Kết quả bóng đá trận CA Platense vs Instituto AC Cordoba, 07:15 ngày 28/08/2026

Cúp Argentina · 07:15 ngày 28/08/2026
CA Platense
1 Kết thúc HT 0-1 1
Instituto AC Cordoba
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Vicentelopez Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

CA Platense Phút Instituto AC Cordoba
28' 0 - 1 Matias Tissera
28' 0 - 2 Matias Tissera(Assists:Alex Luna) (Kiến tạo: Alex Luna)
28'📺 Matias Tissera(Reason:Goal awarded) VAR
28' 0 - 3 Tissera M. (Kiến tạo: Alex Luna)
28'📺 Tissera M. VAR
30' 0 - 4
▲ Retamar K. 45'
▲ Nicolas Retamar ▼ Luciano Gimenez45+4'
HT 0-1
46' ▲ Jeremías Lázaro ▼ Alex Luna
46' ▲ Jeremías Lázaro ▼ Alex Luna
46' ▲ J.Lázaro
Tomas Ariel Silva(Assists:Nicolas Retamar) (Kiến tạo: Nicolas Retamar) 1 - 4 54'
Tomas Ariel Silva(Assists:Nicolas Retamar) (Kiến tạo: Nicolas Retamar) 2 - 4 54'
Tomas Ariel Silva(Assists:Nicolas Retamar) (Kiến tạo: Nicolas Retamar) 3 - 4 54'
Tomas Ariel Silva(Assists:Nicolas Retamar) (Kiến tạo: Nicolas Retamar) 4 - 4 54'
T.Silva (Kiến tạo: Nicolas Retamar) 5 - 4 54'
Pablo Ferreira 62'
Pablo Ferreira 62'
P.Ferreira 62'
67' ▲ Juan Mendez ▼ Matias Gallardo
67' ▲ Lucas Sanseviero ▼ Jhon Cordoba
67' ▲ Juan Mendez ▼ Matias Gallardo
67' ▲ Lucas Sanseviero ▼ Jhon Cordoba
67' ▲ L.Sanseviero
67' ▲ Mendez I.
68' ▲ Facundo Ezequiel Suarez ▼ Matias Tissera
68' ▲ Facundo Ezequiel Suarez ▼ Matias Tissera
68' ▲ Suarez F.
▲ Juan Carlos Gauto ▼ Guido Mainero70'
▲ Bautista Merlini ▼ Nicolas Federico Lopez Alonso70'
▲ Juan Carlos Gauto ▼ Guido Mainero70'
▲ Juan Carlos Gauto ▼ Guido Mainero70'
▲ Bautista Merlini ▼ Nicolas Federico Lopez Alonso70'
▲ Bautista Merlini ▼ Nicolas Federico Lopez Alonso70'
▲ Juan Carlos Gauto ▼ Guido Mainero70'
▲ Bautista Merlini ▼ Nicolas Federico Lopez Alonso70'
▲ Merlini B. 70'
▲ Gauto J. 70'
▲ Ivan Gomez Romero ▼ Pablo Ferreira79'
▲ Ivan Gomez Romero ▼ Pablo Ferreira79'
▲ Ivan Gomez Romero ▼ Pablo Ferreira79'
▲ Franco Zapiola ▼ Gastón Togni79'
▲ Ivan Gomez Romero ▼ Pablo Ferreira79'
▲ Franco Zapiola ▼ Gastón Togni79'
▲ Ivan Gomez Romero ▼ Pablo Ferreira79'
▲ Franco Zapiola ▼ Gastón Togni79'
▲ Franco Zapiola ▼ Gastón Togni79'
▲ Ivan Gomez Romero ▼ Pablo Ferreira79'
▲ Franco Zapiola ▼ Gastón Togni79'
▲ Gomez I. 79'
▲ Zapiola F. 79'
85' ▲ Jonas Acevedo ▼ Gustavo Abregu
85' ▲ Jonas Acevedo ▼ Gustavo Abregu
85' ▲ Jonas Acevedo ▼ Gustavo Abregu
85' ▲ Jonas Acevedo ▼ Gustavo Abregu
85' ▲ Acevedo J.
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 27
Hòa 00 42
Bại 21 41
Ghi bàn 37 814
Mất bàn 45 117
Điểm 36 1023

