Kết quả bóng đá trận CA Penarol (W) vs Liverpool Montevideo (W), 00:30 ngày 10/08/2026
Giải VĐQG Nữ Uruguay · 00:30 ngày 10/08/2026
CA Penarol (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Liverpool Montevideo (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| CA Penarol (W) | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 5 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 10 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 10 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 6 |
Chủ = CA Penarol (W) · Khách = Liverpool Montevideo (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Penarol (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 5 (56%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
CA Penarol (W) 8 (89%)Hòa 1 (11%)Liverpool Montevideo (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Liverpool Montevideo (W) | 0-1 (0-0) | CA Penarol (W) | - | - | T |
| 21/09/25 | Liverpool Montevideo (W) | 1-1 (1-1) | CA Penarol (W) | - | - | H |
| 18/08/25 | CA Penarol (W) | 3-0 (1-0) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | T |
| 04/05/25 | Liverpool Montevideo (W) | 0-3 (0-1) | CA Penarol (W) | - | - | T |
| 06/05/24 | CA Penarol (W) | 4-1 (2-1) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | T |
| 14/08/23 | CA Penarol (W) | 3-0 (2-0) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | T |
| 23/10/22 | CA Penarol (W) | 4-0 (3-0) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | T |
| 08/08/22 | Liverpool Montevideo (W) | 1-3 (1-0) | CA Penarol (W) | - | - | T |
| 01/11/21 | Liverpool Montevideo (W) | 0-4 (0-2) | CA Penarol (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — CA Penarol (W)
TTBBTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | CA Penarol (W) | 1-0 (0-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | T |
| 27/07/26 | Nacional Montevideo (W) | 1-2 (1-0) | CA Penarol (W) | - | - | T |
| 13/07/26 | CA Penarol (W) | 1-2 (1-1) | Paraguay (W) | - | - | B |
| 10/07/26 | Flamengo/RJ (W) | 4-1 (4-0) | CA Penarol (W) | -2.25 | 3 | B |
| 15/06/26 | Torque (W) | 0-2 (0-0) | CA Penarol (W) | - | - | T |
| 08/06/26 | CA Penarol (W) | 1-0 (0-0) | Montevideo Wanderers (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Liverpool Montevideo (W) | 0-1 (0-0) | CA Penarol (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Defensor Sporting (W) | 0-1 (0-0) | CA Penarol (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | CA Penarol (W) | 0-3 (0-0) | Nacional Montevideo (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | CA Penarol (W) | 2-1 (1-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Nacional Montevideo (W) | 1-0 (0-0) | CA Penarol (W) | - | - | B |
| 03/11/25 | CA Penarol (W) | 1-0 (1-0) | Montevideo Wanderers (W) | - | - | T |
| 20/10/25 | CA Penarol (W) | 1-1 (0-1) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 17/10/25 | Gremio (W) | 2-0 (1-0) | CA Penarol (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Liverpool Montevideo (W) | 1-1 (1-1) | CA Penarol (W) | - | - | H |
| 15/09/25 | Defensor Sporting (W) | 2-2 (1-0) | CA Penarol (W) | - | - | H |
| 24/08/25 | Montevideo Wanderers (W) | 0-2 (0-1) | CA Penarol (W) | - | - | T |
| 18/08/25 | CA Penarol (W) | 3-0 (1-0) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | T |
| 30/06/25 | CA Penarol (W) | 6-0 (4-0) | CA Bella Vista (W) | - | - | T |
| 22/06/25 | Defensor Sporting (W) | 0-1 (0-1) | CA Penarol (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Liverpool Montevideo (W)
TBBTBBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/25 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Liverpool Montevideo (W) | 2-1 (2-0) | Danubio (W) | - | - | T |
| 06/07/26 | Liverpool Montevideo (W) | 0-6 (0-3) | Torque (W) | - | - | B |
| 28/06/26 | Defensor Sporting (W) | 3-1 (1-1) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Liverpool Montevideo (W) | 3-1 (1-1) | Canadian SC (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Liverpool Montevideo (W) | 0-1 (0-0) | CA Penarol (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Liverpool Montevideo (W) | 0-5 (0-1) | Nacional Montevideo (W) | - | - | B |
| 17/11/25 | Montevideo Wanderers (W) | 3-2 (1-2) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Defensor Sporting (W) | 1-1 (1-0) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | H |
| 21/09/25 | Liverpool Montevideo (W) | 1-1 (1-1) | CA Penarol (W) | - | - | H |
| 14/09/25 | Nacional Montevideo (W) | 3-0 (2-0) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | B |
| 08/09/25 | Liverpool Montevideo (W) | 2-2 (1-1) | Montevideo Wanderers (W) | - | - | H |
| 31/08/25 | Liverpool Montevideo (W) | 1-4 (1-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | B |
| 18/08/25 | CA Penarol (W) | 3-0 (1-0) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | B |
| 06/07/25 | Liverpool Montevideo (W) | 0-1 (0-0) | Nacional Montevideo (W) | - | - | B |
| 08/06/25 | Liverpool Montevideo (W) | 3-4 (2-1) | Montevideo Wanderers (W) | - | - | B |
| 04/05/25 | Liverpool Montevideo (W) | 0-3 (0-1) | CA Penarol (W) | - | - | B |
| 18/11/24 | Liverpool Montevideo (W) | 1-1 (0-0) | Montevideo Wanderers (W) | - | - | H |
| 10/11/24 | Liverpool Montevideo (W) | 3-1 (1-0) | Torque (W) | - | - | T |
| 23/09/24 | Nacional Montevideo (W) | 6-0 (3-0) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | B |
| 16/09/24 | Defensor Sporting (W) | 1-3 (0-1) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
31
Sút bóng
22
Sút cầu môn
01
Tấn công
2014
Tấn công nguy hiểm
3112
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T8 H1 B0T0 H1 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Penarol (W) (9 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Liverpool Montevideo (W) (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Penarol (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.11 | 7.00 | 13.00 | 0.74 | 3.50 | 0.97 | 0.97 | 2.50 | 0.74 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.50 ↓ | 6.00 ↓ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.82 ↓ | 1.75 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.08 | 9.00 | 19.00 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 3.80 ↓ | 5.00 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.07 | 7.80 | 17.00 | 0.79 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.56 ↑ | 3.74 ↓ | 4.97 ↓ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.09 | 6.65 | 18.20 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.94 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.38 ↓ | 4.38 ↓ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 0.75 ↓ | 1.75 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.11 | 7.50 | 13.00 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 3.40 ↓ | 4.60 ↓ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.13 | 6.25 | 11.00 | 0.73 | 3.50 | 0.80 | 0.78 | 2.25 | 0.74 |
| Live | 1.16 ↑ | 6.25 | 12.50 ↑ | 0.81 ↑ | 3.50 | 0.84 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.09 | 8.07 | 12.55 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | 0.94 | 2.50 | 0.76 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.34 ↓ | 4.59 ↓ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 0.88 ↓ | 1.75 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.11 | 8.00 | 15.00 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 3.50 ↓ | 4.80 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.09 | 7.40 | 22.00 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.54 ↓ | 5.62 ↓ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.79 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 7.00 | 13.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.40 ↓ | 5.50 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 1.03 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.