Osian Evans9Zack Clarke1Nathan Shepperd6Jack Bodenham10CDaniel Redmond16Dynel Simeu22Archie Daniel Davies4Dominic Corness14Daniel Patrick Williams20Rhys Hughes34Josh Lock37Isaac Jefferies28Ben Wilson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
5
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
5
20
Sút cầu môn
4
10
Tấn công
56
81
Tấn công nguy hiểm
28
59
Sút ngoài cầu môn
1
10
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B19
T19 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B9
T9 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
3.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Caernarfon (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
The New Saints (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Caernarfon (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOO

The New Saints (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
21
2 Bàn
10
3 Bàn
12
4+ Bàn
75
B.thắng H1
68
B.thắng H2
CaernarfonThe New Saints

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
10
B/B
CaernarfonThe New Saints

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
38
Thắng 1
12
Hòa
33
Thua 1
53
Thua 2+
CaernarfonThe New Saints

Thông tin đội bóng

Caernarfon Thông tin The New Saints
1876 Thành lập 1959
The Oval Sân nhà Park Hall
3000 Sức chứa 0
Richard Davies HLV Craig Harrison
Pwllheli Khu vực Oswestry
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.104.301.410.993.000.780.84-1.250.94
Live67.00 ↑13.00 ↑1.05 ↓3.00 ↑5.500.14 ↓2.00 ↑0.000.34 ↓
VcbetSớm4.803.601.400.602.750.74---
Live4.50 ↓3.50 ↓1.44 ↑0.70 ↑3.000.63 ↓---
Mansion88Sớm5.404.401.410.752.751.010.78-1.250.98
Live250.00 ↑6.80 ↑1.03 ↓3.03 ↑5.500.19 ↓1.72 ↑0.000.42 ↓
InterwettenSớm4.203.851.670.552.501.201.05-0.500.65
Live100.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓2.15 ↑5.500.27 ↓0.50 ↓-1.501.30 ↑
10BETSớm4.203.801.640.883.000.76---
Live100.00 ↑11.18 ↑1.04 ↓2.14 ↑5.500.30 ↓---
12betSớm5.004.251.450.752.751.010.78-1.250.98
Live4.25 ↓4.05 ↓1.56 ↑0.68 ↓2.751.16 ↑0.67 ↓-1.251.20 ↑
CrownSớm5.304.251.370.923.000.780.80-1.250.90
Live26.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓2.38 ↑5.500.24 ↓1.88 ↑0.000.37 ↓
SbobetSớm5.404.011.410.782.751.020.80-1.251.02
Live250.00 ↑6.80 ↑1.03 ↓3.03 ↑5.500.19 ↓1.72 ↑0.000.42 ↓
WewbetSớm5.254.161.500.983.000.780.95-1.000.83
Live40.00 ↑7.45 ↑1.03 ↓2.22 ↑5.500.25 ↓1.96 ↑0.000.33 ↓
LadbrokesSớm4.203.901.610.552.501.30---
Live61.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓0.09 ↓2.504.75 ↑---
18BetSớm4.303.901.660.933.000.780.89-0.750.81
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.86 ↑5.500.06 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.984.051.580.852.750.940.84-1.000.98
Live7.11 ↑1.93 ↓2.48 ↑2.91 ↑5.500.25 ↓2.16 ↑0.000.36 ↓
BwinSớm4.103.901.620.552.501.25---
Live101.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓0.71 ↑5.500.90 ↓---
1xBetSớm4.404.001.650.742.751.000.57-1.251.29
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓3.26 ↑5.500.23 ↓2.03 ↑0.000.38 ↓
SNAISớm5.754.251.50------
Live5.25 ↓4.251.52 ↑------
Bet 365Sớm4.203.901.620.983.000.830.98-0.750.83
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑5.500.23 ↓2.00 ↑0.000.38 ↓
William HillSớm5.804.001.500.622.501.200.91-1.000.82
Live126.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓3.40 ↑5.500.18 ↓0.84 ↓-1.000.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Caernarfon-3/4Chưa có trận cùng mức
The New Saints+3/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).