Kết quả bóng đá trận CA Penarol (W) vs Torque (W), 20:00 ngày 30/08/2026

Giải VĐQG Nữ Uruguay · 20:00 ngày 30/08/2026
CA Penarol (W)
1 Kết thúc HT 0-0 0
Torque (W)
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

CA Penarol (W) Phút Torque (W)
19'
36'
HT 0-0
54'
82'
1 - 0 83'
85'
90+3'
90+6' 1 - 1
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 32 85
Hòa 00 00
Bại 01 24
Ghi bàn 62 1516
Mất bàn 11 88
Điểm 96 2415

Chủ = CA Penarol (W) · Khách = Torque (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CA Penarol (W) (12)Hiệp 1 / Cả trậnTorque (W) (9)
1 (8%)Thắng/Thắng4 (44%)
6 (50%)Hòa/Thắng1 (11%)
2 (17%)Hòa/Bại4 (44%)
2 (17%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

CA Penarol (W) 3 (100%)Hòa 0 (0%)Torque (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
URU WL15/06/26Torque (W)0-2 (0-0)CA Penarol (W)4-4--T
URU WL28/04/25CA Penarol (W)4-0 (3-0)Torque (W)6-1--T
URU WL22/09/24Torque (W)0-3 (0-3)CA Penarol (W)2-8--T

Thành tích gần đây — CA Penarol (W)

TTTTBBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
URU WL17/08/26Danubio (W)0-3 (0-1)CA Penarol (W)1-9--T
URU WL10/08/26CA Penarol (W)2-1 (0-1)Liverpool Montevideo (W)11-3--T
URU WL03/08/26CA Penarol (W)1-0 (0-0)Defensor Sporting (W)4-4--T
URU WL27/07/26Nacional Montevideo (W)1-2 (1-0)CA Penarol (W)1-5--T
INT FRL13/07/26CA Penarol (W)1-2 (1-1)Paraguay (W)---B
BRA WCUP10/07/26Flamengo/RJ (W)4-1 (4-0)CA Penarol (W)4-1-2.253B
URU WL15/06/26Torque (W)0-2 (0-0)CA Penarol (W)4-4--T
URU WL08/06/26CA Penarol (W)1-0 (0-0)Montevideo Wanderers (W)8-3--T
URU WL24/05/26Liverpool Montevideo (W)0-1 (0-0)CA Penarol (W)3-9--T
URU WL17/05/26Defensor Sporting (W)0-1 (0-0)CA Penarol (W)4-5--T
URU WL10/05/26CA Penarol (W)0-3 (0-0)Nacional Montevideo (W)---B
URU WL23/11/25CA Penarol (W)2-1 (1-0)Defensor Sporting (W)5-2--T
URU WL16/11/25Nacional Montevideo (W)1-0 (0-0)CA Penarol (W)3-4--B
URU WL03/11/25CA Penarol (W)1-0 (1-0)Montevideo Wanderers (W)9-2--T
INT CF20/10/25CA Penarol (W)1-1 (0-1)Gimnasia LP (W)1-8--H
BRL C W17/10/25Gremio (W)2-0 (1-0)CA Penarol (W)3-1--B
URU WL21/09/25Liverpool Montevideo (W)1-1 (1-1)CA Penarol (W)1-10--H
URU WL15/09/25Defensor Sporting (W)2-2 (1-0)CA Penarol (W)2-6--H
URU WL24/08/25Montevideo Wanderers (W)0-2 (0-1)CA Penarol (W)2-7--T
URU WL18/08/25CA Penarol (W)3-0 (1-0)Liverpool Montevideo (W)---T

Thành tích gần đây — Torque (W)

TTTTBTBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
URU WL17/08/26Torque (W)1-0 (1-0)Nacional Montevideo (W)0-11--T
URU WL09/08/26Defensor Sporting (W)0-1 (0-0)Torque (W)3-6--T
URU WL06/07/26Liverpool Montevideo (W)0-6 (0-3)Torque (W)7-5--T
URU WL29/06/26Torque (W)4-1 (2-0)Danubio (W)9-4--T
URU WL15/06/26Torque (W)0-2 (0-0)CA Penarol (W)4-4--B
URU WL07/06/26Torque (W)3-0 (1-0)FC San Jacinto (W)11-1--T
URU WL31/05/26Nacional Montevideo (W)2-1 (1-1)Torque (W)6-1--B
URU WL24/05/26Torque (W)0-2 (0-0)Defensor Sporting (W)2-4--B
URU WL03/11/25CS Cerrito (W)1-5 (1-3)Torque (W)0-7--T
URU WL19/10/25FC San Jacinto (W)0-2 (0-0)Torque (W)4-0--T
URU WL22/06/25Montevideo Wanderers (W)1-0 (1-0)Torque (W)6-3--B
URU WL09/06/25Torque (W)0-3 (0-3)Nacional Montevideo (W)0-7--B
URU WL28/04/25CA Penarol (W)4-0 (3-0)Torque (W)6-1--B
URU WL03/12/24Nacional Montevideo (W)5-0 (2-0)Torque (W)5-1--B
URU WL17/11/24Defensor Sporting (W)1-1 (0-1)Torque (W)1-1--H
URU WL10/11/24Liverpool Montevideo (W)3-1 (1-0)Torque (W)12-6--B
URU WL22/09/24Torque (W)0-3 (0-3)CA Penarol (W)2-8--B
URU WL15/09/24Nacional Montevideo (W)3-0 (2-0)Torque (W)15-1--B
URU WL08/09/24Torque (W)0-1 (0-0)Defensor Sporting (W)2-4--B
URU WL22/07/24Atletico Fenix Montevideo (W)1-2 (0-1)Torque (W)1-7--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
6
3
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
78
59
Tấn công nguy hiểm
85
39
Sút ngoài cầu môn
2
0
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CA Penarol (W) (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Torque (W) (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
CA Penarol (W)Torque (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CA Penarol (W)Torque (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
83
Thắng 1
31
Hòa
23
Thua 1
38
Thua 2+
CA Penarol (W)Torque (W)

Thông tin đội bóng

CA Penarol (W) Thông tin Torque (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.274.5013.000.552.501.20---
Live1.02 ↓12.00 ↑100.00 ↑3.00 ↑1.500.15 ↓---
10BETSớm1.294.609.200.923.000.75---
Live1.01 ↓23.52 ↑100.00 ↑3.77 ↑1.500.12 ↓---
WewbetSớm1.254.749.350.973.000.770.781.500.96
Live1.03 ↓8.40 ↑31.00 ↑3.33 ↑1.500.04 ↓0.16 ↓0.002.38 ↑
LadbrokesSớm1.284.509.000.602.501.20---
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑1.37 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm1.324.807.500.722.750.930.881.500.77
Live1.33 ↑4.807.25 ↓0.722.750.94 ↑0.881.500.76 ↓
PinnacleSớm1.314.626.890.752.750.970.911.500.80
Live3.30 ↑1.38 ↓11.39 ↑2.51 ↑1.500.25 ↓2.46 ↑0.250.26 ↓
BwinSớm1.284.609.500.582.501.20---
Live1.01 ↓21.00 ↑176.00 ↑7.00 ↑1.500.06 ↓---
1xBetSớm1.294.5010.800.602.501.200.801.500.90
Live1.01 ↓12.90 ↑75.00 ↑4.52 ↑1.500.11 ↓0.20 ↓0.003.22 ↑
Bet 365Sớm1.304.757.501.003.000.800.931.500.88
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑1.500.10 ↓0.21 ↓0.003.25 ↑
William HillSớm1.334.007.500.852.500.75---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑1.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.