Kết quả bóng đá trận CA San Miguel vs Colegiales, 01:00 ngày 16/08/2026
Hạng 2 Argentina · 01:00 ngày 16/08/2026
CA San Miguel 2 Kết thúc HT 1-0 0
Colegiales
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| CA San Miguel | Phút | |
| Gustavo Fernandez(Assists:Ivan Ricardo Ramirez) (Kiến tạo: Ivan Ricardo Ramirez) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Gustavo Fernandez | 43' | |
| 43' | Facundo Rivero | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nicolas Toloza ▼ Leonardo Gonzalez | |
| 46' ⇄ | ▲ Mauro Albertengo ▼ Rodrigo Monserrat | |
| ▲ Tomas Diaz ▼ Gustavo Fernandez | 57' ⇄ | |
| ▲ Kevin Ceceri ▼ Lucas Brochero | 57' ⇄ | |
| 61' | Franco Hanashiro | |
| 61' ⇄ | ▲ Facundo Montiel ▼ Enzo Trinidad | |
| Alexis Cruz | 67' | |
| 68' ⇄ | ▲ Lucas Juarez ▼ Lucio Castillo | |
| ▲ Lucio Perez ▼ Alexis Cruz | 76' ⇄ | |
| ▲ Lucas Delgado ▼ Bruno Nasta | 76' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Tomás Perri ▼ Franco Zicarelli | |
| ▲ Fabrizio Almeida ▼ Mateo Serra | 83' ⇄ | |
| Kevin Ceceri 2 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 7 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 14 |
Chủ = CA San Miguel · Khách = Colegiales
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA San Miguel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 8 (32%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
CA San Miguel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 6 | 11 | 7 | 19 | 23 | 29 | 26 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 4 | 3 | 11 | 8 | 19 | 25 |
| Sân khách | 12 | 1 | 7 | 4 | 8 | 15 | 10 | 20 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 4 | - | - |
Colegiales
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 6 | 10 | 23 | 25 | 30 | 21 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 4 | 1 | 19 | 8 | 25 | 9 |
| Sân khách | 12 | 1 | 2 | 9 | 4 | 17 | 5 | 36 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
CA San Miguel 3 (20%)Hòa 5 (33%)Colegiales 7 (47%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Colegiales | 0-0 (0-0) | CA San Miguel | 0 | 1.5 | H |
| 03/08/25 | CA San Miguel | 2-1 (2-1) | Colegiales | +0.75 | 1.75 | T |
| 31/03/25 | Colegiales | 0-0 (0-0) | CA San Miguel | +0.25 | 1.75 | H |
| 23/09/23 | CA San Miguel | 2-2 (1-1) | Colegiales | +0.75 | 2 | H |
| 22/05/23 | Colegiales | 0-2 (0-0) | CA San Miguel | 0 | 2 | T |
| 15/08/22 | Colegiales | 2-1 (1-1) | CA San Miguel | -0.5 | 2 | B |
| 17/04/22 | CA San Miguel | 0-1 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 2 | B |
| 02/10/21 | CA San Miguel | 0-2 (0-0) | Colegiales | -0.25 | 2 | B |
| 08/06/21 | Colegiales | 0-1 (0-0) | CA San Miguel | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/01/20 | CA San Miguel | 0-0 (0-0) | Colegiales | +0.25 | 2 | H |
| 04/08/19 | Colegiales | 0-0 (0-0) | CA San Miguel | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/04/19 | Colegiales | 1-0 (0-0) | CA San Miguel | -0.25 | 1.75 | B |
| 28/10/18 | CA San Miguel | 1-2 (0-1) | Colegiales | +0.25 | 1.75 | B |
| 13/02/18 | CA San Miguel | 0-1 (0-1) | Colegiales | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/09/17 | Colegiales | 2-0 (0-0) | CA San Miguel | - | - | B |
Thành tích gần đây — CA San Miguel
BBHBHTHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/7 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Racing de Cordoba | 1-0 (0-0) | CA San Miguel | -0.25 | 1.75 | B |
| 03/08/26 | San Telmo | 1-0 (0-0) | CA San Miguel | 0 | 1.75 | B |
| 27/07/26 | CA San Miguel | 0-0 (0-0) | Club Atletico Acassuso | +0.75 | 1.75 | H |
| 12/07/26 | CA San Miguel | 0-1 (0-1) | Ferrol Carril Oeste | 0 | 1.75 | B |
| 06/07/26 | Central Norte Salta | 1-1 (1-1) | CA San Miguel | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/06/26 | Club Atletico Acassuso | 0-2 (0-1) | CA San Miguel | 0 | 1.75 | T |
| 15/06/26 | Deportivo Madryn | 2-2 (1-0) | CA San Miguel | -0.5 | 2 | H |
| 07/06/26 | CA San Miguel | 0-0 (0-0) | Defensores de Belgrano | +0.25 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Club Ciudad de Bolivar | 1-1 (1-1) | CA San Miguel | -0.25 | 1.75 | H |
| 24/05/26 | CA San Miguel | 1-0 (0-0) | Almirante Brown | +0.25 | 1.5 | T |
| 18/05/26 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 4-0 (1-0) | CA San Miguel | -0.5 | 1.75 | B |
| 10/05/26 | CA San Miguel | 1-1 (0-0) | Estudiantes de Caseros | +0.25 | 1.75 | H |
| 01/05/26 | All Boys | 1-1 (0-0) | CA San Miguel | -0.25 | 1.5 | H |
