Kết quả bóng đá trận CA River Plate vs Huracan FC, 20:00 ngày 09/08/2026
Segunda (Uruguay) · 20:00 ngày 09/08/2026
CA River Plate 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Huracan FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| CA River Plate | Phút | |
| 17' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 16 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 17 | 14 |
| Điểm | 4 | 0 | 14 | 8 |
Chủ = CA River Plate · Khách = Huracan FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA River Plate | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Thành tích gần đây — CA River Plate
BHTTHBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Tacuarembo | 1-0 (0-0) | CA River Plate | - | - | B |
| 18/07/26 | Uruguay Montevideo | 1-1 (0-1) | CA River Plate | 0 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | CA River Plate | 3-2 (2-1) | Plaza Colonia | -0.25 | 2 | T |
| 05/07/26 | Club Oriental | 1-2 (0-1) | CA River Plate | 0 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | CA River Plate | 0-0 (0-0) | La Luz | 0 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Colon CF | 2-1 (1-1) | CA River Plate | 0 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | CA River Plate | 6-4 (5-3) | CS Cerrito | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Centro Atletico Fenix | 3-1 (1-1) | CA River Plate | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/06/26 | CA River Plate | 0-2 (0-1) | CA Atenas | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Rentistas | 1-2 (1-2) | CA River Plate | - | - | T |
| 16/05/26 | CA River Plate | 1-0 (0-0) | Paysandu FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Miramar Misiones FC | 1-1 (0-1) | CA River Plate | - | - | H |
| 26/04/26 | CA River Plate | 2-1 (2-0) | Paysandu FC | 0 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Colon CF | 4-2 (2-1) | CA River Plate | 0 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Miramar Misiones FC | 1-0 (1-0) | CA River Plate | 0 | 2 | B |
| 29/03/26 | Plaza Colonia | 3-0 (1-0) | CA River Plate | 0 | 2 | B |
| 24/03/26 | CA River Plate | 1-1 (1-1) | Rentistas | +0.25 | 2 | H |
| 14/03/26 | CA River Plate | 1-3 (1-1) | Club Oriental | - | - | B |
| 09/11/25 | Wanderers FC | 0-4 (0-1) | CA River Plate | -0.25 | 2 | T |
| 02/11/25 | CA River Plate | 1-1 (1-0) | Miramar Misiones FC | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Huracan FC
BBBBBTTHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Huracan FC | 1-3 (1-2) | Uruguay Montevideo | - | - | B |
| 19/07/26 | Club Oriental | 1-0 (0-0) | Huracan FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Huracan FC | 0-2 (0-2) | Colon CF | 0 | 2 | B |
| 06/07/26 | Centro Atletico Fenix | 2-0 (1-0) | Huracan FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Huracan FC | 1-2 (0-1) | Rentistas | 0 | 1.75 | B |
| 20/06/26 | Miramar Misiones FC | 0-1 (0-1) | Huracan FC | 0 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Huracan FC | 2-1 (0-1) | Tacuarembo | 0 | 2 | T |
| 06/06/26 | Plaza Colonia | 0-0 (0-0) | Huracan FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Huracan FC | 1-1 (0-0) | La Luz | 0 | 2 | H |
| 25/05/26 | CS Cerrito | 2-0 (2-0) | Huracan FC | - | - | B |
| 18/05/26 | Huracan FC | 1-0 (0-0) | CA Atenas | - | - | T |
| 10/05/26 | Paysandu FC | 2-2 (0-0) | Huracan FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Huracan FC | 1-1 (0-0) | CS Cerrito | - | - | H |
| 20/04/26 | Huracan FC | 2-1 (1-0) | Centro Atletico Fenix | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Tacuarembo | 0-2 (0-2) | Huracan FC | -0.25 | 2 | T |
| 28/03/26 | La Luz | 2-2 (2-1) | Huracan FC | -0.25 | 2 | H |
| 22/03/26 | Uruguay Montevideo | 1-1 (0-1) | Huracan FC | - | - | H |
| 16/03/26 | Huracan FC | 1-1 (0-1) | CA Atenas | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/09/25 | Huracan FC | 3-1 (2-1) | Villa Teresa | - | - | T |
| 13/09/25 | Leiston FC | 4-1 (0-0) | Huracan FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
11
Sút cầu môn
10
Tấn công
2520
Tấn công nguy hiểm
199
Sút ngoài cầu môn
01
Đá phạt trực tiếp
32
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
23
Quả ném biên
118
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA River Plate (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Huracan FC (20 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA River Plate (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 2 (15%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Huracan FC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 3 (23%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA River Plate | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | |
| Parque Federico Saroldi | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Diego Lopez | HLV | |
| Montevideo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.60 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.38 ↓ | 2.80 ↓ | 3.40 ↑ | 0.73 ↓ | 1.50 | 0.99 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.89 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.38 ↓ | 2.63 ↓ | 3.40 ↑ | 0.81 ↓ | 1.50 | 0.99 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.15 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.29 ↑ | 2.61 ↓ | 3.30 ↑ | 0.84 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 2.75 ↓ | 3.25 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.20 | 0.84 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.31 ↑ | 2.69 ↓ | 3.28 ↑ | 0.71 ↓ | 1.50 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.15 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.29 ↑ | 2.61 ↓ | 3.30 ↑ | 0.84 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 2.82 | 2.65 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.09 ↓ | 2.60 ↓ | 3.46 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.14 | 3.27 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.34 ↑ | 2.71 ↓ | 3.31 ↑ | 0.79 ↓ | 1.50 | 1.01 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.45 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 2.75 ↓ | 3.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.20 | 3.45 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 2.35 ↑ | 2.65 ↓ | 3.35 ↓ | 0.76 ↓ | 1.50 | 0.89 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.73 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.87 | 3.19 | 3.77 | 0.85 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 2.29 ↑ | 2.78 ↓ | 3.50 ↓ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.97 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.45 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 2.70 ↓ | 2.90 ↑ | 0.63 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.40 | 4.05 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 1.05 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 2.35 ↑ | 2.81 ↓ | 3.48 ↓ | 0.81 ↑ | 1.50 | 1.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.90 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 2.37 ↑ | 2.75 ↓ | 3.40 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.63 ↓ | 3.30 ↑ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.