Kết quả bóng đá trận Cadiz vs Leicester City, 00:00 ngày 23/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 23/07/2026
Cadiz
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Leicester City
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 24
Hòa 00 24
Bại 20 62
Ghi bàn 98 1615
Mất bàn 61 169
Điểm 39 816

Chủ = Cadiz · Khách = Leicester City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cadiz (46)Hiệp 1 / Cả trậnLeicester City (51)
7 (15%)Thắng/Thắng10 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa5 (10%)
1 (2%)Thắng/Bại2 (4%)
6 (13%)Hòa/Thắng5 (10%)
8 (17%)Hòa/Hòa5 (10%)
5 (11%)Hòa/Bại6 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (4%)Bại/Hòa7 (14%)
17 (37%)Bại/Bại10 (20%)

Thành tích gần đây — Cadiz

BTBTHBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Cadiz1-2 (1-2)Orlando Pirates7-202.25B
INT CF16/07/26Barbate CF0-7 (0-3)Cadiz---T
SPA D231/05/26Racing Santander4-1 (3-0)Cadiz3-3-1.253.25B
SPA D224/05/26Cadiz3-0 (1-0)Leganes4-6+0.252.5T
SPA D216/05/26Castellon1-1 (0-0)Cadiz6-1-1.53.25H
SPA D209/05/26Cadiz0-1 (0-0)Deportivo La Coruna3-9-0.252.5B
SPA D202/05/26Cultural Leonesa2-2 (1-1)Cadiz4-4-0.52.25H
SPA D228/04/26Cadiz1-2 (1-1)Las Palmas6-5-0.52.25B
SPA D219/04/26Sporting Gijon3-0 (1-0)Cadiz2-5-0.752.5B
SPA D212/04/26Cadiz0-1 (0-1)Andorra FC6-302.25B
SPA D204/04/26Cadiz1-3 (0-1)Cordoba1-502.5B
SPA D201/04/26Real Valladolid3-0 (2-0)Cadiz7-2-0.752.25B
SPA D228/03/26AD Ceuta2-1 (1-0)Cadiz2-2-0.252.25B
SPA D222/03/26Cadiz0-3 (0-2)Malaga4-202.25B
SPA D214/03/26Mirandes0-2 (0-2)Cadiz3-2-0.252.25T
SPA D207/03/26Cadiz0-1 (0-1)Real Zaragoza5-3+0.252.25B
SPA D202/03/26Eibar3-1 (2-0)Cadiz4-0-0.52.25B
SPA D224/02/26Cadiz0-2 (0-0)Real Sociedad B8-3+0.52.25B
SPA D214/02/26Burgos1-1 (1-1)Cadiz6-0-0.252H
SPA D208/02/26Cadiz1-2 (1-2)Almeria6-402.5B

Thành tích gần đây — Leicester City

TTTTHHBBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Burton Albion0-3 (0-1)Leicester City1-9--T
INT CF15/07/26Bristol Rovers1-2 (1-1)Leicester City3-8--T
INT CF11/07/26Leicester City3-0 (3-0)Northampton Town8-4--T
ENG LCH02/05/26Blackburn Rovers0-1 (0-0)Leicester City9-11-0.252.75T
ENG LCH25/04/26Leicester City1-1 (0-0)Millwall2-12-0.752.75H
ENG LCH22/04/26Leicester City2-2 (0-1)Hull City9-8+0.52.5H
ENG LCH18/04/26Portsmouth1-0 (0-0)Leicester City5-7-0.252.5B
ENG LCH11/04/26Leicester City0-1 (0-0)Swansea City12-2+0.252.5B
ENG LCH06/04/26Sheffield Wednesday1-1 (1-0)Leicester City1-10+12.75H
ENG LCH03/04/26Leicester City2-2 (1-2)Preston North End7-2+0.52.5H
ENG LCH21/03/26Watford0-0 (0-0)Leicester City7-4-0.52.75H
ENG LCH14/03/26Leicester City1-3 (1-1)Queens Park Rangers (QPR)3-6+0.52.5B
ENG LCH11/03/26Leicester City2-0 (2-0)Bristol City5-9+0.252.5T
ENG LCH07/03/26Ipswich Town1-1 (0-1)Leicester City10-2-12.75H
ENG LCH28/02/26Leicester City0-2 (0-0)Norwich City5-7+0.252.75B
ENG LCH25/02/26Middlesbrough1-1 (1-1)Leicester City8-5-12.75H
ENG LCH21/02/26Stoke City2-2 (1-0)Leicester City7-4-0.52.25H
ENG FAC14/02/26Southampton1-1 (1-0)Leicester City5-5-0.752.75H
ENG LCH11/02/26Leicester City3-4 (3-0)Southampton3-9-0.252.5B
ENG LCH07/02/26Birmingham City2-1 (1-1)Leicester City10-1-0.752.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
2
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
3
3
Sút cầu môn
2
0
Tấn công
31
40
Tấn công nguy hiểm
13
8
Sút ngoài cầu môn
1
3
Đá phạt trực tiếp
5
7
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
125
192
TL chuyền bóng thành công
80%
89%
Phạm lỗi
2
0
Việt vị
2
0
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
9
7
Quả ném biên
10
6
Cắt bóng
1
4
Chuyền dài
11
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cadiz (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Leicester City (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
00
B.thắng H2
CadizLeicester City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
CadizLeicester City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
02
Thắng 1
39
Hòa
74
Thua 1
72
Thua 2+
CadizLeicester City

