Kết quả bóng đá trận Cadiz vs Real Valladolid, 00:00 ngày 31/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 31/08/2026
Cadiz 1 Kết thúc HT 1-1 1
Real Valladolid
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Ramon de calansa Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Cadiz | Phút | |
| 16' | Julien Ponceau | |
| 16' | Ponceau J. | |
| Urko Izeta 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| Izeta 3 - 0 ⚽ | 17' | |
| Alejandro Orellana Gomez | 22' | |
| Jandro | 22' | |
| 43' | ⚽ 3 - 1 Luis Chacon | |
| 43' | ⚽ 3 - 2 Luis Chacon | |
| 4 - 2 ⚽ | 45' | |
| 5 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| 61' | ⚽ 5 - 3 Luis Chacon(Assists:Ivan Alejo) (Kiến tạo: Ivan Alejo) | |
| 61' | 📺 Luis Chacon(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| ▲ Joaquin Gonzalez ▼ Alejandro Orellana Gomez | 62' ⇄ | |
| ▲ Borja Vazquez ▼ Urko Izeta | 62' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Juanmi Latasa ▼ Robin van Duiven | |
| 69' ⇄ | ▲ Victor Fernandez ▼ Yeray Cabanzon de Arriba | |
| ▲ Cristian Gutierrez Vizcaino ▼ Manu Fernández | 72' ⇄ | |
| ▲ Ibon Sanchez ▼ Dilan Zárate | 72' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Daniel Perez ▼ Julien Ponceau | |
| 74' ⇄ | ▲ Alex Balboa ▼ Kaj de Rooij | |
| Borja Vazquez | 75' | |
| 76' | Thiago Ojeda | |
| Giorgi Gocholeishvili | 82' | |
| 6 - 3 ⚽ | 84' | |
| Carlos Clerc Martinez 6 - 4 ⚽ | 84' | |
| Carlos Clerc Martinez(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 84' | |
| ▲ Vladyslav Kopotun ▼ Alvaro Pascual | 86' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Mathis Lachuer ▼ Thiago Ojeda | |
| 88' | Mathis Lachuer | |
| Javier Castro Urdin | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 3 | 5 | 12 | 15 |
Chủ = Cadiz · Khách = Real Valladolid
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cadiz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Cadiz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | - | - |
Real Valladolid
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 19 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Cadiz 5 (36%)Hòa 6 (43%)Real Valladolid 3 (21%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/26 | Real Valladolid | 3-0 (2-0) | Cadiz | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/11/25 | Cadiz | 0-0 (0-0) | Real Valladolid | 0 | 2 | H |
| 20/05/23 | Cadiz | 2-0 (0-0) | Real Valladolid | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/09/22 | Real Valladolid | 0-1 (0-0) | Cadiz | -0.5 | 2.25 | T |
| 24/04/21 | Real Valladolid | 1-1 (1-0) | Cadiz | -0.25 | 2 | H |
| 30/12/20 | Cadiz | 0-0 (0-0) | Real Valladolid | 0 | 1.75 | H |
| 28/04/18 | Real Valladolid | 1-1 (0-0) | Cadiz | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/11/17 | Cadiz | 1-0 (1-0) | Real Valladolid | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/06/17 | Real Valladolid | 1-0 (0-0) | Cadiz | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/01/17 | Cadiz | 0-1 (0-1) | Real Valladolid | +0.25 | 2 | B |
| 13/05/07 | Real Valladolid | 2-2 (1-1) | Cadiz | -0.75 | 2.25 | H |
| 10/12/06 | Cadiz | 0-0 (0-0) | Real Valladolid | 0 | 2 | H |
| 15/05/05 | Cadiz | 6-1 (2-1) | Real Valladolid | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/12/04 | Real Valladolid | 0-1 (0-0) | Cadiz | - | - | T |
Thành tích gần đây — Cadiz
THHBTHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Chiclana | 0-2 (0-2) | Cadiz | - | - | T |
| 23/08/26 | Eldense | 2-2 (0-0) | Cadiz | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/08/26 | Cadiz | 0-0 (0-0) | Celta vigo b | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Cadiz | 1-3 (1-2) | Las Palmas | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/08/26 | Cadiz | 2-0 (1-0) | Granada CF | 0 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Tenerife | 2-2 (0-0) | Cadiz | 0 | 2.5 | H |
| 30/07/26 | Cadiz | 1-3 (1-2) | AD Ceuta | 0 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Cadiz | 0-1 (0-0) | Cordoba | 0 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Cadiz | 0-1 (0-0) | Leicester City | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Cadiz | 1-2 (1-2) | Orlando Pirates | 0 | 2.25 | B |
| 16/07/26 | Barbate CF | 0-7 (0-3) | Cadiz | - | - | T |
| 31/05/26 | Racing Santander | 4-1 (3-0) | Cadiz | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Cadiz | 3-0 (1-0) | Leganes | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Castellon | 1-1 (0-0) | Cadiz | -1.5 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Cadiz | 0-1 (0-0) | Deportivo La Coruna | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Cultural Leonesa | 2-2 (1-1) | Cadiz | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Cadiz | 1-2 (1-1) | Las Palmas | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Sporting Gijon | 3-0 (1-0) | Cadiz | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Cadiz | 0-1 (0-1) | Andorra FC | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Cadiz | 1-3 (0-1) | Cordoba | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Real Valladolid
BBTTBTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Eibar | 1-0 (0-0) | Real Valladolid | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/08/26 | Mallorca | 2-0 (0-0) | Real Valladolid | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Sporting Gijon | 2-4 (2-1) | Real Valladolid | - | - | T |
| 06/08/26 | G. Segoviana | 0-3 (0-1) | Real Valladolid | +1 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Groningen | 1-0 (1-0) | Real Valladolid | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Real Valladolid | 4-1 (2-0) | CD Coria | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Real Valladolid | 0-0 (0-0) | Getafe | -0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Almeria | 1-0 (0-0) | Real Valladolid | -1.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Real Valladolid | 0-2 (0-2) | Deportivo La Coruna | -1 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Racing Santander | 4-1 (1-1) | Real Valladolid | -1 | 3 | B |
| 09/05/26 | Real Valladolid | 2-0 (1-0) | Real Zaragoza | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Las Palmas | 2-1 (1-0) | Real Valladolid | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Real Valladolid | 1-0 (0-0) | Real Sociedad B | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Andorra FC | 1-0 (0-0) | Real Valladolid | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/04/26 | Real Valladolid | 0-0 (0-0) | Eibar | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Cultural Leonesa | 1-0 (1-0) | Real Valladolid | 0 | 2.25 | B |
| 01/04/26 | Real Valladolid | 3-0 (2-0) | Cadiz | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Real Valladolid | 0-1 (0-0) | Burgos | +0.5 | 2 | B |
| 22/03/26 | Mirandes | 2-1 (1-1) | Real Valladolid | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Real Valladolid | 3-2 (1-0) | Leganes | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Cadiz
Real Valladolid
13Jokin Ezkieta4Javier Castro Urdin6Manu Fernández14Bojan Kovacevic12Giorgi Gocholeishvili16Antonio Cordero18Alejandro Orellana Gomez23Damian Rodriguez Sousa28Dilan Zárate9CAlvaro Pascual19Urko Izeta1Alvaro Aceves4David Torres12Miguel Angel Rubio14CIvan Alejo18Clerc C.18Carlos Clerc Martinez8Thiago Ojeda21Julien Ponceau7Luis Chacon11Yeray Cabanzon de Arriba22Kaj de Rooij20Robin van Duiven
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 4Javier Castro Urdin🟨 Thẻ vàng 90'6.1
- 6Manu Fernández▼ Rời sân 72'6.6
- 9Alvaro Pascual C▼ Rời sân 86'6.2
- 12Giorgi Gocholeishvili🟨 Thẻ vàng 82'6.2
- 13Jokin Ezkieta7.4
- 14Bojan Kovacevic6.3
- 16Antonio Cordero5.6
- 18Alejandro Orellana Gomez🟨 Thẻ vàng 22' · 🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 62'7
- 19Urko Izeta⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 62'6.6
- 23Damian Rodriguez Sousa6.9
- 28Dilan Zárate▼ Rời sân 72'6.4
Khách · 4231
- 1Alvaro Aceves6.5
- 4David Torres7.6
- 7Luis Chacon⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 61'8.1
- 8Thiago Ojeda🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 86'6.8
- 11Yeray Cabanzon de Arriba▼ Rời sân 69'7
- 12Miguel Angel Rubio6.7
- 14Ivan Alejo C🎯 Kiến tạo 61'7.6
- 18Clerc C.7
- 18Carlos Clerc Martinez⚽ Phản lưới 84'7
- 20Robin van Duiven▼ Rời sân 69'6.2
- 21Julien Ponceau🟨 Thẻ vàng 16' · 🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 74'6.2
- 22Kaj de Rooij▼ Rời sân 74'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
26
Tấn công
85116
Tấn công nguy hiểm
2742
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
484457
TL chuyền bóng thành công
83%83%
Phạm lỗi
1612
Việt vị
32
Cứu thua
61
Tắc bóng
814
Quả ném biên
2315
Cắt bóng
411
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
1727
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.141.07
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B3T3 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B1T1 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cadiz (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Real Valladolid (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cadiz (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Real Valladolid (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cadiz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Jokin Ezkieta Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 18Alejandro Orellana Gomez Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 23/24 | 1 | 🟨 | ||
| 23Damian Rodriguez Sousa Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 58/66 | 2 | |||
| 19Urko Izeta Trung phong | 6.6 | 1 | 2/1 | 17/21 | 0 | ||
| 6Manu Fernández Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 48/54 | 0 | |||
| 28Dilan Zárate Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/1 | 26/35 | 1 | |||