Chủ = CA Platense · Khách = Instituto AC Cordoba

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CA Platense (39)Hiệp 1 / Cả trậnInstituto AC Cordoba (28)
5 (13%)Thắng/Thắng8 (29%)
4 (10%)Thắng/Hòa3 (11%)
4 (10%)Hòa/Thắng6 (21%)
9 (23%)Hòa/Hòa2 (7%)
7 (18%)Hòa/Bại5 (18%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (18%)Bại/Bại4 (14%)

Thành tích đối đầu (15 trận)

CA Platense 4 (27%)Hòa 3 (20%)Instituto AC Cordoba 8 (53%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D130/07/26Instituto AC Cordoba2-1 (1-0)CA Platense5-4-0.51.75B
ARG D127/01/26CA Platense2-1 (1-0)Instituto AC Cordoba3-2+0.251.5T
ARG D111/08/25Instituto AC Cordoba1-1 (1-0)CA Platense3-4-0.251.75H
ARG D110/02/25CA Platense1-0 (0-0)Instituto AC Cordoba3-2+0.251.75T
ARG D112/08/24Instituto AC Cordoba2-0 (0-0)CA Platense5-7-0.52B
ARG D108/04/23CA Platense1-0 (0-0)Instituto AC Cordoba10-3+0.252T
ARG D215/04/19CA Platense2-1 (1-0)Instituto AC Cordoba4-5+0.752T
ARG D228/02/10CA Platense1-2 (0-0)Instituto AC Cordoba--0.52.25B
ARG D222/09/09Instituto AC Cordoba1-0 (1-0)CA Platense--0.752.5B
ARG D219/05/09Instituto AC Cordoba1-0 (0-0)CA Platense--12.5B
ARG D209/11/08CA Platense0-2 (0-1)Instituto AC Cordoba---B
ARG D201/06/08CA Platense1-1 (0-0)Instituto AC Cordoba---H
ARG D228/11/07Instituto AC Cordoba0-0 (0-0)CA Platense---H
ARG D201/04/07Instituto AC Cordoba2-1 (2-1)CA Platense---B
ARG D207/10/06CA Platense1-2 (1-0)Instituto AC Cordoba---B

Thành tích gần đây — CA Platense

THHHTBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D124/08/26Barracas Central1-2 (1-0)CA Platense4-401.75T
CON CLA20/08/26Coquimbo Unido0-0 (0-0)CA Platense1-7-0.252H
ARG D116/08/26CA Platense1-1 (0-0)Boca Juniors3-7-0.251.75H
CON CLA13/08/26CA Platense1-1 (1-0)Coquimbo Unido7-10+0.52H
ARG D109/08/26Independiente0-1 (0-0)CA Platense13-1-0.752T
ARG D104/08/26CA Platense0-4 (0-1)Talleres Cordoba3-301.75B
ARG D130/07/26Instituto AC Cordoba2-1 (1-0)CA Platense5-4-0.51.75B
ARG D125/07/26CA Platense2-2 (1-0)Club Atlético Unión6-201.75H
CON CLA28/05/26Corinthians Paulista (SP)0-2 (0-1)CA Platense5-4-0.752T
CON CLA20/05/26Independiente Santa Fe2-1 (0-0)CA Platense5-3-0.252B
ARG C14/05/26CA Platense0-0 (0-0)San Martin San Juan4-2+0.51.75H
CON CLA08/05/26CA Platense1-1 (1-1)CA Penarol4-3+0.252H
ARG D103/05/26CA Platense0-2 (0-0)Estudiantes La Plata7-501.75B
CON CLA30/04/26CA Platense2-1 (0-0)Independiente Santa Fe3-1+0.252T
ARG D125/04/26CA Platense0-1 (0-1)San Lorenzo8-4+0.251.75B
ARG D121/04/26Central Cordoba SDE4-3 (2-1)CA Platense3-701.75B
CON CLA17/04/26CA Penarol1-2 (0-1)CA Platense1-0-0.52T
ARG D113/04/26CA Platense1-1 (1-0)Gimnasia Mendoza5-2+0.51.75H
CON CLA10/04/26CA Platense0-2 (0-0)Corinthians Paulista (SP)5-101.75B
ARG D102/04/26Lanus0-0 (0-0)CA Platense1-2-0.51.75H

