Kết quả bóng đá trận Cadiz vs Real Valladolid, 00:00 ngày 31/08/2026

La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 31/08/2026
Cadiz
1 Kết thúc HT 1-1 1
Real Valladolid
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Ramon de calansa Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Cadiz Phút Real Valladolid
16' Julien Ponceau
16' Ponceau J.
Urko Izeta 1 - 0 ⚽17'
2 - 0 ⚽17'
Izeta 3 - 0 ⚽17'
Alejandro Orellana Gomez 22'
Jandro 22'
43'⚽ 3 - 1 Luis Chacon
43'⚽ 3 - 2 Luis Chacon
4 - 2 ⚽45'
5 - 2 ⚽45'
HT 1-1
61'⚽ 5 - 3 Luis Chacon(Assists:Ivan Alejo) (Kiến tạo: Ivan Alejo)
61'📺 Luis Chacon(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
▲ Joaquin Gonzalez ▼ Alejandro Orellana Gomez62' ⇄
▲ Borja Vazquez ▼ Urko Izeta62' ⇄
69' ⇄▲ Juanmi Latasa ▼ Robin van Duiven
69' ⇄▲ Victor Fernandez ▼ Yeray Cabanzon de Arriba
▲ Cristian Gutierrez Vizcaino ▼ Manu Fernández72' ⇄
▲ Ibon Sanchez ▼ Dilan Zárate72' ⇄
74' ⇄▲ Daniel Perez ▼ Julien Ponceau
74' ⇄▲ Alex Balboa ▼ Kaj de Rooij
Borja Vazquez 75'
76' Thiago Ojeda
Giorgi Gocholeishvili 82'
6 - 3 ⚽84'
Carlos Clerc Martinez 6 - 4 ⚽84'
Carlos Clerc Martinez(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR84'
▲ Vladyslav Kopotun ▼ Alvaro Pascual86' ⇄
86' ⇄▲ Mathis Lachuer ▼ Thiago Ojeda
88' Mathis Lachuer
Javier Castro Urdin 90'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 02 33
Bại 20 43
Ghi bàn 56 1515
Mất bàn 34 1213
Điểm 35 1215

Chủ = Cadiz · Khách = Real Valladolid

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cadiz (13)Hiệp 1 / Cả trậnReal Valladolid (13)
3 (23%)Thắng/Thắng3 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (8%)
4 (31%)Hòa/Hòa3 (23%)
2 (15%)Hòa/Bại2 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
4 (31%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

Cadiz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng303033317
Sân nhà202011215
Sân khách101022111
6 gần623197--

Real Valladolid

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301214119
Sân nhà000000019
Sân khách301214113
6 gần6303117--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Cadiz 5 (36%)Hòa 6 (43%)Real Valladolid 3 (21%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D201/04/26Real Valladolid3-0 (2-0)Cadiz7-2-0.752.25B
SPA D210/11/25Cadiz0-0 (0-0)Real Valladolid2-402H
SPA D120/05/23Cadiz2-0 (0-0)Real Valladolid4-3+0.252.25T
SPA D117/09/22Real Valladolid0-1 (0-0)Cadiz8-2-0.52.25T
SPA D124/04/21Real Valladolid1-1 (1-0)Cadiz5-7-0.252H
SPA D130/12/20Cadiz0-0 (0-0)Real Valladolid2-601.75H
SPA D228/04/18Real Valladolid1-1 (0-0)Cadiz3-7-0.52.25H
SPA D225/11/17Cadiz1-0 (1-0)Real Valladolid5-5+0.252.25T
SPA D211/06/17Real Valladolid1-0 (0-0)Cadiz6-1-0.752.25B
SPA D214/01/17Cadiz0-1 (0-1)Real Valladolid8-5+0.252B
SPA D213/05/07Real Valladolid2-2 (1-1)Cadiz--0.752.25H
SPA D210/12/06Cadiz0-0 (0-0)Real Valladolid-02H
SPA D215/05/05Cadiz6-1 (2-1)Real Valladolid-+0.752.25T
SPA D212/12/04Real Valladolid0-1 (0-0)Cadiz---T

