Kết quả bóng đá trận Caernarfon vs Flint Town, 01:45 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 05/09/2026
Caernarfon 3 Kết thúc HT 1-0 0
Flint Town
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 5
Địa điểm: The Oval Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Caernarfon | Phút | |
| 18' | Lee Jonas | |
| Mendes P. | 43' | |
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| Zack Clarke 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 49' | Mendes L. | |
| 3 - 0 ⚽ | 52' | |
| Zack Clarke 4 - 0 ⚽ | 52' | |
| 57' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 63' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 31 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 12 | 18 |
| Điểm | 4 | 6 | 20 | 8 |
Chủ = Caernarfon · Khách = Flint Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Caernarfon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Bảng xếp hạng
Caernarfon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 15 | 45 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 10 | 6 | 5 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 5 | 5 |
Flint Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 11 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 | 3 | 5 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 11 | 2 |
Đội hình
Caernarfon
Flint Town
1Roberts C.4Jordan Piggott7Mendes P.9Zack Clarke10Osian Evans11Cieslewicz A.14Edwards N.16Nash B.19Bradley S.23Marriott Ch.27Sears R.1Jack Flint3Burke M.5Owen H.7Mendes L.8Ben Hughes12Wilson C.14Akeel Francis16Kane N.17Woollam B.19Lee Jonas23Isaac Modi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Roberts C.
- 4Jordan Piggott
- 7Mendes P.🟨 Thẻ vàng 43'
- 9Zack Clarke⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 52'
- 10Osian Evans
- 11Cieslewicz A.
- 14Edwards N.
- 16Nash B.
- 19Bradley S.
- 23Marriott Ch.
- 27Sears R.
Khách
- 1Jack Flint
- 3Burke M.
- 5Owen H.
- 7Mendes L.🟨 Thẻ vàng 49'
- 8Ben Hughes
- 12Wilson C.
- 14Akeel Francis
- 16Kane N.
- 17Woollam B.
- 19Lee Jonas🟨 Thẻ vàng 18'
- 23Isaac Modi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Thẻ vàng
22
Sút bóng
137
Sút cầu môn
73
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
31%69%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Caernarfon (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Flint Town (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Caernarfon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1876 | Thành lập | |
| The Oval | Sân nhà | |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| Richard Davies | HLV | Lee Fowler |
| Pwllheli | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.20 | 5.30 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.81 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.75 | 4.60 | 0.70 | 3.25 | 0.63 | 0.67 | 1.00 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 22.00 ↑ | 1.16 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 4.25 | 4.90 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.73 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 50.00 ↑ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.50 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 45.00 ↑ | 1.90 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.25 | 4.90 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.73 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.53 ↑ | 4.10 ↓ | 4.45 ↓ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.89 ↑ | 1.00 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.50 | 4.95 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.77 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.00 ↑ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 4.10 | 4.90 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.79 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 50.00 ↑ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.25 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.70 | 6.50 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 26.00 ↑ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 3.93 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.22 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 1.08 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.75 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Caernarfon | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Flint Town | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).