Kết quả bóng đá trận Cacereno vs Arenas Club de Getxo, 23:45 ngày 20/09/2026
Primera Hạng RFEF Tây Ban Nha · 23:45 ngày 20/09/2026
Cacereno 3 Kết thúc HT 0-0 0
Arenas Club de Getxo
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 33°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 7 | 25 |
| Điểm | 1 | 1 | 15 | 3 |
Chủ = Cacereno · Khách = Arenas Club de Getxo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cacereno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Bảng xếp hạng
Cacereno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Arenas Club de Getxo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
50
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
7157
TL chuyền bóng thành công
80%70%
Phạm lỗi
03
Cứu thua
01
Quả ném biên
36
Chuyền dài
66
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cacereno (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Arenas Club de Getxo (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cacereno | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1909 | |
| Príncipe Felipe | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.10 | 3.50 | 0.88 | 2.25 | 0.87 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.14 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.60 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 0.75 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.45 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.75 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.30 | 4.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.45 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.50 ↑ | 4.05 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.71 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.25 | 3.30 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.30 ↑ | 3.70 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 2.98 | 3.31 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.81 ↓ | 3.08 ↑ | 3.78 ↑ | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.82 ↓ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.10 | 3.90 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 45.00 ↑ | 1.93 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.25 | 4.01 | 1.16 | 2.50 | 0.59 | 0.35 | 0.00 | 1.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.90 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cacereno | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Arenas Club de Getxo | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).