Thành tích gần đây — Cadiz

THHBTHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/08/26Chiclana0-2 (0-2)Cadiz---T
SPA D223/08/26Eldense2-2 (0-0)Cadiz7-3-0.252.25H
SPA D216/08/26Cadiz0-0 (0-0)Celta vigo b6-2+0.52.5H
INT CF09/08/26Cadiz1-3 (1-2)Las Palmas4-5-0.252.5B
INT CF05/08/26Cadiz2-0 (1-0)Granada CF4-302.25T
INT CF02/08/26Tenerife2-2 (0-0)Cadiz2-202.5H
INT CF30/07/26Cadiz1-3 (1-2)AD Ceuta7-002.5B
INT CF26/07/26Cadiz0-1 (0-0)Cordoba2-402.75B
INT CF23/07/26Cadiz0-1 (0-0)Leicester City2-5-0.252.75B
INT CF18/07/26Cadiz1-2 (1-2)Orlando Pirates7-202.25B
INT CF16/07/26Barbate CF0-7 (0-3)Cadiz---T
SPA D231/05/26Racing Santander4-1 (3-0)Cadiz3-3-1.253.25B
SPA D224/05/26Cadiz3-0 (1-0)Leganes4-6+0.252.5T
SPA D216/05/26Castellon1-1 (0-0)Cadiz6-1-1.53.25H
SPA D209/05/26Cadiz0-1 (0-0)Deportivo La Coruna3-9-0.252.5B
SPA D202/05/26Cultural Leonesa2-2 (1-1)Cadiz4-4-0.52.25H
SPA D228/04/26Cadiz1-2 (1-1)Las Palmas6-5-0.52.25B
SPA D219/04/26Sporting Gijon3-0 (1-0)Cadiz2-5-0.752.5B
SPA D212/04/26Cadiz0-1 (0-1)Andorra FC6-302.25B
SPA D204/04/26Cadiz1-3 (0-1)Cordoba1-502.5B

Thành tích gần đây — Real Valladolid

BBTTBTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D223/08/26Eibar1-0 (0-0)Real Valladolid5-5-0.252.25B
SPA D216/08/26Mallorca2-0 (0-0)Real Valladolid3-3-0.752.5B
INT CF08/08/26Sporting Gijon2-4 (2-1)Real Valladolid---T
INT CF06/08/26G. Segoviana0-3 (0-1)Real Valladolid1-10+12.5T
INT CF01/08/26Groningen1-0 (1-0)Real Valladolid6-6-0.252.75B
INT CF29/07/26Real Valladolid4-1 (2-0)CD Coria1-1+1.52.75T
INT CF26/07/26Real Valladolid0-0 (0-0)Getafe--0.52.75H
SPA D231/05/26Almeria1-0 (0-0)Real Valladolid2-2-1.253B
SPA D224/05/26Real Valladolid0-2 (0-2)Deportivo La Coruna6-3-12.5B
SPA D216/05/26Racing Santander4-1 (1-1)Real Valladolid6-2-13B
SPA D209/05/26Real Valladolid2-0 (1-0)Real Zaragoza2-4+0.252.5T
SPA D204/05/26Las Palmas2-1 (1-0)Real Valladolid3-7-0.52.5B
SPA D225/04/26Real Valladolid1-0 (0-0)Real Sociedad B9-1+12.5T
SPA D219/04/26Andorra FC1-0 (0-0)Real Valladolid8-2-0.52.5B
SPA D214/04/26Real Valladolid0-0 (0-0)Eibar9-1+0.252.25H
SPA D204/04/26Cultural Leonesa1-0 (1-0)Real Valladolid3-202.25B
SPA D201/04/26Real Valladolid3-0 (2-0)Cadiz7-2+0.752.25T
SPA D228/03/26Real Valladolid0-1 (0-0)Burgos6-1+0.52B
SPA D222/03/26Mirandes2-1 (1-1)Real Valladolid8-402.25B
SPA D215/03/26Real Valladolid3-2 (1-0)Leganes3-4+0.252.25T

Đội hình

CadizReal Valladolid
13Jokin Ezkieta4Javier Castro Urdin6Manu Fernández14Bojan Kovacevic12Giorgi Gocholeishvili16Antonio Cordero18Alejandro Orellana Gomez23Damian Rodriguez Sousa28Dilan Zárate9CAlvaro Pascual19Urko Izeta1Alvaro Aceves4David Torres12Miguel Angel Rubio14CIvan Alejo18Clerc C.18Carlos Clerc Martinez8Thiago Ojeda21Julien Ponceau7Luis Chacon11Yeray Cabanzon de Arriba22Kaj de Rooij20Robin van Duiven

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
10
14
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
85
116
Tấn công nguy hiểm
27
42
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
11
16
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
484
457
TL chuyền bóng thành công
83%
83%
Phạm lỗi
16
12
Việt vị
3
2
Cứu thua
6
1
Tắc bóng
8
14
Quả ném biên
23
15
Cắt bóng
4
11
Tạt bóng thành công
1
4
Chuyền dài
17
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.14
1.07
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B3
T3 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B1
T1 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cadiz (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Real Valladolid (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cadiz (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Real Valladolid (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
CadizReal Valladolid

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
20
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CadizReal Valladolid

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
02
Thắng 1
52
Hòa
68
Thua 1
53
Thua 2+
CadizReal Valladolid

