Kết quả bóng đá trận CA Talleres de Cordoba (W) vs Lanus (W), 02:00 ngày 13/07/2026

The league Nữ (Argentina) · 02:00 ngày 13/07/2026
CA Talleres de Cordoba (W)
1 Kết thúc HT 0-0 1
Lanus (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

CA Talleres de Cordoba (W) Phút Lanus (W)
HT 0-0
64'
67' 0 - 1 Magaly Badilla
Juana Fonseca 1 - 1 74'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 63
Hòa 21 43
Bại 02 04
Ghi bàn 31 188
Mất bàn 23 410
Điểm 51 2212

Chủ = CA Talleres de Cordoba (W) · Khách = Lanus (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CA Talleres de Cordoba (W) (14)Hiệp 1 / Cả trậnLanus (W) (15)
2 (14%)Thắng/Thắng4 (27%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (21%)Hòa/Thắng0 (0%)
5 (36%)Hòa/Hòa3 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (20%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (7%)Bại/Bại5 (33%)

Thành tích gần đây — CA Talleres de Cordoba (W)

THTTHHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/4 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 5/3/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARGW D109/07/26San Luis FC (W)1-2 (1-0)CA Talleres de Cordoba (W)4-6+0.252T
ARGW D104/07/26CA Talleres de Cordoba (W)0-0 (0-0)Union Santa Fe (W)8-4--H
ARGW D127/06/26CA Independiente (W)1-3 (0-1)CA Talleres de Cordoba (W)6-0+0.52.25T
ARGW D123/06/26CA Talleres de Cordoba (W)4-0 (0-0)Huracan (W)9-1+0.752T
ARGW D115/06/26Belgrano (W)0-0 (0-0)CA Talleres de Cordoba (W)1-702H
ARGW D126/05/26CA Talleres de Cordoba (W)1-1 (0-1)River Plate (W)6-402H
ARGW D116/05/26Banfield (W)0-1 (0-0)CA Talleres de Cordoba (W)7-2--T
ARGW D112/05/26CA Talleres de Cordoba (W)2-0 (1-0)Gimnasia LP (W)8-002T
ARGW D104/05/26Newells Old Boys (W)0-4 (0-0)CA Talleres de Cordoba (W)1-502.25T
ARGW D128/04/26CA Talleres de Cordoba (W)1-1 (0-0)Racing Club (W)4-2-0.752.25H
ARGW D128/03/26San Lorenzo (W)3-0 (2-0)CA Talleres de Cordoba (W)4-0--B
ARGW D123/03/26CA Talleres de Cordoba (W)1-1 (1-0)Social Atletico Television (W)5-3--H
ARGW D114/03/26CA Talleres de Cordoba (W)0-0 (0-0)Ferro Carril Oeste (W)4-1+0.252.25H
ARGW D115/11/25CA Talleres de Cordoba (W)0-0 (0-0)River Plate (W)4-4-0.252.25H
ARGW D123/09/25CA Talleres de Cordoba (W)1-3 (0-2)San Lorenzo (W)3-3-0.252.25B
ARGW D115/09/25Rosario Central (W)0-1 (0-1)CA Talleres de Cordoba (W)7-2+0.252.5T
ARGW D106/09/25CA Talleres de Cordoba (W)0-0 (0-0)River Plate (W)4-4--H
ARGW D131/08/25Banfield (W)0-1 (0-1)CA Talleres de Cordoba (W)8-1--T
ARGW D125/08/25CA Talleres de Cordoba (W)1-3 (0-1)Gimnasia LP (W)4-2--B
ARGW D119/08/25Racing Club (W)0-0 (0-0)CA Talleres de Cordoba (W)1-3-0.252.75H

Thành tích gần đây — Lanus (W)

BBTHTBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARGW D109/07/26Lanus (W)0-1 (0-1)Ferro Carril Oeste (W)5-3-0.52B
ARGW D106/07/26Boca Juniors (W)1-0 (1-0)Lanus (W)4-2-1.752.75B
ARGW D127/06/26Social Atletico Television (W)0-2 (0-2)Lanus (W)3-7-1.52.5T
ARGW D120/06/26Lanus (W)1-1 (0-0)San Luis FC (W)1-3-0.752.25H
ARGW D113/06/26Union Santa Fe (W)0-1 (0-1)Lanus (W)6-5--T
ARGW D123/05/26Lanus (W)0-1 (0-1)CA Independiente (W)6-6--B
ARGW D115/05/26Huracan (W)0-0 (0-0)Lanus (W)7-1--H
ARGW D109/05/26Lanus (W)3-2 (2-0)Belgrano (W)5-4--T
ARGW D105/05/26River Plate (W)3-0 (1-0)Lanus (W)4-2-2.253.25B
ARGW D126/04/26Lanus (W)0-2 (0-0)Banfield (W)7-6--B
ARGW D131/03/26Gimnasia LP (W)3-0 (0-0)Lanus (W)4-2-1.253B
ARGW D122/03/26Lanus (W)0-1 (0-0)Newells Old Boys (W)3-5--B
ARGW D115/03/26Racing Club (W)6-0 (1-0)Lanus (W)8-0--B
APB W06/07/25Lanus (W)3-0 (1-0)Sarmiento (W)8-1--T
ARGW D129/11/23El Porvenir (W)0-3 (0-0)Lanus (W)---T
ARGW D125/11/23Lanus (W)1-1 (0-1)Gimnasia LP (W)3-5--H
ARGW D113/11/23Rosario Central (W)1-0 (0-0)Lanus (W)8-4--B
ARGW D116/10/23Lanus (W)0-3 (0-2)Racing Club (W)2-8-1.52.75B
ARGW D107/10/23Ferro Carril Oeste (W)3-0 (1-0)Lanus (W)4-3--B
ARGW D116/09/23Banfield (W)0-0 (0-0)Lanus (W)8-2--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
1
Phạt góc (HT)
7
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
23
7
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
100
83
Tấn công nguy hiểm
82
29
Sút ngoài cầu môn
16
5
TL kiểm soát bóng
77%
23%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%
23%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CA Talleres de Cordoba (W) (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Lanus (W) (15 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

CA Talleres de Cordoba (W) (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 2 (22%)Bại 1 (11%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 2 (22%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUVV

Lanus (W) (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (17%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUV

Thời gian ghi bàn

24
0 Bàn
21
1 Bàn
21
2 Bàn
10
3 Bàn
20
4+ Bàn
22
B.thắng H1
151
B.thắng H2
CA Talleres de Cordoba (W)Lanus (W)

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
31
H/H
01
H/B
10
B/T
10
B/H
03
B/B
CA Talleres de Cordoba (W)Lanus (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
42
Thắng 1
94
Hòa
05
Thua 1
36
Thua 2+
CA Talleres de Cordoba (W)Lanus (W)

Thông tin đội bóng

CA Talleres de Cordoba (W) Thông tin Lanus (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.294.408.600.932.500.760.871.250.88
Live1.294.408.600.932.500.760.80 ↓1.250.99 ↑
InterwettenSớm1.354.308.500.952.500.70---
Live1.37 ↑4.10 ↓8.75 ↑0.90 ↓2.500.75 ↑---
10BETSớm1.313.857.400.702.250.92---
Live1.32 ↑3.857.60 ↑0.90 ↑2.500.75 ↓---
CrownSớm1.224.608.700.912.500.790.851.500.85
Live1.224.608.700.912.500.790.92 ↑1.500.78 ↓
WewbetSớm1.274.3210.200.892.500.810.901.500.80
Live1.35 ↑4.00 ↓7.80 ↓0.93 ↑2.500.77 ↓0.73 ↓1.250.97 ↑
18BetSớm1.363.907.000.662.250.870.811.250.71
Live1.31 ↓4.20 ↑8.00 ↑0.71 ↑2.250.86 ↓0.69 ↓1.250.88 ↑
PinnacleSớm1.205.2311.040.782.500.950.881.750.85
Live1.36 ↑4.30 ↓8.15 ↓0.79 ↑2.251.01 ↑0.80 ↓1.250.99 ↑
1xBetSớm1.364.008.850.972.500.741.061.500.65
Live1.29 ↓4.50 ↑9.55 ↑0.96 ↓2.500.741.00 ↓1.500.70 ↑
Bet 365Sớm1.294.509.000.952.500.850.981.500.83
Live1.38 ↑4.00 ↓7.00 ↓0.952.500.851.03 ↑1.500.78 ↓
William HillSớm1.254.4010.000.852.500.80---
Live1.254.4010.000.852.500.80---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.