Thành tích gần đây — Instituto AC Cordoba

HTTTTBTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/5 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D123/08/26Atletico Tucuman0-0 (0-0)Instituto AC Cordoba9-202H
ARG D117/08/26Central Cordoba SDE0-1 (0-0)Instituto AC Cordoba4-9+0.252T
ARG D109/08/26Instituto AC Cordoba1-0 (0-0)Gimnasia Mendoza4-2+0.752T
ARG D103/08/26Lanus0-1 (0-0)Instituto AC Cordoba7-7-0.51.75T
ARG D130/07/26Instituto AC Cordoba2-1 (1-0)CA Platense5-4+0.51.75T
ARG D125/07/26Velez Sarsfield1-0 (1-0)Instituto AC Cordoba1-6-0.252B
ARG C31/05/26Instituto AC Cordoba2-1 (1-0)Lanus4-7+0.252T
ARG D105/05/26Estudiantes Rio Cuarto0-2 (0-1)Instituto AC Cordoba3-8+0.251.75T
ARG D127/04/26Newells Old Boys1-1 (0-0)Instituto AC Cordoba4-302H
ARG D119/04/26Instituto AC Cordoba0-1 (0-0)Estudiantes La Plata7-202B
ARG D112/04/26Deportivo Riestra0-1 (0-0)Instituto AC Cordoba7-5-0.251.75T
ARG D107/04/26Instituto AC Cordoba2-0 (1-0)Defensa Y Justicia5-6+0.252T
ARG C02/04/26Instituto AC Cordoba2-0 (1-0)Atletico Atlanta4-4+0.752T
ARG D123/03/26Boca Juniors2-0 (0-0)Instituto AC Cordoba7-6-0.752B
ARG D117/03/26Instituto AC Cordoba2-1 (2-1)Independiente3-802T
ARG D113/03/26Talleres Cordoba2-0 (1-0)Instituto AC Cordoba1-8-0.252B
ARG D102/03/26Instituto AC Cordoba1-2 (0-1)Club Atlético Unión5-2+0.251.75B
ARG D125/02/26San Lorenzo1-1 (0-1)Instituto AC Cordoba0-6-0.251.75H
ARG D121/02/26Instituto AC Cordoba2-1 (1-0)Atletico Tucuman4-2+0.252T
ARG D116/02/26Instituto AC Cordoba2-0 (2-0)Central Cordoba SDE3-5+0.52T

Đội hình

CA PlatenseInstituto AC Cordoba
30Juan Juan Cozzani3Tomas Ariel Silva4Agustín Lagos13CIgnacio Vazquez31Victor Cuesta7Guido Mainero16Gastón Togni24Martin Barrios26Pablo Ferreira11Nicolas Federico Lopez Alonso20Luciano Gimenez29Marcos Ledesma22Agustin Massaccesi26Leonel Mosevich30CJonathan Galvan3Diego Sosa15Matias Gallardo44Giuliano Cerato55Gustavo Abregu10Alex Luna17Matias Tissera20Jhon Cordoba

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
14
7
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
100
102
Tấn công nguy hiểm
38
45
Sút ngoài cầu môn
7
2
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
4
13
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
389
375
TL chuyền bóng thành công
78%
76%
Phạm lỗi
13
4
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
10
11
Quả ném biên
28
24
Cắt bóng
19
13
Tạt bóng thành công
4
6
Chuyền dài
25
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.63
1.05
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B8
T8 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3
T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CA Platense (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Instituto AC Cordoba (29 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CA Platense (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Instituto AC Cordoba (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 3 (14%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 5 (23%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
12
B.thắng H2
CA PlatenseInstituto AC Cordoba

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CA PlatenseInstituto AC Cordoba

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
48
Thắng 1
83
Hòa
43
Thua 1
32
Thua 2+
CA PlatenseInstituto AC Cordoba

CA Platense

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Agustín Lagos
Hậu vệ phải
7.80/016/249
30Juan Juan Cozzani
Thủ môn
7.70/010/180
3Tomas Ariel Silva
Hậu vệ trái
7.711/124/352
31Victor Cuesta
Trung vệ
7.20/044/496
26Pablo Ferreira
Tiền vệ trung tâm
6.82/133/403🟨
16Gastón Togni
Tiền đạo cánh trái
6.73/017/221
13Ignacio Vazquez
Trung vệ
6.60/049/591
24Martin Barrios
Tiền vệ trung tâm
6.50/043/493
11Nicolas Federico Lopez Alonso
Trung phong
6.43/119/221
20Luciano Gimenez
Trung phong
6.41/04/90
7Guido Mainero
Tiền đạo cánh phải
6.10/08/151
43Nicolas Retamar (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.812/17/100
10Franco Zapiola (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/06/101
33Juan Carlos Gauto (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/010/110
5Ivan Gomez Romero (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/07/71
18Bautista Merlini (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.42/05/90