| 26/04/26 | CA San Miguel | 0-2 (0-1) | Los Andes | +0.25 | 1.75 | B |
| 19/04/26 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0-0 (0-0) | CA San Miguel | -0.75 | 2 | H |
| 12/04/26 | CA San Miguel | 2-1 (1-0) | Deportivo Moron | 0 | 1.5 | T |
| 05/04/26 | Colon de Santa Fe | 3-0 (2-0) | CA San Miguel | -0.25 | 1.75 | B |
| 29/03/26 | Colegiales | 0-0 (0-0) | CA San Miguel | 0 | 1.5 | H |
| 22/03/26 | CA San Miguel | 1-2 (0-2) | Racing de Cordoba | +0.25 | 1.75 | B |
| 15/03/26 | CA San Miguel | 1-1 (1-0) | San Telmo | +0.75 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Colegiales
HTTBBTTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Colegiales | 2-2 (0-1) | Patronato Parana | +0.5 | 1.75 | H |
| 02/08/26 | Colegiales | 2-1 (0-0) | Gimnasia Jujuy | 0 | 2 | T |
| 27/07/26 | Quilmes | 0-1 (0-0) | Colegiales | -0.75 | 1.75 | T |
| 14/07/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 2 | B |
| 05/07/26 | Colegiales | 1-2 (1-1) | Gimnasia yTiro | +0.5 | 1.75 | B |
| 21/06/26 | Colegiales | 3-1 (1-0) | Quilmes | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/06/26 | Colegiales | 2-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | T |
| 07/06/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (1-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 31/05/26 | Colegiales | 0-0 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 1.75 | H |
| 24/05/26 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 1.5 | H |
| 17/05/26 | Colegiales | 4-1 (1-0) | Club Atletico Guemes | +0.25 | 1.5 | T |
| 11/05/26 | Chacarita juniors | 2-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 04/05/26 | Colegiales | 2-0 (1-0) | San Martin San Juan | 0 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | H |
| 20/04/26 | Colegiales | 1-1 (1-1) | Temperley | 0 | 1.5 | H |
| 13/04/26 | Deportivo Maipu | 3-1 (1-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 05/04/26 | Colegiales | 1-0 (0-0) | Almagro | +0.25 | 1.5 | T |
| 29/03/26 | Colegiales | 0-0 (0-0) | CA San Miguel | 0 | 1.5 | H |
| 23/03/26 | Patronato Parana | 2-0 (1-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 16/03/26 | Gimnasia Jujuy | 2-1 (0-1) | Colegiales | -0.75 | 1.75 | B |
Đội hình
CA San Miguel
Colegiales
1Daniel Sappa2Dixon Renteria3Alexis Cruz4Damian Adin6Facundo Omar Cardozo5CIvan Ricardo Ramirez7Lucas Brochero8Mateo Serra10Jorge Carlos Ferrero9Bruno Nasta11Gustavo Fernandez1CEmilio Di Fulvio2Facundo Rivero3Franco Hanashiro6Leonel Ortiz8Franco Zicarelli4Elias Ocampo5Federico Marini8Franco Zicarelli10Lucio Castillo11Enzo Trinidad7Leonardo Gonzalez9Rodrigo Monserrat
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Daniel Sappa8.2
- 2Dixon Renteria7.4
- 3Alexis Cruz🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 76'7.2
- 4Damian Adin8.2
- 5Ivan Ricardo Ramirez C🎯 Kiến tạo 23'8.4
- 6Facundo Omar Cardozo7.2
- 7Lucas Brochero▼ Rời sân 57'6.7
- 8Mateo Serra▼ Rời sân 83'6.8
- 9Bruno Nasta▼ Rời sân 76'6.3
- 10Jorge Carlos Ferrero7.2
- 11Gustavo Fernandez⚽ Ghi bàn 23' · 🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 57'6.4
Khách · 442
- 1Emilio Di Fulvio C6.3
- 2Facundo Rivero🟨 Thẻ vàng 43'7.7
- 3Franco Hanashiro🟨 Thẻ vàng 61'7.4
- 4Elias Ocampo6.6
- 5Federico Marini7.1
- 6Leonel Ortiz6.7
- 7Leonardo Gonzalez▼ Rời sân 46'6
- 8Franco Zicarelli▼ Rời sân 81'
- 8Franco Zicarelli▼ Rời sân 81'6.6
- 9Rodrigo Monserrat▼ Rời sân 46'6.4
- 10Lucio Castillo▼ Rời sân 68'6.7
- 11Enzo Trinidad▼ Rời sân 61'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
67
Sút cầu môn
23
Tấn công
153171
Tấn công nguy hiểm
90107
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B7T7 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B4T4 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA San Miguel (25 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Colegiales (24 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA San Miguel (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Colegiales (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CA San Miguel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Ivan Ricardo Ramirez Tiền vệ trung tâm | 8.4 | 2/1 | 25/35 | 9 | |||
| 1Daniel Sappa Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 4Damian Adin Hậu vệ | 8.2 | 0/0 | 20/26 | 7 | |||
| 2Dixon Renteria Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 10/15 | 3 | |||
| 6Facundo Omar Cardozo Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 7/12 | 2 | |||
