Kết quả bóng đá trận CA Lugano vs Club Lujan, 01:00 ngày 17/08/2026
Primera C Metropolitana (Argentina) · 01:00 ngày 17/08/2026
CA Lugano 1 Kết thúc HT 0-1 2
Club Lujan
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| CA Lugano | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Tomas Dopazo | |
| 29' | ||
| 29' | ||
| 35' | ||
| HT 0-1 | ||
| 46' | ||
| 76' | ||
| Tomas Cagliari 1 - 1 ⚽ | 79' | |
| 81' | ⚽ 1 - 2 Facundo Rojas | |
| 90+3' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 5 | 8 |
| Điểm | 4 | 4 | 21 | 20 |
Chủ = CA Lugano · Khách = Club Lujan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Lugano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (22%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 15 (27%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 5 (9%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 12 (22%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
CA Lugano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 7 | 9 | 23 | 29 | 19 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 9 | 11 | 10 | 6 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 14 | 18 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 3 | - | - |
Club Lujan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 13 | 7 | 5 | 33 | 19 | 46 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 14 | 10 | 18 | 12 |
| Sân khách | 13 | 8 | 4 | 1 | 19 | 9 | 28 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
CA Lugano 0 (0%)Hòa 1 (33%)Club Lujan 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Club Lujan | 0-0 (0-0) | CA Lugano | - | - | H |
| 22/09/24 | CA Lugano | 1-3 (0-2) | Club Lujan | - | - | B |
| 21/04/24 | Club Lujan | 2-1 (1-0) | CA Lugano | - | - | B |
Thành tích gần đây — CA Lugano
HTTTHHTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 9/5 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | CA Lugano | 0-0 (0-0) | Victoriano Arenas | - | - | H |
| 01/08/26 | Defensores de Cambaceres | 1-2 (1-2) | CA Lugano | - | - | T |
| 26/07/26 | CA Lugano | 1-0 (0-0) | Centro Espanol | - | - | T |
| 18/07/26 | CA Lugano | 3-2 (2-2) | Sportivo Barracas | +0.25 | 1.75 | T |
| 13/07/26 | Juventud Unida | 0-0 (0-0) | CA Lugano | - | - | H |
| 04/07/26 | CA Lugano | 0-0 (0-0) | Uhl Que Sa | - | - | H |
| 27/06/26 | Sacachispas | 0-1 (0-0) | CA Lugano | - | - | T |
| 15/06/26 | CA Lugano | 1-0 (1-0) | Mercedes | - | - | T |
| 07/06/26 | Argentino de Rosario | 2-1 (1-0) | CA Lugano | - | - | B |
| 31/05/26 | CA Lugano | 0-0 (0-0) | Deportivo Paraguayo | +0.5 | 2 | H |
| 24/05/26 | Estrella del Sur Alejandro Korn | 3-2 (1-1) | CA Lugano | - | - | B |
| 17/05/26 | Leones de Rosario | 2-2 (1-2) | CA Lugano | -0.5 | 2 | H |
| 11/05/26 | CA Lugano | 3-0 (2-0) | Puerto Nuevo | - | - | T |
| 04/05/26 | Berazategui | 2-0 (1-0) | CA Lugano | - | - | B |
| 26/04/26 | CA Lugano | 2-2 (0-0) | Leandro N Alem | - | - | H |
| 19/04/26 | Club Lujan | 0-0 (0-0) | CA Lugano | - | - | H |
| 13/04/26 | Victoriano Arenas | 0-0 (0-0) | CA Lugano | - | - | H |
| 09/04/26 | Sportivo Barracas | 3-0 (2-0) | CA Lugano | -0.25 | 2 | B |
| 05/04/26 | CA Lugano | 1-2 (0-0) | Defensores de Cambaceres | - | - | B |
| 31/03/26 | Centro Espanol | 1-3 (1-2) | CA Lugano | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Club Lujan
BTTTHTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Club Lujan | 1-2 (0-2) | Central Cordoba De Rosario | - | - | B |
| 05/08/26 | Estrella del Sur Alejandro Korn | 0-2 (0-0) | Club Lujan | 0 | 1.75 | T |
| 01/08/26 | Claypole | 1-3 (1-2) | Club Lujan | - | - | T |
| 27/07/26 | Club Lujan | 3-1 (0-0) | Central Ballester | - | - | T |
| 12/07/26 | El Porvenir | 0-0 (0-0) | Club Lujan | - | - | H |
| 06/07/26 | Club Lujan | 2-1 (2-0) | CA Fenix Pilar | - | - | T |
| 30/06/26 | Sportivo Barracas | 2-0 (0-0) | Club Lujan | 0 | 1.75 | B |
| 15/06/26 | Club Lujan | 2-0 (1-0) | Yupanqui | - | - | T |
| 08/06/26 | General Lamadrid | 0-1 (0-0) | Club Lujan | - | - | T |
| 31/05/26 | Club Lujan | 2-0 (1-0) | Leones de Rosario | - | - | T |
| 25/05/26 | CA Atlas | 2-3 (2-2) | Club Lujan | +0.25 | 1.75 | T |
| 18/05/26 | Deportivo Paraguayo | 0-2 (0-1) | Club Lujan | - | - | T |
| 11/05/26 | Club Lujan | 2-1 (0-0) | Canuelas FC | - | - | T |
| 05/05/26 | Deportivo Muniz | 0-2 (0-2) | Club Lujan | - | - | T |
| 27/04/26 | Club Lujan | 1-1 (1-0) | Deportivo Espanol | - | - | H |
| 19/04/26 | Club Lujan | 0-0 (0-0) | CA Lugano | - | - | H |
| 12/04/26 | Central Cordoba De Rosario | 0-0 (0-0) | Club Lujan | - | - | H |
| 06/04/26 | Club Lujan | 0-1 (0-0) | Claypole | - | - | B |
| 29/03/26 | Central Ballester | 2-3 (0-3) | Club Lujan | - | - | T |
| 23/03/26 | Club Lujan | 0-1 (0-0) | Estrella del Sur Alejandro Korn | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
23
Tấn công
138123
Tấn công nguy hiểm
8458
Sút ngoài cầu môn
98
Đá phạt trực tiếp
47
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Việt vị
08
Quả ném biên
1113
So Sánh Sức Mạnh
41 59
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Lugano (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Club Lujan (26 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Lugano (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 1 (17%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOV
Club Lujan (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 1 (25%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Lugano | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 2.63 | 2.15 | 0.73 | 2.00 | 0.61 | 0.83 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.67 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 2.65 | 2.36 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | 0.71 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 2.95 | 2.35 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.30 | 0.84 | 2.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.37 ↑ | 1.06 ↓ | 3.14 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 2.65 | 2.36 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | 0.71 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.91 | 2.64 | 2.32 | 0.87 | 1.75 | 0.89 | 1.11 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 100.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 2.71 | 2.26 | 0.86 | 2.00 | 0.82 | 0.75 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.97 ↑ | 1.04 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 2.90 | 2.30 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 2.80 | 2.25 | 0.76 | 2.00 | 0.76 | 0.67 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.21 | 2.60 | 2.34 | 0.81 | 1.75 | 0.90 | 0.75 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 29.11 ↑ | 6.06 ↑ | 1.11 ↓ | 2.54 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 2.87 | 2.30 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.16 | 2.90 | 2.32 | 0.47 | 1.50 | 1.38 | 1.15 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 96.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 2.75 | 2.30 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 2.70 | 2.30 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA Lugano | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Club Lujan | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).