Thông tin đội bóng

Cadiz Thông tin Leicester City
1910 Thành lập 1884
Ramon de calansa Stadium Sân nhà King Power Stadium
22000 Sức chứa 32500
Gaizka Garitano Aguirre HLV Russell Martin
Cadiz Khu vực Leicester
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.143.602.900.953.000.740.880.250.88
Live2.30 ↑3.00 ↓3.30 ↑0.79 ↓1.751.04 ↑0.99 ↑0.250.84 ↓
VcbetSớm2.453.602.450.853.000.890.830.000.87
Live2.38 ↓2.88 ↓3.10 ↑0.92 ↑2.000.79 ↓1.00 ↑0.250.71 ↓
Mansion88Sớm2.513.552.290.822.750.940.68-0.251.08
Live2.38 ↓2.84 ↓3.05 ↑0.85 ↑1.751.03 ↑1.02 ↑0.250.88 ↓
InterwettenSớm2.153.502.850.552.501.20---
Live2.20 ↑3.30 ↓2.90 ↑0.65 ↑2.501.05 ↓---
10BETSớm2.163.652.900.963.000.75---
Live2.24 ↑3.45 ↓3.00 ↑0.79 ↓2.750.92 ↑---
12betSớm2.513.552.290.822.750.940.68-0.251.08
Live2.38 ↓2.84 ↓3.05 ↑0.83 ↑1.751.05 ↑1.02 ↑0.250.88 ↓
CrownSớm2.563.602.220.782.750.980.75-0.251.01
Live2.20 ↓2.97 ↓3.05 ↑1.00 ↑2.000.86 ↓1.00 ↑0.250.88 ↓
SbobetSớm2.283.152.520.862.750.900.780.000.98
Live2.27 ↓2.88 ↓3.19 ↑0.79 ↓1.751.09 ↑1.07 ↑0.250.83 ↓
WewbetSớm2.383.482.570.822.750.980.810.001.01
Live2.33 ↓2.94 ↓3.27 ↑0.77 ↓1.751.09 ↑1.01 ↑0.250.87 ↓
LadbrokesSớm2.103.502.800.602.501.20---
Live2.37 ↑2.70 ↓2.87 ↑1.60 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm2.353.602.650.913.000.820.910.250.81
Live2.45 ↑2.90 ↓2.95 ↑0.97 ↑2.000.78 ↓0.70 ↓0.001.08 ↑
PinnacleSớm2.163.372.730.813.000.900.920.250.79
Live2.34 ↑2.69 ↓3.17 ↑0.75 ↓1.750.99 ↑0.98 ↑0.250.76 ↓
BwinSớm2.103.502.750.582.501.20---
Live2.40 ↑2.75 ↓2.70 ↓0.49 ↓1.501.37 ↑---
1xBetSớm2.143.602.890.602.501.200.610.001.17
Live2.58 ↑3.06 ↓2.82 ↓0.92 ↑2.000.89 ↓0.81 ↑0.001.00 ↓
Bet 365Sớm2.103.602.801.003.000.800.900.250.90
Live2.30 ↑3.00 ↓3.25 ↑0.75 ↓1.751.05 ↑0.98 ↑0.250.83 ↓
William HillSớm2.103.502.800.602.501.20---
Live2.40 ↑2.70 ↓2.90 ↑0.53 ↓1.501.30 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.