Kết quả bóng đá trận Caerau Ely vs Ynyshir Albions, 01:45 ngày 08/08/2026
FAW Championship (Wales) · 01:45 ngày 08/08/2026
Caerau Ely 1 Kết thúc HT 0-0 1
Ynyshir Albions
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Caerau Ely | Phút | |
| 21' | ||
| 31' | ||
| HT 0-0 | ||
| Liam Bishop 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| 78' | ||
| 79' | ⚽ 1 - 1 Scott Jones | |
| 80' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 23 | 7 |
| Mất bàn | 10 | 2 | 26 | 11 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 11 |
Chủ = Caerau Ely · Khách = Ynyshir Albions
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Caerau Ely | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 3 (8%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 15 (39%) |
Bảng xếp hạng
Caerau Ely
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 17 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 8 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 9 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 13 | 13 | - | - |
Ynyshir Albions
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 10 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Caerau Ely 2 (100%)Hòa 0 (0%)Ynyshir Albions 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Caerau Ely | 2-0 (1-0) | Ynyshir Albions | - | - | T |
| 26/07/25 | Ynyshir Albions | 1-4 (1-3) | Caerau Ely | - | - | T |
Thành tích gần đây — Caerau Ely
BHBBTHTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Carmarthen | 4-3 (0-0) | Caerau Ely | - | - | B |
| 25/07/26 | Caerau Ely | 4-4 (4-2) | Barnstaple Town | - | - | H |
| 22/07/26 | Haverfordwest County | 2-1 (0-0) | Caerau Ely | - | - | B |
| 11/07/26 | Evesham United | 2-0 (1-0) | Caerau Ely | - | - | B |
| 04/07/26 | Caerau Ely | 5-1 (3-0) | Croesceiliog | - | - | T |
| 01/07/26 | Caerau Ely | 0-0 (0-0) | Cardiff Corinthians AFC | +2.25 | 3.5 | H |
| 27/06/26 | Caerau Ely | 2-0 (0-0) | Undy Athletic | - | - | T |
| 18/04/26 | Pontypridd | 0-0 (0-0) | Caerau Ely | - | - | H |
| 04/04/26 | Caerau Ely | 2-0 (1-0) | Ynyshir Albions | - | - | T |
| 28/03/26 | Llantwit Major | 1-4 (0-1) | Caerau Ely | - | - | T |
| 21/03/26 | Caerau Ely | 0-0 (0-0) | Cwmbran Celtic | - | - | H |
| 14/03/26 | Baglan Dragons | 0-5 (0-2) | Caerau Ely | - | - | T |
| 11/03/26 | Caerau Ely | 3-0 (3-0) | Treowen Stars | +1.25 | 3 | T |
| 07/03/26 | Caerau Ely | 4-1 (1-0) | Afan Lido | - | - | T |
| 01/03/26 | Aberystwyth Town | 0-4 (0-1) | Caerau Ely | - | - | T |
| 21/02/26 | Caerau Ely | 3-4 (0-0) | Carmarthen | - | - | B |
| 14/02/26 | Cambrian Clydach | 3-0 (3-0) | Caerau Ely | -1 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Caerau Ely | 3-1 (1-1) | Ammanford | - | - | T |
| 31/01/26 | Bangor 1876 | 3-1 (2-1) | Caerau Ely | - | - | B |
| 24/01/26 | Trey Thomas Drossel | 1-5 (1-2) | Caerau Ely | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Ynyshir Albions
THBHBHTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Ynyshir Albions | 1-0 (0-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Ynyshir Albions | 0-0 (0-0) | Aberystwyth Town | - | - | H |
| 04/04/26 | Caerau Ely | 2-0 (1-0) | Ynyshir Albions | - | - | B |
| 28/03/26 | Ynyshir Albions | 2-2 (2-1) | Trey Thomas Drossel | - | - | H |
| 25/03/26 | Cardiff Draconians FC | 4-1 (1-0) | Ynyshir Albions | -0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Carmarthen | 0-0 (0-0) | Ynyshir Albions | - | - | H |
| 14/03/26 | Ynyshir Albions | 4-0 (2-0) | Newport City | - | - | T |
| 07/03/26 | Cwmbran Celtic | 1-3 (1-1) | Ynyshir Albions | - | - | T |
| 28/02/26 | Ynyshir Albions | 1-1 (0-0) | Treowen Stars | - | - | H |
| 25/02/26 | Ynyshir Albions | 2-3 (2-0) | Llantwit Major | - | - | B |
| 21/02/26 | Trefelin | 2-0 (2-0) | Ynyshir Albions | - | - | B |
| 14/02/26 | Ynyshir Albions | 1-3 (1-1) | Pontypridd | - | - | B |
| 24/01/26 | Ynyshir Albions | 0-0 (0-0) | Baglan Dragons | - | - | H |
| 03/01/26 | Ammanford | 2-0 (1-0) | Ynyshir Albions | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/12/25 | Ynyshir Albions | 1-3 (1-2) | Cambrian Clydach | - | - | B |
| 17/12/25 | Afan Lido | 0-2 (0-1) | Ynyshir Albions | - | - | T |
| 29/11/25 | Ynyshir Albions | 1-0 (0-0) | Cwmbran Celtic | - | - | T |
| 22/11/25 | Aberystwyth Town | 4-0 (1-0) | Ynyshir Albions | - | - | B |
| 15/11/25 | Treowen Stars | 3-0 (3-0) | Ynyshir Albions | - | - | B |
| 08/11/25 | Baglan Dragons | 2-1 (2-0) | Ynyshir Albions | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
76
Tấn công
10799
Tấn công nguy hiểm
5559
Sút ngoài cầu môn
86
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Caerau Ely (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Ynyshir Albions (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Caerau Ely | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.30 | 6.00 | 0.79 | 3.00 | 0.99 | 0.89 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 9.50 | 0.88 | 3.25 | 0.91 | 0.95 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.29 ↑ | 5.00 ↓ | 8.50 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.86 ↓ | 1.50 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.50 | 7.75 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.25 ↓ | 8.50 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 4.90 | 6.60 | 0.83 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 5.89 ↑ | 1.18 ↓ | 10.44 ↑ | 2.68 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.24 | 4.98 | 8.80 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 5.35 ↑ | 1.20 ↓ | 10.30 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 5.00 | 8.50 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.71 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.55 | 7.14 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.81 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 7.05 ↑ | 1.14 ↓ | 11.75 ↑ | 2.61 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 5.50 | 7.26 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.93 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.50 | 7.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.93 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 4.80 | 8.00 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.