Kết quả bóng đá trận CA Penarol vs Cerro Largo, 04:25 ngày 02/08/2026
Liga AUF (Uruguay) · 04:25 ngày 02/08/2026
CA Penarol 3 Kết thúc HT 1-0 0
Cerro Largo
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| CA Penarol | Phút | |
| 24' | Santiago Marcel | |
| Abel Hernandez 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| Lucas Camilo Hernandez Perdomo | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| Abel Hernandez 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| Douglas Matias Arezo Martinez 3 - 0 ⚽ | 58' | |
| ▲ Franco Gaston Romero Ponte ▼ Nahuel Herrera | 61' ⇄ | |
| ▲ Luis Miguel Angulo Sevillano ▼ Javier Cabrera | 61' ⇄ | |
| ▲ Jonathan Javier Rodriguez Portillo ▼ Abel Hernandez | 61' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Alfonso de Luca ▼ Gustavo Viera | |
| 64' ⇄ | ▲ Elias De Leon ▼ Axel Pandiani | |
| ▲ Brandon Alvarez ▼ Cristian Jaime | 71' ⇄ | |
| ▲ Tomas Olase ▼ Washington Eduardo Darias Lafuente | 71' ⇄ | |
| Brian Barboza | 74' | |
| 81' ⇄ | ▲ Nicolas Ramos Invernizzi ▼ Santiago Marcel | |
| 84' ⇄ | ▲ Emiliano Jourdan ▼ Sebastian Assis | |
| 84' ⇄ | ▲ Borys Barone ▼ Diego Daguerre | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 7 | 9 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 14 |
Chủ = CA Penarol · Khách = Cerro Largo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Penarol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (26%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (13%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
CA Penarol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 3 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 2 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 3 | - | - |
Cerro Largo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 5 | 11 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CA Penarol 9 (45%)Hòa 7 (35%)Cerro Largo 4 (20%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/26 | Cerro Largo | 2-3 (1-0) | CA Penarol | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/09/25 | Cerro Largo | 1-3 (1-1) | CA Penarol | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/06/25 | Cerro Largo | 1-1 (1-1) | CA Penarol | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/03/25 | CA Penarol | 0-2 (0-1) | Cerro Largo | +1.25 | 2.5 | B |
| 18/08/24 | CA Penarol | 0-0 (0-0) | Cerro Largo | +1 | 2.25 | H |
| 19/02/24 | Cerro Largo | 1-2 (1-0) | CA Penarol | +0.75 | 2 | T |
| 15/11/23 | CA Penarol | 1-1 (0-1) | Cerro Largo | +1.25 | 2.5 | H |
| 10/04/23 | Cerro Largo | 0-0 (0-0) | CA Penarol | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/10/22 | Cerro Largo | 0-2 (0-1) | CA Penarol | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/06/22 | CA Penarol | 0-1 (0-0) | Cerro Largo | +1.25 | 2.25 | B |
| 23/11/21 | CA Penarol | 2-2 (0-2) | Cerro Largo | +1 | 2.5 | H |
| 07/08/21 | Cerro Largo | 0-1 (0-0) | CA Penarol | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/04/21 | CA Penarol | 4-1 (3-1) | Cerro Largo | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/04/21 | Cerro Largo | 2-2 (0-1) | CA Penarol | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/02/21 | Cerro Largo | 1-1 (0-1) | CA Penarol | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/08/20 | CA Penarol | 2-0 (1-0) | Cerro Largo | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/12/19 | CA Penarol | 2-1 (1-0) | Cerro Largo | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/06/19 | Cerro Largo | 1-0 (1-0) | CA Penarol | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/05/14 | CA Penarol | 3-1 (3-1) | Cerro Largo | +2 | 3.25 | T |
| 15/12/13 | Cerro Largo | 1-0 (0-0) | CA Penarol | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — CA Penarol
THTBBTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | CA Penarol | 3-0 (1-0) | Boston River | +1 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Racing Club Montevideo | 1-1 (1-0) | CA Penarol | 0 | 2 | H |
| 08/06/26 | Cerro Montevideo | 0-1 (0-0) | CA Penarol | +1 | 2.5 | T |
| 02/06/26 | CA Penarol | 0-1 (0-0) | Central Espanol | +1 | 2.5 | B |
| 28/05/26 | CA Penarol | 0-1 (0-1) | Independiente Santa Fe | +0.5 | 2 | B |
| 25/05/26 | Defensor Sporting Montevideo | 0-2 (0-0) | CA Penarol | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | CA Penarol | 1-1 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | CA Penarol | 2-1 (2-1) | Liverpool URU | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Cerro Largo | 2-3 (1-0) | CA Penarol | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | CA Platense | 1-1 (1-1) | CA Penarol | -0.25 | 2 | H |
| 05/05/26 | CA Penarol | 1-1 (1-0) | Defensor Sporting Montevideo | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (2-0) | CA Penarol | -1 | 2 | B |
| 27/04/26 | Wanderers FC | 1-0 (0-0) | CA Penarol | +0.75 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | CA Penarol | 2-2 (0-1) | CA Juventud | +1.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | CA Penarol | 1-2 (0-1) | CA Platense | +0.5 | 2 | B |
| 14/04/26 | CA Penarol | 0-2 (0-2) | Liverpool URU | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (1-0) | CA Penarol | -0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Club Atletico Progreso | 0-2 (0-2) | CA Penarol | +1.25 | 2.5 | T |
| 30/03/26 | CA Penarol | 1-2 (0-1) | Racing Club Montevideo | +0.75 | 2.25 | B |
| 26/03/26 | Boston River | 0-2 (0-1) | CA Penarol | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Cerro Largo
THHTTBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Central Espanol | 0-1 (0-1) | Cerro Largo | - | - | T |
| 14/07/26 | Cerro Largo | 1-1 (1-1) | Defensor Sporting Montevideo | 0 | 2 | H |
| 09/06/26 | Liverpool URU | 0-0 (0-0) | Cerro Largo | -0.5 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Cerro Largo | 2-0 (0-0) | Cerro Montevideo | +0.5 | 2 | T |
