Kết quả bóng đá trận Caboolture FC (W) vs Mitchelton (W), 17:40 ngày 14/08/2026
Queensland State Ngoại hạng Nữ Úc · 17:40 ngày 14/08/2026
Caboolture FC (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Mitchelton (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Caboolture FC (W) | Phút | |
| 30' | ||
| HT 0-0 | ||
| 62' | ||
| 90+1' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 13 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 7 | 16 |
| Điểm | 3 | 2 | 15 | 17 |
Chủ = Caboolture FC (W) · Khách = Mitchelton (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Caboolture FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (42%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (16%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Caboolture FC (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Mitchelton (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Mitchelton (W) | 0-1 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Caboolture FC (W)
TTHTHTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/5 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Caboolture FC (W) | 2-0 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Caboolture FC (W) | 2-0 (1-0) | Virginia United SC (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Grange Thistle (W) | 1-1 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 17/07/26 | Caboolture FC (W) | 4-1 (3-0) | Peninsula Power (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 11/07/26 | North Lakes United (W) | 0-0 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 04/07/26 | Caboolture FC (W) | 5-1 (4-1) | Logan Lightning (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Palm Beach SC (W) | 1-1 (0-1) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 13/06/26 | Caboolture FC (W) | 2-1 (1-0) | The Gap NPL (W) | +1.75 | 4 | T |
| 30/05/26 | Mitchelton (W) | 0-1 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Moreton City Excelsior (W) | 0-3 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Virginia United SC (W) | 0-4 (0-3) | Caboolture FC (W) | +2.25 | 4.25 | T |
| 02/05/26 | Caboolture FC (W) | 7-0 (5-0) | Grange Thistle (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Peninsula Power (W) | 0-4 (0-2) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | Caboolture FC (W) | 0-3 (0-2) | North Lakes United (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Logan Lightning (W) | 1-2 (0-1) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Caboolture FC (W) | 4-1 (0-1) | Palm Beach SC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 14/03/26 | The Gap NPL (W) | 3-3 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 13/09/25 | Brisbane Olympic (W) | 1-1 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 06/09/25 | Capalaba (W) | 0-3 (0-1) | Caboolture FC (W) | 0 | 2.75 | T |
| 19/08/25 | Capalaba (W) | 1-1 (0-1) | Caboolture FC (W) | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Mitchelton (W)
BTTTTTBHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Mitchelton (W) | 1-3 (1-2) | North Lakes United (W) | - | - | B |
| 31/07/26 | Moreton City Excelsior (W) | 2-5 (2-0) | Mitchelton (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Mitchelton (W) | 3-1 (1-1) | Logan Lightning (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Virginia United SC (W) | 1-4 (0-2) | Mitchelton (W) | - | - | T |
| 12/07/26 | Mitchelton (W) | 2-0 (0-0) | Palm Beach SC (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Grange Thistle (W) | 1-3 (1-1) | Mitchelton (W) | - | - | T |
| 19/06/26 | The Gap NPL (W) | 4-3 (3-2) | Mitchelton (W) | - | - | B |
| 15/06/26 | Mitchelton (W) | 2-2 (1-2) | Peninsula Power (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Mitchelton (W) | 0-1 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | North Lakes United (W) | 1-0 (0-0) | Mitchelton (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Mitchelton (W) | 1-1 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Logan Lightning (W) | 0-4 (0-3) | Mitchelton (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Mitchelton (W) | 4-0 (3-0) | Virginia United SC (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | Palm Beach SC (W) | 3-1 (2-0) | Mitchelton (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Mitchelton (W) | 2-2 (1-0) | Grange Thistle (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Mitchelton (W) | 2-3 (0-1) | The Gap NPL (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Peninsula Power (W) | 3-4 (3-1) | Mitchelton (W) | - | - | T |
| 17/08/25 | Mitchelton (W) | 1-1 (0-0) | Queensland Lions(W) | -3.75 | 4.75 | H |
| 12/08/25 | Gold Coast Knights (W) | 6-0 (5-0) | Mitchelton (W) | - | - | B |
| 05/08/25 | Mitchelton (W) | 0-6 (0-2) | Brisbane City (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Phạt góc (HT)
74
Thẻ vàng
12
Sút bóng
249
Sút cầu môn
66
Tấn công
14194
Tấn công nguy hiểm
6527
Sút ngoài cầu môn
183
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Caboolture FC (W) (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Mitchelton (W) (20 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Caboolture FC (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Caboolture FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 5.30 | 5.50 | 0.86 | 3.75 | 0.94 | 0.94 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.30 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.90 | 4.33 | 0.66 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.33 ↑ | 5.00 ↑ | 0.74 ↑ | 4.00 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.95 | 5.50 | 0.91 | 4.00 | 0.85 | 0.87 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.09 ↓ | 25.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.30 | 4.40 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.50 ↑ | 4.80 ↑ | 0.70 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.00 | 4.10 | 0.77 | 3.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↓ | 4.60 ↑ | 5.20 ↑ | 0.84 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.95 | 5.50 | 0.91 | 4.00 | 0.85 | 0.87 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 4.95 ↑ | 1.11 ↓ | 21.00 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.49 | 4.27 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.77 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 4.70 ↑ | 1.16 ↓ | 20.00 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 5.00 | 4.20 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 1.20 ↓ | 11.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.20 | 4.20 | 0.74 | 3.75 | 0.79 | 0.74 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 33.00 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 5.14 | 3.53 | 0.84 | 3.50 | 0.87 | 0.81 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 5.37 ↑ | 1.16 ↓ | 12.86 ↑ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 5.00 | 4.20 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.20 ↓ | 12.50 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.70 | 5.01 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | 1.15 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 11.40 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.40 | 4.50 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 46.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Caboolture FC (W) | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Mitchelton (W) | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).