Cadiz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Jokin Ezkieta
Thủ môn
7.40/021/260
18Alejandro Orellana Gomez
Tiền vệ phòng ngự
71/023/241🟨
23Damian Rodriguez Sousa
Tiền vệ phòng ngự
6.90/058/662
19Urko Izeta
Trung phong
6.612/117/210
6Manu Fernández
Trung vệ
6.60/048/540
28Dilan Zárate
Tiền vệ trung tâm
6.41/126/351
14Bojan Kovacevic
Trung vệ
6.30/028/382
12Giorgi Gocholeishvili
Hậu vệ phải
6.21/017/232🟨
9Alvaro Pascual
Trung phong
6.20/016/240
4Javier Castro Urdin
Trung vệ
6.10/081/940🟨
16Antonio Cordero
Tiền đạo cánh trái
5.61/028/342
5Joaquin Gonzalez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.12/010/151
20Borja Vazquez (dự bị)
Tiền đạo
6.72/06/80🟨
22Cristian Gutierrez Vizcaino (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/012/131
24Ibon Sanchez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/07/70
21Vladyslav Kopotun (dự bị)
Trung phong
-0/02/20

Real Valladolid

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Luis Chacon
Tiền đạo cánh trái
8.114/333/393
14Ivan Alejo
Hậu vệ phải
7.60/035/486
4David Torres
Trung vệ
7.60/037/393
18Carlos Clerc Martinez
70/040/465
11Yeray Cabanzon de Arriba
Tiền đạo cánh phải
73/229/330
8Thiago Ojeda
Tiền vệ trung tâm
6.81/034/391🟨
12Miguel Angel Rubio
Trung vệ
6.71/043/471
1Alvaro Aceves
Thủ môn
6.50/020/360
21Julien Ponceau
Tiền vệ trung tâm
6.21/049/572🟨
20Robin van Duiven
Trung phong
6.20/06/90
22Kaj de Rooij
Tiền đạo cánh trái
61/119/251
0 (dự bị)
70/040/465
9Juanmi Latasa (dự bị)
Trung phong
6.71/06/61
30Victor Fernandez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/09/101
28Daniel Perez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/06/71
16Alex Balboa (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.31/08/110
6Mathis Lachuer (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/04/50🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cadiz Thông tin Real Valladolid
1910 Thành lập 1928
Ramon de calansa Stadium Sân nhà Nuevo Jose Zorrilla
22000 Sức chứa 26512
Albert Celades Lopez HLV Fran Escriba
Cadiz Khu vực Real Valladolid
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.352.952.750.712.001.010.720.001.06
Live2.45 ↑3.10 ↑2.55 ↓0.712.001.010.82 ↑0.000.96 ↓
EasybetsSớm2.213.003.200.702.001.021.000.250.75
Live9.50 ↑1.13 ↓9.00 ↑3.80 ↑2.500.18 ↓1.000.000.86 ↑
VcbetSớm2.303.003.100.842.000.951.030.250.78
Live15.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑2.85 ↑2.500.24 ↓1.04 ↑0.000.82 ↑
Mansion88Sớm2.253.053.250.792.001.050.990.250.87
Live13.00 ↑1.04 ↓16.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.78 ↓0.001.13 ↑
InterwettenSớm2.302.953.251.202.500.601.200.500.60
Live2.60 ↑2.90 ↓2.80 ↓1.202.500.600.75 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm2.553.102.650.892.250.78---
Live11.46 ↑1.07 ↓13.92 ↑4.99 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm2.253.053.250.792.001.050.990.250.87
Live13.00 ↑1.04 ↓16.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.77 ↓0.001.14 ↑
CrownSớm2.233.153.200.802.001.070.950.250.93
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.172.913.140.912.000.950.960.250.92
Live10.50 ↑1.11 ↓9.60 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
WewbetSớm2.362.902.870.892.000.971.060.250.82
Live9.95 ↑1.14 ↓9.25 ↑6.65 ↑2.500.05 ↓0.04 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm2.152.873.251.372.500.53---
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.453.152.800.882.250.860.740.001.02
Live22.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑14.43 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.633.202.720.932.250.880.880.000.94
Live11.26 ↑1.12 ↓12.25 ↑4.43 ↑2.500.17 ↓0.81 ↓0.001.04 ↑
HK Jockey ClubSớm2.582.782.581.072.250.67---
Live2.55 ↓2.87 ↑2.55 ↓0.90 ↓2.250.80 ↑---
BwinSớm2.202.953.301.352.500.52---
Live17.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑1.10 ↓2.500.65 ↑---
1xBetSớm2.453.063.261.212.250.701.080.250.79
Live27.00 ↑1.03 ↓24.00 ↑8.86 ↑2.500.06 ↓1.06 ↓0.000.78 ↓
SNAISớm2.203.103.25------
Live2.45 ↑3.00 ↓2.80 ↓------
Bet 365Sớm2.403.003.001.032.250.781.050.250.75
Live26.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑6.00 ↑2.500.10 ↓1.050.000.75
William HillSớm2.402.803.100.501.501.501.010.250.75
Live15.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑7.50 ↑2.500.06 ↓0.76 ↓0.000.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cadiz+1/4001
Real Valladolid-1/4003

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).