| 14Bojan Kovacevic Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 28/38 | 2 | |||
| 12Giorgi Gocholeishvili Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 17/23 | 2 | 🟨 | ||
| 9Alvaro Pascual Trung phong | 6.2 | 0/0 | 16/24 | 0 | |||
| 4Javier Castro Urdin Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 81/94 | 0 | 🟨 | ||
| 16Antonio Cordero Tiền đạo cánh trái | 5.6 | 1/0 | 28/34 | 2 | |||
| 5Joaquin Gonzalez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/0 | 10/15 | 1 | |||
| 20Borja Vazquez (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 6/8 | 0 | 🟨 | ||
| 22Cristian Gutierrez Vizcaino (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 24Ibon Sanchez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 21Vladyslav Kopotun (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Real Valladolid
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Luis Chacon Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 4/3 | 33/39 | 3 | ||
| 14Ivan Alejo Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 35/48 | 6 | |||
| 4David Torres Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 37/39 | 3 | |||
| 18Carlos Clerc Martinez | 7 | 0/0 | 40/46 | 5 | |||
| 11Yeray Cabanzon de Arriba Tiền đạo cánh phải | 7 | 3/2 | 29/33 | 0 | |||
| 8Thiago Ojeda Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 34/39 | 1 | 🟨 | ||
| 12Miguel Angel Rubio Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 43/47 | 1 | |||
| 1Alvaro Aceves Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 20/36 | 0 | |||
| 21Julien Ponceau Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 49/57 | 2 | 🟨 | ||
| 20Robin van Duiven Trung phong | 6.2 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 22Kaj de Rooij Tiền đạo cánh trái | 6 | 1/1 | 19/25 | 1 | |||
| 0 (dự bị) | 7 | 0/0 | 40/46 | 5 | |||
| 9Juanmi Latasa (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 6/6 | 1 | |||
| 30Victor Fernandez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 9/10 | 1 | |||
| 28Daniel Perez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 16Alex Balboa (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 6Mathis Lachuer (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 4/5 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cadiz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1928 |
| Ramon de calansa Stadium | Sân nhà | Nuevo Jose Zorrilla |
| 22000 | Sức chứa | 26512 |
| Albert Celades Lopez | HLV | Fran Escriba |
| Cadiz | Khu vực | Real Valladolid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 2.95 | 2.75 | 0.71 | 2.00 | 1.01 | 0.72 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.10 ↑ | 2.55 ↓ | 0.71 | 2.00 | 1.01 | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.00 | 3.20 | 0.70 | 2.00 | 1.02 | 1.00 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.13 ↓ | 9.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.10 | 0.84 | 2.00 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.25 | 0.79 | 2.00 | 1.05 | 0.99 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.95 | 3.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 2.60 ↑ | 2.90 ↓ | 2.80 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.65 | 0.89 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 11.46 ↑ | 1.07 ↓ | 13.92 ↑ | 4.99 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.25 | 0.79 | 2.00 | 1.05 | 0.99 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.15 | 3.20 | 0.80 | 2.00 | 1.07 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 2.91 | 3.14 | 0.91 | 2.00 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.11 ↓ | 9.60 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 2.90 | 2.87 | 0.89 | 2.00 | 0.97 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 9.95 ↑ | 1.14 ↓ | 9.25 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.87 | 3.25 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.80 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.72 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 11.26 ↑ | 1.12 ↓ | 12.25 ↑ | 4.43 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.58 | 2.78 | 2.58 | 1.07 | 2.25 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 2.87 ↑ | 2.55 ↓ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 2.95 | 3.30 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.06 | 3.26 | 1.21 | 2.25 | 0.70 | 1.08 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 8.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.00 ↓ | 2.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.00 | 3.00 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.05 | 0.00 | 0.75 | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.80 | 3.10 | 0.50 | 1.50 | 1.50 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cadiz | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Real Valladolid | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).