Instituto AC Cordoba

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Alex Luna
Tiền vệ tấn công
7.410/06/91
29Marcos Ledesma
Thủ môn
7.20/011/180
55Gustavo Abregu
Tiền vệ phòng ngự
6.91/041/495
44Giuliano Cerato
Hậu vệ phải
6.90/027/392
17Matias Tissera
Trung phong
6.711/19/131
22Agustin Massaccesi
Trung vệ
6.70/037/455
30Jonathan Galvan
Trung vệ
6.60/029/482
26Leonel Mosevich
Trung vệ
6.61/132/361
15Matias Gallardo
Tiền vệ tấn công
6.51/019/232
3Diego Sosa
Hậu vệ trái
61/024/292
20Jhon Cordoba
Tiền đạo cánh phải
61/06/100
13Juan Mendez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.30/018/230
21Jeremías Lázaro (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/012/162
19Lucas Sanseviero (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/03/40
9Facundo Ezequiel Suarez (dự bị)
Trung phong
6.11/13/40
8Jonas Acevedo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/07/91

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CA Platense Thông tin Instituto AC Cordoba
Thành lập 1918-8-8
Vicentelopez Stadium Sân nhà Juan Domingo Perón
0 Sức chứa 26535
HLV Diego Flores
Khu vực Cordova
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.082.552.170.852.000.770.76-0.250.94
Live3.082.552.171.40 ↑2.500.20 ↓1.04 ↑0.000.64 ↓
EasybetsSớm3.402.902.370.952.000.800.78-0.250.98
Live19.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑4.80 ↑2.500.02 ↓1.06 ↑0.000.78 ↓
VcbetSớm3.202.902.250.922.000.870.82-0.250.98
Live18.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑3.75 ↑2.500.16 ↓1.10 ↑0.000.73 ↓
Mansion88Sớm2.982.712.260.902.000.880.850.000.95
Live14.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑6.25 ↑2.500.08 ↓1.16 ↑0.000.76 ↓
InterwettenSớm2.902.652.700.501.501.400.900.000.80
Live30.00 ↑1.01 ↓30.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓1.20 ↑0.000.60 ↓
10BETSớm2.603.002.700.822.000.88---
Live17.26 ↑1.04 ↓13.75 ↑5.78 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm2.982.712.260.902.000.880.850.000.95
Live14.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓1.16 ↑0.000.76 ↓
CrownSớm3.352.792.360.972.000.900.85-0.251.03
Live21.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.942.802.251.002.000.800.80-0.251.02
Live18.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑9.09 ↑2.500.01 ↓1.20 ↑0.000.73 ↓
WewbetSớm2.682.842.690.912.000.890.880.000.94
Live16.80 ↑1.05 ↓15.30 ↑5.85 ↑2.500.05 ↓0.02 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm2.902.702.451.602.500.44---
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.553.002.700.832.000.850.800.000.88
Live33.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.692.772.730.872.000.880.870.000.90
Live13.65 ↑1.12 ↓10.60 ↑3.22 ↑2.500.22 ↓1.24 ↑0.000.66 ↓
HK Jockey ClubSớm3.752.751.990.701.751.020.99-0.250.78
Live8.25 ↑1.14 ↓7.60 ↑4.60 ↑2.750.09 ↓0.990.000.75 ↓
BwinSớm2.902.702.450.471.501.45---
Live26.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑1.00 ↑2.500.63 ↓---
1xBetSớm2.633.142.781.552.500.530.910.000.91
Live1.90 ↓1.02 ↓1.90 ↓6.31 ↑2.500.07 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
SNAISớm3.102.902.35------
Live3.60 ↑2.80 ↓2.25 ↓------
Bet 365Sớm2.603.102.750.902.000.900.850.000.95
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑9.50 ↑2.500.05 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm2.702.702.800.501.501.450.880.000.86
Live4.00 ↑1.65 ↓4.00 ↑0.95 ↑2.500.73 ↓0.72 ↓-0.250.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
CA Platense0232
Instituto AC Cordoba0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).