Kết quả bóng đá trận Caboolture FC (W) vs Moreton City Excelsior (W), 14:00 ngày 08/08/2026
Queensland State Ngoại hạng Nữ Úc · 14:00 ngày 08/08/2026
Caboolture FC (W) Sắp đá --:--:--
Moreton City Excelsior (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 8 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 23 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 5 | 25 |
| Điểm | 7 | 0 | 24 | 2 |
Chủ = Caboolture FC (W) · Khách = Moreton City Excelsior (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Caboolture FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (45%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 7 (44%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Caboolture FC (W) 2 (100%)Hòa 0 (0%)Moreton City Excelsior (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Moreton City Excelsior (W) | 0-3 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 05/07/25 | Caboolture FC (W) | 9-0 (5-0) | Moreton City Excelsior (W) | +2 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Caboolture FC (W)
THTHTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/5 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Caboolture FC (W) | 2-0 (1-0) | Virginia United SC (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Grange Thistle (W) | 1-1 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 17/07/26 | Caboolture FC (W) | 4-1 (3-0) | Peninsula Power (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 11/07/26 | North Lakes United (W) | 0-0 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 04/07/26 | Caboolture FC (W) | 5-1 (4-1) | Logan Lightning (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Palm Beach SC (W) | 1-1 (0-1) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 13/06/26 | Caboolture FC (W) | 2-1 (1-0) | The Gap NPL (W) | +1.75 | 4 | T |
| 30/05/26 | Mitchelton (W) | 0-1 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Moreton City Excelsior (W) | 0-3 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Virginia United SC (W) | 0-4 (0-3) | Caboolture FC (W) | +2.25 | 4.25 | T |
| 02/05/26 | Caboolture FC (W) | 7-0 (5-0) | Grange Thistle (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Peninsula Power (W) | 0-4 (0-2) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | Caboolture FC (W) | 0-3 (0-2) | North Lakes United (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Logan Lightning (W) | 1-2 (0-1) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Caboolture FC (W) | 4-1 (0-1) | Palm Beach SC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 14/03/26 | The Gap NPL (W) | 3-3 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 13/09/25 | Brisbane Olympic (W) | 1-1 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 06/09/25 | Capalaba (W) | 0-3 (0-1) | Caboolture FC (W) | 0 | 2.75 | T |
| 19/08/25 | Capalaba (W) | 1-1 (0-1) | Caboolture FC (W) | 0 | 2.5 | H |
| 09/08/25 | Peninsula Power (W) | 0-2 (0-1) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Moreton City Excelsior (W)
BBBBBBHBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/25 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Moreton City Excelsior (W) | 2-5 (2-0) | Mitchelton (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Virginia United SC (W) | 1-0 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Moreton City Excelsior (W) | 0-1 (0-1) | Grange Thistle (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | Peninsula Power (W) | 1-0 (0-0) | Moreton City Excelsior (W) | -1 | 3.75 | B |
| 03/07/26 | Moreton City Excelsior (W) | 0-6 (0-2) | North Lakes United (W) | -3 | 4.25 | B |
| 20/06/26 | Logan Lightning (W) | 3-2 (1-2) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | Moreton City Excelsior (W) | 1-1 (0-0) | Palm Beach SC (W) | - | - | H |
| 31/05/26 | Moreton City Excelsior (W) | 2-3 (1-3) | The Gap NPL (W) | -0.75 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Moreton City Excelsior (W) | 0-3 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Mitchelton (W) | 1-1 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Moreton City Excelsior (W) | 2-2 (1-1) | Virginia United SC (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Grange Thistle (W) | 1-3 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 10/04/26 | Moreton City Excelsior (W) | 1-1 (0-0) | Peninsula Power (W) | -0.5 | 3.5 | H |
| 29/03/26 | North Lakes United (W) | 4-0 (2-0) | Moreton City Excelsior (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 21/03/26 | Moreton City Excelsior (W) | 0-2 (0-1) | Logan Lightning (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Palm Beach SC (W) | 3-2 (2-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | Moreton City Excelsior (W) | 0-5 (0-2) | Capalaba (W) | -3.25 | 4.75 | B |
| 16/08/25 | Peninsula Power (W) | 1-0 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | -2 | 4 | B |
| 09/08/25 | Moreton City Excelsior (W) | 0-3 (0-0) | Logan Lightning (W) | - | - | B |
| 02/08/25 | Grange Thistle (W) | 2-0 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
82 18
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
6 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
9 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Caboolture FC (W) (20 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Moreton City Excelsior (W) (16 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Caboolture FC (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Moreton City Excelsior (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Caboolture FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.05 | 6.50 | 11.50 | 0.66 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↑ | 6.00 ↓ | 10.50 ↓ | 0.63 ↓ | 4.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.10 | 9.00 | 15.00 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.10 | 11.00 ↑ | 13.00 ↓ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.05 | 7.80 | 12.00 | 0.83 | 4.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↑ | 8.20 ↑ | 11.00 ↓ | 0.76 ↓ | 4.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.08 | 7.55 | 17.60 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.77 | 2.75 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 20.00 ↑ | 0.81 ↓ | 4.50 | 0.93 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.10 | 10.00 | 15.00 | 0.36 | 3.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.10 | 10.00 | 15.00 | 0.36 | 3.50 | 1.87 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 16.00 | 13.50 | 0.81 | 4.50 | 0.72 | 0.81 | 3.00 | 0.71 |
| Live | 1.07 ↑ | 9.50 ↓ | 15.00 ↑ | 0.89 ↑ | 4.75 | 0.76 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.10 | 8.48 | 10.56 | 0.93 | 4.50 | 0.77 | 0.79 | 2.50 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.02 ↑ | 15.72 ↑ | 0.92 ↓ | 4.75 | 0.79 ↑ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.09 | 9.50 | 14.00 | 0.80 | 4.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.09 | 9.50 | 14.00 | 0.80 | 4.50 | 0.88 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.03 | 17.00 | 29.00 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.95 | 3.75 | 0.85 |
| Live | 1.03 | 11.00 ↓ | 18.50 ↓ | 0.91 ↑ | 4.75 | 0.78 ↓ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.03 | 17.00 | 29.00 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.95 | 3.75 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↑ | 11.00 ↓ | 23.00 ↓ | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.08 | 9.00 | 19.00 | 0.75 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.75 | 4.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.