| 24/05/26 | Cerro Largo | 3-0 (1-0) | Boston River | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Racing Club Montevideo | 1-0 (1-0) | Cerro Largo | -0.5 | 2 | B |
| 12/05/26 | Cerro Largo | 2-3 (1-0) | CA Penarol | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Club Atletico Progreso | 0-1 (0-0) | Cerro Largo | 0 | 2 | T |
| 27/04/26 | Cerro Largo | 0-1 (0-1) | Racing Club Montevideo | -0.5 | 2 | B |
| 21/04/26 | Boston River | 1-0 (0-0) | Cerro Largo | 0 | 2 | B |
| 11/04/26 | Cerro Largo | 1-1 (1-0) | Cerro Montevideo | +0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Albion FC | 2-2 (1-1) | Cerro Largo | -0.25 | 2 | H |
| 31/03/26 | Cerro Largo | 2-0 (1-0) | Danubio FC | 0 | 2 | T |
| 25/03/26 | Nacional Montevideo | 3-0 (1-0) | Cerro Largo | -1 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Cerro Largo | 3-1 (0-1) | Deportivo Maldonado | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Central Espanol | 1-3 (0-1) | Cerro Largo | 0 | 2 | T |
| 10/03/26 | Cerro Largo | 0-1 (0-0) | Montevideo City Torque | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Liverpool URU | 2-0 (1-0) | Cerro Largo | -0.5 | 2 | B |
| 21/02/26 | Defensor Sporting Montevideo | 1-0 (0-0) | Cerro Largo | -0.25 | 2 | B |
| 14/02/26 | Cerro Largo | 1-2 (0-2) | Wanderers FC | +0.25 | 2 | B |
Đội hình
CA Penarol
Cerro Largo
29Washington Aguerre6Lucas Ferreira27Lucas Camilo Hernandez Perdomo34CNahuel Herrera36Brian Barboza7Javier Cabrera8Roberto Nicolas Fernandez Fagundez11Cristian Jaime13Washington Eduardo Darias Lafuente19Douglas Matias Arezo Martinez99Abel Hernandez12Pedro Gonzalez3Jhonatan Alexis Piegas Nunez14Lucas Correa17Alexander Hernandez20Santiago Franca5Santiago Marcel8Mario García15CSebastian Assis7Gustavo Viera10Axel Pandiani18Diego Daguerre
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Lucas Ferreira
- 7Javier Cabrera▼ Rời sân 61'
- 8Roberto Nicolas Fernandez Fagundez
- 11Cristian Jaime▼ Rời sân 71'
- 13Washington Eduardo Darias Lafuente▼ Rời sân 71'
- 19Douglas Matias Arezo Martinez⚽ Ghi bàn 58'
- 27Lucas Camilo Hernandez Perdomo🟨 Thẻ vàng 39'
- 29Washington Aguerre
- 34Nahuel Herrera C▼ Rời sân 61'
- 36Brian Barboza🟨 Thẻ vàng 74'
- 99Abel Hernandez⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 61'
Khách · 433
- 3Jhonatan Alexis Piegas Nunez
- 5Santiago Marcel🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 81'
- 7Gustavo Viera▼ Rời sân 64'
- 8Mario García
- 10Axel Pandiani▼ Rời sân 64'
- 12Pedro Gonzalez
- 14Lucas Correa
- 15Sebastian Assis C▼ Rời sân 84'
- 17Alexander Hernandez
- 18Diego Daguerre▼ Rời sân 84'
- 20Santiago Franca
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
94
Tấn công
107132
Tấn công nguy hiểm
6182
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Penarol (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Cerro Largo (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Penarol (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 3 (14%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WVVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUUO
Cerro Largo (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 5 (25%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Penarol | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891 | Thành lập | |
| Centenario | Sân nhà | |
| 73609 | Sức chứa | 0 |
| Diego Aguirre | HLV | Danielo Nunez |
| Montevideo | Khu vực | Montevideo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 3.53 | 4.80 | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.97 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.45 | 3.53 | 4.80 | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.97 | 1.00 | 0.73 | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.70 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.70 | 5.75 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 1.06 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 56.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.65 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 1.02 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.85 | 5.75 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.55 | 0.50 | 1.20 | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 3.75 | 6.00 | 0.73 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.82 ↑ | 71.39 ↑ | 5.67 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.65 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 1.02 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 3.70 | 5.00 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.48 | 5.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.75 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.20 ↑ | 16.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 3.71 | 5.95 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 20.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.75 | 5.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 3.80 | 6.25 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.86 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 326.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 3.83 | 5.56 | 0.79 | 2.25 | 0.98 | 1.03 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.25 ↑ | 20.53 ↑ | 3.28 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.36 | 3.85 | 7.25 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 3.70 ↓ | 6.70 ↓ | 0.85 | 2.25 | 0.85 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 3.90 | 5.75 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 3.90 | 6.15 | 1.02 | 2.50 | 0.74 | 0.15 | 0.00 | 3.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.49 ↑ | 0.00 | 1.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.25 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.80 | 6.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA Penarol | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Cerro Largo | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).