Kết quả bóng đá trận Caerau Ely vs Treowen Stars, 20:30 ngày 31/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 31/08/2026
Caerau Ely 3 Kết thúc HT 0-1 2
Treowen Stars
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Caerau Ely | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Isaac Powell | |
| 1' | ⚽ 0 - 2 Isaac Powell | |
| HT 0-1 | ||
| Liam Bishop 1 - 2 ⚽ | 59' | |
| 75' | ⚽ 1 - 3 Lloyd Oliver | |
| Dan Griffiths 2 - 3 ⚽ | 79' | |
| Dan Griffiths 3 - 3 ⚽ | 79' | |
| Josh Graham 4 - 3 ⚽ | 89' | |
| 5 - 3 ⚽ | 90' | |
| 6 - 3 ⚽ | 90' | |
| 7 - 3 ⚽ | 90' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 23 | 21 |
| Mất bàn | 10 | 5 | 26 | 24 |
| Điểm | 3 | 6 | 11 | 15 |
Chủ = Caerau Ely · Khách = Treowen Stars
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Caerau Ely | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 4 (10%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 8 (21%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
Caerau Ely
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 17 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 8 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 9 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 14 | 19 | - | - |
Treowen Stars
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 9 | 9 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Caerau Ely 2 (100%)Hòa 0 (0%)Treowen Stars 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/26 | Caerau Ely | 3-0 (3-0) | Treowen Stars | +1.25 | 3 | T |
| 27/09/25 | Treowen Stars | 0-5 (0-2) | Caerau Ely | - | - | T |
Thành tích gần đây — Caerau Ely
BBTHBHBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/24 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Baglan Dragons | 3-1 (3-1) | Caerau Ely | - | - | B |
| 22/08/26 | Caerau Ely | 1-5 (1-0) | Swansea University | - | - | B |
| 15/08/26 | Trey Thomas Drossel | 2-4 (2-2) | Caerau Ely | - | - | T |
| 08/08/26 | Caerau Ely | 1-1 (0-0) | Ynyshir Albions | - | - | H |
| 01/08/26 | Carmarthen | 4-3 (0-0) | Caerau Ely | - | - | B |
| 25/07/26 | Caerau Ely | 4-4 (4-2) | Barnstaple Town | - | - | H |
| 22/07/26 | Haverfordwest County | 2-1 (0-0) | Caerau Ely | - | - | B |
| 11/07/26 | Evesham United | 2-0 (1-0) | Caerau Ely | - | - | B |
| 04/07/26 | Caerau Ely | 5-1 (3-0) | Croesceiliog | - | - | T |
| 01/07/26 | Caerau Ely | 0-0 (0-0) | Cardiff Corinthians AFC | +2.25 | 3.5 | H |
| 27/06/26 | Caerau Ely | 2-0 (0-0) | Undy Athletic | - | - | T |
| 18/04/26 | Pontypridd | 0-0 (0-0) | Caerau Ely | - | - | H |
| 04/04/26 | Caerau Ely | 2-0 (1-0) | Ynyshir Albions | - | - | T |
| 28/03/26 | Llantwit Major | 1-4 (0-1) | Caerau Ely | - | - | T |
| 21/03/26 | Caerau Ely | 0-0 (0-0) | Cwmbran Celtic | - | - | H |
| 14/03/26 | Baglan Dragons | 0-5 (0-2) | Caerau Ely | - | - | T |
| 11/03/26 | Caerau Ely | 3-0 (3-0) | Treowen Stars | +1.25 | 3 | T |
| 07/03/26 | Caerau Ely | 4-1 (1-0) | Afan Lido | - | - | T |
| 01/03/26 | Aberystwyth Town | 0-4 (0-1) | Caerau Ely | - | - | T |
| 21/02/26 | Caerau Ely | 3-4 (0-0) | Carmarthen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Treowen Stars
TTTBTBBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Carmarthen | 2-4 (1-0) | Treowen Stars | - | - | T |
| 15/08/26 | Treowen Stars | 3-0 (2-0) | Sport in Caerphilly | - | - | T |
| 08/08/26 | Aberystwyth Town | 1-2 (0-0) | Treowen Stars | - | - | T |
| 01/08/26 | Treowen Stars | 2-3 (0-2) | Pontypridd | - | - | B |
| 18/04/26 | Treowen Stars | 4-1 (0-0) | Carmarthen | - | - | T |
| 03/04/26 | Trefelin | 6-0 (3-0) | Treowen Stars | - | - | B |
| 28/03/26 | Treowen Stars | 1-5 (0-1) | Ammanford | - | - | B |
| 24/03/26 | Treowen Stars | 0-1 (0-0) | Afan Lido | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Newport City | 2-3 (1-1) | Treowen Stars | - | - | T |
| 18/03/26 | Treowen Stars | 4-1 (1-1) | Baglan Dragons | - | - | T |
| 14/03/26 | Treowen Stars | 2-2 (0-2) | Pontypridd | - | - | H |
| 11/03/26 | Caerau Ely | 3-0 (3-0) | Treowen Stars | -1.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Treowen Stars | 2-2 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | H |
| 04/03/26 | Llantwit Major | 3-2 (1-0) | Treowen Stars | - | - | B |
| 28/02/26 | Ynyshir Albions | 1-1 (0-0) | Treowen Stars | - | - | H |
| 21/02/26 | Treowen Stars | 1-0 (0-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | T |
| 14/02/26 | Aberystwyth Town | 2-1 (0-0) | Treowen Stars | - | - | B |
| 03/01/26 | Cwmbran Celtic | 1-2 (0-1) | Treowen Stars | +0.5 | 3 | T |
| 26/12/25 | Treowen Stars | 2-0 (0-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | T |
| 29/11/25 | Treowen Stars | 2-0 (0-0) | Newport City | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Caerau Ely (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Treowen Stars (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Caerau Ely | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.60 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 4.40 ↑ | 4.20 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.80 | 3.40 | 0.82 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.54 ↓ | 4.20 ↑ | 4.00 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.84 | 3.25 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.58 ↓ | 4.13 ↑ | 4.13 ↑ | 0.82 | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.97 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.50 | 0.83 | 3.25 | 0.73 | 0.66 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.59 ↓ | 4.30 ↑ | 4.20 ↑ | 0.75 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.91 ↑ | 1.00 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 4.11 | 3.89 | 0.82 | 3.25 | 0.93 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.63 ↓ | 4.62 ↑ | 3.84 ↓ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.79 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 4.10 | 3.33 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.35 ↑ | 4.26 ↑ | 0.94 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | 1.24 ↑ | 1.25 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.25 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.33 ↑ | 4.10 ↑ | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Caerau Ely | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Treowen Stars | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).