| 10Jorge Carlos Ferrero Tiền vệ phải | 7.2 | 1/1 | 19/30 | 1 | |||
| 3Alexis Cruz Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 9/22 | 5 | 🟨 | ||
| 8Mateo Serra Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 12/19 | 2 | |||
| 7Lucas Brochero Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 8/13 | 0 | |||
| 11Gustavo Fernandez Trung phong | 6.4 | 1 | 0/0 | 6/11 | 0 | ||
| 9Bruno Nasta Trung phong | 6.3 | 3/0 | 3/7 | 0 | |||
| 13Kevin Ceceri (dự bị) Hậu vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 2/2 | 1 | ||
| 16Fabrizio Almeida (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1 | 1/0 | 5/5 | 0 | ||
| 17Tomas Diaz (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/1 | 12/15 | 2 | |||
| 15Lucio Perez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 20Lucas Delgado (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 1 |
Colegiales
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Facundo Rivero Trung vệ | 7.7 | 1/1 | 42/49 | 3 | 🟨 | ||
| 3Franco Hanashiro Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 31/42 | 1 | 🟨 | ||
| 5Federico Marini Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 33/39 | 2 | |||
| 11Enzo Trinidad Tiền vệ trái | 6.8 | 2/1 | 20/30 | 0 | |||
| 10Lucio Castillo Hộ công | 6.7 | 2/0 | 22/27 | 0 | |||
| 6Leonel Ortiz Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 24/30 | 2 | |||
| 4Elias Ocampo Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 24/35 | 1 | |||
| 8Franco Zicarelli Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 19/33 | 0 | |||
| 9Rodrigo Monserrat Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 1Emilio Di Fulvio Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 7Leonardo Gonzalez Tiền đạo | 6 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 19Mauro Albertengo (dự bị) Trung phong | 6.9 | 2/1 | 7/13 | 0 | |||
| 15Facundo Montiel (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 3/1 | 15/18 | 0 | |||
| 17Lucas Tomas Juarez (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 3/4 | 1 | |||
| 20Nicolas Toloza (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 3/8 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CA San Miguel | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sebastian Alejandro Battaglia | HLV | Leonardo Fernandez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 2.70 | 3.50 | 0.75 | 1.50 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.75 | 3.60 | 0.98 | 1.75 | 0.82 | 0.95 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 2.71 | 3.45 | 0.99 | 1.75 | 0.81 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.80 ↑ | 70.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.65 | 3.70 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 50.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 2.60 | 3.00 | 0.84 | 1.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.07 ↑ | 76.51 ↑ | 3.29 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.20 | 2.71 | 3.45 | 0.99 | 1.75 | 0.81 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.80 ↑ | 70.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.25 | 0.98 | 1.75 | 0.78 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.27 ↓ | 2.49 ↓ | 3.85 ↑ | 0.94 ↓ | 1.75 | 0.86 ↑ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 2.61 | 3.16 | 1.03 | 1.75 | 0.77 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.10 ↑ | 40.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 2.64 | 3.62 | 0.91 | 1.75 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.47 ↑ | 29.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.60 | 3.00 | 2.20 | 2.50 | 0.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 2.60 | 3.10 | 0.89 | 1.75 | 0.79 | 0.45 | -0.25 | 1.52 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.00 ↑ | 76.00 ↑ | 7.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.22 | 2.78 | 3.75 | 0.88 | 1.75 | 0.87 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.39 ↑ | 30.85 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 2.65 | 3.00 | 0.66 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.52 | 2.60 | 3.13 | 0.65 | 1.50 | 1.06 | 0.69 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 6.82 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 2.65 | 3.10 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.60 | 3.10 | 0.67 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA San Miguel | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Colegiales | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).