Kết quả bóng đá trận CA Lito vs IA Sud America, 20:00 ngày 09/08/2026
Segunda (Uruguay) · 20:00 ngày 09/08/2026
CA Lito 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
IA Sud America
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| CA Lito | Phút | |
| 14' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 7 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 6 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Điểm | 5 | 7 | 9 | 13 |
Chủ = CA Lito · Khách = IA Sud America
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Lito | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích gần đây — CA Lito
HHTHTTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | CA Lito | 1-1 (0-0) | CA Terremoto | - | - | H |
| 29/06/26 | CA Lito | 1-1 (0-1) | Deportivo LSM | 0 | 2 | H |
| 14/06/26 | CA Lito | 1-0 (0-0) | Durazno Capital | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | CA Lito | 0-0 (0-0) | Artigas | - | - | H |
| 04/05/26 | CA Lito | 3-1 (2-0) | Platense FC | - | - | T |
| 28/07/25 | CA Lito | 1-0 (0-0) | Canadian SC | - | - | T |
| 20/07/25 | Villa Teresa | 2-1 (0-0) | CA Lito | - | - | B |
| 13/07/25 | CA Lito | 3-0 (2-0) | Rocha | - | - | T |
| 04/07/25 | Salus | 1-2 (1-1) | CA Lito | - | - | T |
| 20/06/25 | CA Lito | 0-1 (0-0) | Mar de Fondo | - | - | B |
| 08/06/25 | CA Lito | 0-0 (0-0) | Villa Espanola | - | - | H |
| 01/06/25 | Platense FC | 1-0 (0-0) | CA Lito | - | - | B |
| 09/11/24 | Bella Vista | 2-0 (1-0) | CA Lito | - | - | B |
| 02/11/24 | Sportivo Bella Italia | 0-1 (0-1) | CA Lito | - | - | T |
| 20/10/24 | CA Lito | 0-0 (0-0) | Villa Espanola | - | - | H |
| 13/10/24 | Durazno Capital | 1-0 (1-0) | CA Lito | - | - | B |
| 08/09/24 | Salto FC | 0-1 (0-1) | CA Lito | - | - | T |
| 18/08/24 | Canadian SC | 0-3 (0-2) | CA Lito | - | - | T |
| 11/08/24 | CA Lito | 1-1 (1-0) | Villa Teresa | - | - | H |
| 03/08/24 | Mar de Fondo | 0-1 (0-1) | CA Lito | - | - | T |
Thành tích gần đây — IA Sud America
THTBTTBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | IA Sud America | 1-0 (1-0) | Durazno Capital | - | - | T |
| 14/06/26 | IA Sud America | 0-0 (0-0) | CA Los Gorriones | +0.25 | 2 | H |
| 08/06/26 | IA Sud America | 3-1 (2-1) | Villa Teresa | +0.75 | 2 | T |
| 03/06/26 | CA Terremoto | 1-0 (0-0) | IA Sud America | 0 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | IA Sud America | 1-0 (1-0) | Salto FC | - | - | T |
| 09/05/26 | IA Sud America | 2-0 (2-0) | Villa Espanola | - | - | T |
| 03/05/26 | Sportivo Bella Italia | 3-0 (3-0) | IA Sud America | - | - | B |
| 19/07/25 | Basanez | 1-1 (0-1) | IA Sud America | - | - | H |
| 06/07/25 | IA Sud America | 3-0 (1-0) | Los Halcones | - | - | T |
| 08/06/25 | IA Sud America | 0-0 (0-0) | Alto Peru | - | - | H |
| 02/06/25 | CD Cooper | 1-1 (0-1) | IA Sud America | - | - | H |
| 16/11/24 | IA Sud America | 0-1 (0-0) | CA Atenas | - | - | B |
| 09/11/24 | La Luz | 4-1 (2-1) | IA Sud America | - | - | B |
| 02/11/24 | IA Sud America | 1-2 (1-0) | Uruguay Montevideo | - | - | B |
| 20/10/24 | Rentistas | 2-0 (0-0) | IA Sud America | -0.5 | 2 | B |
| 13/10/24 | IA Sud America | 2-0 (0-0) | CSyD Cooper | +0.25 | 2 | T |
| 06/10/24 | Tacuarembo | 2-2 (0-1) | IA Sud America | - | - | H |
| 01/10/24 | IA Sud America | 3-3 (0-0) | Plaza Colonia | -0.5 | 2 | H |
| 26/09/24 | Club Oriental | 1-2 (0-1) | IA Sud America | -0.5 | 2 | T |
| 22/09/24 | IA Sud America | 0-1 (0-1) | CS Cerrito | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
40
Tấn công
1212
Tấn công nguy hiểm
53
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Lito (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
IA Sud America (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Lito (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
IA Sud America (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Lito | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Damian Timpani | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 2.94 | 3.00 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.62 ↓ | 3.20 ↑ | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.05 | 3.00 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.62 ↓ | 3.20 ↑ | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 2.78 | 2.75 | 1.01 | 2.25 | 0.73 | 0.96 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.19 ↓ | 2.69 ↓ | 3.07 ↑ | 0.88 ↓ | 1.75 | 0.86 ↑ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.80 ↓ | 2.80 | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 0.89 | 2.25 | 0.68 | 0.87 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.30 ↑ | 2.75 ↓ | 3.30 ↑ | 0.86 ↓ | 1.75 | 0.78 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 2.82 | 2.97 | 0.77 | 2.00 | 0.94 | 0.98 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.25 ↓ | 2.69 ↓ | 3.33 ↑ | 0.78 ↑ | 1.50 | 0.96 ↑ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.85 ↓ | 2.85 ↑ | 0.58 ↓ | 1.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.40 | 2.81 | 1.30 | 2.50 | 0.60 | 0.96 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.22 | 3.23 ↓ | 3.13 ↑ | 0.76 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.10 ↓ | 3.20 ↑ | 0.95 ↓ | 1.75 | 0.85 ↑ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.90 | 2.90 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 2.63 ↓ | 3.20 ↑ | 0.60 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.