Kết quả bóng đá trận Caernarfon vs Cambrian Clydach, 01:45 ngày 19/09/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 19/09/2026
Caernarfon 9 Kết thúc HT 3-1 1
Cambrian Clydach
🟨 1 - 2 🟥 1 - 2 ⛳ 9 - 6
Địa điểm: The Oval Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Caernarfon | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Evans A. | |
| Zack Clarke 1 - 2 ⚽ | 22' | |
| 2 - 2 ⚽ | 27' | |
| Mendes P. 3 - 2 ⚽ | 27' | |
| 34' | ||
| 34' | Beecher J. | |
| Roberts C. | 34' | |
| 34' | ||
| 35' | Liam Eason | |
| Sears R. | 35' | |
| ▲ Thomas H. ▼ | 39' ⇄ | |
| Jake Canavan 4 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 3-1 | ||
| 50' | ||
| 50' | Jones K. | |
| 55' | Jones K. | |
| 5 - 2 ⚽ | 56' | |
| Bradley S. 6 - 2 ⚽ | 56' | |
| 59' ⇄ | ▲ Allen J. ▼ | |
| 7 - 2 ⚽ | 63' | |
| Cieslewicz A. 8 - 2 ⚽ | 63' | |
| ▲ Simba Nyamwanza ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Osian Evans ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Zanzala O. ▼ | 65' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Bonthron A. ▼ | |
| 9 - 2 ⚽ | 74' | |
| Sears R. 10 - 2 ⚽ | 74' | |
| 11 - 2 ⚽ | 75' | |
| Edwards N. 12 - 2 ⚽ | 75' | |
| ▲ Harri Wyn ▼ | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Jones T. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Jac Joseph ▼ | |
| 13 - 2 ⚽ | 84' | |
| Jones M. 14 - 2 ⚽ | 84' | |
| 15 - 2 ⚽ | 90' | |
| 90' | ||
| FT 9-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 31 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 13 | 12 | 30 |
| Điểm | 4 | 3 | 20 | 14 |
Chủ = Caernarfon · Khách = Cambrian Clydach
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Caernarfon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Caernarfon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 15 | 45 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 10 | 6 | 5 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 5 | 5 |
Cambrian Clydach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 9 |
Đội hình
Caernarfon
Cambrian Clydach
1Roberts C.3Jones M.6Jake Canavan7Mendes P.9Zack Clarke11Cieslewicz A.14Edwards N.16Nash B.19Bradley S.23Marriott Ch.27Sears R.1Kelland Absalom4Evans A.5Jones K.6Alex Ryan John7Frazer T.8Woodford J.10Liam Eason14Morris J.15Beecher J.19Caleb Hughes40Bright H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Roberts C.🟥 Thẻ đỏ 34'
- 3Jones M.⚽ Ghi bàn 84'
- 6Jake Canavan⚽ Ghi bàn 45'
- 7Mendes P.⚽ Ghi bàn 27'
- 9Zack Clarke⚽ Ghi bàn 22'
- 11Cieslewicz A.⚽ Ghi bàn 63'
- 14Edwards N.⚽ Ghi bàn 75'
- 16Nash B.
- 19Bradley S.⚽ Ghi bàn 56'
- 23Marriott Ch.
- 27Sears R.⚽ Ghi bàn 74' · 🟨 Thẻ vàng 35'
Khách
- 1Kelland Absalom
- 4Evans A.⚽ Ghi bàn 16'
- 5Jones K.🟨 Thẻ vàng 50' · 🟥 Thẻ đỏ 55'
- 6Alex Ryan John
- 7Frazer T.
- 8Woodford J.
- 10Liam Eason🟨 Thẻ vàng 35'
- 14Morris J.
- 15Beecher J.🟥 Thẻ đỏ 34'
- 19Caleb Hughes
- 40Bright H.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
96
Thẻ vàng
12
Sút bóng
229
Sút cầu môn
183
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Caernarfon (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Cambrian Clydach (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 9 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 6 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Caernarfon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1876 | Thành lập | |
| The Oval | Sân nhà | |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| Richard Davies | HLV | |
| Pwllheli | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.50 | 6.00 | 0.87 | 3.25 | 0.97 | 1.02 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.79 ↓ | 5.50 | 1.04 ↑ | 0.97 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.00 | 5.00 | 0.65 | 3.25 | 0.68 | 0.63 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 17.00 ↑ | 0.47 ↓ | 7.75 | 0.67 ↓ | 0.37 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 32.00 ↑ | 0.87 ↓ | 6.50 | 0.89 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.00 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 50.00 ↑ | 2.80 ↑ | 9.50 | 0.22 ↓ | 1.05 | 1.50 | 0.65 | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.75 ↑ | 6.20 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.76 ↓ | 1.25 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.60 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.90 ↑ | 5.70 ↑ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 4.28 | 5.20 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 1.01 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 32.00 ↑ | 1.53 ↑ | 9.50 | 0.47 ↓ | 1.19 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.80 | 5.75 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 49.00 ↑ | 0.87 ↑ | 6.50 | 0.87 ↑ | 0.53 ↓ | 0.50 | 1.40 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.73 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 1.04 | 1.50 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.83 ↑ | 9.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.50 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 5.60 ↑ | 9.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Caernarfon | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Cambrian Clydach | -1 1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).