Kết quả bóng đá trận CA River Plate vs Centro Atletico Fenix, 22:30 ngày 13/09/2026
Segunda (Uruguay) · 22:30 ngày 13/09/2026
CA River Plate 0 Kết thúc HT 0-1 1
Centro Atletico Fenix
🟨 4 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| CA River Plate | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 23' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 8 | 16 |
| Điểm | 5 | 1 | 13 | 9 |
Chủ = CA River Plate · Khách = Centro Atletico Fenix
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA River Plate | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (32%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 5 (18%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
33
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
40%60%
Phạm lỗi
14
Việt vị
12
Quả ném biên
78
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA River Plate (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Centro Atletico Fenix (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CA River Plate | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | |
| Parque Federico Saroldi | Sân nhà | Parque Capurro |
| 12000 | Sức chứa | 10000 |
| Diego Lopez | HLV | Jose Ignacio Pallas Martinez |
| Montevideo | Khu vực | Montevideo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.60 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.89 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.51 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.63 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 2.90 | 2.61 | 0.70 | 2.00 | 1.04 | 0.85 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 46.00 ↑ | 4.45 ↑ | 1.14 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.17 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.55 | 2.90 | 2.61 | 0.70 | 2.00 | 1.04 | 0.85 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.05 | 2.50 | 0.90 | 2.25 | 0.64 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 153.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 6.11 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 77.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.55 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA River Plate | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Centro Atletico Fenix | 0 | 0 | 1 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).